Từ điển dược chất
Dinatri Calci Edetat
Tổng quan
Dinatri Calci Edetat, còn được biết đến với tên quốc tế Edetate Calcium Disodium hay Calci EDTA (CaNa2EDTA), thuộc nhóm thuốc tạo phức - giải độc kim loại nặng, mã ATC V03AB03. Đây là dạng muối calci của acid ethylendiamin tetraacetic (EDTA), tồn tại dưới dạng dung dịch tiêm với hàm lượng phổ biến 200 mg/ml.
Về mặt cơ chế, dinatri calci edetat hoạt động dựa trên khả năng tạo phức với các ion kim loại hóa trị hai và hóa trị ba. Phần calci vốn có sẵn trong phân tử sẽ bị các kim loại nặng, đặc biệt là chì, thay thế để tạo thành một phức hợp bền vững, tan tốt trong nước và dễ dàng được đào thải qua thận. Do phân tử đã bão hòa calci từ trước, hoạt chất này có thể được truyền tĩnh mạch với liều tương đối lớn mà không làm thay đổi đáng kể nồng độ calci trong máu - đây là điểm khác biệt quan trọng so với dinatri edetat (không chứa calci), vốn được dùng cho mục đích khác. Nhờ đặc tính chọn lọc với chì hơn calci, dinatri calci edetat được xem là một thuốc giải độc có chỉ số điều trị khá rộng khi dùng đúng phác đồ.
Công dụng và chỉ định
Dinatri calci edetat được các nguồn dược lý ghi nhận với những chỉ định chính sau:
- Ngộ độc chì cấp tính và mạn tính ở cả người lớn và trẻ em, giúp giảm nồng độ chì trong máu và các kho dự trữ chì trong cơ thể.
- Bệnh não do nhiễm độc chì (lead encephalopathy), thường được phối hợp cùng dimercaprol (BAL) trong các trường hợp nặng.
- Hỗ trợ chẩn đoán tình trạng ngộ độc chì thông qua nghiệm pháp thải chì (lead mobilization test).
- Có thể được cân nhắc sử dụng trong một số trường hợp ngộ độc kim loại nặng khác như kẽm, crôm, mangan, nickel, cadimi, sắt, đồng, thori, urani, plutoni, ytri và một số nguyên tố phóng xạ, tuy hiệu quả và bằng chứng hạn chế hơn so với chỉ định chì.
Cần lưu ý, dinatri calci edetat không có tác dụng và không được dùng để giải độc thủy ngân, vàng hoặc arsen. Việc dùng thuốc chỉ nên thực hiện sau khi đã xác định rõ nguồn phơi nhiễm chì và cần loại bỏ nguồn phơi nhiễm nếu có thể, vì hóa trị liệu bằng dinatri calci edetat không thay thế được các biện pháp cách ly nguồn chì.
Liều dùng và cách dùng
Đường dùng và nguyên tắc chung
Dinatri calci edetat được sử dụng qua đường tiêm - có thể truyền tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp (khi tiêm bắp thường được phối hợp với procain nồng độ thấp để giảm đau tại chỗ). Thuốc hầu như không được hấp thu qua đường tiêu hóa, thậm chí đường uống còn có nguy cơ làm tăng hấp thu chì ở ruột, do đó không dùng thuốc theo đường uống. Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần được bù đủ nước để đảm bảo lưu lượng nước tiểu đầy đủ, giúp giảm nguy cơ độc tính trên thận trong quá trình thải trừ thuốc.
Liều cho người lớn
- Người không có triệu chứng, nồng độ chì máu trong khoảng 20-70 mcg/dL: khoảng 1.000 mg/m² diện tích da mỗi ngày, dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
- Người có triệu chứng bệnh não do chì hoặc nồng độ chì máu trên 70 mcg/dL: phối hợp cùng dimercaprol, liều dinatri calci edetat khoảng 50 mg/kg/ngày truyền tĩnh mạch liên tục trong 24 giờ, hoặc khoảng 1 g/m² truyền trong 8-24 giờ, nếu tiêm bắp có thể dùng khoảng 250 mg/m² mỗi 4 giờ.
- Liệu trình điều trị thường kéo dài 5 ngày, sau đó ngừng thuốc 2-4 ngày trước khi cân nhắc lặp lại đợt tiếp theo nếu cần, nhằm hạn chế tình trạng thiếu hụt kẽm và các khoáng chất thiết yếu khác.
- Người bệnh có tổn thương thận do chì (lead nephropathy): liều tham khảo khoảng 500 mg/m² mỗi 24 giờ trong 5 ngày, có thể phải giãn khoảng cách liều (mỗi 48 giờ hoặc mỗi tuần) tùy theo mức creatinin huyết thanh.
Liều cho trẻ em
- Nguyên tắc liều tính theo diện tích da hoặc cân nặng tương tự người lớn, thường dao động 1.000-1.500 mg/m²/ngày tùy mức độ nhiễm độc, chia liều truyền tĩnh mạch liên tục hoặc mỗi 6-12 giờ.
- Trẻ có bệnh não do chì hoặc nồng độ chì máu cao cần phối hợp bắt buộc với dimercaprol, liều dimercaprol đầu tiên thường được dùng trước dinatri calci edetat khoảng 4 giờ.
- Do bệnh não do chì ở trẻ em có tỷ lệ tử vong cao và triệu chứng có thể kín đáo, việc theo dõi sát trong quá trình điều trị là bắt buộc.
Liều dùng cụ thể luôn cần được bác sĩ cá thể hóa dựa trên cân nặng, diện tích da, nồng độ chì máu và chức năng thận của từng người bệnh, các con số trên chỉ mang tính tham khảo chung.
Quên liều và quá liều
Do dinatri calci edetat là thuốc tiêm được chỉ định và thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở điều trị, tình huống quên liều theo nghĩa tự dùng thuốc tại nhà hầu như không xảy ra, lịch tiêm truyền sẽ do bác sĩ điều chỉnh nếu có gián đoạn. Nếu dùng vượt quá liều khuyến cáo hằng ngày, người bệnh có nguy cơ gặp độc tính trên thận (hoại tử ống thận), rối loạn điện giải và giảm calci máu nghiêm trọng, đây là lý do các phác đồ đều nhấn mạnh không được vượt quá liều tối đa mỗi ngày và cần theo dõi sát chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
Chống chỉ định
- Người bệnh đang trong tình trạng vô niệu (không có nước tiểu).
- Người bệnh có bệnh thận đang tiến triển (bệnh thận cấp đang hoạt động).
- Người bệnh đang mắc viêm gan.
- Người có tiền sử quá mẫn với dinatri calci edetat hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh và người chăm sóc cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh thận, bệnh gan cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị, tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc ngoài chỉ định của nhân viên y tế.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Đau tại vị trí tiêm bắp.
- Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, khó chịu toàn thân, đau cơ, đau khớp.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, cảm giác khát nước nhiều, viêm mép môi (cheilosis).
- Tăng nhẹ enzym gan (SGOT, SGPT), thường trở về bình thường trong vòng 48 giờ sau khi ngừng thuốc.
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim.
- Viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí truyền tĩnh mạch.
- Run, đau đầu, tê bì, dị cảm.
- Phản ứng kiểu histamin (hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mắt), phát ban.
- Ức chế tủy xương thoáng qua, thiếu máu.
- Thiếu kẽm, tăng calci máu, tăng acid uric máu.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý
- Độc tính trên thận: hoại tử ống lượn gần, có thể dẫn đến suy thận, biểu hiện qua protein niệu, tiểu máu vi thể, đường niệu. Đây là tác dụng phụ nghiêm trọng nhất và có liên quan đến liều dùng.
- Tăng áp lực nội sọ đến mức nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng, nếu truyền tĩnh mạch quá nhanh ở người bệnh có bệnh não do chì kèm phù não. Vì lý do này, đường tiêm bắp thường được ưu tiên cho nhóm người bệnh có biểu hiện thần kinh nặng.
Lưu ý khi dùng
- Người suy thận: cần giảm liều và theo dõi chức năng thận thường xuyên trong suốt quá trình điều trị, chống chỉ định tuyệt đối khi có vô niệu. Phải ngừng thuốc nếu xuất hiện vô niệu hoặc thiểu niệu nặng trong quá trình dùng.
- Phụ nữ mang thai: chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn, do dữ liệu an toàn trên thai kỳ còn hạn chế, quyết định cần do bác sĩ chuyên khoa cân nhắc.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ bài tiết qua sữa mẹ, nên cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Trẻ em: là đối tượng có nguy cơ bệnh não do chì cao và diễn tiến nhanh, cần được theo dõi sát các dấu hiệu thần kinh trong và sau điều trị.
- Luôn đảm bảo bù đủ dịch và duy trì lưu lượng nước tiểu ổn định trước và trong khi dùng thuốc để hạn chế độc tính trên thận.
- Cần theo dõi nhịp tim và điện tâm đồ trong quá trình truyền tĩnh mạch, đặc biệt ở người có bệnh lý tim mạch nền.
- Việc điều trị bằng dinatri calci edetat không thay thế cho các biện pháp loại bỏ nguồn phơi nhiễm chì trong môi trường sống hoặc làm việc của người bệnh.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với dinatri calci edetat |
|---|---|
Insulin kẽm (zinc insulin) | Dinatri calci edetat có thể gắn kết với kẽm trong insulin, làm giảm tác dụng hạ đường huyết của insulin, cần theo dõi sát đường huyết và có thể phải điều chỉnh liều insulin. |
Dimercaprol (BAL) | Đây là phối hợp điều trị chủ đích trong các ca ngộ độc chì nặng hoặc có bệnh não do chì, không phải tương tác bất lợi, nhưng cần tuân thủ đúng trình tự và khoảng cách thời gian giữa hai thuốc theo phác đồ của bác sĩ. |
Các thuốc/chất có khả năng gây độc thận khác | Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận vốn đã là tác dụng phụ đáng lưu ý của dinatri calci edetat, cần thận trọng và theo dõi chức năng thận chặt chẽ hơn. |
Hiện chưa có dữ liệu công bố rộng rãi về tương tác đáng kể giữa dinatri calci edetat với rượu, bia hoặc các loại thực phẩm thông thường. Tuy nhiên, vì thuốc chỉ được dùng dưới dạng tiêm tại cơ sở y tế trong bối cảnh cấp cứu hoặc điều trị ngộ độc, người bệnh nên tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị để không gây thêm gánh nặng cho gan, thận - hai cơ quan vốn cần được theo dõi sát khi dùng hoạt chất này.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Dinatri calci edetat (dạng dung dịch tiêm) cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh để đông băng và để xa tầm tay trẻ em. Ống thuốc sau khi đã pha loãng để truyền tĩnh mạch nên được sử dụng trong thời gian quy định theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không nên lưu trữ dung dịch đã pha lâu ngày.
Đây là thuốc giải độc chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng tại bệnh viện hoặc trung tâm chống độc, không phải là thuốc phổ biến bán lẻ tại các nhà thuốc thông thường tại Việt Nam. Do đó, tại thời điểm biên soạn bài viết, chưa tìm được khoảng giá bán lẻ công khai, đáng tin cậy dành cho người tiêu dùng cá nhân. Người bệnh hoặc người nhà có nhu cầu nên liên hệ trực tiếp khoa dược của bệnh viện, trung tâm chống độc hoặc nhà thuốc bệnh viện để được tư vấn về chi phí điều trị cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Dinatri Calci Edetat có phải là thuốc uống được không?
Không. Dinatri calci edetat hầu như không được hấp thu qua đường tiêu hóa và chỉ được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm để dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Việc dùng đường uống không những không hiệu quả mà còn có thể làm tăng hấp thu chì ở ruột, do đó thuốc luôn được nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở điều trị, người bệnh không tự dùng tại nhà.
Dinatri Calci Edetat khác gì so với Dinatri Edetat (EDTA không chứa calci)?
Hai hoạt chất này có tên gọi gần giống nhau nhưng công dụng khác nhau. Dinatri calci edetat đã bão hòa sẵn calci trong phân tử nên khi vào cơ thể sẽ ưu tiên gắn với chì và các kim loại nặng khác mà ít ảnh hưởng đến nồng độ calci máu, được dùng để giải độc chì. Trong khi đó, dinatri edetat (không chứa calci) lại có ái lực mạnh với calci và được dùng cho mục đích khác như hạ calci máu cấp. Vì hai chế phẩm dễ gây nhầm lẫn, người bệnh và nhân viên y tế cần kiểm tra kỹ tên thuốc trước khi sử dụng.
Vì sao cần theo dõi chức năng thận khi dùng Dinatri Calci Edetat?
Độc tính trên thận là tác dụng phụ đáng lo ngại nhất của dinatri calci edetat, có thể gây tổn thương ống thận và dẫn đến suy thận nếu dùng liều cao hoặc kéo dài mà không được theo dõi sát. Mức độ độc tính này có liên quan đến liều dùng, vì vậy việc bù đủ nước trước điều trị, theo dõi lưu lượng nước tiểu và xét nghiệm chức năng thận định kỳ trong suốt quá trình dùng thuốc là bắt buộc nhằm phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
Trẻ em bị ngộ độc chì có cần dùng liều khác với người lớn không?
Có. Liều dinatri calci edetat ở trẻ em được tính toán dựa trên diện tích da hoặc cân nặng, với nguyên tắc tương tự người lớn nhưng cần đặc biệt thận trọng vì trẻ em có nguy cơ tiến triển bệnh não do chì nhanh và tỷ lệ tử vong cao hơn nếu không được xử trí kịp thời. Trong các trường hợp nặng, bác sĩ thường phối hợp dinatri calci edetat với dimercaprol theo trình tự thời gian nghiêm ngặt để đạt hiệu quả giải độc tối ưu và giảm nguy cơ tái phân bố chì vào não.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB14598
- https://www.drugs.com/mtm/edetate-calcium-disodium.html
- https://www.drugs.com/sfx/edetate-calcium-disodium-side-effects.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19852620/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/disodium-edta
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!