Từ điển dược chất

Deoxycholic Acid

Tổng quan

Deoxycholic acid là dạng tổng hợp của một acid mật thứ cấp vốn tồn tại tự nhiên trong cơ thể người, có vai trò nhũ hóa và hỗ trợ hấp thu chất béo tại ruột. Về mặt phân loại dược lý, hoạt chất này thuộc nhóm tác nhân gây ly giải tế bào (cytolytic agent), công thức phân tử C24H40O4, mã ATC D11AX24.

Khi được tiêm trực tiếp vào lớp mỡ dưới da, deoxycholic acid phá vỡ màng tế bào của các tế bào mỡ (adipocyte), khiến chúng bị ly giải. Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm nhẹ tại chỗ, thu hút đại thực bào đến dọn dẹp mảnh vỡ tế bào và lipid được giải phóng, từ đó làm giảm thể tích mô mỡ tại vùng điều trị. Một điểm đáng chú ý là albumin và các protein mô xung quanh có khả năng làm giảm tác dụng của deoxycholic acid, nên hoạt chất này chủ yếu ảnh hưởng đến mô mỡ nghèo protein, trong khi da và cơ - vốn giàu protein hơn - ít bị tổn thương. Đặc tính này góp phần tạo nên hồ sơ an toàn tương đối của deoxycholic acid khi dùng đúng kỹ thuật.

Sản phẩm tiêm chứa deoxycholic acid tổng hợp đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 2015 dưới tên thương mại Kybella, và tại một số quốc gia khác được biết đến với tên Belkyra.


Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức của deoxycholic acid dạng tiêm là:

  • Cải thiện diện mạo tình trạng đầy hoặc lồi mức độ trung bình đến nặng liên quan đến mỡ vùng dưới cằm ở người trưởng thành.

Nhà sản xuất nêu rõ hiệu quả và độ an toàn của deoxycholic acid khi dùng cho mô mỡ dưới da ở các vùng khác ngoài vùng dưới cằm chưa được xác lập, do đó không khuyến cáo sử dụng ngoài chỉ định này. Trước khi điều trị, bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây đầy vùng dưới cằm như phì đại tuyến giáp hoặc sưng hạch bạch huyết vùng cổ, vì đây không phải là tình trạng mà deoxycholic acid có thể xử lý.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều khuyến cáo của deoxycholic acid được tính theo diện tích vùng điều trị:

  • Liều chuẩn: 2 mg/cm² mô mỡ dưới cằm, tiêm dưới da.
  • Mỗi buổi điều trị tối đa 50 mũi tiêm, mỗi mũi 0,2 mL, tổng thể tích tối đa 10 mL (tương đương 100 mg) cho một lần điều trị.
  • Có thể thực hiện tối đa 6 buổi điều trị, mỗi buổi cách nhau ít nhất 1 tháng.
  • Số lượng mũi tiêm và số buổi điều trị được điều chỉnh theo phân bố mỡ và mục tiêu thẩm mỹ của từng người.

Deoxycholic acid không có khuyến cáo hiệu chỉnh liều riêng cho người suy gan hoặc suy thận do dữ liệu còn hạn chế. Với người cao tuổi, nên thận trọng khi lựa chọn liều, ưu tiên bắt đầu ở mức thấp trong khoảng liều cho phép vì nhóm này thường có nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim mạch cao hơn. Deoxycholic acid không được phê duyệt sử dụng cho người dưới 18 tuổi vì độ an toàn và hiệu quả chưa được xác lập ở nhóm tuổi này.

Cách dùng

Deoxycholic acid chỉ được tiêm bởi nhân viên y tế có chuyên môn, hiểu rõ giải phẫu vùng dưới cằm và các cấu trúc thần kinh - cơ liên quan. Quy trình tiêm thường bao gồm các bước sau:

  • Đánh dấu vùng điều trị bằng bút phẫu thuật và áp lưới định vị mũi tiêm cách nhau khoảng 1 cm.
  • Có thể gây tê tại chỗ bằng thuốc tê dạng bôi hoặc tiêm, hoặc chườm lạnh để giảm khó chịu cho người bệnh.
  • Dùng kim cỡ 30 gauge hoặc nhỏ hơn, tiêm vào lớp mỡ preplatysmal (lớp mỡ nằm giữa da và cơ platysma), ở độ sâu khoảng giữa lớp mỡ dưới da.
  • Không tiêm vào vùng phía trên bờ dưới xương hàm dưới hoặc trong khoảng 1-1,5 cm tính từ bờ dưới xương hàm, nhằm tránh tổn thương nhánh bờ hàm của dây thần kinh mặt.
  • Tránh tiêm vào cơ, tuyến nước bọt hoặc hạch bạch huyết lân cận.
  • Mỗi lọ deoxycholic acid chỉ dùng một lần, không pha loãng hay trộn với chất khác, phần thuốc dư sau khi tiêm phải bỏ đi.

3.3 Quên liều và quá liều

Do deoxycholic acid được tiêm theo lịch hẹn bởi bác sĩ chứ không phải thuốc tự dùng tại nhà, nếu người bệnh bỏ lỡ một buổi hẹn tiêm, cần liên hệ lại với bác sĩ để được hướng dẫn sắp xếp lịch mới, không tự ý điều chỉnh liều ở buổi tiêm tiếp theo. Trường hợp nghi ngờ quá liều hoặc phản ứng bất thường nghiêm trọng sau tiêm, người bệnh cần được xử trí cấp cứu y tế ngay hoặc liên hệ trung tâm chống độc.


Chống chỉ định

  • Người có ổ nhiễm trùng tại vị trí dự kiến tiêm.
  • Người dị ứng với deoxycholic acid hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
  • Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi vì chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
  • Thận trọng đặc biệt (không tiêm nếu chưa được bác sĩ đánh giá kỹ) ở người có tiền sử hoặc đang có triệu chứng khó nuốt, vì nhà sản xuất khuyến cáo tránh dùng deoxycholic acid trong các trường hợp này.

Tác dụng phụ

Rất thường gặp (từ 10% trở lên)

  • Phản ứng tại chỗ tiêm chiếm khoảng 96% người dùng, bao gồm: phù/sưng, tụ máu/bầm tím, đau, tê bì, đỏ da, cứng vùng tiêm, dị cảm, nổi cục nhỏ, ngứa.

Thường gặp (1-10%)

  • Đau vùng hầu họng, buồn nôn, khó nuốt.
  • Cứng da, nóng tại vị trí tiêm, tổn thương nhánh thần kinh bờ hàm dưới.
  • Tăng huyết áp.
  • Đau đầu.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Nụ cười lệch, yếu cơ vùng mặt (do ảnh hưởng dây thần kinh mặt, thường hồi phục tự nhiên).
  • Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, cảm giác đánh trống ngực.
  • Rụng tóc/lông tại vùng tiêm.
  • Đổi màu da từ xanh-lục đến đen, nứt da, loét da, hoại tử hoặc nhiễm trùng tại chỗ tiêm.
  • Ngất hoặc tiền ngất, đau vùng cổ, sưng đau hạch bạch huyết vùng cổ.

Nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát chặt chẽ về deoxycholic acid trên phụ nữ mang thai, cần thông báo cho bác sĩ nếu đang hoặc dự định mang thai.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ deoxycholic acid có bài tiết qua sữa mẹ hay không, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng trong giai đoạn cho con bú.
  • Người suy gan, suy thận: dữ liệu về sử dụng deoxycholic acid ở nhóm này còn thiếu, nhà sản xuất hiện chưa đưa ra khuyến cáo hiệu chỉnh liều cụ thể.
  • Người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu: cần thận trọng vì nguy cơ chảy máu hoặc bầm tím tại vùng tiêm tăng lên.
  • Người từng phẫu thuật hoặc can thiệp thẩm mỹ vùng cổ, cằm, mặt: cần thông báo cho bác sĩ vì sự thay đổi giải phẫu hoặc mô sẹo có thể ảnh hưởng đến khả năng tiêm an toàn và hiệu quả điều trị.
  • Người có tuyến giáp phì đại hoặc sưng hạch bạch huyết vùng cổ: cần được đánh giá loại trừ trước khi tiêm deoxycholic acid vì đây có thể là nguyên nhân khác gây đầy vùng cằm.
  • Deoxycholic acid chỉ nên được thực hiện bởi nhân viên y tế đã qua đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật tiêm và giải phẫu vùng điều trị, không tự ý thực hiện tại các cơ sở không đủ chuyên môn.

Tương tác dược chất

Deoxycholic acid không ức chế hay cảm ứng các enzym CYP450 và không ức chế nhiều loại protein vận chuyển thuốc quan trọng (P-glycoprotein, BCRP, các protein MRP, OATP, OCT, OAT, NTCP, ASBT) trong các thử nghiệm in vitro, nên nhìn chung có ít nguy cơ tương tác dược động học toàn thân với các thuốc dùng đường uống hoặc tiêm khác. Tuy vậy, một số tương tác tại chỗ tiêm vẫn cần lưu ý:

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Thuốc chống đông máu (warfarin và các thuốc tương tự)

Tăng nguy cơ chảy máu, bầm tím tại vùng tiêm

Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin và các thuốc tương tự)

Tăng nguy cơ chảy máu, bầm tím tại vùng tiêm

Hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể và có ý nghĩa lâm sàng giữa deoxycholic acid với rượu, bia hay thực phẩm cụ thể nào, tuy nhiên người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc hạn chế rượu bia quanh thời điểm tiêm để giảm nguy cơ bầm tím và sưng tại chỗ.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Dung dịch tiêm deoxycholic acid cần được bảo quản ở nhiệt độ 20-25°C, cho phép dao động tạm thời trong khoảng 15-30°C, tránh để đông đá hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.

Về giá bán, tại Hoa Kỳ, giá bán lẻ tham khảo cho một lọ Kybella (20 mg/2 mL) dao động khoảng 357-1.000 USD mỗi lọ tùy nhà thuốc và cơ sở thẩm mỹ, trong khi chi phí trọn gói một buổi điều trị (thường cần 2-4 lọ) có thể dao động khoảng 1.200-2.400 USD, và một liệu trình đầy đủ nhiều buổi có thể lên đến 3.600-7.200 USD. Tại Việt Nam, deoxycholic acid dạng biệt dược Kybella/Belkyra hiện chưa được phân phối chính thức rộng rãi qua hệ thống nhà thuốc, một số cơ sở thẩm mỹ có cung cấp dịch vụ tiêm tan mỡ cằm sử dụng hoạt chất này hoặc các sản phẩm phối hợp có chứa deoxycholic acid, nhưng mức giá không thống nhất và phụ thuộc nhiều vào cơ sở thực hiện, số mũi tiêm và số buổi điều trị cần thiết. Người có nhu cầu nên liên hệ trực tiếp cơ sở y tế/thẩm mỹ uy tín để được báo giá cụ thể.


Câu hỏi thường gặp

Tiêm deoxycholic acid có đau không và cần bao nhiêu buổi mới thấy hiệu quả?

Trong quá trình tiêm, người bệnh có thể cảm thấy đau, căng tức hoặc nóng nhẹ tại vùng cằm, nhưng cảm giác này thường được giảm bớt nhờ gây tê tại chỗ hoặc chườm lạnh trước khi tiêm. Sau tiêm, sưng, bầm tím và tê bì là phản ứng phổ biến, thường giảm dần trong vài ngày đến vài tuần. Đa số người dùng cần từ 2 đến 4 buổi điều trị, mỗi buổi cách nhau tối thiểu 1 tháng, mới thấy rõ sự cải thiện, tổng số buổi tối đa được khuyến cáo là 6 buổi.

Deoxycholic acid có thể dùng để tan mỡ ở các vùng khác ngoài cằm không?

Theo chỉ định đã được phê duyệt, deoxycholic acid chỉ được chứng minh hiệu quả và an toàn khi dùng cho vùng mỡ dưới cằm. Nhà sản xuất nêu rõ chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn khi tiêm deoxycholic acid vào các vùng mỡ dưới da khác trên cơ thể, vì vậy việc sử dụng ngoài vùng cằm không được khuyến cáo và cần thảo luận kỹ với bác sĩ nếu có nhu cầu này.

Ai không nên tiêm deoxycholic acid?

Những người đang có nhiễm trùng tại vùng dự kiến tiêm, người dị ứng với thành phần của thuốc, người dưới 18 tuổi, hoặc người có tiền sử/triệu chứng khó nuốt không nên tiêm deoxycholic acid. Ngoài ra, người có rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định điều trị.

Sau khi tiêm deoxycholic acid cần chăm sóc như thế nào?

Vùng tiêm có thể sưng, bầm tím, tê hoặc cứng trong một khoảng thời gian sau điều trị. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ, theo dõi các dấu hiệu bất thường như nụ cười lệch, yếu cơ mặt, khó nuốt, hoặc tổn thương da tại vùng tiêm, và liên hệ ngay với bác sĩ nếu các triệu chứng này xuất hiện hoặc không thuyên giảm.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ