Từ điển dược chất
Benzylthiouracil
Tổng quan
Benzylthiouracil (còn viết tắt là BTU) là một thuốc kháng giáp tổng hợp, có cấu trúc liên quan chặt chẽ với propylthiouracil, cùng thuộc phân nhóm dẫn chất thiouracil trong nhóm thionamid. Về mặt phân loại dược lý, benzylthiouracil được xếp vào nhóm thuốc tác động trên hệ nội tiết, cụ thể là thuốc ức chế tuyến giáp, với mã ATC là H03BA03.
Cơ chế tác dụng của benzylthiouracil là ức chế quá trình tổng hợp hormon tuyến giáp thông qua việc ngăn cản sự gắn iod vào gốc tyrosyl của thyroglobulin, đồng thời ức chế sự kết hợp giữa hai gốc iodotyrosyl để tạo thành iodothyronin. Ngoài ra, hoạt chất này còn có khả năng ức chế quá trình khử iod ở ngoại vi, chuyển thyroxin (T4) thành triiodothyronin (T3) - dạng hormon có hoạt tính mạnh hơn nhiều so với T4. Nhờ đặc điểm này, về mặt lý thuyết benzylthiouracil có phần ưu thế hơn thiamazol trong xử trí cơn nhiễm độc giáp cấp. Tuy nhiên, benzylthiouracil không có tác dụng làm giảm hoạt tính của hormon giáp đã được tổng hợp sẵn trong tuyến hoặc đang lưu hành trong máu, nên thuốc không có hiệu quả trong trường hợp nhiễm độc giáp do dùng quá liều hormon tuyến giáp từ bên ngoài.
Hiện nay benzylthiouracil không còn được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, do liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là viêm mạch có liên quan kháng thể ANCA và viêm cầu thận. Tại một số nước như Pháp, biệt dược chứa benzylthiouracil (Basdène) vẫn đang được lưu hành nhưng với chỉ định giới hạn và cần theo dõi y tế chặt chẽ.
Công dụng và chỉ định
Benzylthiouracil được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị cường giáp, bao gồm cả cường giáp do bệnh Graves - Basedow
- Chuẩn bị cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật cắt tuyến giáp do cường chức năng tuyến giáp
- Dùng trước và trong thời gian điều trị bằng iod phóng xạ, nhằm kiểm soát chức năng tuyến giáp
- Điều trị hỗ trợ, phối hợp cùng các biện pháp khác trong xử trí cơn nhiễm độc giáp cấp (còn gọi là cơn bão giáp trạng)
Cần lưu ý rằng benzylthiouracil chỉ nên được dùng khi đã có xác nhận về mặt xét nghiệm sinh học đối với tình trạng cường giáp, không nên tự ý sử dụng khi chưa có chẩn đoán rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Việc điều trị bằng benzylthiouracil thường được chia làm hai giai đoạn:
- Giai đoạn tấn công: liều khởi đầu thường dùng là 150 - 200 mg mỗi ngày, chia làm 3 lần uống trong ngày, vào các bữa ăn.
- Sau khoảng 2 - 4 tuần, khi các triệu chứng lâm sàng cải thiện và chức năng tuyến giáp dần trở về bình thường, liều benzylthiouracil sẽ được điều chỉnh giảm dần trong 3 - 4 tháng tiếp theo, cho đến khi đạt liều duy trì, thường vào khoảng 100 mg mỗi ngày.
- Giai đoạn duy trì: có thể phối hợp thêm levothyroxin để giữ chức năng tuyến giáp ổn định, tránh tình trạng suy giáp do dùng benzylthiouracil kéo dài. Sau đó, liều benzylthiouracil tiếp tục được giảm dần cho đến khoảng tháng thứ 12, trong khi vẫn duy trì levothyroxin. Cả hai thuốc thường được dùng thêm 6 - 8 tháng nữa trước khi ngừng hẳn.
- Tổng thời gian điều trị bằng benzylthiouracil thường kéo dài từ 12 - 18 tháng, tối đa không quá 24 tháng.
Việc điều chỉnh để đạt được liều duy trì phù hợp có ý nghĩa rất quan trọng: nếu liều duy trì quá thấp, tình trạng cường giáp có thể tái phát hoặc nặng lên; ngược lại nếu liều duy trì quá cao, dễ dẫn đến suy giáp, biểu hiện bằng tăng thể tích bướu giáp và tăng nồng độ TSH.
Liều dùng cho trẻ em
Trên thực tế, benzylthiouracil hiếm khi được lựa chọn cho đối tượng trẻ em do những lo ngại về độ an toàn; nếu cần điều trị cường giáp ở trẻ, quyết định sử dụng benzylthiouracil (nếu có) cần do bác sĩ chuyên khoa nội tiết nhi cân nhắc và theo dõi chặt chẽ.
Cách dùng
Benzylthiouracil được dùng theo đường uống, chia đều liều trong ngày thành nhiều lần (thường 3 lần), uống cùng bữa ăn để giảm kích ứng tiêu hóa. Người bệnh nên uống thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng, giảm liều hoặc kéo dài/rút ngắn thời gian điều trị.
Quên liều và quá liều
Hiện chưa có đủ dữ liệu cụ thể từ các nguồn tham khảo được phép sử dụng về hướng dẫn xử trí khi quên liều benzylthiouracil; người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn phù hợp với phác đồ đang dùng, tránh tự ý uống bù liều gấp đôi.
Về quá liều, dùng benzylthiouracil quá liều có thể gây ra những phản ứng không mong muốn nghiêm trọng. Xử trí quá liều bao gồm các biện pháp loại bỏ thuốc khỏi đường tiêu hóa như gây nôn, rửa dạ dày, kết hợp các biện pháp hỗ trợ như đặt nội khí quản có bóng chèn (nếu cần bảo vệ đường thở) và điều trị triệu chứng theo diễn tiến lâm sàng.
Chống chỉ định
Không sử dụng benzylthiouracil trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với benzylthiouracil hoặc với bất kỳ dẫn chất thiouracil kháng giáp nào khác
- Ung thư tuyến giáp phụ thuộc TSH
- Đang có suy tủy hoặc mất bạch cầu hạt
- Suy gan nặng
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin (mặc dù mức độ liên quan còn có ý kiến chưa thống nhất, vẫn cần thận trọng và tránh dùng nếu có thể)
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Giảm bạch cầu
- Đau khớp, viêm khớp, đau cơ
- Phản ứng dị ứng ngoài da: ban da, ngứa, rụng tóc - các triệu chứng này thường tự mất đi trong quá trình điều trị
- Nhức đầu, sốt nhẹ, dị cảm, viêm dây thần kinh
- Tăng thể tích bướu giáp, suy giáp - thường xảy ra khi dùng liều cao kéo dài
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Mất bạch cầu hạt (tỷ lệ ghi nhận khoảng 0,2 - 0,7%) hoặc suy tủy, có thể biểu hiện bằng sốt, ớn lạnh, viêm họng hoặc nhiễm khuẩn
- Xuất huyết do giảm prothrombin huyết
- Ban da nặng có thể là biểu hiện của viêm mạch, không đơn thuần là dị ứng thông thường
- Viêm mạch liên quan kháng thể kháng bào tương bạch cầu trung tính (ANCA), dẫn đến viêm cầu thận tiến triển nhanh - đã được ghi nhận qua nhiều báo cáo ca lâm sàng, biểu hiện bằng tiểu máu, tiểu đạm và suy thận cấp
- Tổn thương phổi liên quan viêm mạch, bao gồm xuất huyết phế nang lan tỏa - đã được ghi nhận cả ở người lớn và trẻ em
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như sốt kéo dài, đau họng, mệt mỏi bất thường, tiểu ra máu, khó thở hoặc ho ra máu trong quá trình dùng benzylthiouracil, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được đánh giá kịp thời.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: từ tháng thứ ba của thai kỳ, có thể giảm xuống liều thấp vì tình trạng cường giáp thường có xu hướng thuyên giảm khi thai phát triển. Nên dùng benzylthiouracil ở liều thấp nhất có hiệu quả nhằm hạn chế lượng thuốc qua nhau thai, và trong một số trường hợp có thể ngừng thuốc vài tuần trước khi sinh.
- Phụ nữ cho con bú: benzylthiouracil bài tiết được vào sữa mẹ, tuy với lượng ít hơn so với thiamazol. Nếu mẹ dùng liều thấp, có thể chờ khoảng 4 giờ sau khi uống thuốc rồi mới cho con bú. Tuy nhiên, để thận trọng hơn, có thể cân nhắc không cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng benzylthiouracil.
- Người suy gan nặng: chống chỉ định dùng benzylthiouracil.
- Người cao tuổi và người dùng liều cao: cần theo dõi công thức bạch cầu sát sao hơn do nguy cơ giảm bạch cầu, suy tủy có thể tăng lên.
- Theo dõi trong quá trình điều trị: cần xét nghiệm số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu trước khi bắt đầu điều trị, sau đó định kỳ hàng tuần trong 6 tháng đầu dùng benzylthiouracil.
- Cần xác định thời gian prothrombin trước và trong quá trình điều trị nếu có biểu hiện xuất huyết, đặc biệt là trước khi phẫu thuật.
- Chỉ nên dùng benzylthiouracil khi có chẩn đoán xác định cường giáp bằng xét nghiệm sinh học, và cần có bác sĩ chuyên khoa chỉ định, theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Tương tác dược chất
|
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp |
Hậu quả tương tác |
|---|---|
|
Thuốc chống đông máu đường uống dẫn chất coumarin (warfarin, acenocoumarol...) |
Benzylthiouracil có thể làm giảm nồng độ prothrombin huyết, từ đó làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu; cần theo dõi sát thời gian prothrombin/INR và điều chỉnh liều thuốc chống đông khi cần |
|
Sulfamid hạ đường huyết (nhóm sulfonylurea) và hydantoin |
Đây là các thuốc cũng gắn kết mạnh với protein huyết tương; các tài liệu ghi nhận không thống nhất về chiều hướng tác động lên hiệu quả kháng giáp của benzylthiouracil, do đó cần theo dõi sát đáp ứng lâm sàng và chức năng tuyến giáp khi phối hợp |
|
Các thuốc có khả năng gây suy tủy hoặc giảm bạch cầu |
Tăng nguy cơ giảm bạch cầu, suy tủy khi dùng đồng thời với benzylthiouracil; cần đặc biệt thận trọng và theo dõi công thức máu |
|
Levothyroxin |
Được phối hợp có chủ đích trong giai đoạn duy trì điều trị nhằm giữ chức năng tuyến giáp ổn định, hạn chế nguy cơ suy giáp và tăng thể tích bướu giáp do dùng benzylthiouracil kéo dài; đây không phải là tương tác bất lợi |
Về tương tác với rượu bia hoặc thực phẩm, các nguồn tham khảo được sử dụng cho bài viết này không ghi nhận dữ liệu cụ thể nào về tương tác giữa benzylthiouracil với rượu bia. Dù vậy, người bệnh cường giáp nói chung nên hạn chế rượu bia vì có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và tương tác với các thuốc phối hợp khác trong phác đồ điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Theo tóm tắt đặc tính sản phẩm của biệt dược chứa benzylthiouracil (Basdène 25 mg, lưu hành tại Pháp), thuốc không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt. Trên thực tế áp dụng chung cho các thuốc dạng viên nén, nên bảo quản benzylthiouracil ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao, để xa tầm tay trẻ em, hạn dùng thường là 5 năm kể từ ngày sản xuất.
Hiện tại, benzylthiouracil chưa được cấp phép lưu hành tại Việt Nam nên không có giá bán tham khảo trong nước. Tại Pháp, biệt dược Basdène (benzylthiouracil) hàm lượng 25 mg, đóng gói hộp 50 viên, có giá bán tham khảo dao động khoảng 2,9 - 3,9 EUR mỗi hộp (chưa bao gồm phí phát thuốc của dược sĩ), và được bảo hiểm y tế Pháp hoàn trả khoảng 65% chi phí đối với người có chỉ định phù hợp. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và quốc gia phân phối.
Câu hỏi thường gặp
Benzylthiouracil hiện có còn được sử dụng phổ biến không?
Benzylthiouracil không còn là lựa chọn phổ biến trong điều trị cường giáp ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, nơi hoạt chất này chưa được cấp phép lưu hành. Nguyên nhân chủ yếu do các báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến viêm mạch có ANCA và viêm cầu thận. Tại một số nước như Pháp, benzylthiouracil vẫn được sử dụng nhưng với chỉ định hạn chế và yêu cầu giám sát y tế chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Benzylthiouracil khác gì so với propylthiouracil và thiamazol?
Benzylthiouracil và propylthiouracil đều thuộc phân nhóm dẫn chất thiouracil, có cơ chế tác dụng tương tự nhau, bao gồm khả năng ức chế khử iod ở ngoại vi để chuyển thyroxin thành triiodothyronin. Trong khi đó, thiamazol thuộc phân nhóm imidazol, không có tác dụng ức chế khử iod ngoại vi như hai thuốc trên, nhưng lại có tác dụng kháng giáp mạnh hơn nhiều lần tính theo khối lượng so với benzylthiouracil. Việc lựa chọn giữa các thuốc kháng giáp cần dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa, cân nhắc giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ tác dụng phụ của từng loại.
Phụ nữ mang thai có thể dùng benzylthiouracil không?
Benzylthiouracil có thể được cân nhắc sử dụng trong thai kỳ ở liều thấp nhất có hiệu quả, đặc biệt từ tháng thứ ba trở đi khi tình trạng cường giáp có xu hướng giảm bớt theo diễn tiến tự nhiên của thai kỳ. Tuy nhiên, đây là quyết định cần có sự theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa sản và nội tiết, do liên quan đến nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai tuyệt đối không nên tự ý dùng hoặc ngừng benzylthiouracil mà không có chỉ định y tế.
Cần theo dõi những gì khi đang điều trị bằng benzylthiouracil?
Người bệnh đang dùng benzylthiouracil cần được theo dõi định kỳ công thức bạch cầu, đặc biệt trong 6 tháng đầu điều trị, nhằm phát hiện sớm tình trạng giảm bạch cầu hoặc suy tủy. Ngoài ra, cần theo dõi chức năng tuyến giáp (TSH, hormon giáp) để điều chỉnh liều phù hợp, tránh cả hai tình huống cường giáp tái phát hoặc suy giáp do dùng benzylthiouracil liều cao kéo dài. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt, đau họng, tiểu ra máu hoặc phát ban nặng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng benzylthiouracil hoặc thay đổi bất kỳ phác đồ điều trị nào đang áp dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB13804
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/benzylthiouracil
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2729276/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!