Từ điển dược chất

D-glucose

Tổng quan

D-glucose là đồng phân phổ biến nhất của glucose trong tự nhiên, thuộc nhóm dược lý dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng acid - base, đồng thời cũng được xếp vào nhóm chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng. Mã ATC của D-glucose là B05CX01, V04CA02 và V06DC01.

Về cơ chế tác dụng, sau khi vào cơ thể, D-glucose được chuyển hóa thành carbon dioxyd và nước, đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng ATP để cung cấp cho hoạt động của tế bào. Khi uống, D-glucose được hấp thu rất nhanh qua ruột; ở người hạ đường huyết, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường xuất hiện khoảng 40 phút sau khi uống.

D-glucose được bào chế dưới nhiều dạng: dung dịch 5% đẳng trương với huyết thanh, các dung dịch ưu trương 10%, 15%, 20%, 30%, 40%, 50% đóng trong ống tiêm, chai 100 ml, 250 ml, 500 ml, cùng với dạng bột pha uống và viên nén. Dung dịch có nồng độ D-glucose khan 5,05% hoặc glucose monohydrat 5,51% được xem là đẳng trương với máu, nên dung dịch D-glucose 5% thường được ưu tiên dùng để bồi phụ nước qua tĩnh mạch ngoại vi, còn các dung dịch trên 5% là ưu trương, chủ yếu dùng để cung cấp năng lượng nhanh.


Công dụng và chỉ định

D-glucose được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Làm nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống để chẩn đoán rối loạn chuyển hóa đường.
  • Bù thiếu hụt carbohydrat và dịch cho cơ thể.
  • Phòng ngừa và điều trị mất nước do tiêu chảy cấp.
  • Điều trị hạ đường huyết do suy dinh dưỡng, do ngộ độc rượu, hoặc do tăng chuyển hóa khi bị stress, chấn thương.
  • Xử trí cấp cứu tình trạng tăng kali huyết, thường phối hợp cùng calci và insulin.
  • Điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường, sau khi đã điều chỉnh đường huyết và phải truyền insulin liên tục kèm theo.
  • Làm dung môi, chất vận chuyển để pha loãng và truyền các thuốc tiêm khác trước, trong và sau phẫu thuật.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Nghiệm pháp dung nạp glucose: đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75 g D-glucose khan, đo lại đường huyết sau 2 giờ.
  • Hạ đường huyết nhẹ đến trung bình (đường uống): dùng 15 - 20 g D-glucose, kiểm tra lại đường huyết sau khoảng 15 - 60 phút; nếu triệu chứng chưa cải thiện có thể dùng thêm một liều.
  • Hạ đường huyết nặng cần cấp cứu (đường tĩnh mạch): thường dùng dung dịch ưu trương 50%, liều khoảng 10 - 25 g (tương đương 20 - 50 ml dung dịch 50%), tiêm tĩnh mạch chậm, tốc độ khoảng 3 ml/phút để giảm nguy cơ kích ứng và tăng đường huyết đột ngột.
  • Bù carbohydrat và dịch: liều D-glucose thay đổi theo nhu cầu từng người bệnh, thường 500 ml - 3000 ml dung dịch 5% trong 24 giờ, tốc độ truyền điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng.
  • Liều tối đa khuyến cáo chung cho D-glucose truyền tĩnh mạch là 500 - 800 mg cho mỗi kg thể trọng trong 1 giờ, tương ứng với tốc độ tối đa khoảng 0,5 g/kg/giờ để tránh gây đường niệu và tăng đường huyết.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ hạ đường huyết cần bù đường: liều tham khảo khoảng 4 - 20 g, kiểm tra đường huyết sau 15 phút, có thể lặp lại nếu đường huyết vẫn giảm.
  • Trẻ sơ sinh hạ đường huyết cấp cứu bằng đường tĩnh mạch: liều khởi đầu tham khảo khoảng 250 - 500 mg/kg (1 - 2 ml/kg dung dịch 25%), có thể lặp lại liều đơn tương tự nếu cần thiết trên cơ sở đánh giá lâm sàng.
  • Ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ non tháng và nhẹ cân, cần lựa chọn liều và tốc độ tiêm hết sức cẩn trọng do nguy cơ tăng đường huyết hoặc hạ đường huyết cao hơn người lớn.

Thông tin liều dùng nêu trên được ưu tiên tổng hợp theo Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022, đối chiếu thêm với dữ liệu kê đơn của Drugs.com khi Dược thư không đề cập chi tiết (ví dụ liều tiêm tĩnh mạch cho trẻ sơ sinh).

Cách dùng

  • Đường uống: nếu là viên nhai, cần nhai kỹ trước khi nuốt; nếu là gel dạng tuýp định liều sẵn, cần bóp hết toàn bộ lượng gel trong tuýp để đảm bảo đủ liều.
  • Đường tiêm: D-glucose dạng tiêm truyền chỉ được dùng qua đường tĩnh mạch, không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da; dung dịch ưu trương nồng độ cao (từ 10% trở lên) nên truyền qua tĩnh mạch trung tâm để giảm kích ứng và hoại tử mô nếu thoát mạch.
  • Cần truyền với tốc độ đều, không ngừng đột ngột để tránh thay đổi nhanh nồng độ đường huyết; theo dõi đường huyết, cân bằng nước - điện giải thường xuyên trong quá trình dùng.

Quên liều và quá liều

D-glucose thường được dùng theo nhu cầu cấp thời (khi có hạ đường huyết hoặc thiếu dịch) thay vì theo một lịch trình cố định hằng ngày, nên khái niệm "quên liều" ít được áp dụng; nếu triệu chứng hạ đường huyết không cải thiện sau khi dùng D-glucose, người bệnh nên liên hệ bác sĩ ngay.

Khi quá liều, đặc biệt do truyền kéo dài hoặc truyền quá nhanh một lượng lớn dung dịch D-glucose, có thể gây ngộ độc nước, phù, tăng đường huyết hoặc rối loạn điện giải nghiêm trọng. Trong trường hợp này cần ngừng truyền, xử trí triệu chứng và có thể cần dùng insulin cùng thuốc lợi tiểu theo chỉ định của bác sĩ. Nếu nghi ngờ quá liều nặng, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm cấp cứu.


Chống chỉ định

Không sử dụng D-glucose cho các trường hợp sau:

  • Người bệnh không dung nạp được glucose.
  • Mất nước nhược trương nếu chưa bù đủ các chất điện giải.
  • Tình trạng ứ nước trong cơ thể.
  • Hạ kali huyết chưa được điều chỉnh.
  • Hôn mê tăng thẩm thấu.
  • Nhiễm toan.
  • Vô niệu.
  • Chảy máu trong sọ hoặc trong tủy sống (không dùng dung dịch D-glucose ưu trương cho các trường hợp này).
  • Người bệnh vừa trải qua cơn tai biến mạch máu não, vì đường huyết cao ở vùng thiếu máu cục bộ có thể chuyển hóa thành acid lactic làm chết tế bào não.
  • Mê sảng do rượu kèm mất nước, ngộ độc rượu cấp chưa được xử trí đầy đủ.
  • Mất nước nặng chưa bù dịch và điện giải, hoặc có tiền sử quá mẫn với D-glucose hay bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.

Tác dụng phụ

5. Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau tại chỗ tiêm tĩnh mạch, đặc biệt khi dùng dung dịch D-glucose ưu trương vì thường có pH thấp.
  • Kích ứng tĩnh mạch, viêm tắc tĩnh mạch.
  • Hoại tử tại chỗ tiêm nếu thuốc thoát ra ngoài mạch máu.

Ít gặp

  • Rối loạn nước và điện giải, bao gồm hạ kali huyết, hạ magnesi huyết, hạ phospho huyết.

Hiếm gặp

  • Phù hoặc ngộ độc nước, thường do truyền kéo dài hoặc truyền nhanh một lượng lớn dung dịch D-glucose đẳng trương.
  • Mất nước do hậu quả của đường huyết cao khi truyền kéo dài hoặc quá nhanh các dung dịch ưu trương.
  • Phản ứng dị ứng như nổi mề đay, phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng; đây là dấu hiệu cần được xử trí cấp cứu ngay.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng D-glucose, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Người bệnh đái tháo đường: cần thận trọng vì truyền D-glucose nhanh có thể dẫn đến tăng đường huyết; thường phải theo dõi đường huyết chặt và có thể cần phối hợp insulin.
  • Người suy dinh dưỡng, thiếu thiamin: có nguy cơ nhiễm toan lactic hoặc hội chứng nuôi ăn lại (thay đổi đột ngột điện giải) khi truyền D-glucose, cần bổ sung thiamin và theo dõi điện giải trước và trong quá trình truyền.
  • Người không dung nạp glucose, sốc nhiễm khuẩn, sốc, chấn thương: cần thận trọng đặc biệt khi chỉ định D-glucose.
  • Phụ nữ mang thai: D-glucose có thể dùng được cho người mang thai; tuy nhiên, truyền D-glucose ưu trương kéo dài trong thai kỳ cần có chỉ định và theo dõi sát của bác sĩ do có thể ảnh hưởng đến đường huyết của thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: D-glucose được xem là an toàn khi dùng trong thời kỳ cho con bú.
  • Người suy gan, suy thận: cần theo dõi cẩn thận cân bằng dịch, điện giải và đường huyết vì khả năng chuyển hóa hoặc thải trừ có thể bị ảnh hưởng.
  • Người có tiền sử dị ứng với ngô hoặc các sản phẩm từ ngô: một số chế phẩm D-glucose (dextrose) được sản xuất từ tinh bột ngô, nên cần thận trọng ở nhóm đối tượng này.
  • Không truyền dung dịch D-glucose cùng lúc với máu qua một bộ dây truyền, vì có thể gây tan huyết hoặc hiện tượng ngưng kết giả hồng cầu.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc phối hợp

Hậu quả tương tác

Insulin và các thuốc hạ đường huyết khác (sulfonylurê, metformin...)

D-glucose có thể đối kháng tác dụng hạ đường huyết; cần theo dõi đường huyết chặt và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết phù hợp

Corticosteroid (đường toàn thân), ACTH, tetracosactid

Có thể làm tăng đường huyết, giảm khả năng dung nạp glucose khi phối hợp với D-glucose

Thuốc gây hạ natri huyết (thuốc lợi tiểu, SSRI, SNRI, thuốc chống động kinh, thuốc chống loạn thần, thuốc tương tự vasopressin)

Tăng nguy cơ hạ natri huyết khi phối hợp với dung dịch D-glucose, đặc biệt các dung dịch nhược trương hoặc đẳng trương truyền lượng lớn


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

D-glucose dạng bột hoặc viên nên được bảo quản ở nơi khô, độ ẩm không quá 70%, nhiệt độ không vượt quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Với dạng dung dịch tiêm truyền, nên bảo quản ở nhiệt độ phòng theo hướng dẫn trên nhãn (thường không quá 25 - 30°C), tránh ánh sáng và tránh để đông đá; không sử dụng nếu dung dịch bị đổi màu, có tiểu phân lạ hoặc bao bì bị nứt, rò rỉ.

Giá bán D-glucose trên thị trường Việt Nam khá đa dạng tùy dạng bào chế, nồng độ và nhà sản xuất:

  • D-glucose (đường glucose) dạng bột uống, gói 500 g: khoảng 15.000 - 20.000 đồng.
  • Dịch truyền D-glucose 5% chai 500 ml: khoảng 11.000 - 30.000 đồng/chai tùy nhà sản xuất (Otsuka, B. Braun, Bidiphar, Fresenius Kabi...).
  • Dịch truyền D-glucose 10% - 20% chai 500 ml: khoảng 15.000 - 18.000 đồng/chai.
  • Tại một số cơ sở y tế, giá dịch vụ truyền D-glucose có thể cao hơn do đã bao gồm chi phí vật tư, nhân công điều dưỡng và theo dõi y tế, dao động khoảng 25.000 - 65.000 đồng/chai theo bảng giá dịch vụ công.

Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi theo thời gian, nhà sản xuất và địa điểm bán; người dùng nên hỏi trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

D-glucose và glucose thông thường trong thực phẩm có khác nhau không?

D-glucose là tên gọi chỉ đồng phân phổ biến nhất của glucose trong tự nhiên, cũng chính là loại đường mà cơ thể hấp thu từ thực phẩm giàu carbohydrat như bánh mì, ngũ cốc, khoai tây, trái cây. Khi dùng trong dược phẩm, D-glucose được tinh chế đạt tiêu chuẩn dược điển để dùng qua đường uống hoặc tiêm truyền với mục đích điều trị, khác với glucose có trong thực phẩm tự nhiên chủ yếu đóng vai trò cung cấp năng lượng qua chế độ ăn hằng ngày.

Người bị đái tháo đường có được dùng D-glucose không?

Người đái tháo đường vẫn có thể được chỉ định D-glucose trong một số tình huống đặc biệt, ví dụ khi bị hạ đường huyết do dùng quá liều insulin hoặc thuốc hạ đường huyết. Tuy nhiên, việc truyền D-glucose ở người đái tháo đường cần hết sức thận trọng vì có thể gây tăng đường huyết nếu truyền quá nhanh hoặc liều không phù hợp. Quyết định dùng D-glucose cho người đái tháo đường cần do bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Vì sao có nhiều nồng độ D-glucose khác nhau như 5%, 10%, 30%, và khi nào dùng loại nào?

Các nồng độ D-glucose khác nhau được thiết kế cho mục đích sử dụng khác nhau. Dung dịch D-glucose 5% có nồng độ đẳng trương với máu, thường dùng để bù nước và năng lượng nhẹ, có thể truyền qua tĩnh mạch ngoại vi. Các dung dịch có nồng độ cao hơn 5%, như 10%, 20%, 30% hay 50%, là dung dịch ưu trương, thường được dùng để cung cấp năng lượng nhanh trong các tình huống cấp cứu như hạ đường huyết nặng, và thường cần truyền qua tĩnh mạch trung tâm để giảm nguy cơ kích ứng, viêm tắc tĩnh mạch. Việc lựa chọn nồng độ D-glucose phù hợp cần dựa trên chỉ định cụ thể và chỉ nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Truyền D-glucose tại nhà có an toàn không?

Dù D-glucose dạng dịch truyền được sử dụng phổ biến tại các cơ sở y tế, người bệnh không nên tự ý truyền D-glucose tại nhà nếu chưa có chỉ định và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, vì việc truyền dịch không đúng nồng độ, tốc độ hoặc không theo dõi sát có thể gây ra các biến chứng như rối loạn điện giải, quá tải dịch, phù hoặc ngộ độc nước. Nếu cần truyền D-glucose, người bệnh nên thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị theo dõi và nhân viên y tế có chuyên môn.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ