Từ điển dược chất

Cilnidipin

Tổng quan

Cilnidipin thuộc nhóm dược lý chẹn kênh calci nhóm dihydropyridine, được xếp vào thế hệ thứ tư của nhóm thuốc này. Mã ATC của Cilnidipin là C08CA14.

Về cơ chế tác dụng, Cilnidipin gắn vào vị trí dihydropyridine trên kênh calci phụ thuộc điện thế loại L nằm nhiều ở màng tế bào cơ trơn thành mạch máu. Khi gắn vào đây, hoạt chất này ngăn dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, khiến mạch giãn ra và huyết áp giảm xuống.

Điểm khác biệt của Cilnidipin so với các thuốc chẹn kênh calci cũ là khả năng ức chế thêm kênh calci loại N, vốn tập trung ở đầu tận cùng của các dây thần kinh giao cảm quanh mạch máu. Nhờ chẹn được kênh N, Cilnidipin làm giảm phóng thích norepinephrine, qua đó hạn chế phản xạ tăng nhịp tim thường gặp khi huyết áp giảm đột ngột - một nhược điểm phổ biến của nhiều thuốc hạ áp nhóm chẹn kênh calci loại L đơn thuần. Cơ chế kép này cũng được ghi nhận giúp Cilnidipin kiểm soát protein niệu tốt hơn, tăng nhạy cảm insulin và ít gây phù bàn chân hơn so với một số hoạt chất cùng nhóm.

Về dược động học, sau khi uống, Cilnidipin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ, với sinh khả dụng thấp (khoảng 13%) do độ tan trong nước kém. Hoạt chất này gắn kết với protein huyết tương ở mức rất cao (khoảng 98%), được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thận, rồi đào thải qua phân (khoảng 80%) và nước tiểu (khoảng 20%). Thời gian bán thải của Cilnidipin khá ngắn, chỉ khoảng 20,4 phút, nhưng tác dụng hạ áp trên lâm sàng vẫn được duy trì trong khoảng 24 giờ sau một liều uống mỗi ngày.


Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức được ghi nhận của Cilnidipin là:

  • Điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành, bao gồm cả tăng huyết áp vô căn.
  • Có thể cân nhắc phối hợp với các thuốc hạ áp khác (như thuốc ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin) khi huyết áp chưa đạt mục tiêu với một loại thuốc đơn độc.

Ngoài chỉ định hạ áp chính, một số nghiên cứu lâm sàng còn ghi nhận Cilnidipin có lợi ích hỗ trợ trên bệnh nhân tăng huyết áp kèm bệnh thận mạn, nhờ khả năng giảm protein niệu và bảo vệ cầu thận thông qua giãn tiểu động mạch đi. Tuy nhiên, đây là dữ liệu từ các nghiên cứu chuyên sâu, không thay thế cho chỉ định chính thức là kiểm soát huyết áp.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng của Cilnidipin

  • Người lớn (tăng huyết áp thông thường): 5-10 mg Cilnidipin, uống 1 lần/ngày.
  • Có thể tăng liều lên tối đa 20 mg/lần/ngày nếu đáp ứng hạ áp chưa đủ.
  • Người tăng huyết áp mức độ nặng: có thể dùng liều khởi đầu 10-20 mg/lần/ngày.
  • Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều chỉnh theo tuổi, mức độ bệnh và đáp ứng của từng người bệnh.
  • Hiện chưa có đủ dữ liệu về liều dùng Cilnidipin cho trẻ em, do đó hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng ở đối tượng này.

Thông tin liều dùng nêu trên được tổng hợp trên cơ sở đối chiếu giữa các nguồn tham khảo, trong đó dữ liệu về mức liều 5-10 mg/ngày và ngưỡng tối đa 20 mg/ngày là thống nhất giữa các nguồn.

Cách dùng của Cilnidipin

  • Cilnidipin được bào chế dạng viên nén bao phim, dùng theo đường uống.
  • Nên uống Cilnidipin sau bữa ăn sáng, vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • Viên thuốc nên được uống nguyên viên với nước lọc, không nên nhai hoặc bẻ nhỏ nếu không có hướng dẫn khác từ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quên liều và quá liều

Nếu quên uống một liều Cilnidipin, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng như lịch trình ban đầu; tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều Cilnidipin có thể gây hạ huyết áp quá mức. Trong tình huống này, người bệnh cần được xử trí bằng cách nâng cao chi dưới, truyền dịch và có thể cần dùng thêm thuốc nâng huyết áp dưới sự theo dõi của nhân viên y tế. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Không sử dụng Cilnidipin cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với Cilnidipin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người hẹp động mạch chủ nặng.
  • Người bị sốc tim.
  • Người đau thắt ngực không ổn định.
  • Người nhồi máu cơ tim cấp.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang có khả năng mang thai.

Đây là những chống chỉ định đã được ghi nhận thống nhất; người bệnh thuộc các nhóm trên tuyệt đối không tự ý sử dụng Cilnidipin mà cần được bác sĩ đánh giá và chỉ định thuốc thay thế phù hợp.


Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của Cilnidipin được ghi nhận trên nhiều hệ cơ quan, phần lớn ở mức độ nhẹ và có xu hướng giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc:

  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, chóng mặt khi thay đổi tư thế.
  • Tim mạch, huyết áp: nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, phù nề ngoại biên (thường ở chân, mắt cá), đánh trống ngực, đau ngực do thiếu máu cục bộ.
  • Tiết niệu - sinh dục: tiểu nhiều lần, rối loạn cương dương.
  • Tâm thần: trầm cảm.
  • Gan - thận: rối loạn chức năng gan.
  • Tuần hoàn: thiếu máu não hoặc thiếu máu cơ tim.
  • Da: phát ban.
  • Toàn thân: sốt.
  • Răng - hàm - mặt: tăng sản nướu.
  • Cơ - xương - khớp: run tay, đau cơ.
  • Mắt: đau mắt.

Các phản ứng như hạ huyết áp quá mức, đau ngực do thiếu máu cục bộ hoặc phù nề nặng cần được báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí, thay vì tự theo dõi tại nhà.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: không sử dụng Cilnidipin cho phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
  • Phụ nữ cho con bú: cần thận trọng khi dùng Cilnidipin, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Người suy tim hoặc có dự trữ tim kém: cần thận trọng vì Cilnidipin có thể ảnh hưởng đến khả năng bù trừ của tim.
  • Người có tiền sử hạ huyết áp: cần theo dõi sát huyết áp trong quá trình sử dụng.
  • Không được ngừng Cilnidipin đột ngột, đặc biệt ở người đang có cơn đau thắt ngực, vì việc dừng thuốc đột ngột có thể khiến tình trạng đau thắt ngực nặng hơn.
  • Nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu dùng Cilnidipin do thuốc có thể gây chóng mặt, choáng váng.

Tương tác dược chất

Cilnidipin có thể tương tác với một số thuốc và nhóm thuốc sau, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả tương tác

Thuốc hạ huyết áp khác

Tăng tác dụng hạ huyết áp, có thể gây hạ huyết áp quá mức

Thuốc chống loạn thần

Tăng tác dụng hạ huyết áp

Aldesleukin (thuốc điều trị ung thư thận)

Tăng tác dụng hạ huyết áp

Phenytoin (chống động kinh)

Có thể làm thay đổi đáp ứng của Cilnidipin

Carbamazepin (chống động kinh)

Có thể làm thay đổi đáp ứng của Cilnidipin

Quinidin (chống loạn nhịp)

Có thể làm thay đổi đáp ứng của Cilnidipin

Rifampicin (kháng sinh)

Có thể làm thay đổi nồng độ và đáp ứng của Cilnidipin

Cimetidin

Có thể làm thay đổi nồng độ và đáp ứng của Cilnidipin

Erythromycin

Có thể làm thay đổi nồng độ và đáp ứng của Cilnidipin

Insulin, glucose

Có thể làm thay đổi phản ứng đường huyết

Rượu, bia

Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, tăng nguy cơ chóng mặt, choáng váng khi kết hợp với Cilnidipin

Ngoài ra, khi dùng Cilnidipin, nồng độ acid vanillylmandelic trong nước tiểu có thể tăng cao, cần lưu ý nếu bệnh nhân đang được theo dõi xét nghiệm này.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Cilnidipin nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Thuốc cần để xa tầm tay trẻ em và không sử dụng khi đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng như đổi màu, mốc.

Về giá bán, các chế phẩm chứa Cilnidipin trên thị trường Việt Nam hiện có mức giá tham khảo dao động khá rộng tùy hàm lượng và nhà sản xuất. Ví dụ, chế phẩm hàm lượng 5 mg (hộp 10 vỉ x 10 viên) có giá tham khảo khoảng 480.000 đồng/hộp, trong khi chế phẩm hàm lượng 10 mg cùng quy cách đóng gói có giá tham khảo khoảng 650.000 - 750.000 đồng/hộp. Mức giá này có thể thay đổi theo thời điểm, nhà thuốc phân phối và chương trình khuyến mãi, người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Cilnidipin có gây phù chân nhiều như các thuốc chẹn kênh calci khác không?

Do có thêm tác dụng chẹn kênh calci loại N, Cilnidipin được ghi nhận là ít gây phù nề ngoại biên hơn so với một số thuốc chẹn kênh calci loại L đơn thuần. Tuy nhiên, phù chân vẫn là một tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Cilnidipin, đặc biệt ở liều cao, nên người bệnh vẫn cần theo dõi và báo lại với bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng này.

Nên uống Cilnidipin vào buổi sáng hay buổi tối?

Theo hướng dẫn sử dụng phổ biến, Cilnidipin thường được khuyến cáo uống một lần mỗi ngày sau bữa ăn sáng. Việc uống thuốc vào một khung giờ cố định giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và hỗ trợ kiểm soát huyết áp xuyên suốt 24 giờ. Người bệnh nên tuân theo thời điểm dùng thuốc mà bác sĩ đã chỉ định cho tình trạng cụ thể của mình.

Cilnidipin khác gì so với các thuốc chẹn kênh calci thế hệ trước như Amlodipin?

Điểm khác biệt lớn nhất là Cilnidipin tác động lên cả kênh calci loại L và loại N, trong khi phần lớn thuốc chẹn kênh calci thế hệ trước (như Amlodipin) chỉ tác động lên kênh loại L. Nhờ đó, Cilnidipin ít gây phản xạ tăng nhịp tim và có xu hướng ít gây phù ngoại biên hơn. Dù vậy, việc lựa chọn giữa các hoạt chất chẹn kênh calci cần dựa trên đánh giá của bác sĩ đối với từng người bệnh cụ thể, không nên tự ý thay đổi thuốc.

Người bị suy thận có dùng được Cilnidipin không?

Cilnidipin được chuyển hóa qua gan và thận rồi đào thải chủ yếu qua phân. Một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất này có thể có lợi trên bệnh nhân tăng huyết áp kèm bệnh thận mạn nhờ khả năng giảm protein niệu. Tuy nhiên, người bệnh có suy thận vẫn cần được bác sĩ đánh giá kỹ mức độ suy thận và cân nhắc liều dùng phù hợp trước khi sử dụng Cilnidipin, không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ