Từ điển dược chất
Dexketoprofen
Tổng quan
Dexketoprofen là đồng phân quang học S(+) có hoạt tính dược lý của ketoprofen racemic, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), mã ATC M01AE17. Về mặt hóa học, hoạt chất này thường được bào chế dưới dạng muối dexketoprofen trometamol để tăng độ tan và hấp thu.
Dexketoprofen thuộc phân nhóm dẫn xuất acid propionic, có ba tác dụng dược lý chính: giảm đau, hạ sốt và kháng viêm. Vì chỉ chứa phần đồng phân có hoạt tính (khác với ketoprofen racemic chứa cả hai đồng phân), dexketoprofen cho phép dùng liều thấp hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả giảm đau tương đương, đồng thời có khả năng giảm bớt gánh nặng chuyển hóa cho cơ thể.
Cơ chế tác dụng
Cơ chế tác dụng của dexketoprofen liên quan đến việc ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), qua đó làm giảm quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành các prostaglandin và thromboxan - những chất trung gian gây đau, viêm và sốt. Bên cạnh tác dụng giảm đau ở ngoại biên (tại vị trí tổn thương), dexketoprofen còn được ghi nhận có thêm tác dụng giảm đau trung ương.
Sau khi uống, dexketoprofen hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 30 phút và bắt đầu phát huy tác dụng giảm đau cũng trong khoảng thời gian này. Hoạt chất liên kết với protein huyết tương ở mức cao, được chuyển hóa chủ yếu tại gan theo con đường glucuronid hóa và thải trừ qua thận. Thời gian bán hủy trong huyết tương của dexketoprofen dao động khoảng 4-6 giờ, tương ứng với thời gian tác dụng giảm đau kéo dài trong khoảng thời gian này.
Công dụng và chỉ định
Dexketoprofen được chỉ định trong điều trị triệu chứng ngắn hạn đối với các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình. Các chỉ định chính bao gồm:
- Đau cơ hoặc đau khớp cấp tính (ví dụ căng cơ, bong gân).
- Đau bụng kinh (dysmenorrhea).
- Đau răng, bao gồm đau sau khi nhổ răng.
- Đau sau phẫu thuật ở mức độ nhẹ đến trung bình.
- Đau do các bệnh lý cơ xương khớp cấp tính khác có kèm viêm.
Dexketoprofen chỉ được dùng để điều trị triệu chứng trong thời gian ngắn (thường không quá vài ngày), không phải là thuốc điều trị nguyên nhân gây đau và không được khuyến cáo cho các tình trạng đau mạn tính kéo dài.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng dexketoprofen phụ thuộc vào dạng bào chế (viên nén, viên nén bao phim, dung dịch uống hoặc dung dịch tiêm), mức độ đau và tình trạng chức năng gan, thận của người dùng. Liều dưới đây được tổng hợp lại, chỉ mang tính tham khảo, quyết định liều cụ thể luôn cần có chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Liều cho người lớn
- Liều thông thường: 1 viên 25 mg mỗi 8 giờ, tương ứng khoảng 3 lần/ngày.
- Tổng liều tối đa trong ngày không vượt quá 75 mg (3 viên 25 mg).
- Với cơn đau cần giảm nhanh, có thể uống thuốc khi đói (ít nhất 30 phút trước bữa ăn) để dexketoprofen hấp thu nhanh hơn; nếu lo ngại kích ứng dạ dày, có thể uống sau ăn, tuy tốc độ hấp thu sẽ chậm hơn một chút.
- Viên nén nên uống nguyên viên với một cốc nước đầy, không nên bẻ, nghiền hay nhai viên thuốc.
Liều cho người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận nhẹ
- Nên khởi đầu với liều thấp hơn, không vượt quá 50 mg/ngày (tương đương 2 viên 25 mg).
- Ở người cao tuổi, nếu dung nạp tốt, liều có thể được tăng dần lên mức liều thông thường (tối đa 75 mg/ngày) theo chỉ định của bác sĩ.
- Người suy gan mức độ nặng hoặc suy thận mức độ trung bình đến nặng: không nên sử dụng dexketoprofen (xem thêm mục Chống chỉ định).
Liều cho trẻ em
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của dexketoprofen ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, do đó hoạt chất này không được chỉ định cho nhóm đối tượng này.
Xử lý khi quên liều
Nếu quên uống một liều, người dùng nên uống liều tiếp theo vào đúng thời điểm đã định sẵn, không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên. Việc dùng dexketoprofen chỉ nên duy trì trong thời gian ngắn cần thiết để kiểm soát cơn đau.
Xử lý khi quá liều
Khi nghi ngờ dùng quá liều dexketoprofen, cần thông báo ngay cho bác sĩ, dược sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng để nhân viên y tế xác định chính xác loại thuốc đã dùng. Các dấu hiệu quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, buồn ngủ; ở mức độ nặng hơn có thể gặp xuất huyết tiêu hóa, rối loạn chức năng thận hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác cần được xử trí y tế kịp thời.
Chống chỉ định
Dexketoprofen chống chỉ định trong các trường hợp sau, đây là mục có rủi ro cao nên người dùng cần đọc kỹ và tuân thủ tuyệt đối:
- Quá mẫn (dị ứng) với dexketoprofen hoặc với bất kỳ thành phần nào khác trong công thức thuốc.
- Có tiền sử dị ứng với acid acetylsalicylic (aspirin) hoặc với các thuốc NSAID khác.
- Từng có cơn hen phế quản, viêm mũi dị ứng cấp, polyp mũi, mề đay hoặc phù mạch sau khi dùng aspirin hoặc các NSAID khác.
- Đang bị hoặc có tiền sử loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng đường tiêu hóa, kể cả các trường hợp liên quan đến việc dùng NSAID trước đó.
- Bệnh viêm ruột mạn tính (bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng).
- Suy tim nặng.
- Suy gan mức độ nặng.
- Suy thận mức độ trung bình đến nặng.
- Có rối loạn chảy máu hoặc rối loạn đông máu.
- Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của dexketoprofen được phân theo mức độ thường gặp như sau:
Thường gặp
- Buồn nôn và/hoặc nôn.
- Đau dạ dày, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa (khó tiêu).
Ít gặp
- Chóng mặt, lơ mơ, buồn ngủ, ngủ không ngon giấc, lo lắng.
- Đau đầu, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt.
- Táo bón, khô miệng, đầy hơi.
- Phát ban da, mệt mỏi toàn thân, cảm giác nóng bừng hoặc rét run.
Hiếm gặp
- Loét dạ dày, chảy máu hoặc thủng dạ dày - ruột (có thể biểu hiện bằng nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen).
- Ngất xỉu, tăng huyết áp, nhịp thở chậm.
- Giữ nước, phù ngoại vi (ví dụ sưng mắt cá chân).
- Dị cảm, mẩn ngứa, tăng tiết mồ hôi, đau lưng.
- Rối loạn kinh nguyệt, bất thường tuyến tiền liệt.
- Xét nghiệm chức năng gan bất thường, tổn thương tế bào gan (viêm gan).
- Suy giảm chức năng thận, có thể dẫn đến suy thận cấp.
Rất hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ (sốc phản vệ) có thể dẫn đến trụy tim mạch.
- Tổn thương da và niêm mạc nặng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hội chứng Lyell.
- Phù mạch (phù mặt, môi, họng), co thắt phế quản gây khó thở.
- Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, viêm tụy.
- Nhìn mờ, ù tai, tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu trong máu.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên đường tiêu hóa (Đau dạ dày, ợ nóng, chảy máu) hoặc dấu hiệu dị ứng trên da, niêm mạc, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ mang thai
Không nên sử dụng dexketoprofen trong 3 tháng cuối thai kỳ vì nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và quá trình sinh nở. Ở giai đoạn đầu và giữa thai kỳ, việc sử dụng chỉ nên thực hiện khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và rủi ro.
Phụ nữ cho con bú
Không nên sử dụng dexketoprofen trong thời gian cho con bú. Nếu cần dùng thuốc giảm đau trong giai đoạn này, người dùng nên hỏi ý kiến bác sĩ để được thay thế bằng lựa chọn phù hợp hơn.
Người suy gan, suy thận
Người có bệnh lý gan hoặc thận cần đặc biệt thận trọng, khởi đầu với liều thấp hơn liều thông thường và cần được theo dõi chức năng gan, thận thường xuyên nếu phải dùng thuốc kéo dài. Suy gan nặng hoặc suy thận từ trung bình đến nặng là chống chỉ định của dexketoprofen.
Người cao tuổi
Người cao tuổi có nguy cơ cao hơn gặp các phản ứng không mong muốn trên đường tiêu hóa, tim mạch và thận, do đó cần khởi đầu ở liều thấp và được theo dõi sát trong quá trình sử dụng dexketoprofen.
Bệnh lý tim mạch
Dexketoprofen, tương tự các NSAID khác, có thể liên quan đến việc tăng nhẹ nguy cơ gặp các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc đang hút thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Dexketoprofen có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác ở một số người dùng, vì vậy cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi chắc chắn thuốc không ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của bản thân.
Các đối tượng cần thận trọng khác
Người có tiền sử dị ứng, rối loạn tạo máu, bệnh lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp, người đang mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn, và người có bệnh lý viêm ruột mạn tính (đã ổn định) cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng dexketoprofen. Cũng cần tránh dùng dexketoprofen khi đang bị thủy đậu, vì có thể làm nặng thêm biến chứng nhiễm trùng da và mô mềm.
Tương tác dược chất
Dexketoprofen có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi dùng cùng dexketoprofen |
|---|---|
Aspirin, corticosteroid, các NSAID khác | Tăng nguy cơ loét, chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa |
Warfarin, heparin và các thuốc chống đông máu khác | Tăng nguy cơ chảy máu do cộng hưởng tác dụng chống đông |
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (ví dụ streptokinase, các thuốc tiêu sợi huyết) | Tăng nguy cơ chảy máu |
Lithi | Dexketoprofen có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu, tăng nguy cơ độc tính |
Methotrexat | Dexketoprofen có thể làm giảm thải trừ methotrexat, tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt ở liều methotrexat cao |
Hydantoin, phenytoin | Tăng nguy cơ độc tính của phenytoin |
Sulphamethoxazol | Tăng nguy cơ độc tính do dexketoprofen làm giảm thải trừ thuốc này |
Kháng sinh nhóm quinolon (ciprofloxacin, levofloxacin) | Tăng nguy cơ co giật |
Thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu, chẹn beta, chẹn thụ thể angiotensin II | Dexketoprofen có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận khi phối hợp |
Pentoxifylin | Tăng nguy cơ chảy máu |
Zidovudin | Có thể tăng độc tính lên hệ máu |
Kháng sinh aminoglycosid | Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận |
Chlorpropamid, glibenclamid (thuốc hạ đường huyết) | Dexketoprofen có thể làm thay đổi tác dụng hạ đường huyết của các thuốc này |
Cyclosporin, tacrolimus | Tăng nguy cơ độc tính trên thận |
Probenecid | Làm tăng nồng độ dexketoprofen trong máu, có thể cần chỉnh liều |
Digoxin (glycosid tim) | Dexketoprofen có thể làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương |
Mifepriston | Không nên dùng NSAID trong vòng 8-12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này |
Thuốc ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc (SSRI) | Tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa khi phối hợp |
Rượu, bia | Làm tăng nguy cơ kích ứng và chảy máu dạ dày, đồng thời có thể làm tăng cảm giác buồn ngủ, chóng mặt |
Người dùng cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, trước khi bắt đầu dùng dexketoprofen để được đánh giá và hiệu chỉnh liều phù hợp nếu cần.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các sản phẩm chứa dexketoprofen (dạng viên nén) nên được bảo quản ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Nên giữ thuốc trong bao bì gốc (vỉ thuốc trong hộp giấy) để tránh ẩm và ánh sáng, để xa tầm tay trẻ em, và không vứt thuốc thừa hoặc thuốc quá hạn vào nguồn nước hay rác thải sinh hoạt thông thường.
Về giá bán, các sản phẩm chứa dexketoprofen tại thị trường Việt Nam hiện có mức giá tham khảo dao động khoảng 100.000 - 150.000 đồng cho một hộp viên nén 25 mg (quy cách phổ biến 2 vỉ x 10 viên), tùy thương hiệu, nhà sản xuất và nhà thuốc phân phối. Giá cụ thể có thể thay đổi theo thời điểm và từng hệ thống nhà thuốc, người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin chính xác nhất trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Dexketoprofen có phải là thuốc kê đơn không?
Có. Dexketoprofen là hoạt chất thuộc nhóm NSAID được chỉ định cho các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình, và tại nhiều quốc gia (bao gồm Việt Nam) các sản phẩm chứa dexketoprofen thường được phân loại là thuốc kê đơn do có nguy cơ gây tác dụng phụ trên tiêu hóa, tim mạch và thận. Người dùng cần có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng, không nên tự ý mua và dùng thuốc.
Dexketoprofen khác gì so với ketoprofen thông thường?
Ketoprofen ở dạng thông thường là hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân quang học, trong đó chỉ có đồng phân S(+) mang hoạt tính giảm đau và kháng viêm. Dexketoprofen chính là dạng đã được tách chiết chỉ chứa đồng phân S(+) có hoạt tính này. Nhờ vậy, dexketoprofen thường cho tác dụng khởi phát nhanh hơn và có thể dùng ở liều thấp hơn so với ketoprofen racemic để đạt hiệu quả giảm đau tương đương.
Có thể uống dexketoprofen cùng với thuốc giảm đau khác như paracetamol không?
Việc phối hợp dexketoprofen với paracetamol trong một số trường hợp có thể được bác sĩ chỉ định để tăng hiệu quả giảm đau, do hai hoạt chất này có cơ chế tác dụng khác nhau. Tuy nhiên, người dùng không nên tự ý phối hợp thêm các thuốc giảm đau, kháng viêm khác (đặc biệt là các NSAID khác hoặc aspirin) cùng với dexketoprofen vì sẽ làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa mà không tăng thêm hiệu quả giảm đau, nên cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi phối hợp bất kỳ loại thuốc nào.
Dùng dexketoprofen trong bao lâu là an toàn?
Dexketoprofen chỉ được khuyến cáo dùng trong thời gian ngắn, thường chỉ vài ngày, để kiểm soát các cơn đau cấp tính. Việc dùng thuốc kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, tim mạch và thận. Nếu cơn đau không cải thiện sau vài ngày dùng thuốc hoặc có dấu hiệu nặng hơn, người dùng cần tái khám để được bác sĩ đánh giá lại nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB09214
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28540716/ (Single dose oral ketoprofen or dexketoprofen for acute postoperative pain in adults - Cochrane Database Syst Rev)
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11368291/ (Clinical pharmacokinetics of dexketoprofen)
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/dexketoprofen
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!