Từ điển dược chất

Brompheniramin

Tổng quan

Brompheniramin (tên đầy đủ thường gặp trên nhãn thuốc là brompheniramin maleat) là một kháng histamin thế hệ thứ nhất, thuộc phân nhóm propylamin (alkylamin). Đây là nhóm thuốc đã được sử dụng trong y học từ giữa thế kỷ 20 và vẫn còn phổ biến trong các chế phẩm trị cảm và dị ứng cho đến nay.

Về cơ chế tác dụng, Brompheniramin hoạt động bằng cách gắn và phong tỏa thụ thể H1 trên các tế bào đích, từ đó ngăn cản histamin - chất trung gian hóa học được giải phóng trong phản ứng dị ứng - phát huy tác dụng. Nhờ vậy, thuốc giúp đối kháng các biểu hiện của phản ứng dị ứng như giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch và tăng tiết dịch nhầy ở niêm mạc mũi. Ngoài tác dụng kháng histamin, Brompheniramin còn có đặc tính kháng cholinergic (kháng muscarin) và gây an thần ở mức độ nhẹ đến trung bình, tuy được cho là gây buồn ngủ ít hơn một số kháng histamin thế hệ 1 khác. Thuốc không có tác dụng trên thụ thể H2 nên không ảnh hưởng đến quá trình tiết acid dạ dày do histamin kích thích.

Sau khi uống, Brompheniramin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-5 giờ, có thời gian bán thải dao động khá rộng (khoảng 12-35 giờ tùy nghiên cứu), được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua quá trình N-dealkyl hóa và thải trừ qua nước tiểu, một phần nhỏ qua phân.



Công dụng và chỉ định

Brompheniramin thường được phối hợp với các hoạt chất khác (như pseudoephedrin, phenylephrin, dextromethorphan) trong các sản phẩm giảm triệu chứng cảm lạnh và dị ứng đường hô hấp trên. Các chỉ định chính bao gồm:

  • Giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng (sốt mùa hè, hay fever) như chảy nước mũi, hắt hơi, chảy nước mắt, ngứa mắt, ngứa mũi/họng.
  • Giảm nhẹ triệu chứng của cảm lạnh thông thường liên quan đến phản ứng dị ứng như nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi.
  • Hỗ trợ giảm ngứa và các phản ứng mẩn ngứa da liên quan đến histamin trong một số trường hợp mày đay hoặc dị ứng nhẹ.

Cần lưu ý các chế phẩm phối hợp chỉ nên dùng khi người bệnh có đồng thời các triệu chứng phù hợp với từng thành phần trong công thức, không dùng dàn trải cho mọi biểu hiện hô hấp.


Liều dùng và cách dùng

Liều cho người lớn

Đối với dạng phóng thích tức thời, liều tự dùng (không kê đơn) thông thường ở người lớn là 4 mg mỗi 4 giờ, tổng liều không vượt quá 24 mg trong 24 giờ. Với dạng phóng thích kéo dài, liều thường dùng là 6-12 mg mỗi lần, ngày uống 2 lần; nhiều người chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, tốt nhất vào trước giờ đi ngủ để giảm cảm giác buồn ngủ ban ngày.

Liều cho trẻ em

  • Trẻ 2 đến dưới 6 tuổi: 1 mg mỗi 4 giờ, tối đa 6 mg/24 giờ.
  • Trẻ 6 đến dưới 12 tuổi (tự dùng): 2 mg mỗi 4 giờ, tối đa 12 mg/24 giờ.
  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên (tự dùng): 4 mg mỗi 4 giờ, tối đa 24 mg/24 giờ, tương tự liều người lớn.

An toàn và hiệu quả của Brompheniramin chưa được xác định rõ ở trẻ dưới 2 tuổi; nhiều nhà sản xuất khuyến cáo không dùng cho trẻ dưới 4-6 tuổi nếu không có chỉ định của bác sĩ, do nguy cơ quá liều và ngộ độc ở nhóm tuổi này.

Cách dùng

Brompheniramin dùng theo đường uống, nên uống cùng thức ăn, nước hoặc sữa để giảm kích ứng dạ dày. Với dạng viên nén hoặc viên nang, cần nuốt nguyên viên, không nhai, bẻ hoặc nghiền nát vì có thể làm thay đổi tốc độ giải phóng dược chất và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Với dạng dung dịch uống, chỉ dùng dụng cụ đo liều đi kèm sản phẩm (cốc, ống nhỏ giọt định lượng) để đảm bảo chính xác liều lượng; nếu là dạng hỗn dịch cần lắc đều trước khi dùng.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù. Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều, dấu hiệu có thể gặp gồm nhịp tim nhanh hoặc không đều, thay đổi tâm trạng hoặc tinh thần, cảm giác tức ngực, mệt mỏi hoặc yếu cơ bất thường; ở trẻ nhỏ có thể xuất hiện kích thích, ảo giác, mất điều hòa vận động, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, sốt và trong trường hợp nặng có thể tiến triển đến hôn mê, suy tuần hoàn - hô hấp. Khi có các dấu hiệu này, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời; việc điều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ hô hấp, kiểm soát co giật nếu có.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn với Brompheniramin hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong công thức thuốc.
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Người đang dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI) hoặc mới ngừng MAOI trong vòng 2 tuần.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.
  • Người bị glôcôm góc đóng (tăng nhãn áp góc đóng).
  • Người bị bí tiểu, đặc biệt do phì đại tuyến tiền liệt.
  • Người bị loét dạ dày - tá tràng tiến triển, theo khuyến cáo của một số nhà sản xuất.
  • Người đang trong cơn hen phế quản cấp tính, theo khuyến cáo của một số nhà sản xuất, vì thuốc có thể làm đặc dịch tiết phế quản.

Đây là các thông tin chống chỉ định quan trọng, người bệnh và người chăm sóc cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm cụ thể, vì các chế phẩm phối hợp còn mang thêm chống chỉ định của thành phần đi kèm.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • An thần: buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi.
  • Kích thích thần kinh trung ương: bồn chồn, mất ngủ, lo lắng, căng thẳng, hồi hộp (đặc biệt dễ gặp ở trẻ em).
  • Chóng mặt kiểu chóng mặt tiền đình (vertigo), yếu cơ, lú lẫn.
  • Khô miệng, khô mũi, khô họng.
  • Nhìn mờ.
  • Buồn nôn.
  • Đánh trống ngực, đỏ bừng mặt.
  • Tăng độ đặc của dịch tiết phế quản.

Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Rối loạn huyết học: thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt.
  • Co giật, dị cảm, tác dụng ngoại tháp.
  • Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, ù tai.
  • Hạ huyết áp.
  • Phản ứng mẫn cảm nặng như co thắt phế quản, phù mạch, phản vệ.

Nếu gặp các dấu hiệu bất thường như phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, người dùng cần ngừng thuốc và tìm sự hỗ trợ y tế ngay.


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai

Brompheniramin được xếp vào nhóm thuốc cần cân nhắc kỹ khi dùng cho phụ nữ mang thai; đặc biệt không khuyến cáo dùng trong ba tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây các phản ứng nặng như co giật ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non. Phụ nữ đang mang thai nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm chứa Brompheniramin nào.

Phụ nữ cho con bú

Hiện chưa xác định rõ Brompheniramin có được thải qua sữa mẹ hay không, tuy nhiên do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, thuốc được xem là chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú; nếu cần thiết phải dùng thuốc, nên ngừng cho con bú theo hướng dẫn của bác sĩ.

Người cao tuổi

Người từ 60 tuổi trở lên nên được cân nhắc dùng liều thấp hơn ở giới hạn dưới của khoảng liều thông thường, do nguy cơ tăng các phản ứng như lú lẫn, chóng mặt, an thần quá mức, hạ huyết áp và các tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, bí tiểu, đặc biệt ở nam giới có phì đại tuyến tiền liệt).

Người suy gan, suy thận và các bệnh lý mạn tính khác

Vì Brompheniramin được chuyển hóa qua gan và thải trừ một phần qua thận, người có bệnh gan hoặc thận nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Cần dùng thuốc cẩn trọng ở người có tăng nhãn áp, hen phế quản, cường giáp, đái tháo đường, bệnh tim mạch (như tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim) hoặc phì đại tuyến tiền liệt, vì tác dụng kháng cholinergic của thuốc có thể làm nặng thêm các tình trạng này.

Người vận hành máy móc, lái xe

Do nguy cơ gây buồn ngủ và chóng mặt, người dùng Brompheniramin nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc cần tỉnh táo cao trong thời gian dùng thuốc, đặc biệt là ở liều đầu khi chưa rõ mức độ đáp ứng của cơ thể.


Tương tác dược chất

Brompheniramin có thể tương tác với nhiều loại thuốc và một số chất khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc hoặc chất

Hậu quả tương tác

Rượu, bia

Tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ và giảm khả năng tập trung nghiêm trọng hơn; nên tránh dùng đồ uống có cồn trong thời gian sử dụng thuốc

Thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giải lo âu (benzodiazepin...)

Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, có thể gây buồn ngủ quá mức, giảm khả năng phản xạ

Thuốc chống trầm cảm ba vòng

Kéo dài và tăng cường tác dụng kháng cholinergic của Brompheniramin (khô miệng, bí tiểu, táo bón nặng hơn)

Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI)

Kéo dài và tăng cường tác dụng kháng cholinergic; chống chỉ định phối hợp trong và trong vòng 2 tuần sau khi ngừng MAOI

Thuốc giảm đau gây ngủ (opioid)

Tăng nguy cơ an thần quá mức và ức chế hô hấp khi phối hợp

Xét nghiệm da hoặc test kích thích với histamin/dị nguyên

Brompheniramin có thể làm giảm hoặc che lấp phản ứng của test, cần ngừng thuốc trước khi làm xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ

Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thảo dược đang sử dụng để được tư vấn phù hợp trước khi bắt đầu dùng Brompheniramin.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Brompheniramin dạng viên nén nhai và dung dịch uống nên được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 20-25°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Với các chế phẩm siro hoặc hỗn dịch, cần đóng kín nắp sau khi sử dụng và tuân theo hướng dẫn bảo quản riêng của từng sản phẩm.

Tại Việt Nam, Brompheniramin ít được bán dưới dạng đơn chất mà chủ yếu có trong các chế phẩm phối hợp trị cảm cúm, dị ứng đường hô hấp (dạng viên nén 4 mg hoặc siro phối hợp với phenylephrin). Giá bán lẻ của các sản phẩm kháng histamin thế hệ 1 tương tự dao động phổ biến trong khoảng 30.000-90.000 đồng cho một hộp, tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và nhà thuốc phân phối. Người mua nên tham khảo giá cụ thể tại các nhà thuốc uy tín và kiểm tra kỹ thành phần, hàm lượng trên bao bì trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Brompheniramin có gây buồn ngủ nhiều không?

Có. Brompheniramin là kháng histamin thế hệ 1 nên có tác dụng an thần, dễ gây buồn ngủ, chóng mặt, đặc biệt ở liều cao hoặc khi phối hợp với rượu, thuốc an thần khác. Tuy vậy, một số tài liệu ghi nhận Brompheniramin có xu hướng gây buồn ngủ ít hơn so với vài kháng histamin thế hệ 1 khác. Người dùng nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống thuốc cho đến khi biết chắc mức độ ảnh hưởng của thuốc lên bản thân.

Có thể dùng Brompheniramin cho trẻ nhỏ không?

Brompheniramin có thể dùng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên với liều được điều chỉnh theo cân nặng và độ tuổi, nhưng an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 2 tuổi chưa được xác định rõ và tiềm ẩn nguy cơ quá liều nghiêm trọng. Vì vậy, không nên tự ý dùng thuốc cho trẻ nhỏ mà cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, đặc biệt với các chế phẩm phối hợp nhiều thành phần.

Uống rượu khi đang dùng Brompheniramin có nguy hiểm không?

Có. Rượu bia làm tăng tác dụng an thần và ức chế thần kinh trung ương của Brompheniramin, khiến người dùng dễ buồn ngủ quá mức, giảm khả năng phản xạ và tập trung, tăng nguy cơ tai nạn khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Do đó nên tránh hoàn toàn đồ uống có cồn trong thời gian sử dụng thuốc.

Brompheniramin khác gì so với các kháng histamin thế hệ 2 như loratadin, cetirizin?

Brompheniramin thuộc thế hệ kháng histamin thứ nhất, có khả năng đi qua hàng rào máu não nên gây tác dụng an thần và kháng cholinergic rõ hơn, thời gian tác dụng ngắn hơn nên thường phải dùng nhiều lần trong ngày (trừ dạng phóng thích kéo dài). Trong khi đó, các kháng histamin thế hệ 2 ít thấm qua hàng rào máu não hơn, ít gây buồn ngủ và thường chỉ cần dùng một lần mỗi ngày. Lựa chọn loại thuốc nào phù hợp cần dựa trên tình trạng cụ thể và nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ