Từ điển dược chất

Dextroamphetamine

Tổng quan

Dextroamphetamine là đồng phân quay phải (dextrorotatory) của amphetamin, thuộc nhóm amin giao cảm không có nhân catecholamine nhưng có hoạt tính kích thích thần kinh trung ương mạnh. Về mặt dược lý, hoạt chất này thúc đẩy giải phóng dopamin và norepinephrin vào khoang ngoại bào đồng thời ức chế một phần quá trình tái hấp thu các chất dẫn truyền thần kinh này tại synap, qua đó cải thiện khả năng tập trung, chú ý và giảm tính bốc đồng ở người mắc ADHD, cũng như duy trì trạng thái tỉnh táo ở người bị ngủ rũ.

Ở ngoại biên, Dextroamphetamine có thể làm tăng huyết áp tâm thu và tâm trương, gây giãn phế quản nhẹ và kích thích hô hấp ở mức độ yếu. Vì cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương khá mạnh, Dextroamphetamine được xếp vào nhóm chất gây nghiện có kiểm soát (Schedule II tại Hoa Kỳ), đòi hỏi việc kê đơn và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.


Công dụng và chỉ định

Dextroamphetamine được phê duyệt sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em từ 3–6 tuổi trở lên (tùy dạng bào chế) và ở người lớn, như một phần của chương trình điều trị toàn diện bao gồm cả các biện pháp tâm lý – hành vi.
  • Điều trị chứng ngủ rũ (narcolepsy) ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, giúp giảm tình trạng buồn ngủ quá mức ban ngày.
  • Hỗ trợ kiểm soát triệu chứng tăng động, kém tập trung ở trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ (chỉ định ngoài nhãn, off-label, khi các biện pháp hành vi chưa đủ hiệu quả).

Ngoài các chỉ định chính thức trên, việc sử dụng Dextroamphetamine cho bất kỳ mục đích nào khác cần có sự đánh giá và kê đơn của bác sĩ chuyên khoa.


Liều dùng và cách dùng

Liều Dextroamphetamine luôn được cá thể hóa theo độ tuổi, dạng bào chế (tác dụng tức thời hay phóng thích kéo dài) và đáp ứng của từng người bệnh, nguyên tắc chung là dùng liều thấp nhất có hiệu quả.

Liều cho người lớn

  • Điều trị ngủ rũ (viên/dung dịch tác dụng tức thời): khởi đầu 10 mg/ngày, tăng dần 10 mg mỗi tuần cho đến khi đạt đáp ứng tối ưu, liều duy trì thường dao động 5–60 mg/ngày, chia nhiều lần.
  • Viên nang phóng thích kéo dài (dạng Spansule): tổng liều/ngày tương tự viên quy ước, có thể dùng 1 lần/ngày.
  • ADHD ở người lớn: theo Drugs.com, Dextroamphetamine đường uống tác dụng ngắn hoặc trung bình thường được xem là lựa chọn hàng thứ hai, sau các chế phẩm phối hợp phóng thích kéo dài.

Liều cho trẻ em

  • Trẻ 3–5 tuổi (ADHD, viên tác dụng tức thời): khởi đầu 2,5 mg/ngày, tăng thêm 2,5 mg mỗi tuần đến khi đạt hiệu quả mong muốn.
  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên (ADHD): khởi đầu 5 mg, uống 1–2 lần/ngày, tăng dần 5 mg mỗi tuần, tổng liều hiếm khi vượt quá 40 mg/ngày.
  • Trẻ 6–12 tuổi (ngủ rũ): khởi đầu 5 mg/ngày, tăng 5 mg mỗi tuần.
  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên (ngủ rũ): khởi đầu 10 mg/ngày, tăng 10 mg mỗi tuần, liều duy trì 5–60 mg/ngày chia liều.

Cách dùng

  • Liều Dextroamphetamine dạng tác dụng tức thời nên uống ngay khi thức dậy vào buổi sáng, nếu chia nhiều lần trong ngày, các liều tiếp theo cách nhau 4–6 giờ.
  • Tránh uống Dextroamphetamine vào buổi tối muộn vì có thể gây mất ngủ.
  • Viên nang phóng thích kéo dài có thể uống nguyên viên hoặc mở ra rắc lên một lượng nhỏ táo nghiền ngay trước khi dùng, không nghiền nát các hạt bên trong và không để hỗn hợp qua đêm.
  • Có thể dùng Dextroamphetamine cùng hoặc không cùng thức ăn tùy dạng bào chế, riêng dạng phóng thích kéo dài, bữa ăn nhiều chất béo có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều Dextroamphetamine, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp và không uống gấp đôi liều để bù. Với các dạng phóng thích kéo dài, không nên uống bù vào buổi chiều muộn vì nguy cơ gây mất ngủ.

Quá liều Dextroamphetamine có thể biểu hiện bằng kích động, run, tăng phản xạ, thở nhanh, lú lẫn, tăng huyết áp, loạn nhịp tim, co giật, thậm chí hôn mê, đây là tình huống cấp cứu y tế và người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức, tuyệt đối không tự xử trí tại nhà.


Chống chỉ định

Không sử dụng Dextroamphetamine trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Dextroamphetamine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI, kể cả linezolid và methylen xanh đường tĩnh mạch) trong vòng 14 ngày, do nguy cơ cơn tăng huyết áp kịch phát.
  • Bệnh nhân xơ cứng động mạch tiến triển.
  • Người mắc bệnh tim mạch có triệu chứng, bao gồm bất thường cấu trúc tim nghiêm trọng, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim nặng hoặc bệnh mạch vành.
  • Tăng huyết áp từ mức trung bình đến nặng.
  • Cường giáp.
  • Tăng nhãn áp (glôcôm).
  • Trạng thái kích động hoặc lo âu nặng.
  • Tiền sử lạm dụng chất gây nghiện.

Đây là những chống chỉ định có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, vì vậy người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh lý cho bác sĩ trước khi dùng Dextroamphetamine.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Mất ngủ, bồn chồn, kích động, khô miệng.
  • Chán ăn, sụt cân, buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp nhẹ (thường tăng khoảng 2–4 mmHg huyết áp và 3–6 nhịp/phút).
  • Đau đầu, chóng mặt, run tay, lo âu, thay đổi cảm xúc.
  • Giãn đồng tử, nhìn mờ, rối loạn vị giác.

Ít gặp hoặc hiếm gặp nhưng cần lưu ý

  • Rối loạn tâm thần: ảo giác, hoang tưởng, hưng cảm, kể cả ở người không có tiền sử bệnh tâm thần.
  • Xuất hiện hoặc nặng thêm máy giật cơ, tật máy (tic) và hội chứng Tourette.
  • Rối loạn mạch máu ngoại vi, bao gồm hiện tượng Raynaud (đầu ngón tay/chân đổi màu, tê, đau).
  • Co giật, đặc biệt ở người có tiền sử động kinh.
  • Phản ứng dị ứng nặng: nổi mề đay, phù mạch, sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson (hiếm gặp).
  • Chậm tăng trưởng chiều cao và cân nặng ở trẻ em khi dùng kéo dài.
  • Rối loạn chức năng tình dục, cương đau dương vật kéo dài, rụng tóc.
  • Đột tử, nhồi máu cơ tim ở người có bệnh tim tiềm ẩn (đã có báo cáo, dù hiếm).

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng Dextroamphetamine, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: dữ liệu hiện có chưa cho thấy Dextroamphetamine làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn hay sảy thai, tuy nhiên có ghi nhận nguy cơ sinh non và nhẹ cân ở trẻ có mẹ dùng amphetamin trong thai kỳ, trẻ sơ sinh cần được theo dõi triệu chứng cai thuốc như bú kém, kích thích, ngủ li bì.
  • Phụ nữ cho con bú: Dextroamphetamine được bài tiết qua sữa mẹ, do nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, việc cho con bú trong thời gian dùng thuốc không được khuyến cáo.
  • Người suy gan, suy thận: chức năng gan hoặc thận suy giảm có thể làm chậm thải trừ Dextroamphetamine, kéo dài thời gian phơi nhiễm thuốc trong cơ thể, cần điều chỉnh liều thận trọng, đặc biệt với các dạng phóng thích kéo dài.
  • Người cao tuổi: chưa có nghiên cứu riêng biệt, nhưng nên khởi đầu ở mức liều thấp do khả năng suy giảm chức năng gan, thận, tim mạch phổ biến hơn ở nhóm tuổi này.
  • Người có tiền sử trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc gia đình có người mắc các bệnh này cần được sàng lọc kỹ trước khi dùng Dextroamphetamine vì thuốc có thể thúc đẩy giai đoạn hưng cảm.
  • Cần đánh giá tim mạch (hỏi tiền sử, khám lâm sàng, có thể làm điện tâm đồ) trước khi bắt đầu điều trị để loại trừ bệnh tim cấu trúc tiềm ẩn.
  • Trẻ em dùng Dextroamphetamine cần được theo dõi định kỳ chiều cao, cân nặng trong suốt quá trình điều trị.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Dextroamphetamine

Thuốc ức chế MAO (MAOI, kể cả linezolid, methylen xanh IV)

Nguy cơ cơn tăng huyết áp kịch phát, chống chỉ định phối hợp và trong vòng 14 ngày sau ngừng MAOI

SSRI, SNRI, thuốc ba vòng (TCA), triptan, fentanyl, tramadol, lithi, buspiron, tryptophan, St. John's Wort

Nguy cơ hội chứng serotonin, có thể đe dọa tính mạng, cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ, giảm liều khởi đầu và theo dõi sát

Thuốc ức chế CYP2D6 (một số thuốc chống trầm cảm, thuốc tim mạch...)

Làm tăng nồng độ Dextroamphetamine trong máu, tăng nguy cơ hội chứng serotonin

Thuốc lợi tiểu/kiềm hóa nước tiểu (natri bicarbonat...)

Tăng tái hấp thu, làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của Dextroamphetamine

Thuốc/chất acid hóa nước tiểu (acid ascorbic liều cao...)

Làm giảm nồng độ và hiệu quả của Dextroamphetamine

Thuốc chẹn thần kinh (haloperidol, chlorpromazin)

Đối kháng tác dụng kích thích của Dextroamphetamine qua cơ chế ức chế dopamin

Thuốc hạ huyết áp

Dextroamphetamine có thể đối kháng làm giảm hiệu quả hạ áp

Phenytoin, phenobarbital

Dextroamphetamine có thể làm chậm hấp thu, tạo tác dụng chống co giật hiệp đồng

Rượu, bia

Có thể làm tăng tốc độ giải phóng hoạt chất từ một số dạng phóng thích kéo dài, gây giải phóng ồ ạt (dose-dumping) và tăng nguy cơ tác dụng phụ tim mạch, thần kinh

Vì danh sách trên chưa bao gồm toàn bộ các tương tác có thể xảy ra, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Dextroamphetamine.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Dextroamphetamine dạng viên quy ước và viên nang phóng thích kéo dài nên được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ khoảng 20–25°C (có thể dao động 15–30°C khi vận chuyển), tránh để nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ quá cao. Do là thuốc gây nghiện thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, Dextroamphetamine cần được cất giữ ở nơi an toàn, tốt nhất có khóa, tránh xa tầm tay trẻ em và không chia sẻ cho người khác sử dụng.

Về giá bán, Dextroamphetamine là hoạt chất bị kiểm soát nghiêm ngặt và hiện không phổ biến trên thị trường bán lẻ tại Việt Nam nên không có mức giá tham khảo chính thức trong nước. Tại Hoa Kỳ, nơi thuốc được lưu hành rộng rãi hơn dưới các tên biệt dược như Zenzedi, Dexedrine, Dextrostat, giá bán lẻ trung bình dao động khoảng 0,5–2 USD mỗi viên tùy hàm lượng (ví dụ viên 10 mg khoảng 60 viên có giá bán lẻ trung bình hơn 200 USD, có thể giảm còn khoảng 40 USD nếu dùng phiếu giảm giá của nhà thuốc). Mức giá thực tế có thể thay đổi theo quốc gia, nhà sản xuất và chính sách bảo hiểm y tế, vì vậy người bệnh nên hỏi trực tiếp dược sĩ hoặc cơ sở y tế nơi mình khám chữa bệnh để có thông tin chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Dextroamphetamine có gây nghiện không?

Có. Dextroamphetamine thuộc nhóm thuốc kích thích thần kinh trung ương có nguy cơ lạm dụng và gây nghiện cao, được xếp vào danh mục kiểm soát đặc biệt tại nhiều quốc gia. Việc dùng sai liều, dùng không theo chỉ định hoặc dùng qua đường không phù hợp (như hít, tiêm) sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ này. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều bác sĩ kê và không tự ý tăng liều hay kéo dài thời gian sử dụng.

Dextroamphetamine khác gì so với Adderall?

Adderall là chế phẩm phối hợp chứa cả amphetamin và Dextroamphetamine theo một tỷ lệ muối nhất định, trong khi các sản phẩm như Zenzedi, Dexedrine chỉ chứa đơn thuần Dextroamphetamine sulfat. Về cơ chế tác dụng, cả hai đều kích thích giải phóng dopamin và norepinephrin, nhưng do thành phần khác nhau nên đáp ứng lâm sàng và mức độ tác dụng phụ ở mỗi người có thể khác nhau. Việc chuyển đổi giữa hai loại thuốc này cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, không tự ý thay thế.

Uống Dextroamphetamine có cần kiêng gì không?

Người dùng Dextroamphetamine nên hạn chế hoặc tránh uống rượu bia, đặc biệt với các dạng phóng thích kéo dài, vì rượu có thể làm giải phóng thuốc quá nhanh gây tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch và thần kinh. Ngoài ra, nên hạn chế thực phẩm và đồ uống có tính acid hoặc kiềm mạnh (ảnh hưởng đến pH nước tiểu) vì có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Nên tránh dùng cà phê, nước tăng lực chứa caffein liều cao vì có thể cộng hưởng tác dụng kích thích thần kinh.

Dextroamphetamine có dùng được cho trẻ nhỏ dưới 3 tuổi không?

Không. Dextroamphetamine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi để điều trị ADHD do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này. Với chứng ngủ rũ, bệnh hiếm khi xảy ra ở trẻ dưới 6 tuổi nên thuốc thường chỉ được cân nhắc từ độ tuổi lớn hơn. Quyết định sử dụng cho trẻ nhỏ cần do bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc tâm thần nhi đánh giá kỹ lưỡng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ