Từ điển dược chất

Diflunisal

Tổng quan

Diflunisal là dẫn chất difluorophenyl của acid salicylic, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và nhóm salicylat. Mặc dù có cấu trúc hóa học liên quan đến salicylat, hoạt chất này không bị chuyển hóa thành acid salicylic trong cơ thể nên không được xem là một salicylat thực thụ theo đúng nghĩa dược lý.

Về cơ chế tác dụng, Diflunisal ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin - chất trung gian gây đau, viêm và sốt trong cơ thể. Nhờ cơ chế này, thuốc mang lại hiệu quả giảm đau, chống viêm và hạ sốt tương tự các NSAID khác, tuy nhiên diflunisal không được khuyến cáo dùng với mục đích hạ sốt đơn thuần. Một đặc điểm dược động học đáng chú ý là thời gian bán thải của diflunisal dài hơn nhiều salicylat thông thường (khoảng 8-12 giờ), giúp thuốc có tác dụng kéo dài sau mỗi lần uống.


Công dụng và chỉ định

Diflunisal được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho các chỉ định sau ở người lớn:

  • Điều trị đau nhẹ đến vừa cấp tính hoặc mạn tính, bao gồm đau sau phẫu thuật (kể cả nhổ răng), đau sau sinh, đau do chấn thương cơ xương khớp hoặc bong gân, và một số trường hợp đau nội tạng.
  • Điều trị triệu chứng viêm xương khớp (thoái hóa khớp) - giúp giảm đau, sưng và cứng khớp, nhưng không làm thay đổi tiến triển của bệnh.
  • Điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp, cả trong đợt cấp lẫn kiểm soát lâu dài.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, diflunisal đôi khi được cân nhắc cho một số mục đích khác theo quyết định của bác sĩ điều trị, dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của từng người bệnh.


Liều dùng và cách dùng

3.1 Liều dùng cho người lớn

Theo thông tin kê đơn được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt, liều dùng diflunisal ở người lớn được khuyến cáo như sau:

  • Đau nhẹ đến vừa: liều khởi đầu 1.000 mg uống một lần, sau đó duy trì 500 mg mỗi 12 giờ; một số người bệnh có thể cần liều 500 mg mỗi 8 giờ. Với người có nguy cơ cao (cao tuổi, thể trạng yếu, cân nặng thấp), có thể khởi đầu liều thấp hơn như 500 mg, sau đó 250 mg mỗi 8-12 giờ.
  • Viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp: 500-1.000 mg mỗi ngày, chia làm 2 lần uống. Liều có thể được bác sĩ điều chỉnh tăng hoặc giảm tùy theo đáp ứng của người bệnh.
  • Liều tối đa: không vượt quá 1.500 mg/ngày trong mọi trường hợp.

3.2 Liều dùng cho trẻ em

Diflunisal chưa được chứng minh an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi nên không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này. Với trẻ từ 12 tuổi trở lên, liều dùng được áp dụng tương tự như người lớn, tuy vẫn cần có sự theo dõi sát của bác sĩ.

3.3 Cách dùng

Diflunisal được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc với một cốc nước đầy (khoảng 240 ml), tuyệt đối không nghiền nát, bẻ hay nhai viên thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Để giảm kích ứng dạ dày, nên uống thuốc cùng thức ăn hoặc sữa, hoặc ngay sau bữa ăn; đồng thời nên tránh nằm ngay sau khi uống thuốc trong ít nhất 10 phút. Nguyên tắc chung khi dùng diflunisal là sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể để hạn chế rủi ro.

3.4 Quên liều

Do diflunisal thường được dùng theo nhu cầu giảm đau chứ không phải lịch trình cố định, nếu quên một liều, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp. Không nên uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

3.5 Quá liều xử lý thế nào

Các triệu chứng quá liều diflunisal có thể bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, thở gấp, tim đập nhanh, vã mồ hôi, lú lẫn, buồn ngủ nhiều và có thể dẫn đến hôn mê. Đã ghi nhận các trường hợp tử vong liên quan đến quá liều diflunisal, dù phần lớn người bệnh hồi phục mà không để lại di chứng. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức hoặc liên hệ trung tâm chống độc. Do diflunisal gắn kết rất mạnh với protein huyết tương, phương pháp lọc máu (thẩm tách máu) thường không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc.


Chống chỉ định

Diflunisal chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với diflunisal hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Người từng có phản ứng hen suyễn, mày đay hoặc phản ứng dị ứng khác sau khi dùng aspirin hoặc bất kỳ NSAID nào khác, vì nguy cơ phản ứng phản vệ nghiêm trọng, thậm chí tử vong, có thể xảy ra ở nhóm người bệnh này.
  • Không sử dụng ngay trước hoặc ngay sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) do làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng.
  • Không khuyến cáo dùng cho người bệnh thận giai đoạn nặng do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng.
  • Phụ nữ mang thai từ khoảng tuần thứ 30 trở đi tuyệt đối không nên dùng diflunisal.

Đây là các chống chỉ định cần được tuân thủ nghiêm ngặt; người bệnh không tự ý sử dụng thuốc nếu thuộc một trong các nhóm nêu trên mà chưa có chỉ định của bác sĩ.


Tác dụng phụ

5.1 Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ này xuất hiện với tần suất tương đối cao (trên 1%, một số trên 3%) trong các thử nghiệm lâm sàng:

  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi.
  • Tiêu chảy, táo bón.
  • Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu.
  • Mất ngủ.
  • Phát ban da.
  • Ù tai.

5.2 Tác dụng phụ hiếm gặp và nghiêm trọng

Tần suất dưới 1/100 nhưng cần được nhận biết sớm vì có thể đe dọa tính mạng:

  • Loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, thủng đường tiêu hóa.
  • Tổn thương gan: vàng da, viêm gan, hiếm khi suy gan cấp.
  • Tổn thương thận: suy thận, viêm thận kẽ, tiểu máu, protein niệu.
  • Rối loạn huyết học: giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, mất bạch cầu hạt.
  • Phản ứng da nghiêm trọng: hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
  • Phản ứng phản vệ với co thắt phế quản, phù mạch.
  • Biến cố tim mạch nghiêm trọng: nhồi máu cơ tim, đột quỵ, có thể gây tử vong, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Rối loạn tâm thần - thần kinh: lo âu, trầm cảm, ảo giác, lú lẫn, mất phương hướng.

Người bệnh cần ngừng thuốc và tìm trợ giúp y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, vàng da, khó thở, sưng mặt hoặc phát ban kèm sốt.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: không nên dùng diflunisal từ khoảng tuần thai thứ 20 trở đi do nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi và giảm lượng nước ối; từ tuần thứ 30 trở đi, việc sử dụng bị chống chỉ định hoàn toàn vì có thể gây đóng sớm ống động mạch của thai nhi. Chỉ dùng thuốc trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: diflunisal bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ khoảng 2-7% so với nồng độ trong huyết tương. Do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ cho trẻ, có thể phải tạm ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.
  • Người suy gan: cần thận trọng và theo dõi chức năng gan định kỳ, vì NSAID có thể gây tăng men gan, thậm chí hiếm gặp tổn thương gan nặng.
  • Người suy thận: diflunisal được đào thải chủ yếu qua thận nên người suy thận có nguy cơ tích lũy thuốc cao hơn; không khuyến cáo dùng ở người suy thận nặng, cần theo dõi chức năng thận nếu vẫn phải sử dụng.
  • Người cao tuổi: có nguy cơ gặp tác dụng phụ, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa, cao hơn nhóm tuổi trẻ; cần thận trọng khi lựa chọn liều.
  • Người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp: diflunisal có thể làm tăng huyết áp hoặc khởi phát suy tim; cần theo dõi huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị.
  • Người có tiền sử hen suyễn: cần thận trọng vì nguy cơ co thắt phế quản chéo với aspirin.

Tương tác dược chất

Diflunisal có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý nhất:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Aspirin và các NSAID khác (indomethacin, ibuprofen...)

Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa; đã ghi nhận trường hợp xuất huyết tiêu hóa gây tử vong khi phối hợp diflunisal với indomethacin, nên không dùng đồng thời

Thuốc chống đông máu đường uống (warfarin, acenocoumarol)

Kéo dài thời gian prothrombin, tăng nguy cơ chảy máu do diflunisal cạnh tranh vị trí gắn protein huyết tương

Methotrexate

Diflunisal có thể làm giảm đào thải methotrexate qua thận, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của methotrexate

Lithium

Làm tăng nồng độ lithium trong máu do giảm thải trừ qua thận, tăng nguy cơ ngộ độc lithium

Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB)

Giảm hiệu quả hạ huyết áp; phối hợp có thể làm suy giảm chức năng thận ở người có bệnh thận nền

Thuốc lợi tiểu (furosemide, thiazid)

Giảm tác dụng lợi tiểu và hạ natri máu; cần theo dõi chức năng thận

Cyclosporin

Tăng độc tính trên thận của cyclosporin

Acetaminophen (paracetamol)

Làm tăng nồng độ acetaminophen trong máu khoảng 50%, cần thận trọng vì tăng nguy cơ độc tính gan khi dùng liều cao

Thuốc kháng acid (antacid)

Có thể làm giảm hấp thu và nồng độ diflunisal trong máu, đặc biệt khi dùng antacid liên tục

Corticosteroid (như prednisone)

Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp

Rượu, bia

Tăng nguy cơ kích ứng và xuất huyết dạ dày - ruột; nên tránh uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc

Danh sách trên không đầy đủ tất cả các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng diflunisal.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Diflunisal cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 20-25°C, có thể chấp nhận dao động tạm thời từ 15-30°C khi vận chuyển. Thuốc nên được giữ trong bao bì kín, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán tham khảo, tại thị trường Hoa Kỳ, viên diflunisal 500 mg có giá khoảng 1,15 USD/viên (tương đương khoảng 69 USD cho hộp 60 viên) đối với người tự chi trả không qua bảo hiểm. Tại Việt Nam, diflunisal hiện không phải là hoạt chất được phân phối rộng rãi qua các chuỗi nhà thuốc lớn; hầu như không tìm thấy sản phẩm biệt dược chứa diflunisal đang lưu hành phổ biến trên thị trường trong nước tại thời điểm biên soạn bài viết. Người bệnh có nhu cầu nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để được tư vấn về khả năng cung ứng và giá bán cụ thể.


Câu hỏi thường gặp

Diflunisal có phải là aspirin không?

Không. Mặc dù diflunisal là dẫn chất hóa học từ acid salicylic (thành phần liên quan đến aspirin), nhưng nó không bị chuyển hóa thành acid salicylic trong cơ thể như aspirin, nên về mặt dược lý không được xem là một salicylat thực thụ. Diflunisal có thời gian tác dụng dài hơn và ít ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu hơn so với aspirin ở liều thông thường.

Uống diflunisal có cần kiêng rượu bia không?

Có. Rượu bia làm tăng đáng kể nguy cơ kích ứng niêm mạc và xuất huyết đường tiêu hóa khi dùng cùng diflunisal hoặc bất kỳ NSAID nào khác. Người đang điều trị bằng diflunisal nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia trong suốt thời gian dùng thuốc.

Diflunisal có dùng được cho trẻ em không?

Diflunisal chưa được chứng minh an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi nên không được khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này. Với trẻ từ 12 tuổi trở lên, thuốc có thể được cân nhắc sử dụng với liều tương tự người lớn nhưng cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Dùng diflunisal lâu dài có an toàn không?

Diflunisal có thể được dùng lâu dài trong điều trị viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp, tuy nhiên việc sử dụng kéo dài làm tăng nguy cơ các biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, tổn thương thận và biến cố tim mạch. Vì vậy, nguyên tắc chung là dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết, đồng thời cần tái khám định kỳ để theo dõi chức năng gan, thận và các dấu hiệu bất thường khác.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ