Từ điển dược chất

Capecitabin

Tổng quan

Capecitabin (Capecitabine, mã ATC: L01BC06) thuộc nhóm thuốc chống ung thư, cụ thể là chất chống chuyển hóa dẫn xuất fluoropyrimidin carbamate. Thuốc được bào chế dạng viên nén, hàm lượng phổ biến 150 mg, 300 mg và 500 mg; biệt dược gốc được biết đến nhiều là Xeloda.

Hoạt chất này gần như không có tác dụng dược lý ở dạng nguyên bản. Sau khi uống, Capecitabin trải qua ba bước chuyển hóa: enzym carboxylesterase ở gan biến đổi thành 5'-DFCR, enzym cytidin deaminase chuyển thành 5'-DFUR, và enzym thymidin phosphorylase - có nồng độ cao hơn tại mô ung thư so với mô lành - chuyển thành fluorouracil (5-FU) có hoạt tính. Nhờ cơ chế hoạt hóa chọn lọc tại khối u, nồng độ chất gây độc tế bào tập trung cao ở mô ung thư, giúp giảm độc tính toàn thân so với truyền 5-FU tĩnh mạch. 5-FU ức chế enzym thymidylat synthase, ngăn tổng hợp ADN và làm gián đoạn phân chia tế bào ung thư.


Công dụng và chỉ định

Capecitabin được chỉ định trong các trường hợp:

  • Ung thư vú tiến triển hoặc di căn, dùng đơn độc hoặc phối hợp docetaxel khi đã thất bại với hóa trị nhóm anthracyclin, taxan.
  • Điều trị hỗ trợ Ung thư đại tràng giai đoạn III (Dukes C) sau phẫu thuật, đơn trị hoặc phối hợp thuốc chống ung thư khác.
  • Ung thư đại trực tràng di căn, đơn độc hoặc kết hợp phác đồ đa hóa trị.
  • Ung thư dạ dày tiến triển, thường phối hợp thuốc dẫn xuất platin trong phác đồ bước một.

Việc chọn phác đồ có Capecitabin luôn cần dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng theo từng chỉ định

Liều Capecitabin tính theo diện tích da cơ thể (m²), chia 2 lần uống cách nhau khoảng 12 giờ.

  • Ung thư vú: khởi đầu 1.250 mg/m² x 2 lần/ngày, dùng 2 tuần - nghỉ 1 tuần; chu kỳ 3 tuần, tối thiểu 6 tuần. Khi phối hợp docetaxel (75 mg/m² truyền tĩnh mạch ngày đầu chu kỳ), liều Capecitabin giữ nguyên như trên.
  • Ung thư đại tràng giai đoạn III: đơn trị khởi đầu 1.250 mg/m² x 2 lần/ngày, 2 tuần dùng - 1 tuần nghỉ, tổng 8 chu kỳ (khoảng 6 tháng). Nếu phối hợp thuốc khác, liều khởi đầu thường 1.600 - 2.000 mg/m²/ngày.
  • Ung thư đại trực tràng di căn: liều tương tự ung thư đại tràng giai đoạn III.
  • Ung thư dạ dày tiến triển (phối hợp thuốc platin): 800 - 1.000 mg/m² x 2 lần/ngày, 2 tuần dùng - 1 tuần nghỉ; hoặc 625 mg/m² x 2 lần/ngày liên tục, tùy khả năng dung nạp.

Người từ 80 tuổi trở lên dùng đơn độc nên giảm liều khởi đầu khoảng 20%; khi phối hợp docetaxel ở người từ 60 tuổi, liều Capecitabin ban đầu thường giảm khoảng 25%. Người suy thận vừa (Clcr 30-50 ml/phút) cần giảm liều khoảng 25%. Chưa đủ dữ liệu về liều cho trẻ em do thuốc chưa được chứng minh an toàn ở nhóm tuổi này.

Cách dùng

Uống nguyên viên Capecitabin cùng nước lọc, không nghiền hay nhai, trong vòng 30 phút sau ăn, vào cùng giờ mỗi ngày (sáng và tối). Nếu phối hợp docetaxel, cần uống Capecitabin trước theo chỉ định bác sĩ.

Quên liều và quá liều

Nếu quên liều, không tự ý gấp đôi liều kế tiếp; việc xử trí cụ thể nên theo hướng dẫn riêng của bác sĩ vì phác đồ hóa trị đòi hỏi độ chính xác cao. Quá liều Capecitabin có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chảy máu tiêu hóa, suy tủy xương. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu là ngừng thuốc và hỗ trợ theo triệu chứng, có thể cân nhắc lọc máu. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay.


Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với capecitabin hoặc thành phần của thuốc.
  • Thiếu hụt enzym dihydropyrimidin dehydrogenase (DPD) đã biết.
  • Suy thận nặng, độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
  • Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu mức độ nặng.
  • Đang dùng sorivudin hoặc thuốc tương tự như brivudin.

Tác dụng phụ

Rất thường gặp

  • Phù, mệt mỏi, sốt, đau nhức cơ thể.
  • Hội chứng bàn tay - bàn chân (phụ thuộc liều), viêm da.
  • Tiêu chảy (phụ thuộc liều), buồn nôn, nôn, đau bụng, viêm miệng, chán ăn.
  • Giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
  • Tăng bilirubin máu, yếu cơ.

Thường gặp

  • Đau ngực, rung nhĩ, chậm nhịp tim, loạn nhịp, thiếu máu cơ tim.
  • Lơ mơ, nhức đầu, chóng mặt, mất ngủ, rối loạn tâm trạng, bệnh não.
  • Bong móng, rụng tóc, ban đỏ, ngứa, loét da.
  • Mất nước, hạ kali huyết, hạ magnesi huyết.
  • Khô miệng, viêm dạ dày - ruột, rối loạn vị giác, tăng enzym gan.
  • Ho, khó thở, chảy máu cam, khàn giọng.

Ít gặp và hiếm gặp

  • Tai biến mạch máu não, tăng huyết áp, viêm cơ tim.
  • Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử da nhiễm độc (TEN).
  • Viêm gan, tắc mật, xơ gan, loét dạ dày.
  • Viêm phổi, tắc mạch phổi, co thắt phế quản.
  • Suy thận cấp.

Phần lớn tác dụng phụ có thể hồi phục và được kiểm soát bằng điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc, không cần ngừng vĩnh viễn. Người bệnh cần báo ngay bác sĩ nếu đi ngoài từ 4-6 lần/ngày trở lên, nôn nhiều lần, bàn tay/bàn chân sưng đỏ đau, loét miệng hoặc sốt.


Lưu ý khi dùng

  • Chỉ dùng Capecitabin dưới giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu có kinh nghiệm.
  • Phụ nữ có thai: chưa rõ thuốc có qua nhau thai ở người hay không, nhưng có khả năng gây hại cho thai nhi nên không dùng cho phụ nữ mang thai; cần tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa xác định rõ ở người, nhưng thực nghiệm trên động vật cho thấy thuốc hiện diện nhiều trong sữa; cần ngừng cho con bú khi dùng thuốc.
  • Suy gan: thận trọng ở người suy gan nhẹ đến vừa do di căn gan, cần theo dõi chức năng gan thường xuyên; chưa đủ dữ liệu ở suy gan nặng.
  • Suy thận: giảm liều ở suy thận vừa, giám sát chặt; chống chỉ định ở suy thận nặng.
  • Người từ 80 tuổi: tăng nguy cơ tác dụng phụ nặng, cần giám sát chặt và có thể giảm liều khởi đầu.
  • Tiền sử bệnh mạch vành: cần theo dõi điện tâm đồ thường xuyên do nguy cơ độc tính trên tim của các fluoropyrimidin.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn nên cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả khi phối hợp với Capecitabin

Thuốc chống đông kháng vitamin K (warfarin)

Tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng; cần theo dõi INR và điều chỉnh liều thuốc chống đông

Phenytoin

Tăng nồng độ và độc tính của phenytoin; cần theo dõi nồng độ huyết tương

Acid folinic (leucovorin)

Tăng độc tính của Capecitabin; khi phối hợp, liều tối đa khuyến cáo chỉ khoảng 2.000 mg/m² thay vì 3.000 mg/m²

Sorivudin, brivudin

Tăng độc tính lên mức nguy hiểm, có thể tử vong; chống chỉ định phối hợp, chỉ dùng lại Capecitabin sau ít nhất 4 tuần ngừng các thuốc này

Thuốc kháng acid

Làm tăng nồng độ Capecitabin; nên uống cách thời điểm dùng Capecitabin ít nhất 2 giờ

Allopurinol

Giảm tác dụng của fluorouracil; nên tránh phối hợp

Interferon alpha-2a

Tăng độc tính; nên giảm liều Capecitabin còn khoảng 2.000 mg/ngày khi phối hợp

Vắc xin sống, natalizumab

Không phối hợp do nguy cơ tăng độc tính hoặc ảnh hưởng đáp ứng miễn dịch

Vắc xin bất hoạt

Có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch với vắc xin

Rượu, bia

Chưa có dữ liệu tương tác dược động học đặc hiệu, nhưng rượu bia có thể làm nặng thêm buồn nôn, tổn thương gan, mất nước vốn là tác dụng phụ thường gặp, nên hạn chế trong thời gian điều trị

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về mọi thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi bắt đầu điều trị.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các chế phẩm chứa Capecitabin nên bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em. Do là thuốc độc tế bào, cần xử lý viên thuốc vỡ hoặc hết hạn theo quy định dành cho thuốc nguy hại.

Giá các chế phẩm Capecitabin trên thị trường Việt Nam dao động khá rộng tùy thương hiệu và nước sản xuất; biệt dược gốc châu Âu thường có giá cao hơn thuốc generic Ấn Độ. Mức giá tham khảo cho hộp Capecitabin 500mg khoảng 700.000 - 1.800.000 đồng/hộp tùy loại, có thể thay đổi theo thời điểm và nhà thuốc. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để có báo giá chính xác.


Câu hỏi thường gặp

Capecitabin có phải là hóa trị không, có gây rụng tóc nghiêm trọng như hóa trị truyền tĩnh mạch không?

Capecitabin là thuốc hóa trị đường uống, được xem là dạng thay thế tiện lợi cho truyền fluorouracil tĩnh mạch. Rụng tóc là tác dụng phụ thường gặp nhưng thường nhẹ hơn một số phác đồ truyền tĩnh mạch, vì cơ chế hoạt hóa chọn lọc tại mô ung thư giúp giảm độc tính lên mô lành, trong đó có nang tóc. Mức độ thực tế vẫn khác nhau tùy cơ địa và phác đồ phối hợp.

Vì sao dùng Capecitabin lại xuất hiện hội chứng bàn tay - bàn chân, có nguy hiểm không?

Đây là tác dụng phụ rất thường gặp, phụ thuộc liều, biểu hiện tê, ngứa, đỏ, sưng hoặc đau ở lòng bàn tay và bàn chân. Mức độ nhẹ thường không nguy hiểm nhưng gây khó chịu; nếu da bong tróc, phồng rộp, đau nhiều ảnh hưởng sinh hoạt, cần báo bác sĩ ngay để tạm ngừng hoặc điều chỉnh liều.

Có thể tự ý ngừng uống Capecitabin khi thấy đỡ mệt hoặc muốn nghỉ giữa đợt điều trị không?

Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc đổi liều mà không có chỉ định. Phác đồ dùng thuốc - nghỉ thuốc được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả diệt tế bào ung thư và hạn chế độc tính; tự ý thay đổi có thể giảm hiệu quả điều trị hoặc gây phản ứng bất lợi khó kiểm soát. Mọi điều chỉnh cần do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định.

Uống Capecitabin cùng thuốc giảm đau hoặc vitamin thông thường có an toàn không?

Tùy loại thuốc cụ thể. Như mục tương tác thuốc đã nêu, một số hoạt chất như phenytoin, thuốc chống đông kháng vitamin K, acid folinic hay thuốc kháng acid có thể tương tác đáng kể với Capecitabin. Người bệnh nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thêm bất kỳ thuốc, vitamin hay thực phẩm chức năng nào trong thời gian điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ