Từ điển dược chất

Bedaquiline

Tổng quan

Bedaquiline thuộc nhóm diarylquinolin, một nhóm kháng sinh kháng Mycobacteria có cấu trúc hóa học riêng biệt, không liên quan tới các nhóm thuốc chống lao kinh điển như rifampicin hay isoniazid. Đây là thuốc chống lao đầu tiên được phát triển với cơ chế tác động hoàn toàn mới trong suốt 40 năm, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào cuối năm 2012.

1.1. Cơ chế tác dụng

Bedaquiline ức chế đặc hiệu tiểu đơn vị c của enzym ATP synthase ở vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Đây là enzym thiết yếu giúp vi khuẩn lao tổng hợp năng lượng để tồn tại và phát triển. Khi quá trình sản sinh ATP bị gián đoạn, vi khuẩn lao – kể cả các chủng nhạy cảm lẫn đa kháng thuốc – sẽ bị tiêu diệt. Nhờ cơ chế mới lạ này, hoạt chất vẫn phát huy hiệu quả trên những chủng lao đã kháng lại nhiều nhóm thuốc khác.

1.2. Dược động học cơ bản

Bedaquiline gắn kết với protein huyết tương ở mức rất cao (trên 99,9%), được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzym CYP3A4, tạo ra chất chuyển hóa N-monodesmethyl (gọi tắt là M2). M2 có hoạt tính kháng lao thấp hơn đáng kể so với chất mẹ nhưng lại có liên quan đến nguy cơ kéo dài khoảng QT. Đặc điểm dược động học nổi bật của thuốc là thời gian bán thải rất dài, lên tới khoảng 5,5 tháng, do đó nồng độ thuốc còn tồn lưu trong cơ thể nhiều tuần sau khi ngừng điều trị. Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân.


Công dụng và chỉ định

Bedaquiline được chỉ định như một phần trong phác đồ phối hợp thuốc, không được sử dụng đơn độc. Các chỉ định chính bao gồm:

  • Điều trị bệnh lao phổi đa kháng thuốc (MDR-TB) ở người lớn.
  • Điều trị lao phổi đa kháng thuốc ở trẻ em từ 5 tuổi trở lên, cân nặng tối thiểu 15 kg.
  • Một số trường hợp lao kháng thuốc diện rộng (XDR-TB) khi không còn phác đồ hiệu quả khác.
  • Chỉ dùng khi bệnh nhân không còn lựa chọn điều trị nào khác đạt hiệu quả, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa lao.

Bedaquiline hiện chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả cho các trường hợp: lao tiềm ẩn, lao ngoài phổi đơn thuần, hoặc lao còn nhạy cảm với thuốc chuẩn. Thuốc luôn phải phối hợp với ít nhất 3 thuốc chống lao khác mà chủng vi khuẩn đã được chứng minh còn nhạy cảm qua kháng sinh đồ; nếu chưa có kết quả kháng sinh đồ, cần phối hợp với ít nhất 4 thuốc chống lao khác được dự đoán có hiệu lực.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Tuần 1 và 2 (giai đoạn tấn công): uống 400 mg, một lần mỗi ngày.
  • Tuần 3 đến tuần 24 (giai đoạn duy trì): uống 200 mg, 3 lần mỗi tuần, mỗi liều cách nhau ít nhất 48 giờ (ví dụ thứ Hai – thứ Tư – thứ Sáu).
  • Tổng thời gian điều trị: 24 tuần, có thể kéo dài hơn tùy đáp ứng lâm sàng theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ từ 5 tuổi trở lên, cân nặng từ 15 đến dưới 30 kg: 200 mg một lần mỗi ngày trong 2 tuần đầu, sau đó 100 mg, 3 lần mỗi tuần trong 22 tuần tiếp theo.
  • Trẻ và thanh thiếu niên cân nặng từ 30 kg trở lên: áp dụng liều như người lớn.
  • Liều ở trẻ em được tính theo cân nặng, cần điều chỉnh nếu trẻ tăng hoặc giảm cân đáng kể trong quá trình điều trị.

Cách dùng

  • Bedaquiline cần uống cùng bữa ăn vì thức ăn làm tăng đáng kể khả năng hấp thu của thuốc.
  • Viên nén 100 mg: nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, không nhai, không bẻ viên.
  • Viên nén 20 mg: có thể bẻ theo đường vạch giữa; với người khó nuốt hoặc trẻ nhỏ, có thể ngâm cho tan hoặc nghiền viên, trộn với một ít nước, sữa, nước hoa quả hoặc thức ăn mềm như sữa chua, cháo và uống ngay sau khi pha.
  • Nên điều trị theo hình thức giám sát trực tiếp (DOT) để đảm bảo tuân thủ đúng phác đồ.
  • Tuyệt đối tránh uống rượu bia trong toàn bộ thời gian dùng thuốc do nguy cơ tổn thương gan tăng cao.

Quên liều và quá liều

Nếu quên liều trong 2 tuần đầu điều trị, người bệnh bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch, không dùng bù. Nếu quên liều từ tuần thứ 3 trở đi, nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra rồi tiếp tục lịch 3 lần/tuần như cũ; tuyệt đối không uống gộp hai liều cùng lúc.

Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều Bedaquiline trên lâm sàng. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và điện tâm đồ (đặc biệt là khoảng QT). Có thể loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu bằng rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt. Do Bedaquiline gắn kết với protein huyết tương ở mức rất cao, biện pháp lọc máu không có hiệu quả loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Bedaquiline hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong thành phần thuốc.
  • Không sử dụng để điều trị lao tiềm ẩn, lao ngoài phổi đơn thuần hoặc lao còn nhạy cảm với thuốc chống lao hàng một.
  • Không phối hợp Bedaquiline với các thuốc gây kéo dài khoảng QT nghiêm trọng nếu chưa được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng nguy cơ – lợi ích.
  • Cần đặc biệt thận trọng, tránh dùng nếu chưa loại trừ được rối loạn nhịp tim nặng, hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc rối loạn điện giải chưa được kiểm soát, vì đây là những yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng khi dùng thuốc.

Tác dụng phụ

Rất thường gặp (từ 10% trở lên)

  • Đau khớp (có thể gặp tới 40% trường hợp).
  • Buồn nôn, nôn.
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Ho ra máu, đau ngực.
  • Đau bụng.
  • Tăng men gan (transaminase tăng ít nhất gấp 3 lần giới hạn bình thường).
  • Tăng nguy cơ tử vong đã được ghi nhận trong một nghiên cứu đối chứng với giả dược ở người lớn.

Thường gặp (1–10%)

  • Đau cơ.
  • Tiêu chảy, tăng amylase máu.
  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.
  • Phát ban da.
  • Chán ăn.
  • Tăng men gan AST, ALT.

Chưa xác định rõ tần suất

  • Chóng mặt kèm ngất xỉu.
  • Rối loạn nhịp tim nhanh hoặc không đều.

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như: tim đập nhanh, hồi hộp bất thường, khó thở, chóng mặt như sắp ngất, hoặc các dấu hiệu tổn thương gan như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, mệt mỏi bất thường.


Lưu ý khi dùng

Nguy cơ tim mạch

Bedaquiline có cảnh báo đặc biệt về khả năng gây kéo dài khoảng QT, có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Cần đo điện tâm đồ trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc, đặc biệt ở người có tiền sử loạn nhịp tim, hội chứng QT dài bẩm sinh, suy tim mất bù, suy giáp hoặc rối loạn điện giải (hạ kali, hạ calci, hạ magie máu).

Nguy cơ về gan

Cần theo dõi chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) định kỳ trước và trong quá trình điều trị. Người có bệnh gan nền cần thận trọng đặc biệt và tránh phối hợp với các thuốc gây độc gan khác cũng như rượu bia.

Đối tượng đặc biệt

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu trên người còn hạn chế để khẳng định nguy cơ dị tật thai nhi hay biến chứng thai kỳ. Nghiên cứu trên động vật ở mức phơi nhiễm cao hơn liều điều trị ở người chưa ghi nhận độc tính rõ rệt trên phôi thai. Do bản thân bệnh lao đang hoạt động trong thai kỳ cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho mẹ và con, quyết định sử dụng cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ liệu Bedaquiline có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không, dù có ghi nhận bài tiết qua sữa ở động vật thí nghiệm. Nếu tiếp tục cho con bú trong thời gian điều trị, cần theo dõi sát các biểu hiện bất thường ở trẻ như bú kém, ngủ li bì, vàng da.
  • Người suy gan: không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A, B); chưa có dữ liệu ở suy gan nặng, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Người suy thận: không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ đến trung bình; cần thận trọng ở người suy thận nặng hoặc đang lọc máu do có thể ảnh hưởng thứ phát đến hấp thu, phân bố và thải trừ thuốc.
  • Người cao tuổi: chưa ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về dược động học liên quan đến tuổi tác.
  • Người lái xe, vận hành máy móc: thuốc có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.

Tương tác dược chất

Bedaquiline chuyển hóa qua CYP3A4 nên rất nhạy với các thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế enzym này. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc phối hợp

Hậu quả tương tác

Rifampicin, rifapentin, rifabutin (nhóm rifamycin)

Cảm ứng CYP3A4 mạnh, làm giảm nồng độ Bedaquiline trong máu, có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ kháng thuốc

Lopinavir/ritonavir và các thuốc ức chế protease HIV có tăng cường ritonavir

Ức chế CYP3A4, làm tăng khoảng gấp đôi nồng độ Bedaquiline, tăng nguy cơ tác dụng phụ

Efavirenz

Cảm ứng CYP3A4 mức độ trung bình, có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của Bedaquiline

Nevirapine

Ít ảnh hưởng đến dược động học của Bedaquiline

Ketoconazol và các thuốc kháng nấm nhóm azol

Ức chế CYP3A4, làm tăng nồng độ Bedaquiline, đồng thời tự thân cũng kéo dài khoảng QT

Fluoroquinolon (moxifloxacin, levofloxacin, ciprofloxacin...)

Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT khi phối hợp

Kháng sinh nhóm macrolid (clarithromycin, erythromycin, azithromycin)

Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT khi phối hợp

Clofazimin

Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT khi phối hợp, cần theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ

Rượu, bia và các thuốc gây độc cho gan khác (như pyrazinamid)

Tăng nguy cơ tổn thương gan, khuyến cáo tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian điều trị

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác trước khi bắt đầu hoặc trong quá trình điều trị bằng Bedaquiline.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bedaquiline (biệt dược Sirturo) cần được bảo quản trong bao bì gốc, ở nhiệt độ phòng khoảng 20–25 độ C, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp; có thể chịu được nhiệt độ 15–30 độ C trong thời gian ngắn khi vận chuyển. Không sử dụng thuốc đã hết hạn ghi trên bao bì, và giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.

Vì là thuốc kê đơn đặc trị, thuộc danh mục kiểm soát chặt chẽ, Bedaquiline tại Việt Nam chủ yếu được cung cấp thông qua Chương trình Chống Lao Quốc gia cho bệnh nhân đủ điều kiện, thay vì bán tự do rộng rãi tại các nhà thuốc bán lẻ; nhiều nhà thuốc trực tuyến niêm yết sản phẩm ở dạng "liên hệ để biết giá" thay vì công khai mức giá cụ thể. Tại một số thị trường quốc tế, chi phí cho một đợt điều trị khá cao; ví dụ tại Mỹ, giá tham khảo cho 24 viên hàm lượng 100mg vào khoảng 3.777,55 USD nếu không có bảo hiểm hoặc chương trình hỗ trợ giá. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp bác sĩ điều trị hoặc cơ sở y tế chuyên khoa lao để được tư vấn về chi phí và các chương trình hỗ trợ thuốc hiện có.


Câu hỏi thường gặp

Bedaquiline có thể dùng đơn độc để điều trị lao được không?

Không. Bedaquiline luôn phải được sử dụng phối hợp với ít nhất 3 thuốc chống lao khác mà chủng vi khuẩn còn nhạy cảm theo kháng sinh đồ, hoặc phối hợp với ít nhất 4 thuốc nếu chưa có kết quả kháng sinh đồ. Dùng đơn độc sẽ làm tăng nguy cơ vi khuẩn lao phát triển đề kháng với chính hoạt chất này, khiến việc điều trị về sau càng khó khăn hơn.

Vì sao người dùng Bedaquiline cần đo điện tâm đồ thường xuyên?

Bedaquiline và chất chuyển hóa của nó có khả năng làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, một tình trạng có thể dẫn tới rối loạn nhịp tim nguy hiểm, thậm chí tử vong nếu không được phát hiện kịp thời. Việc đo điện tâm đồ định kỳ giúp bác sĩ phát hiện sớm bất thường để điều chỉnh phác đồ hoặc ngừng thuốc khi cần thiết, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc khác cũng có nguy cơ kéo dài QT.

Nếu quên một liều Bedaquiline thì có ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả điều trị không?

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào giai đoạn điều trị. Trong 2 tuần đầu (giai đoạn dùng hằng ngày), nếu quên liều thì chỉ cần bỏ qua và tiếp tục đúng lịch, không cần bù. Từ tuần thứ 3 trở đi (giai đoạn dùng 3 lần/tuần), nếu quên liều nên uống bù ngay khi nhớ ra và duy trì lại lịch cũ, tuyệt đối không dùng gộp liều. Bỏ liều nhiều lần hoặc ngắt quãng điều trị có thể làm giảm hiệu quả diệt khuẩn và tăng nguy cơ kháng thuốc, vì vậy người bệnh nên cố gắng tuân thủ đúng lịch uống đã được bác sĩ hướng dẫn.

Người bị bệnh gan hoặc bệnh thận có dùng được Bedaquiline không?

Với người suy gan hoặc suy thận ở mức độ nhẹ đến trung bình, thường không cần chỉnh liều Bedaquiline. Tuy nhiên, với suy gan nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối cần lọc máu, dữ liệu an toàn còn hạn chế nên bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc khi thực sự cần thiết và theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị. Người bệnh có tiền sử bệnh gan, bệnh thận nên thông báo đầy đủ với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị để được cân nhắc kỹ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ