Từ điển dược chất
Crofelemer
Tổng quan
Crofelemer là một hỗn hợp proanthocyanidin oligomer, thành phần chính gồm catechin, epicatechin, gallocatechin và epigallocatechin liên kết theo chuỗi ngẫu nhiên. Đây là dược chất có nguồn gốc thực vật (botanical drug), được lấy từ nhựa mủ đỏ của cây Croton lechleri - loài cây bản địa vùng rừng Amazon, còn được gọi dân gian là "máu rồng" (sangre de drago).
Về nhóm dược lý, hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc chống tiêu chảy, tác dụng tại chỗ trong lòng ruột chứ không hấp thu toàn thân đáng kể. Cơ chế tác dụng của crofelemer là ức chế đồng thời hai kênh clorua ở màng tế bào biểu mô ruột: kênh clorua điều hòa xuyên màng trong xơ nang (CFTR) được kích hoạt bởi AMP vòng, và kênh clorua hoạt hóa bởi canxi (CaCC, còn gọi là kênh Anoctamin-1). Khi hai kênh này bị ức chế, quá trình bài tiết clorua và nước vào lòng ruột giảm đi, từ đó làm giảm khối lượng phân, tần suất đi ngoài và cải thiện triệu chứng tiêu chảy dạng bài tiết (secretory diarrhea).
Điểm đáng chú ý là crofelemer gần như không được hấp thu vào máu sau khi uống, nồng độ trong huyết tương thường dưới ngưỡng định lượng được. Nhờ đặc điểm này, hoạt chất không có tác dụng kháng khuẩn nên không gây đề kháng vi sinh vật, đồng thời cũng ít gây tương tác thuốc toàn thân so với nhiều thuốc cầm tiêu chảy khác.
Công dụng và chỉ định
Chỉ định chính thức được phê duyệt của crofelemer khá hẹp và cụ thể, tập trung vào một nhóm đối tượng bệnh nhân đặc biệt:
- Giảm triệu chứng tiêu chảy không do nhiễm trùng (non-infectious diarrhea) ở người lớn nhiễm HIV/AIDS đang điều trị bằng phác đồ kháng retrovirus (ART).
- Không được chỉ định để điều trị tiêu chảy do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây ra).
- Không phải thuốc điều trị HIV, mà chỉ hỗ trợ kiểm soát triệu chứng tiêu chảy - một tác dụng phụ thường gặp liên quan đến bệnh lý ruột do HIV hoặc do chính thuốc kháng retrovirus gây ra.
Trước khi bắt đầu dùng crofelemer, bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng gây tiêu chảy. Nếu bỏ qua bước này và điều trị dựa trên chẩn đoán phỏng đoán là tiêu chảy không nhiễm trùng, người bệnh có nguyên nhân nhiễm trùng thực sự có thể không được điều trị đúng hướng, khiến bệnh nặng thêm.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn
Liều khuyến cáo là 125 mg uống hai lần mỗi ngày. Đây là mức liều duy nhất đã được nghiên cứu và phê duyệt trong chỉ định tiêu chảy liên quan đến HIV/AIDS. Không cần điều chỉnh liều theo số lượng tế bào CD4+ hay tải lượng virus HIV.
Với người suy gan, suy thận hoặc người cao tuổi, hiện chưa có khuyến cáo điều chỉnh liều riêng, do hấp thu toàn thân của hoạt chất này vốn đã rất hạn chế nên nguy cơ tích lũy thuốc gần như không đáng kể.
Liều cho trẻ em
An toàn và hiệu quả của crofelemer ở người dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ trong chỉ định tiêu chảy liên quan đến HIV, nên không khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ em ngoài các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát.
Cách dùng
Crofelemer được bào chế dưới dạng viên nén giải phóng chậm (delayed-release), bao tan trong ruột. Người bệnh cần nuốt nguyên viên, không nghiền, không nhai để tránh phá vỡ lớp bao bảo vệ giúp thuốc phát huy tác dụng đúng vị trí trong ruột. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, kể cả bữa ăn nhiều chất béo, vì thực phẩm không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu của hoạt chất này.
Quên liều và quá liều
Thông tin cụ thể về cách xử trí khi quên liều hoặc quá liều crofelemer hiện chưa được đề cập chi tiết trong các nguồn tham khảo đã tra cứu. Về nguyên tắc chung với thuốc dùng hai lần mỗi ngày, nếu quên liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi. Khi nghi ngờ dùng quá liều hoặc có biểu hiện bất thường, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.
Ghi chú về nguồn liều dùng: thông tin liều 125 mg x 2 lần/ngày được thống nhất giữa tài liệu chuyên môn của Drugs.com (mục Dosage and Administration, dẫn theo tờ hướng dẫn sử dụng gốc của nhà sản xuất) và DrugBank - đây cũng là liều duy nhất được ghi nhận trong hồ sơ phê duyệt của cơ quan quản lý dược phẩm Hoa Kỳ, nên được ưu tiên sử dụng làm liều tham chiếu chính trong bài.
Chống chỉ định
- Theo thông tin từ nhà sản xuất được Drugs.com trích dẫn, hiện không ghi nhận chống chỉ định tuyệt đối nào được xác định rõ đối với crofelemer.
- Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với crofelemer hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế.
- Không dùng để điều trị tiêu chảy do nhiễm trùng chưa được loại trừ, vì đây là chống chỉ định về mặt chỉ định lâm sàng dù không phải chống chỉ định dược lý tuyệt đối.
Người bệnh vẫn cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá kỹ tình trạng sức khỏe tổng thể, đặc biệt là loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng, trước khi quyết định sử dụng hoạt chất này.
Tác dụng phụ
Phản ứng bất lợi phổ biến nhất được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng (tỷ lệ từ 3% trở lên) gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm phế quản, ho, đầy hơi và tăng bilirubin máu.
Thường gặp (1-10%)
- Trên hệ tiêu hóa: đầy hơi, buồn nôn, trĩ, chướng bụng, đau bụng, táo bón, khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày ruột.
- Trên hệ hô hấp: nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm phế quản, ho, viêm mũi họng, viêm xoang.
- Trên gan: tăng bilirubin toàn phần, tăng men gan ALT và AST, tăng bilirubin liên hợp và không liên hợp.
- Trên da: mụn trứng cá, viêm da.
- Trên hệ tiết niệu - sinh dục: nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu nhiều lần.
- Trên hệ cơ xương: đau lưng, đau khớp, đau cơ xương, đau chi.
- Khác: chóng mặt, lo âu, trầm cảm, giardia, zona thần kinh, dị ứng theo mùa.
Ít gặp hơn
Một số triệu chứng khác cũng được người bệnh phản ánh với tần suất thấp hơn như đau bụng vùng dạ dày, chảy máu sau đại tiện, cảm giác đầy hơi hoặc chướng bụng rõ rệt, sưng vùng bụng, khó chịu quanh hậu môn. Những dấu hiệu này cần được báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá kịp thời.
Dấu hiệu cần cấp cứu
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nặng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng), vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu (dấu hiệu bất thường về gan), hoặc tình trạng tiêu chảy trở nên nặng hơn thay vì cải thiện.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: crofelemer được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C theo phân loại của FDA, nghĩa là chưa loại trừ được nguy cơ đối với thai nhi; cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ trước khi dùng và luôn hỏi ý kiến bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa xác định được crofelemer có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Với phụ nữ nhiễm HIV, khuyến cáo chung là không cho con bú để tránh nguy cơ lây truyền HIV qua sữa, độc lập với việc có dùng crofelemer hay không.
- Suy gan, suy thận: chưa có khuyến cáo điều chỉnh liều cụ thể do hấp thu toàn thân của thuốc rất thấp, nhưng người bệnh vẫn nên được bác sĩ theo dõi khi có bệnh lý gan, thận đi kèm.
- Người cao tuổi: dữ liệu lâm sàng ở nhóm từ 65 tuổi trở lên còn hạn chế để khẳng định liệu đáp ứng có khác so với người trẻ hay không.
- Trẻ em: chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả ở người dưới 18 tuổi trong chỉ định tiêu chảy liên quan HIV.
- Cần loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng trước khi bắt đầu điều trị, vì dùng sai chỉ định có thể che lấp triệu chứng của bệnh lý nhiễm trùng đang tiến triển.
- Nên tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và quyết định có nên tiếp tục dùng thuốc hay không.
Tương tác dược chất
Do hấp thu toàn thân của crofelemer rất hạn chế, khả năng ức chế các enzym CYP450 ở gan (CYP1A2, 2A6, 2B6, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1, 3A4) được đánh giá là khó xảy ra. Tuy nhiên, tại chỗ trong lòng ruột, hoạt chất này có thể ức chế enzym CYP3A cũng như các protein vận chuyển MRP2 (multidrug resistance protein 2) và OATP1A2 (organic anion transporting polypeptide 1A2), từ đó ảnh hưởng đến nồng độ của một số thuốc dùng đồng thời qua đường uống.
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả tương tác | Khuyến nghị xử trí |
|---|---|---|
Lonafarnib | Crofelemer có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng của lonafarnib do ảnh hưởng đến chuyển hóa qua CYP3A4 ở gan/ruột | Tránh phối hợp hoặc đổi thuốc thay thế; nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi sát các dấu hiệu rối loạn nhịp tim |
Sulbactam/durlobactam | Crofelemer có thể làm tăng nồng độ sulbactam trong huyết tương do ảnh hưởng lên vận chuyển qua OAT1 | Tránh phối hợp hoặc dùng thuốc thay thế |
Lemborexant | Crofelemer có thể làm tăng tác dụng của lemborexant do ảnh hưởng CYP3A4 | Theo dõi chặt; cân nhắc giảm liều lemborexant nếu phối hợp cùng các thuốc ức chế CYP3A4 khác |
Levofloxacin | Crofelemer có thể làm tăng nồng độ levofloxacin do ức chế các protein vận chuyển tại ruột | Thận trọng, theo dõi khi phối hợp |
Lamivudine (thuốc kháng retrovirus - NRTI) | Giảm nhẹ mức độ hấp thu toàn thân của lamivudine, tuy nhiên mức giảm này được đánh giá không có ý nghĩa lâm sàng | Không cần điều chỉnh liều |
Zidovudine (thuốc kháng retrovirus - NRTI) | Không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu toàn thân của zidovudine | Không cần điều chỉnh liều |
Nelfinavir (nhóm ức chế protease HIV) | Không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu toàn thân của nelfinavir | Không cần điều chỉnh liều |
Thông tin về tương tác giữa crofelemer với rượu, bia hoặc các loại thực phẩm cụ thể hiện chưa được đề cập trong các nguồn tham khảo đã tra cứu. Dù vậy, do hoạt chất này tác động trực tiếp lên nhu động và bài tiết dịch ruột, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp với rượu bia để tránh làm nặng thêm các rối loạn tiêu hóa.
Người bệnh nên luôn thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng crofelemer.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Viên nén crofelemer nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 20-25°C, có thể chấp nhận dao động tạm thời từ 15-30°C trong quá trình vận chuyển. Cần để thuốc tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao, đậy kín bao bì và để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, crofelemer hiện được biết đến chủ yếu dưới biệt dược Mytesi tại thị trường Hoa Kỳ, chưa ghi nhận thông tin phân phối chính thức tại Việt Nam nên chưa có giá niêm yết trong nước. Theo dữ liệu tham khảo tại Mỹ, giá bán lẻ trung bình cho hộp 60 viên 125 mg dao động khoảng 2.650 - 3.265 USD (tương đương gần 90 - 110 triệu đồng cho một đợt điều trị 30 ngày theo liều 2 viên/ngày), tùy nhà thuốc và chương trình giảm giá áp dụng. Đây là mức giá khá cao do đây là thuốc đặc trị (specialty medication) và hiện chưa có phiên bản generic được phê duyệt. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp bác sĩ điều trị hoặc nhà thuốc để được tư vấn về khả năng tiếp cận thuốc và các chương trình hỗ trợ chi phí nếu có.
Câu hỏi thường gặp
Crofelemer có phải là thuốc điều trị HIV không?
Không. Crofelemer không có tác dụng kháng virus và không điều trị HIV/AIDS. Hoạt chất này chỉ giúp giảm triệu chứng tiêu chảy không do nhiễm trùng - một biểu hiện thường gặp ở người bệnh HIV đang dùng thuốc kháng retrovirus. Người bệnh vẫn cần duy trì phác đồ điều trị HIV theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa song song với việc dùng crofelemer để kiểm soát tiêu chảy.
Vì sao crofelemer không dùng được cho tiêu chảy do nhiễm trùng?
Cơ chế tác dụng của crofelemer là ức chế kênh clorua ở ruột để giảm bài tiết nước, chứ không có tác dụng diệt hoặc ức chế vi khuẩn, virus hay ký sinh trùng gây bệnh. Nếu dùng thuốc này cho tiêu chảy do nhiễm trùng mà chưa được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân, triệu chứng bên ngoài có thể tạm thời được che lấp trong khi tình trạng nhiễm trùng thực sự vẫn tiến triển, khiến bệnh nặng thêm. Vì vậy bác sĩ luôn cần loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng trước khi kê crofelemer.
Có thể bẻ hoặc nghiền viên crofelemer để dễ uống hơn không?
Không nên. Viên crofelemer được bào chế dạng giải phóng chậm, có lớp bao đặc biệt giúp thuốc phát huy tác dụng đúng vị trí trong ruột. Nếu bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc, cấu trúc bao bảo vệ bị phá vỡ, có thể làm thay đổi tốc độ giải phóng hoạt chất và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Người bệnh cần nuốt nguyên viên với nước.
Crofelemer có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Crofelemer thuộc nhóm nguy cơ thai kỳ C, tức chưa loại trừ được nguy cơ với thai nhi dựa trên dữ liệu hiện có, nên cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ dưới sự theo dõi của bác sĩ. Với phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa rõ crofelemer có bài tiết qua sữa mẹ hay không; đồng thời phụ nữ nhiễm HIV nói chung được khuyến cáo không cho con bú để tránh nguy cơ lây truyền HIV sang trẻ. Quyết định cuối cùng cần dựa trên tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB04941
- https://www.drugs.com/monograph/crofelemer.html
- https://www.drugs.com/dosage/crofelemer.html
- https://www.drugs.com/sfx/crofelemer-side-effects.html
- https://www.drugs.com/mtm/crofelemer.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20388859
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19808995
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23807722
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!