Từ điển dược chất

Candesartan Cilexetil

Tổng quan

Candesartan cilexetil thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (Angiotensin II Receptor Blocker - ARB), còn được gọi là "sartan". Về bản chất, đây là một tiền dược (prodrug) - khi vào cơ thể, candesartan cilexetil được thủy phân nhanh và hoàn toàn trong quá trình hấp thu ở đường tiêu hóa để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là candesartan.

Về cơ chế tác dụng, candesartan gắn chọn lọc và cạnh tranh với angiotensin II tại thụ thể AT1 có mặt ở nhiều mô, đặc biệt là cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận. Nhờ đó, hoạt chất này ức chế tác dụng co mạch và tiết aldosteron do angiotensin II gây ra, giúp mạch máu giãn ra và huyết áp giảm xuống. Độ chọn lọc của candesartan với thụ thể AT1 cao hơn hàng chục nghìn lần so với thụ thể AT2. Một điểm khác biệt quan trọng là candesartan không ức chế men chuyển angiotensin (ACE) - loại men vừa chuyển angiotensin I thành angiotensin II, vừa tham gia giáng hóa bradykinin - nên hoạt chất này ít ảnh hưởng đến con đường bradykinin so với các thuốc ức chế ACE.

Về dược động học, sinh khả dụng tuyệt đối của candesartan sau khi uống candesartan cilexetil khoảng 15%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 3-4 giờ, thức ăn giàu chất béo không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng. Candesartan gắn với protein huyết tương trên 99%, hầu như không bị chuyển hóa qua hệ enzyme cytochrom P450, được thải trừ chủ yếu ở dạng không đổi qua nước tiểu và mật, với thời gian bán thải khoảng 9 giờ.


Công dụng và chỉ định

Candesartan cilexetil được phê duyệt sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 1 đến dưới 17 tuổi, dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác.
  • Điều trị suy tim (NYHA độ II-IV) ở người lớn có suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu ≤ 40%), giúp giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch và giảm số lần nhập viện vì suy tim. Hiệu quả này còn tăng thêm khi phối hợp với thuốc ức chế men chuyển ACE.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, candesartan cilexetil còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số trường hợp dựa trên các bằng chứng lâm sàng, bao gồm:

  • Làm chậm tiến triển của bệnh thận ở người bệnh đái tháo đường có albumin niệu kéo dài.
  • Hỗ trợ trong các phác đồ điều trị bệnh thận mạn không do đái tháo đường có albumin niệu tăng.
  • Dự phòng đau nửa đầu (migraine prophylaxis) - được Hội Đau đầu Hoa Kỳ ghi nhận là một trong các lựa chọn đường uống có bằng chứng hiệu quả.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng candesartan cilexetil cần được cá thể hóa theo từng người bệnh, dựa trên tuổi, cân nặng, chức năng gan thận và mức đáp ứng huyết áp. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo, người bệnh không nên tự điều chỉnh liều mà cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho người lớn

  • Tăng huyết áp: liều khởi đầu thường dùng là 16 mg, uống một lần mỗi ngày ở người không bị giảm thể tích tuần hoàn. Liều duy trì dao động 8-32 mg/ngày, có thể chia làm 1-2 lần uống. Đáp ứng hạ áp thường xuất hiện trong 2 tuần và đạt tối đa sau 4-6 tuần điều trị; liều cao hơn 32 mg/ngày không cho thêm hiệu quả hạ áp.
  • Suy tim: liều khởi đầu 4 mg, uống một lần/ngày. Sau đó tăng gấp đôi liều mỗi khoảng 2 tuần (nếu người bệnh dung nạp được) cho đến khi đạt liều đích 32 mg, uống một lần/ngày.
  • Bệnh thận ở người đái tháo đường (dùng ngoài nhãn): liều khởi đầu 16 mg/ngày, có thể tăng dần đến tối đa 32 mg/ngày theo đáp ứng.

Liều dùng cho trẻ em (điều trị tăng huyết áp)

  • Trẻ từ 1 đến dưới 6 tuổi: khởi đầu khoảng 0,2 mg/kg/ngày (dao động 0,05-0,4 mg/kg/ngày), dùng dưới dạng hỗn dịch uống.
  • Trẻ từ 6 đến dưới 17 tuổi, cân nặng dưới 50 kg: khởi đầu 4-8 mg/ngày, liều tối đa nghiên cứu là 32 mg/ngày.
  • Trẻ từ 6 đến dưới 17 tuổi, cân nặng trên 50 kg: khởi đầu 8-16 mg/ngày, liều tối đa nghiên cứu là 32 mg/ngày.
  • Trẻ dưới 1 tuổi: không được dùng candesartan cilexetil trong mọi trường hợp.

Đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi (từ 65 tuổi): nồng độ candesartan trong máu có thể cao hơn so với người trẻ, nhưng không cần điều chỉnh liều khởi đầu.
  • Suy gan nhẹ: không cần điều chỉnh liều khởi đầu. Suy gan trung bình: nên bắt đầu với liều thấp hơn (thường 8 mg/ngày). Chưa có dữ liệu nghiên cứu ở người suy gan nặng.
  • Suy thận: thường không cần điều chỉnh liều khởi đầu ở người lớn; candesartan không bị loại bỏ qua thẩm tách máu (lọc máu).

Cách dùng

Candesartan cilexetil được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của thuốc. Đối với trẻ em hoặc người khó nuốt viên nén, có thể pha viên thuốc thành hỗn dịch uống theo hướng dẫn của dược sĩ, với nồng độ khoảng 0,1-2 mg/mL.

Xử lý khi quên liều và quá liều

  • Quên liều: nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường, không uống gấp đôi để bù liều.
  • Quá liều: biểu hiện thường gặp nhất khi dùng quá liều candesartan cilexetil là hạ huyết áp, chóng mặt và nhịp tim nhanh; nhịp tim chậm có thể xảy ra do kích thích hệ phó giao cảm. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ triệu chứng hạ huyết áp. Candesartan không bị loại bỏ qua thẩm tách máu, vì vậy khi nghi ngờ quá liều cần liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn xử trí phù hợp.

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với candesartan hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm thuốc.
  • Không phối hợp đồng thời candesartan cilexetil với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường, do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
  • Trẻ em dưới 1 tuổi tuyệt đối không được dùng candesartan cilexetil để điều trị tăng huyết áp, vì các thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thận còn non ở trẻ nhỏ.
  • Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ: đây là cảnh báo mức độ nghiêm trọng nhất (cảnh báo khung - boxed warning) do nguy cơ gây hại nặng cho thai nhi và trẻ sơ sinh, được trình bày chi tiết hơn ở phần lưu ý khi dùng thuốc dưới đây.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Khi điều trị tăng huyết áp: đau lưng, chóng mặt, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm họng, viêm mũi. Đau đầu và chóng mặt cũng là hai lý do phổ biến nhất khiến người bệnh phải ngừng điều trị.
  • Khi điều trị suy tim: hạ huyết áp, tăng kali máu, suy giảm chức năng thận - đây cũng là các nguyên nhân thường gặp khiến người bệnh suy tim phải ngừng thuốc.
  • Một số người có thể gặp cảm giác mệt mỏi hoặc choáng váng, đặc biệt khi mới bắt đầu dùng thuốc hoặc khi tăng liều.

Ít gặp và hiếm gặp

Theo dữ liệu ghi nhận sau khi lưu hành sản phẩm, các phản ứng hiếm gặp bao gồm:

  • Rối loạn tiêu hóa: bất thường chức năng gan, viêm gan.
  • Rối loạn về máu: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt (agranulocytosis).
  • Rối loạn chuyển hóa: tăng kali máu, hạ natri máu.
  • Rối loạn hô hấp: ho.
  • Rối loạn da: ngứa, mày đay, phát ban, phù mạch (angioedema).
  • Rối loạn thận: suy giảm chức năng thận, suy thận, đặc biệt ở người có sẵn yếu tố nguy cơ.
  • Đã có báo cáo hiếm về tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) ở người dùng các thuốc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, bao gồm candesartan.

Nếu gặp các dấu hiệu bất thường khi dùng thuốc, đặc biệt là phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở, người bệnh cần ngừng thuốc và tìm sự hỗ trợ y tế ngay.


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin, trong đó có candesartan, có thể gây hại và làm tăng nguy cơ bệnh tật, tử vong cho thai nhi và trẻ sơ sinh khi dùng trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ, do có thể gây thiểu ối, từ đó dẫn đến giảm sản phổi thai nhi, biến dạng xương (bao gồm giảm sản sọ), vô niệu, hạ huyết áp, suy thận ở thai nhi. Khi phát hiện có thai, cần ngừng candesartan càng sớm càng tốt. Về việc cho con bú, hiện chưa rõ candesartan có được tiết vào sữa mẹ ở người hay không (đã ghi nhận được tiết vào sữa ở chuột); do nguy cơ tiềm ẩn với trẻ bú mẹ, phụ nữ đang cho con bú nên được cân nhắc dùng thuốc thay thế khác.

Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi

Không sử dụng candesartan cilexetil ở trẻ dưới 1 tuổi vì ảnh hưởng đến sự phát triển của thận đang hình thành.

Người suy gan, suy thận

Ở người suy gan trung bình, mức độ phơi nhiễm toàn thân với candesartan có thể tăng, nên cần khởi đầu bằng liều thấp hơn. Người suy thận, đặc biệt suy thận nặng, cũng có nguy cơ tăng nồng độ thuốc trong máu; cần theo dõi định kỳ chức năng thận và kali máu trong quá trình điều trị.

Người cao tuổi

Nồng độ candesartan trong huyết tương ở người cao tuổi (từ 65 tuổi) có thể cao hơn người trẻ tuổi, tuy nhiên các nghiên cứu cho thấy dược động học vẫn tuyến tính và không có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả điều trị tăng huyết áp so với người trẻ.

Người bị giảm thể tích tuần hoàn

Người bị mất muối hoặc giảm thể tích tuần hoàn (ví dụ do dùng thuốc lợi tiểu kéo dài, chế độ ăn hạn chế muối nghiêm ngặt, lọc máu, tiêu chảy, nôn ói) có nguy cơ cao gặp hạ huyết áp có triệu chứng khi bắt đầu dùng candesartan. Nên điều chỉnh tình trạng giảm thể tích trước khi bắt đầu điều trị.

Trước khi phẫu thuật, gây mê

Hạ huyết áp có thể xảy ra ở người đang dùng candesartan khi trải qua phẫu thuật lớn và gây mê, do tác động ức chế hệ renin-angiotensin. Trường hợp hạ huyết áp nặng cần bù dịch tĩnh mạch hoặc dùng thuốc vận mạch, tuy tình trạng này hiếm gặp.


Tương tác dược chất

Candesartan hầu như không bị chuyển hóa qua hệ enzyme cytochrom P450 và không ảnh hưởng đến các enzym này ở nồng độ điều trị, nên ít có tương tác dược động học qua con đường chuyển hóa gan. Tuy nhiên, hoạt chất này vẫn có nhiều tương tác dược lực học quan trọng cần lưu ý:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Khuyến cáo

Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối ăn thay thế chứa kali

Tăng kali máu

Theo dõi nồng độ kali huyết thanh định kỳ

Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)

Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, tăng kali máu, hạ huyết áp

Thường tránh phối hợp; nếu buộc phải dùng, theo dõi sát huyết áp, chức năng thận và điện giải

Aliskiren

Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, tăng kali máu, hạ huyết áp

Chống chỉ định phối hợp ở người đái tháo đường; tránh dùng khi độ lọc cầu thận dưới 60 mL/phút/1,73 m²

Thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II khác

Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, tăng kali máu, hạ huyết áp

Thường tránh phối hợp hai thuốc cùng nhóm

Lithium

Tăng nồng độ lithium trong máu, tăng nguy cơ độc tính của lithium

Theo dõi chặt nồng độ lithium huyết thanh nếu phải phối hợp

Thuốc kháng viêm không steroid - NSAID (kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2)

Có thể làm giảm tác dụng hạ áp của candesartan; ở người cao tuổi, người giảm thể tích tuần hoàn hoặc suy thận có thể gây suy giảm chức năng thận, kể cả suy thận cấp (thường có thể phục hồi)

Theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao

Rượu (ethanol)

Tăng cường tác dụng hạ huyết áp, có thể gây chóng mặt, choáng váng, ngất, thay đổi nhịp tim, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều

Hạn chế uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc; thận trọng khi thay đổi tư thế đột ngột

Ngoài ra, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc, vitamin, thảo dược đang sử dụng để được đánh giá đầy đủ nguy cơ tương tác trước khi bắt đầu điều trị với candesartan cilexetil.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Candesartan cilexetil dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 15-30°C, để trong bao bì kín, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu được pha thành hỗn dịch uống cho trẻ em, hỗn dịch cần bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, sử dụng trong vòng 30 ngày sau khi mở nắp và không quá 100 ngày kể từ ngày pha chế, không được để đông lạnh.

Về giá bán, candesartan cilexetil hiện có nhiều hàm lượng (2 mg, 4 mg, 8 mg, 12 mg, 16 mg, 32 mg) từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, nên mức giá dao động tùy theo hàm lượng, quy cách đóng gói và thương hiệu. Một số mức giá tham khảo tại thị trường Việt Nam: hộp candesartan cilexetil 4 mg (2 vỉ x 14 viên) có giá khoảng 86.000 đồng/hộp; sản phẩm hàm lượng 12 mg (6 vỉ x 10 viên) có giá tham khảo khoảng 96.000 đồng/hộp. Nhìn chung, mức giá phổ biến trên thị trường dao động khoảng 85.000-160.000 đồng mỗi hộp tùy hàm lượng và nhà sản xuất. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và nhà thuốc, người bệnh nên hỏi trực tiếp nhà thuốc để có thông tin chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Candesartan cilexetil có phải uống suốt đời không?

Với người bệnh tăng huyết áp hoặc suy tim mạn tính, candesartan cilexetil thường được dùng như một phần của điều trị lâu dài nhằm duy trì huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Việc ngừng thuốc hay điều chỉnh liều cần dựa trên đánh giá của bác sĩ theo diễn tiến bệnh, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc dù đã thấy huyết áp ổn định, vì có thể khiến huyết áp tăng trở lại.

Uống candesartan cilexetil vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?

Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng bữa ăn, vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của candesartan. Điều quan trọng hơn là nên duy trì uống thuốc vào một giờ cố định mỗi ngày để tạo thói quen, tránh quên liều và giúp nồng độ thuốc trong máu ổn định.

Đang dùng candesartan cilexetil có được uống thuốc giảm đau, kháng viêm không?

Cần thận trọng vì thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen, diclofenac hoặc các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của candesartan, đồng thời tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có sẵn bệnh thận. Nếu cần dùng thuốc giảm đau trong thời gian dùng candesartan, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn loại thuốc phù hợp và liều lượng an toàn.

Tại sao đang dùng candesartan cilexetil vẫn cần xét nghiệm máu định kỳ?

Vì hoạt chất này tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosteron, có thể ảnh hưởng đến nồng độ kali máu và chức năng thận, đặc biệt ở người lớn tuổi, người suy tim hoặc người có phối hợp với các thuốc khác cùng tác động lên hệ renin-angiotensin. Xét nghiệm định kỳ giúp bác sĩ theo dõi kali huyết thanh và creatinin, từ đó điều chỉnh liều kịp thời nếu cần, giảm nguy cơ gặp biến chứng nguy hiểm như tăng kali máu hoặc suy thận.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ