Từ điển dược chất
Choline Magnesium Trisalicylate
Tổng quan
Choline magnesium trisalicylate là sự kết hợp giữa choline salicylate và magie salicylate, tạo thành một phức hợp salicylat không acetyl hóa thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Về mặt hóa học, hoạt chất này phân ly thành ba ion salicylat, một ion choline và một ion magie khi hòa tan trong nước.
Cơ chế tác dụng chính của choline magnesium trisalicylate là ức chế yếu enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp các tiền chất prostaglandin - chất trung gian gây đau, sốt và viêm. Ngoài ra, hoạt chất còn được cho là có tác dụng ức chế hóa hướng động bạch cầu, thay đổi hoạt động của tế bào lympho và giảm nồng độ cytokine tiền viêm. Một điểm đáng chú ý là choline magnesium trisalicylate hầu như không ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu, khác với aspirin - đây cũng là lý do hoạt chất từng được cân nhắc sử dụng cho những bệnh nhân có nguy cơ rối loạn đông máu do hóa trị.
Sau khi uống, choline magnesium trisalicylate được hấp thu khá nhanh qua dạ dày và ruột non, đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khoảng 1-2 giờ với dạng dung dịch uống. Hoạt chất phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, gắn kết với protein huyết tương ở mức 90-95%, được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua liên hợp với glycin và acid glucuronic, sau đó thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải phụ thuộc vào liều dùng, dao động khoảng 9-17 giờ đối với dạng viên nén.
Công dụng và chỉ định
Choline magnesium trisalicylate được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Giảm đau vai cấp tính (đau vai kèm viêm, hạn chế vận động).
- Giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình.
- Hạ sốt ở người lớn.
- Điều trị các triệu chứng của viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và các thể viêm khớp nặng khác, cả trong quản lý dài hạn lẫn các đợt bùng phát cấp tính.
- Hỗ trợ chống viêm hoặc giảm đau ở trẻ em mắc viêm khớp dạng thấp thiếu niên (viêm khớp vô căn thiếu niên) và một số tình trạng viêm phù hợp khác.
Nhờ đặc tính ít ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, choline magnesium trisalicylate đôi khi còn được sử dụng trong một số phác đồ nghiên cứu lâm sàng liên quan đến bệnh nhân ung thư máu có nguy cơ chảy máu, tuy nhiên đây không phải là chỉ định thông thường và cần có chỉ định chuyên khoa.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng của choline magnesium trisalicylate được tính dựa trên hàm lượng salicylat toàn phần trong chế phẩm. Do đáp ứng điều trị có thể cần đến 2-3 tuần mới đạt hiệu quả tối ưu, bác sĩ thường điều chỉnh liều theo từng cá thể thay vì áp dụng một mức liều cố định.
Liều dùng cho người lớn
- Đau vai cấp tính, viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp hoặc các thể viêm khớp nặng khác: liều khởi đầu 1,5 g chia hai lần mỗi ngày, hoặc 3 g dùng một lần duy nhất vào buổi tối trước khi ngủ.
- Giảm đau nhẹ đến trung bình hoặc hạ sốt: 2-3 g mỗi ngày, chia làm 2-3 lần uống, điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng lâm sàng.
- Ở người cao tuổi, liều thường dùng thấp hơn, khoảng 750 mg mỗi lần, ngày 3 lần, và nên áp dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất do đây là nhóm có nguy cơ cao gặp tác dụng không mong muốn.
Liều dùng cho trẻ em
Liều ở trẻ em cũng được tính theo tổng hàm lượng salicylat và thường áp dụng cho trẻ có cân nặng dưới 37 kg:
- Cách tính theo cân nặng: 25 mg/kg/lần, ngày uống 2 lần.
- Một số tài liệu đưa ra cách tính khác trong khoảng 10-20 mg/kg/lần, cách nhau 8-12 giờ, tùy đáp ứng của trẻ.
- Với trẻ trên 37 kg, liều tham khảo là 1.125 mg mỗi lần, ngày 2 lần.
Cân nặng của trẻ cần được theo dõi thường xuyên trong quá trình dùng thuốc vì bất kỳ thay đổi nào về cân nặng đều có thể ảnh hưởng đến liều choline magnesium trisalicylate phù hợp.
Cách dùng
- Đường dùng: uống.
- Nên uống thuốc cùng với một cốc nước đầy, hoặc uống cùng thức ăn/sữa nếu hoạt chất gây khó chịu dạ dày.
- Với dạng dung dịch uống, cần đo liều chính xác bằng dụng cụ đo chuyên dụng (xi-lanh hoặc cốc định liều), có thể pha thêm với nước trái cây ngay trước khi uống để dễ sử dụng hơn.
- Không tự ý bẻ, nghiền hoặc thay đổi dạng bào chế nếu không có hướng dẫn của dược sĩ.
- Trong thời gian dùng choline magnesium trisalicylate kéo dài, người bệnh có thể cần làm xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ salicylat và chức năng thận.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi để bù liều.
Quá liều choline magnesium trisalicylate có thể gây nguy hiểm tính mạng. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm nôn, tiêu chảy, đổ mồ hôi nhiều bất thường, ù tai, lú lẫn, khó thở và chóng mặt hoặc buồn ngủ nghiêm trọng. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế cấp cứu hoặc trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Không sử dụng choline magnesium trisalicylate trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với choline magnesium trisalicylate, các salicylat không acetyl hóa khác, hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Người từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với aspirin hoặc các salicylat khác.
- Người dị ứng với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nói chung.
- Trẻ em và thanh thiếu niên đang sốt, có triệu chứng cúm hoặc đang mắc thủy đậu, do nguy cơ gây hội chứng Reye - một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong liên quan đến việc dùng salicylat ở nhóm tuổi này.
Ngoài các chống chỉ định tuyệt đối trên, hoạt chất cần được cân nhắc thận trọng ở người có bệnh lý dạ dày - ruột, suy gan, suy thận hoặc hen phế quản (xem thêm phần Lưu ý khi dùng).
Tác dụng phụ
Thường gặp (dưới 20%)
- Buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị.
- Khó tiêu, ợ nóng.
- Tiêu chảy hoặc táo bón.
- Ù tai - đây được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm của ngộ độc salicylat, nếu xuất hiện cần giảm liều cho đến khi triệu chứng hết.
Ít gặp (dưới 2%)
- Chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu.
- Cảm giác lờ đờ, mệt mỏi.
- Suy giảm thính lực.
Hiếm gặp (dưới 1%, bao gồm báo cáo hậu mãi)
- Chán ăn, tăng cân, phù nề.
- Loét dạ dày, loét tá tràng, viêm thực quản.
- Chảy máu cam, có máu ẩn trong phân.
- Tăng men gan, tăng ure và creatinin huyết thanh.
- Ban đỏ đa dạng, phát ban da, ngứa.
- Ảo giác, lú lẫn.
- Mất thính lực không hồi phục.
- Cơn hen phế quản ở người có cơ địa nhạy cảm.
Nếu gặp dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, hoặc dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa (đau bụng dữ dội, đi ngoài phân đen, nôn ra máu), người bệnh cần ngừng thuốc và tìm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: hoạt chất được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ C. Do các salicylat khác được biết có thể gây đóng sớm ống động mạch ở thai nhi, nên tránh dùng choline magnesium trisalicylate trong giai đoạn cuối thai kỳ; dùng thuốc gần thời điểm sinh cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở mẹ hoặc trẻ sơ sinh.
- Phụ nữ cho con bú: choline magnesium trisalicylate có thể qua được sữa mẹ và gây tác dụng phụ cho trẻ bú mẹ, cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn này.
- Người suy gan: cần thận trọng khi dùng ở người có bệnh gan cấp hoặc mạn tính.
- Người suy thận: cần thận trọng và theo dõi chức năng thận ở người suy thận cấp hoặc mạn tính.
- Người cao tuổi: đây là nhóm nguy cơ cao gặp tác dụng phụ của salicylat và NSAID nói chung; nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất có thể. Ù tai có thể khó nhận biết ở nhóm này do đã có sẵn suy giảm thính lực theo tuổi.
- Người hen phế quản: cần thận trọng vì các salicylat không acetyl hóa có thể có phản ứng chéo ở người nhạy cảm với aspirin, dù một số nghiên cứu cho thấy choline magnesium trisalicylate được dung nạp khá tốt về mặt hô hấp ở nhóm bệnh nhân này.
- Người có bệnh lý dạ dày - ruột: thận trọng ở người viêm dạ dày hoặc loét dạ dày - tá tràng; tránh phối hợp với rượu vì làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, bao gồm xuất huyết tiêu hóa.
- Trước phẫu thuật: cần báo cho bác sĩ phẫu thuật biết nếu đang dùng choline magnesium trisalicylate vì có thể cần tạm ngừng thuốc trong một thời gian ngắn trước can thiệp.
- Ảnh hưởng đến xét nghiệm: thuốc có thể gây sai lệch kết quả một số xét nghiệm y tế như xét nghiệm glucose niệu, xét nghiệm ceton niệu, xét nghiệm dung nạp xylose và định lượng hormon tuyến giáp; cần thông báo cho nhân viên y tế trước khi làm xét nghiệm.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc chống đông máu (warfarin và các thuốc kháng vitamin K) | Tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi sát thời gian prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông. |
Methotrexat | Choline magnesium trisalicylate làm tăng nồng độ methotrexat trong máu do giảm thải trừ qua thận và cạnh tranh gắn protein huyết tương, làm tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt ở liều hóa trị liệu. |
Nhóm ức chế men chuyển (ACE inhibitor) | Có thể làm tăng độc tính trên thận và giảm hiệu quả hạ huyết áp của nhóm ức chế men chuyển. |
Corticosteroid toàn thân | Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa; ngừng corticosteroid đột ngột trong khi đang dùng salicylat có thể gây ngộ độc salicylat. |
Thuốc hạ đường huyết (insulin, sulfonylurea) | Salicylat có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết chặt chẽ hơn. |
Thuốc lợi tiểu quai | Salicylat có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu, đồng thời Thuốc lợi tiểu quai có thể làm tăng nồng độ salicylat trong máu. |
Thuốc ức chế men anhydrase carbonic (ví dụ dichlorphenamid) | Có thể làm tăng nồng độ và độc tính của salicylat, một số trường hợp chống chỉ định phối hợp; cần theo dõi sát các dấu hiệu ngộ độc salicylat. |
Vắc-xin cúm hoặc thủy đậu (dạng sống, giảm độc lực) | Tăng nguy cơ hội chứng Reye, nên tránh phối hợp hoặc hoãn dùng salicylat sau tiêm vắc-xin theo hướng dẫn của bác sĩ. |
NSAID khác (dùng đường uống hoặc bôi ngoài da) | Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và nguy cơ chảy máu; nên tránh phối hợp nhiều salicylat/NSAID cùng lúc. |
Rượu, bia | Làm tăng nguy cơ kích ứng và xuất huyết dạ dày - ruột; nên tránh uống rượu bia trong thời gian dùng choline magnesium trisalicylate. |
Danh sách trên chỉ liệt kê các tương tác có ý nghĩa lâm sàng đáng chú ý, không phải toàn bộ các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng choline magnesium trisalicylate.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Choline magnesium trisalicylate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 15-30°C, tránh ẩm và tránh nhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ em và không dùng khi đã hết hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu biến chất.
Về giá bán, choline magnesium trisalicylate hiện không phải là hoạt chất được lưu hành phổ biến tại thị trường dược phẩm Việt Nam; các nhà thuốc trong nước chủ yếu chỉ đăng tải thông tin dược lý tham khảo mà chưa có sản phẩm thương mại cụ thể để niêm yết giá. Tại thị trường Hoa Kỳ, dạng dung dịch uống hàm lượng 500 mg/5 mL có giá tham khảo khởi điểm khoảng 47 USD cho một chai 240 mL (chưa áp dụng chương trình giảm giá), tương đương hơn 1 triệu đồng theo tỷ giá hiện hành; mức giá thực tế có thể thay đổi tùy nhà thuốc, bảo hiểm y tế và chương trình khuyến mãi.
Câu hỏi thường gặp
Choline magnesium trisalicylate có phải là aspirin không?
Không. Mặc dù cùng thuộc nhóm salicylat, choline magnesium trisalicylate là salicylat không acetyl hóa, khác về cấu trúc hóa học với aspirin (acid acetylsalicylic). Điểm khác biệt quan trọng là choline magnesium trisalicylate hầu như không ảnh hưởng đến chức năng kết tập tiểu cầu, trong khi aspirin có tác dụng chống kết tập tiểu cầu rõ rệt. Vì vậy hai hoạt chất này không thể thay thế cho nhau trong mọi chỉ định, đặc biệt là các chỉ định liên quan đến dự phòng tim mạch.
Uống choline magnesium trisalicylate bao lâu thì thấy hiệu quả?
Theo tài liệu chuyên môn, hiệu quả giảm đau và kháng viêm của choline magnesium trisalicylate có thể xuất hiện sau vài ngày điều trị, nhưng để đạt hiệu quả tối ưu trong các bệnh lý viêm khớp mạn tính, người bệnh có thể cần dùng liên tục từ 2 đến 3 tuần. Trong thời gian này, cần tuân thủ đúng liều đã được bác sĩ chỉ định và không tự ý ngừng thuốc khi chưa thấy cải thiện rõ rệt, đồng thời báo lại cho bác sĩ nếu triệu chứng không thuyên giảm.
Có thể dùng choline magnesium trisalicylate cho trẻ bị sốt do cúm hoặc thủy đậu không?
Tuyệt đối không. Salicylat, bao gồm choline magnesium trisalicylate, có liên quan đến hội chứng Reye - một tình trạng hiếm gặp nhưng có thể gây tổn thương gan và não nghiêm trọng, thậm chí tử vong ở trẻ em và thanh thiếu niên đang mắc cúm, các triệu chứng giống cúm hoặc thủy đậu. Đây là một chống chỉ định tuyệt đối cần được cha mẹ và người chăm sóc trẻ đặc biệt lưu ý, nên chọn các thuốc hạ sốt khác được bác sĩ khuyến cáo phù hợp với lứa tuổi.
Choline magnesium trisalicylate có an toàn cho dạ dày hơn các NSAID khác không?
Một số tài liệu ghi nhận choline magnesium trisalicylate có thể gây ít tổn thương niêm mạc dạ dày và mất máu qua đường tiêu hóa hơn so với aspirin liều thông thường, nhờ đặc tính không acetyl hóa. Tuy nhiên, hoạt chất vẫn có khả năng gây kích ứng dạ dày, loét hoặc thậm chí xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc phối hợp với rượu bia. Vì vậy người có tiền sử bệnh lý dạ dày vẫn cần thận trọng và nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/choline-magnesium-trisalicylate.html
- https://www.drugs.com/ppa/choline-magnesium-trisalicylate.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/choline-salicylate-magnesium-salicylate,choline-magnesium-trisalicylate.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01401
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT001950
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!