Từ điển dược chất

Cholecalciferol

Tổng quan

Cholecalciferol là tên gọi khoa học của vitamin D3, một secosteroid tan trong dầu thuộc nhóm vitamin và khoáng chất. Hoạt chất này được hình thành ở da người khi tiền chất 7-dehydrocholesterol chịu tác động của tia UVB từ ánh nắng mặt trời, ngoài ra còn có thể được đưa vào cơ thể qua thực phẩm (cá béo, gan, lòng đỏ trứng) hoặc chế phẩm bổ sung.

Bản thân cholecalciferol chưa có hoạt tính sinh học ngay. Sau khi được hấp thu, hoạt chất này trải qua hai bước chuyển hóa: đầu tiên được hydroxyl hóa ở gan thành 25-hydroxyvitamin D (calcifediol), sau đó tiếp tục được hydroxyl hóa ở thận để tạo thành dạng có hoạt tính mạnh nhất là 1,25-dihydroxyvitamin D (calcitriol). Calcitriol gắn vào thụ thể vitamin D trong nhân tế bào, từ đó kích thích hấp thu canxi và phosphat tại ruột non, thúc đẩy tái hấp thu phosphat ở ống thận, đồng thời phối hợp với hormon tuyến cận giáp để huy động canxi từ xương vào máu khi cần thiết, giúp duy trì nồng độ canxi huyết thanh ổn định và hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương.

Thời gian bán hủy của 25(OH)D trong tuần hoàn kéo dài khoảng 2-3 tuần, trong khi dạng hoạt động 1,25-dihydroxyvitamin D chỉ có thời gian bán hủy khoảng 4 giờ. vitamin D và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được đào thải qua mật và phân, chỉ một lượng nhỏ qua nước tiểu.


Công dụng và chỉ định

Cholecalciferol được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dự phòng và điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin D do chế độ ăn không đủ, ít tiếp xúc ánh nắng, hoặc kém hấp thu.
  • Điều trị còi xương do dinh dưỡng ở trẻ em.
  • Hỗ trợ điều trị nhuyễn xương ở người lớn (do thiếu dinh dưỡng hoặc do kém hấp thu).
  • Dự phòng loãng xương, đặc biệt ở người cao tuổi, thường phối hợp cùng canxi.
  • Hỗ trợ dự phòng gãy xương và giảm nguy cơ té ngã ở người lớn tuổi.
  • Bổ sung ở người làm việc lâu dài trong môi trường thiếu ánh sáng, người nằm liệt giường, hôn mê.
  • Hỗ trợ điều chỉnh rối loạn chuyển hóa canxi liên quan đến suy tuyến cận giáp, còi xương phụ thuộc vitamin D hoặc một số bệnh chuyển hóa xương khác, theo chỉ định chuyên khoa.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, cholecalciferol còn có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng cho một số mục đích khác tùy tình trạng lâm sàng cụ thể của người bệnh.


Liều dùng và cách dùng

Liều cholecalciferol rất đa dạng, phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng dinh dưỡng và mục đích sử dụng (dự phòng hay điều trị thiếu hụt). Đơn vị đo lường phổ biến là đơn vị quốc tế (IU), trong đó 1 mcg cholecalciferol tương đương 40 IU hoạt lực vitamin D.

Liều dự phòng, bổ sung hàng ngày

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi: khoảng 400 IU (10 mcg)/ngày.
  • Trẻ từ 1-18 tuổi: khoảng 600 IU (15 mcg)/ngày.
  • Người lớn khỏe mạnh (18-70 tuổi): 600 IU (15 mcg)/ngày, giới hạn trên có thể dung nạp là 4.000 IU/ngày.
  • Người lớn tuổi (từ 70 tuổi trở lên): 800 IU (20 mcg)/ngày, một số khuyến cáo có thể lên đến 800-1.000 IU/ngày tùy nguy cơ.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: không nên vượt quá liều RDA (khoảng 600 IU/ngày) trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.

Liều điều trị thiếu hụt vitamin D hoặc còi xương, nhuyễn xương

Với các trường hợp thiếu hụt rõ rệt hoặc còi xương, nhuyễn xương, bác sĩ có thể chỉ định liều cao hơn nhiều so với liều dự phòng, dao động từ vài nghìn đến vài chục nghìn IU mỗi ngày, mỗi tuần hoặc mỗi tháng trong một khoảng thời gian nhất định để đưa nồng độ 25(OH)D huyết thanh về mức bình thường, sau đó chuyển về liều duy trì. Việc lựa chọn phác đồ cụ thể phụ thuộc vào mức độ thiếu hụt, độ tuổi và bệnh lý đi kèm, do đó người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ, không tự ý áp dụng liều cao trong thời gian dài.

Cách dùng

  • Đường dùng chủ yếu là uống; một số chế phẩm nồng độ cao có thể dùng đường tiêm bắp theo chỉ định chuyên khoa.
  • Nên uống cholecalciferol cùng hoặc ngay sau bữa ăn có chất béo để tối ưu hóa hấp thu, do đây là vitamin tan trong dầu.
  • Dạng viên nang, viên nén thông thường có thể uống nguyên viên với nước.
  • Dạng viên nhai phải được nhai kỹ trước khi nuốt.
  • Dạng viên rã nhanh (Quick-Melt) đặt lên lưỡi, để tự tan trong miệng, không nhai.
  • Dạng dung dịch uống cần đo liều chính xác bằng dụng cụ đo kèm theo (ống nhỏ giọt, xi-lanh định liều), không dùng thìa ăn thông thường.
  • Dạng wafer nhai thường chỉ dùng một lần mỗi tuần hoặc mỗi tháng theo chỉ định.
  • Trong quá trình điều trị dài ngày, người bệnh có thể cần xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ canxi và vitamin D.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù.

Quá liều cholecalciferol là tình trạng cần được xử trí y tế khẩn cấp do có thể gây tăng calci huyết nghiêm trọng. Các dấu hiệu sớm của quá liều gồm suy nhược, vị kim loại trong miệng, sụt cân, đau cơ hoặc đau xương, táo bón, buồn nôn, nôn. Nếu quá liều nặng, người bệnh có thể gặp lú lẫn, rối loạn nhịp tim, khát nước nhiều, tiểu nhiều hoặc tiểu ít bất thường. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Không sử dụng cholecalciferol trong các trường hợp sau:

  • Tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với cholecalciferol hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Tăng calci huyết (hypercalcemia).
  • Tăng vitamin D huyết (hypervitaminosis D) hoặc có bằng chứng ngộ độc vitamin D.
  • Cường tuyến cận giáp nguyên phát.
  • Các bệnh lý gây kém hấp thu nặng khiến cơ thể không thể hấp thu hoạt chất qua đường tiêu hóa.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu có các tiền sử sau, vì đây là những đối tượng cần thận trọng đặc biệt khi dùng cholecalciferol:

  • Bệnh tim mạch, đặc biệt là rối loạn nhịp tim.
  • Bệnh thận, suy thận, sỏi thận.
  • Rối loạn chuyển hóa hoặc mất cân bằng điện giải.
  • Bệnh gan mật.
  • Xơ vữa động mạch.

Tác dụng phụ

Thường gặp (khi dùng liều cao kéo dài)

  • Táo bón.
  • Chán ăn.
  • Mệt mỏi.
  • Đau đầu nhẹ.

Hiếm gặp, cần ngừng thuốc và báo bác sĩ ngay

  • Phản ứng dị ứng: nổi mề đay, phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
  • Đau ngực, cảm giác khó thở.
  • Chậm phát triển ở trẻ em đang dùng cholecalciferol dài ngày.
  • Các dấu hiệu sớm của tăng calci huyết do quá liều: yếu người, vị kim loại trong miệng, sụt cân, đau cơ hoặc đau xương, táo bón, buồn nôn, nôn.

Đây không phải danh sách đầy đủ tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra. Người bệnh nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: cholecalciferol và chất chuyển hóa 25(OH)D có thể qua nhau thai, nồng độ trong máu mẹ liên quan trực tiếp đến nồng độ ở thai nhi. Cần bổ sung đủ vitamin D theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh dùng liều vượt quá nhu cầu khuyến nghị nếu không có chỉ định cụ thể, vì dùng quá liều có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: cholecalciferol có thể bài tiết qua sữa mẹ. Với chế độ ăn và sinh hoạt bình thường, người cho con bú thường không cần bổ sung liều cao; nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng liều vượt mức khuyến nghị hàng ngày.
  • Trẻ em: liều dùng cho trẻ cần dựa trên tuổi, cân nặng và mức độ thiếu hụt; không tự ý cho trẻ dùng cholecalciferol mà không có hướng dẫn y tế.
  • Người suy thận: quá trình chuyển hóa vitamin D có thể bị thay đổi ở người mắc bệnh thận mạn, cần giám sát chặt chẽ nồng độ canxi và phospho khi bổ sung.
  • Người suy gan hoặc rối loạn chức năng gan mật: cần thận trọng vì gan là nơi diễn ra bước hydroxyl hóa đầu tiên để hoạt hóa cholecalciferol.
  • Người béo phì (BMI trên 30): có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn do tích lũy trong mô mỡ, có thể cần liều cao hơn nhưng phải được theo dõi để tránh ngộ độc.
  • Người cao tuổi: nên ưu tiên dùng liều theo khuyến cáo dành riêng cho nhóm tuổi trên 70, đồng thời theo dõi nồng độ canxi định kỳ nếu dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Cần thận trọng đặc biệt ở người có tiền sử tăng calci huyết, sỏi thận, bệnh tim mạch hoặc xơ vữa động mạch vì nguy cơ bệnh nặng thêm nếu xảy ra tăng calci huyết do dùng cholecalciferol.

Tương tác dược chất

Cholecalciferol có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide

Có thể làm tăng tác dụng gây tăng calci huyết của cholecalciferol, cần theo dõi nồng độ canxi.

Glycosid tim (digoxin)

Tăng calci huyết do cholecalciferol có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim liên quan đến glycosid tim.

Thuốc chống co giật (phenobarbital, phenytoin)

Làm tăng chuyển hóa và phân hủy vitamin D, đồng thời giảm hấp thu canxi, có thể khiến nhu cầu cholecalciferol tăng lên.

Nhôm và các chế phẩm chứa nhôm (bao gồm sucralfat)

Dùng cùng cholecalciferol kéo dài có thể làm tăng nồng độ nhôm trong máu, đặc biệt nguy hiểm ở người suy thận; nên tránh phối hợp lâu dài.

Atorvastatin và một số statin khác

Cholecalciferol có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hạ cholesterol của nhóm thuốc này.

Dầu khoáng, orlistat, cholestyramin/colestipol

Làm giảm hấp thu cholecalciferol qua đường tiêu hóa; nên uống cách nhau tối thiểu 2 giờ.

Thuốc/chế phẩm bổ sung canxi, đa sinh tố, thuốc kháng acid

Có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết khi phối hợp với cholecalciferol; cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng chung.

Erdafitinib

Cholecalciferol có thể làm giảm hiệu quả điều trị của erdafitinib do thay đổi nồng độ phosphat huyết thanh; cần tránh dùng đồng thời trong giai đoạn đầu điều trị bằng erdafitinib.

Các thuốc/hoạt chất tương tự vitamin D khác (calcitriol, alfacalcidol...)

Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ độc tính do dư thừa hoạt tính vitamin D; nhìn chung nên tránh kết hợp trừ khi có chỉ định chuyên khoa.

Rượu, bia

Có tương tác được ghi nhận giữa cholecalciferol và rượu; sử dụng rượu bia thường xuyên có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin D ở gan, nên hạn chế trong thời gian bổ sung liều cao.

Nhìn chung, các thuốc có thể ảnh hưởng đến hấp thu cholecalciferol nên được uống cách xa thời điểm dùng hoạt chất này ít nhất 2 giờ. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn và điều chỉnh liều phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Cholecalciferol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nhiệt độ cao vì hoạt chất dễ biến đổi khi tiếp xúc với không khí, nhiệt độ và ánh sáng. Nên để thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi, không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Trên thị trường Việt Nam, các sản phẩm chứa cholecalciferol khá đa dạng về hàm lượng và dạng bào chế (viên nang, viên nén, viên nhai, dung dịch giọt). Giá tham khảo dao động khoảng 100.000 - 350.000 đồng cho các sản phẩm hàm lượng phổ thông (400-1.000 IU) đóng gói dạng hộp 30-90 viên hoặc lọ dung dịch, và có thể lên đến 300.000 - 1.000.000 đồng đối với các sản phẩm phối hợp cao cấp hoặc thương hiệu nhập khẩu. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, hàm lượng, quy cách đóng gói và thời điểm mua hàng, người mua nên kiểm tra giá cập nhật tại nhà thuốc trước khi quyết định.


Câu hỏi thường gặp

Cholecalciferol và vitamin D3 có phải là một không?

Đúng, cholecalciferol chính là tên khoa học của vitamin D3. Đây là dạng vitamin D được da tổng hợp tự nhiên dưới tác động của ánh nắng mặt trời, đồng thời cũng là hoạt chất phổ biến nhất trong các chế phẩm bổ sung vitamin D hiện nay, khác với vitamin D2 (ergocalciferol) có nguồn gốc từ thực vật.

Uống cholecalciferol vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?

Vì là vitamin tan trong dầu, cholecalciferol được hấp thu tốt nhất khi uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn có chứa chất béo, chẳng hạn bữa ăn chính trong ngày. Người dùng có thể chọn uống vào buổi sáng hoặc buổi trưa cùng bữa ăn, miễn là duy trì đều đặn mỗi ngày theo đúng liều đã được hướng dẫn.

Dùng cholecalciferol liều cao trong thời gian dài có nguy hiểm không?

Có. Cholecalciferol có khoảng cách giữa liều điều trị và liều gây độc khá hẹp. Nếu dùng liều cao kéo dài mà không có sự theo dõi y tế, người dùng có nguy cơ bị tăng calci huyết với các biểu hiện như mệt mỏi, chán ăn, táo bón, buồn nôn, thậm chí ảnh hưởng đến chức năng thận và tim mạch. Vì vậy, liều bổ sung vượt mức khuyến nghị hàng ngày chỉ nên thực hiện khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc tim mạch có thể bổ sung cholecalciferol không?

Người đang dùng thuốc lợi tiểu nhóm thiazide hoặc glycosid tim như digoxin cần thận trọng khi bổ sung cholecalciferol vì có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết hoặc rối loạn nhịp tim. Trước khi bổ sung, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh liều phù hợp, tránh tự ý phối hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ