Từ điển dược chất
Conivaptan
Tổng quan
Conivaptan là một chất đối kháng không có cấu trúc peptide, thuộc dẫn xuất benzazepin, có khả năng ức chế đồng thời hai phân nhóm thụ thể của arginine vasopressin (hormone chống bài niệu) là V1A và V2. Nhóm dược lý chính thức của Conivaptan là thuốc kháng thụ thể vasopressin (vasopressin receptor antagonist), thường được gọi tắt là "vaptan".
Về cơ chế tác dụng, việc Conivaptan khóa thụ thể V2 tại ống góp của thận làm giảm khả năng tái hấp thu nước tự do, giúp cơ thể bài tiết nước dư thừa mà không kéo theo lượng lớn điện giải - hiện tượng này được gọi là hiệu ứng lợi niệu nước (aquaresis). Đồng thời, việc ức chế thụ thể V1A trên mạch máu có thể gây giãn mạch, đặc biệt ở hệ tuần hoàn tạng. Nhờ cơ chế kép này, Conivaptan giúp nâng nồng độ natri huyết thanh ở người bệnh hạ natri máu đẳng dung tích (euvolemic) hoặc tăng dung tích (hypervolemic) mà không cần hạn chế dịch nghiêm ngặt.
Conivaptan được bào chế dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch, biệt dược phổ biến nhất là Vaprisol. Do đặc điểm dược động học phức tạp và nguy cơ tương tác thuốc cao, Conivaptan chỉ được chỉ định và theo dõi trong môi trường bệnh viện.
Công dụng và chỉ định
Theo các tài liệu chuyên môn, Conivaptan được chỉ định trong những trường hợp sau:
- Nâng nồng độ natri huyết thanh ở người bệnh nội trú bị hạ natri máu đẳng dung tích (euvolemic hyponatremia).
- Nâng nồng độ natri huyết thanh ở người bệnh nội trú bị hạ natri máu tăng dung tích (hypervolemic hyponatremia), bao gồm cả những trường hợp liên quan đến hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (SIADH).
- Trường hợp hạ natri máu tăng dung tích do suy tim, Conivaptan chỉ nên được xem xét sau khi đã cân nhắc các phương án điều trị khác, vì dữ liệu an toàn ở nhóm bệnh nhân này còn hạn chế.
Cần lưu ý, Conivaptan không được chỉ định để điều trị hạ natri máu giảm dung tích (hypovolemic hyponatremia) và cũng chưa được phê duyệt cho mục đích điều trị suy tim sung huyết, dù một số nghiên cứu bước đầu cho thấy tiềm năng trong việc giảm áp lực mao mạch phổi bít. Việc sử dụng Conivaptan để nâng natri máu cũng chưa được chứng minh mang lại lợi ích cải thiện triệu chứng rõ rệt cho người bệnh, nên quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá tổng thể của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Conivaptan được sử dụng hoàn toàn qua đường truyền tĩnh mạch, không có dạng uống lưu hành trên thị trường, và chỉ áp dụng cho người bệnh đang nằm viện.
Liều dùng cho người lớn
- Liều khởi đầu: 20 mg Conivaptan truyền tĩnh mạch trong 30 phút (liều nạp).
- Tiếp theo, truyền liên tục 20 mg Conivaptan trong 24 giờ, kéo dài thêm 1-3 ngày.
- Nếu nồng độ natri không tăng đạt tốc độ mong muốn, có thể tăng liều Conivaptan lên tối đa 40 mg truyền liên tục trong 24 giờ.
- Tổng thời gian truyền Conivaptan không vượt quá 4 ngày.
Liều dùng cho đối tượng đặc biệt
- Người suy gan (mức độ nhẹ đến nặng): liều nạp 10 mg, sau đó truyền liên tục 10 mg/ngày trong 2-4 ngày; có thể tăng lên 20 mg/ngày nếu cần.
- Người suy thận với độ thanh thải creatinin 30-60 mL/phút: liều nạp 10 mg, sau đó truyền liên tục 10 mg/ngày trong 2-4 ngày; có thể tăng lên 20 mg/ngày nếu cần.
- Người có độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút: không khuyến cáo sử dụng Conivaptan.
- Hiện chưa có khuyến cáo riêng cho người cao tuổi, tuy nhiên hồ sơ tác dụng phụ ở nhóm này tương tự người trưởng thành nói chung.
- Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của Conivaptan ở trẻ em dưới 18 tuổi.
Cách dùng
Conivaptan cần được truyền qua tĩnh mạch lớn, thay đổi vị trí truyền mỗi 24 giờ để giảm nguy cơ viêm tĩnh mạch. Không truyền Conivaptan cùng đường truyền với các thuốc khác, không pha thêm bất kỳ chất nào vào dung dịch đã pha sẵn, và không sử dụng dung dịch Ringer lactate để truyền chung. Trong suốt quá trình truyền, nồng độ natri huyết thanh, tình trạng dịch và các dấu hiệu thần kinh của người bệnh cần được theo dõi thường xuyên.
Quên liều và quá liều
Vì Conivaptan luôn được truyền dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế tại bệnh viện, tình huống quên liều hầu như không xảy ra trên thực tế lâm sàng. Nếu nồng độ natri tăng quá nhanh (trên 12 mEq/L trong 24 giờ) - một dấu hiệu cảnh báo quá liều tác dụng của Conivaptan, cần ngừng thuốc ngay và theo dõi sát các dấu hiệu thần kinh để phòng ngừa hội chứng mất myelin do thẩm thấu. Người bệnh có thể được truyền lại Conivaptan ở liều thấp hơn sau khi tình trạng ổn định, nếu hạ natri máu còn tiếp diễn và không có biểu hiện tổn thương thần kinh.
Chống chỉ định
Conivaptan chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người bệnh hạ natri máu giảm dung tích (hypovolemic hyponatremia).
- Người bệnh đang sử dụng đồng thời các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A như ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, indinavir, ritonavir.
- Người bệnh vô niệu, vì nhóm này không được kỳ vọng đáp ứng với Conivaptan.
- Người có tiền sử dị ứng với ngô hoặc các sản phẩm từ ngô, do dung dịch Conivaptan pha sẵn có chứa dextrose có nguồn gốc từ ngô.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của Conivaptan được ghi nhận với tần suất khác nhau theo từng nhóm cơ quan.
Thường gặp (trên 10%)
- Phản ứng tại vị trí truyền: viêm tĩnh mạch, đau, đỏ, sưng.
- Sốt.
- Hạ kali máu.
- Đau đầu.
- Hạ huyết áp thế đứng.
- Ở nhóm bệnh nhân suy tim: các biến cố suy tim cấp, loạn nhịp nhĩ.
Ít gặp hơn (khoảng 1-10%)
- Phù ngoại biên, cảm giác khát nước nhiều.
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Tăng huyết áp, hạ huyết áp, rung nhĩ, loạn nhịp nhĩ.
- Hạ magie máu, hạ natri máu (do điều chỉnh quá mức hoặc chưa đủ).
- Thiếu máu, nhiễm trùng tiết niệu, viêm phổi.
- Trạng thái lú lẫn, mất ngủ, ngứa da.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Hội chứng mất myelin do thẩm thấu (biểu hiện: nói khó, khó nuốt, lơ mơ, thay đổi cảm xúc, yếu liệt, co giật) khi nồng độ natri tăng quá nhanh.
- Phản ứng tại vị trí truyền nặng có thể cần ngừng thuốc.
Người bệnh hoặc người nhà cần báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nói khó, lú lẫn, co giật, hoặc phản ứng nặng tại vị trí truyền trong quá trình dùng Conivaptan.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Conivaptan được phân loại vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C; chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và cần có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: dữ liệu ở người còn hạn chế, nhưng Conivaptan được ghi nhận bài tiết qua sữa ở động vật thí nghiệm; nên ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc trong thời gian điều trị.
- Người suy gan: cần hiệu chỉnh liều Conivaptan do nguy cơ tăng phơi nhiễm thuốc trong cơ thể.
- Người suy thận: cần hiệu chỉnh liều ở mức độ trung bình và không khuyến cáo dùng ở mức độ nặng.
- Người bệnh xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa: cần đặc biệt cẩn trọng vì tác dụng giãn mạch tạng của Conivaptan có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc chảy máu tĩnh mạch giãn.
- Người bệnh suy tim đi kèm hạ natri máu tăng dung tích: chỉ dùng Conivaptan sau khi đã xem xét kỹ các lựa chọn điều trị khác.
- Cần theo dõi sát tốc độ tăng natri máu trong suốt quá trình truyền Conivaptan để tránh biến chứng thần kinh nghiêm trọng.
Mọi quyết định sử dụng Conivaptan ở các đối tượng đặc biệt nêu trên cần được bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá cụ thể trên từng người bệnh, không tự ý áp dụng
Tương tác dược chất
Conivaptan được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A và đồng thời là chất ức chế mạnh enzym này, nên có nguy cơ tương tác cao với nhiều loại thuốc khác. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc / nhóm thuốc | Hậu quả khi phối hợp với Conivaptan | Khuyến cáo |
|---|---|---|
Ketoconazol, itraconazol (thuốc kháng nấm nhóm azol) | Tăng đáng kể nồng độ Conivaptan trong máu | Chống chỉ định phối hợp |
Clarithromycin | Tăng nồng độ Conivaptan trong máu | Chống chỉ định phối hợp |
Indinavir, ritonavir (thuốc kháng virus) | Tăng nồng độ Conivaptan trong máu | Chống chỉ định phối hợp |
Amlodipin | Tăng thời gian bán thải và AUC của amlodipin | Tránh phối hợp đồng thời |
Simvastatin và các statin chuyển hóa qua CYP3A | Tăng AUC của statin, nguy cơ tiêu cơ vân | Tránh phối hợp đồng thời |
Midazolam | Tăng AUC của midazolam | Tránh phối hợp đồng thời |
Digoxin | Tăng nồng độ và AUC của digoxin, giảm độ thanh thải digoxin | Theo dõi nồng độ digoxin trong máu |
Các thuốc là chất nền của CYP3A khác | Tăng nồng độ và AUC của thuốc phối hợp | Tránh phối hợp; nếu cần, chờ ít nhất 1 tuần sau khi ngừng Conivaptan |
Furosemid, captopril, warfarin | Ít khả năng xảy ra tương tác dược động học đáng kể | Có thể phối hợp, vẫn cần theo dõi |
Về tương tác với thực phẩm, hiện chưa có dữ liệu chính thức ghi nhận tương tác trực tiếp giữa Conivaptan với rượu bia; tuy nhiên vì Conivaptan có thể gây hạ huyết áp thế đứng và chóng mặt, việc sử dụng rượu bia trong thời gian truyền Conivaptan không được khuyến khích vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và té ngã. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi được chỉ định Conivaptan.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Dung dịch Conivaptan pha sẵn cần được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 25°C, tránh nhiệt độ quá cao (việc tiếp xúc ngắn với nhiệt độ lên đến 40°C không ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng thuốc), không để đông đá và cần được bảo vệ tránh ánh sáng cho đến khi sử dụng. Mỗi túi/lọ Conivaptan là sản phẩm dùng một lần, phần dung dịch còn dư sau khi sử dụng cần được loại bỏ, không tái sử dụng.
Về giá bán, Conivaptan là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng trong bệnh viện dưới dạng truyền tĩnh mạch nên không phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ thông thường, kể cả tại Việt Nam. Theo dữ liệu tổng hợp từ một số nguồn quốc tế, chi phí điều trị bằng Conivaptan có thể dao động: giá mỗi lọ tiêm 20 mg trên một số nền tảng phân phối quốc tế khoảng 55-68 USD/lọ, còn chi phí điều trị mỗi ngày với liều duy trì 20 mg ước tính khoảng 450 USD, và với liều 40 mg khoảng 900 USD mỗi ngày (chưa bao gồm chi phí nằm viện và theo dõi y tế). Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quốc gia, đơn vị phân phối, và chính sách bảo hiểm y tế tại từng cơ sở điều trị. Người bệnh nên hỏi trực tiếp bộ phận dược của bệnh viện để biết chi phí cụ thể khi được chỉ định Conivaptan.
Câu hỏi thường gặp
Conivaptan có phải là thuốc uống hàng ngày tại nhà không?
Không. Conivaptan chỉ được bào chế dưới dạng dung dịch truyền tĩnh mạch và chỉ được sử dụng cho người bệnh đang nằm viện, dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Người bệnh không thể tự mua Conivaptan để dùng tại nhà như các thuốc uống thông thường.
Vì sao Conivaptan không được dùng cho người hạ natri máu giảm dung tích?
Ở người bệnh hạ natri máu giảm dung tích, cơ thể đang thiếu cả nước và natri, trong khi cơ chế của Conivaptan chủ yếu giúp thải nước tự do. Nếu dùng Conivaptan trong trường hợp này, tình trạng giảm thể tích tuần hoàn có thể trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến hạ huyết áp. Vì vậy, Conivaptan chống chỉ định tuyệt đối với nhóm người bệnh này.
Dùng Conivaptan có gây nguy hiểm nếu natri máu tăng quá nhanh không?
Có. Đây là một trong những rủi ro đáng lo ngại nhất khi truyền Conivaptan. Nếu nồng độ natri huyết thanh tăng quá 12 mEq/L trong 24 giờ, người bệnh có thể gặp hội chứng mất myelin do thẩm thấu với các biểu hiện như nói khó, khó nuốt, lú lẫn, yếu liệt hoặc co giật. Vì vậy trong suốt thời gian truyền Conivaptan, nồng độ natri máu luôn được theo dõi định kỳ và chặt chẽ.
Người suy gan hoặc suy thận có cần chỉnh liều Conivaptan không?
Có. Với người suy gan từ nhẹ đến nặng và người suy thận mức độ trung bình, liều Conivaptan cần được giảm xuống còn một nửa so với liều thông thường (liều nạp 10 mg, duy trì 10 mg/ngày). Với người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút), việc dùng Conivaptan không được khuyến cáo.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho chỉ định và theo dõi của bác sĩ. Trước khi sử dụng Conivaptan, người bệnh và người nhà nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị để được hướng dẫn phù hợp với tình trạng cụ thể.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/conivaptan.html
- https://www.drugs.com/dosage/conivaptan.html
- https://www.drugs.com/sfx/conivaptan-side-effects.html
- https://www.drugs.com/cons/conivaptan.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00872
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16522696
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17592003
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!