Từ điển dược chất
Deferiprone
Tổng quan
Deferiprone là một phân tử tổng hợp thuộc nhóm chelat hóa sắt (iron chelating agent), được xếp vào nhóm dược lý thuốc giải độc/kháng độc (antidotes) và thuốc tạo phức chelat. Về mặt hóa học, Deferiprone có công thức C7H9NO2, khối lượng phân tử khoảng 139,15 g/mol, thường được bào chế dưới dạng viên nén 500 mg hoặc 1000 mg và dung dịch uống 100 mg/ml.
Cơ chế tác dụng của Deferiprone dựa trên khả năng gắn kết chọn lọc với ion sắt hóa trị ba (Fe3+). Mỗi phân tử hoạt chất này đóng vai trò như một phối tử hai càng (bidentate ligand), ba phân tử Deferiprone sẽ kết hợp với một ion sắt để tạo thành phức chất trung tính theo tỷ lệ 3:1, ổn định trên một khoảng pH sinh lý khá rộng. Phức hợp sắt - Deferiprone sau đó được đào thải chủ yếu qua thận. So với sắt, ái lực gắn kết của hoạt chất này với các cation kim loại khác như nhôm hay kẽm thấp hơn đáng kể, tuy vậy vẫn cần lưu ý về khả năng tương tác với các khoáng chất này.
Về dược động học, Deferiprone hấp thu khá nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzym UGT1A6 thành chất chuyển hóa 3-O-glucuronide, chất này gần như mất khả năng gắn sắt. Thời gian bán thải dao động khoảng 2 giờ, và phần lớn liều dùng (75-90%) được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ dưới dạng chất chuyển hóa.
Công dụng và chỉ định
Deferiprone được chỉ định trong điều trị tình trạng quá tải sắt do truyền máu (transfusional iron overload), cụ thể:
- Điều trị quá tải sắt ở người lớn mắc hội chứng thalassemia khi liệu pháp thải sắt hiện tại không đạt hiệu quả mong muốn.
- Với dạng viên nén dùng cho trẻ em từ 8 tuổi trở lên và dạng dung dịch uống dùng cho trẻ từ 3 tuổi trở lên (theo hồ sơ đăng ký của biệt dược gốc), Deferiprone cũng được dùng cho các trường hợp quá tải sắt do truyền máu ở bệnh nhân thalassemia, bệnh hồng cầu hình liềm hoặc các dạng thiếu máu khác cần truyền máu định kỳ.
- Hiệu quả và độ an toàn của Deferiprone chưa được thiết lập đầy đủ ở người bệnh hội chứng rối loạn sinh tủy (myelodysplastic syndrome) hoặc thiếu máu Diamond-Blackfan.
Việc phê duyệt chỉ định trên chủ yếu dựa trên khả năng làm giảm nồng độ ferritin huyết thanh - một chỉ số phản ánh lượng sắt dự trữ trong cơ thể; hiện chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng chứng minh trực tiếp lợi ích về triệu chứng, chức năng cơ quan hay tỷ lệ sống còn khi dùng hoạt chất này.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều Deferiprone được tính theo cân nặng thực tế của người bệnh. Liều khởi đầu thông thường là 75 mg/kg/ngày, chia làm 2-3 lần uống trong ngày tùy theo dạng bào chế được sử dụng (viên 1000 mg dùng 2 lần/ngày, viên 1000 mg hoặc 500 mg dùng 3 lần/ngày). Liều có thể được điều chỉnh tăng dần tùy theo đáp ứng điều trị và mục tiêu kiểm soát sắt của từng người bệnh, tối đa không vượt quá 99 mg/kg/ngày.
Để hạn chế rối loạn tiêu hóa khi mới bắt đầu điều trị, có thể khởi đầu ở liều thấp hơn khoảng 45 mg/kg/ngày rồi tăng dần mỗi tuần theo bước 15 mg/kg/ngày cho đến khi đạt liều điều trị đầy đủ.
Liều dùng cho trẻ em
Với dạng viên nén, Deferiprone được dùng cho trẻ từ 8 tuổi trở lên với cách tính liều tương tự người lớn (khởi đầu 75 mg/kg/ngày, tối đa 99 mg/kg/ngày, chia 2-3 lần/ngày theo dạng bào chế). Với dạng dung dịch uống, Deferiprone có thể dùng cho trẻ từ 3 tuổi trở lên, liều khởi đầu 25 mg/kg mỗi lần, uống 3 lần/ngày (tổng 75 mg/kg/ngày), tối đa 33 mg/kg mỗi lần x 3 lần/ngày (tổng 99 mg/kg/ngày). An toàn và hiệu quả của Deferiprone chưa được xác lập ở trẻ nhỏ hơn các mốc tuổi nêu trên.
Cách dùng
Deferiprone được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng thức ăn để giảm cảm giác buồn nôn. Với dạng viên uống 2 lần/ngày, liều đầu tiên uống vào buổi sáng và liều thứ hai uống vào buổi tối, cách nhau khoảng 12 giờ. Với dạng viên hoặc dung dịch uống 3 lần/ngày, liều được chia đều vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối. Liều tính theo cân nặng nên được làm tròn đến nửa viên gần nhất (250 mg hoặc 500 mg tùy hàm lượng) đối với viên nén, hoặc đến 2,5 ml đối với dung dịch uống. Người bệnh cần dùng đúng loại viên được kê đơn vì các dạng bào chế có phác đồ liều khác nhau dù cùng hàm lượng, tránh nhầm lẫn dẫn đến sai liều.
Cần lưu ý khoảng cách dùng thuốc: nên để cách ít nhất 4 giờ giữa thời điểm uống Deferiprone và các thuốc kháng acid hoặc thực phẩm bổ sung có chứa sắt, nhôm hoặc kẽm, do hoạt chất này có thể gắn kết với các cation này làm giảm hiệu quả điều trị.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều cấp tính nào của Deferiprone và cũng chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều. Trong các trường hợp dùng liều cao gấp 2,5-3 lần liều khuyến cáo kéo dài trên một năm, đã ghi nhận một số rối loạn thần kinh như hội chứng tiểu não, nhìn đôi, rung giật nhãn cầu ngang, chậm vận động tâm thần, run tay và giảm trương lực cơ trục; các biểu hiện này có xu hướng hồi phục dần sau khi ngừng thuốc. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với Deferiprone hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
- Đã ghi nhận các phản ứng quá mẫn liên quan đến Deferiprone như ban xuất huyết Henoch-Schönlein, mày đay và phù quanh hốc mắt kèm phát ban da; đây là những phản ứng cần được theo dõi chặt chẽ.
Vì Deferiprone tiềm ẩn nguy cơ gây giảm bạch cầu hạt và mất bạch cầu hạt nghiêm trọng (xem thêm mục Lưu ý khi dùng), việc phối hợp với các thuốc khác cũng có nguy cơ gây giảm bạch cầu cần được cân nhắc hết sức thận trọng và chỉ thực hiện dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp (ghi nhận ở trên 6% người bệnh trong các thử nghiệm lâm sàng)
- Buồn nôn, nôn.
- Đau bụng, khó tiêu.
- Đau khớp (đau khớp).
- Tăng men gan ALT.
- Giảm bạch cầu trung tính (neutropenia).
Tác dụng phụ ít gặp hơn nhưng cần đặc biệt lưu ý
- Mất bạch cầu hạt (agranulocytosis): đây là phản ứng nghiêm trọng nhất, ghi nhận ở khoảng 1% người bệnh trong các thử nghiệm lâm sàng, có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng và tử vong nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
- Tăng men gan AST, tăng cân, thay đổi khẩu vị (ăn nhiều hơn hoặc chán ăn), đau lưng, đau chi, nhức đầu.
- Nước tiểu chuyển màu đỏ hoặc nâu: đây là hiện tượng phổ biến do đào thải phức hợp sắt qua nước tiểu, không gây hại và không cần ngừng thuốc.
- Một số phản ứng hiếm gặp khác được ghi nhận sau khi thuốc lưu hành gồm: giảm ba dòng tế bào máu, rối loạn nhịp tim, suy tim, các bất thường về mắt (nhìn đôi, phù gai thị, độc tính võng mạc), viêm ruột kết, xuất huyết trực tràng, loét dạ dày, viêm tụy, vàng da, sốc phản vệ, một số nhiễm trùng cơ hội, co giật, rối loạn dáng đi, trầm cảm và các phản ứng trên da như mày đay, ban xuất huyết Henoch-Schönlein.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng như sốt, đau họng, loét miệng hoặc triệu chứng giống cúm trong thời gian dùng Deferiprone, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra công thức máu.
Lưu ý khi dùng
- Nguy cơ mất bạch cầu hạt và giảm bạch cầu trung tính: đây là cảnh báo khung (boxed warning) quan trọng nhất của Deferiprone. Người bệnh cần được đo số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc theo lịch trình do bác sĩ chỉ định. Nếu xảy ra giảm bạch cầu trung tính, cần tạm ngừng Deferiprone và các thuốc khác có khả năng gây giảm bạch cầu, đồng thời theo dõi công thức máu hằng ngày cho đến khi hồi phục.
- Ảnh hưởng trên gan: cần theo dõi men gan ALT hằng tháng trong quá trình điều trị; nếu men gan tăng kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng thuốc.
- Thiếu kẽm: Deferiprone có thể làm giảm nồng độ kẽm huyết tương, nên cần theo dõi định kỳ (ít nhất mỗi năm một lần) và bổ sung kẽm khi cần thiết.
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu trên người còn hạn chế, nhưng các nghiên cứu trên động vật cho thấy Deferiprone có khả năng gây hại cho thai nhi (gây chết phôi thai và dị tật) ở liều thấp hơn liều điều trị tương đương ở người. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng; nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản cũng nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ Deferiprone có bài tiết qua sữa mẹ hay không; do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng.
- Người suy gan, suy thận: chưa ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về dược động học của Deferiprone ở người suy gan mức độ nhẹ đến trung bình hoặc suy thận từ nhẹ đến nặng; tuy nhiên ảnh hưởng của suy gan nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối đến việc dùng thuốc vẫn chưa được xác định rõ, nên cần thận trọng và có sự giám sát y khoa chặt chẽ.
- Người cao tuổi: số lượng người bệnh cao tuổi tham gia các nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế nên chưa đủ dữ liệu để khẳng định có sự khác biệt về đáp ứng so với người trẻ tuổi.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác | Khuyến cáo xử trí |
|---|---|---|
Các thuốc/chế phẩm chứa sắt, nhôm, kẽm (thuốc kháng acid, vitamin tổng hợp, khoáng chất bổ sung) | Deferiprone gắn kết với các cation đa hóa trị này, làm giảm hấp thu và hiệu quả của cả hai bên | Uống cách nhau ít nhất 4 giờ |
Các thuốc có nguy cơ gây giảm bạch cầu hoặc mất bạch cầu hạt | Tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt | Tránh phối hợp; nếu bắt buộc phải dùng chung, cần theo dõi sát số lượng bạch cầu trung tính |
Diclofenac | Ức chế enzym UGT1A6, làm giảm chuyển hóa (glucuronid hóa) của Deferiprone | Tránh phối hợp |
Probenecid | Ức chế enzym UGT1A6, làm giảm chuyển hóa của Deferiprone | Tránh phối hợp |
Silymarin (cúc gai) | Ức chế enzym UGT1A6, làm giảm chuyển hóa của Deferiprone | Tránh phối hợp |
Ngoài ra, người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn phù hợp, tránh các tương tác chưa được ghi nhận đầy đủ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Deferiprone dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C (cho phép dao động trong khoảng 15-30°C), giữ trong bao bì gốc, đậy kín nắp để tránh ẩm. Dạng dung dịch uống cần được bảo quản trong chai và hộp gốc để tránh ánh sáng; sau khi mở nắp, phần dung dịch chưa dùng hết nên được loại bỏ sau 35 ngày. Cần để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, Deferiprone là một thuốc chuyên khoa, chủ yếu được phân phối qua hệ thống bệnh viện chuyên điều trị các bệnh lý huyết học (như thalassemia) hoặc qua nhà thuốc bệnh viện/nhà thuốc chuyên về thuốc hiếm, thay vì bán rộng rãi tại các nhà thuốc bán lẻ thông thường. Do đó giá bán trên thị trường Việt Nam biến động khá lớn tùy nhà sản xuất (biệt dược gốc hoặc thuốc generic), hàm lượng và số lượng viên trong mỗi hộp, dao động phổ biến từ vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng cho mỗi hộp tùy quy cách đóng gói. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc bệnh viện hoặc cơ sở điều trị để được báo giá chính xác và tư vấn về chương trình hỗ trợ thuốc (nếu có).
Câu hỏi thường gặp
Deferiprone có phải là lựa chọn đầu tay để điều trị quá tải sắt không?
Không hẳn. Deferiprone thường được cân nhắc sử dụng khi các liệu pháp thải sắt hiện tại (ví dụ deferoxamine) không mang lại hiệu quả như mong muốn hoặc không phù hợp với người bệnh. Việc lựa chọn phác đồ thải sắt cụ thể cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa huyết học, tùy theo mức độ quá tải sắt, khả năng dung nạp thuốc và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng người bệnh.
Vì sao cần xét nghiệm máu thường xuyên khi dùng Deferiprone?
Do Deferiprone có nguy cơ gây giảm bạch cầu trung tính, thậm chí mất bạch cầu hạt - một biến chứng có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện sớm, việc theo dõi số lượng bạch cầu trung tính định kỳ trong suốt quá trình điều trị là bắt buộc. Ngoài ra, xét nghiệm men gan và nồng độ kẽm cũng cần được thực hiện định kỳ để phát hiện sớm các bất thường và có hướng xử trí phù hợp, tránh biến chứng nghiêm trọng.
Nước tiểu chuyển màu đỏ/nâu khi dùng Deferiprone có nguy hiểm không?
Đây là hiện tượng khá phổ biến và không gây hại. Nguyên nhân là do phức hợp giữa Deferiprone và sắt được đào thải qua đường tiểu, khiến nước tiểu đổi màu sang đỏ hoặc nâu nhạt. Đây thực chất là dấu hiệu cho thấy thuốc đang phát huy tác dụng đào thải sắt dư thừa ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, nếu người bệnh có bất kỳ lo lắng nào hoặc kèm theo các triệu chứng bất thường khác, nên trao đổi với bác sĩ để được kiểm tra thêm.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán, chỉ định hoặc tư vấn điều trị của bác sĩ, dược sĩ. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của bác sĩ điều trị và không tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngừng thuốc khi chưa có ý kiến chuyên môn.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/deferiprone.html
- https://www.drugs.com/pro/deferiprone.html
- https://www.drugs.com/dosage/deferiprone.html
- https://www.drugs.com/dosage/ferriprox.html
- https://go.drugbank.com/articles/A25617
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!