Từ điển dược chất

Donepezil

Tổng quan

Donepezil (tên đầy đủ là donepezil hydrochlorid) là một dẫn xuất của piperidin, thuộc nhóm thuốc ức chế enzym acetylcholinesterase có thể hồi phục và tác dụng chủ yếu tại thần kinh trung ương. Đây là một trong những hoạt chất được kê đơn rộng rãi nhất cho bệnh nhân sa sút trí tuệ liên quan đến Alzheimer.

Về mặt dược lý, hoạt chất này gắn thuận nghịch vào enzym acetylcholinesterase, làm bất hoạt tạm thời enzym này và ngăn quá trình thủy phân acetylcholin - một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng với trí nhớ, khả năng học tập và nhận thức. Nhờ đó, nồng độ acetylcholin tại các synap thần kinh tăng lên, hỗ trợ cải thiện dẫn truyền thần kinh cholinergic vốn bị suy giảm ở người bệnh Alzheimer. Điểm đáng chú ý là donepezil có tính chọn lọc cao với acetylcholinesterase ở não, mạnh hơn khoảng 1.000 lần so với tác dụng lên butyrylcholinesterase - loại enzym có mặt chủ yếu ở ngoài hệ thần kinh trung ương, nhờ vậy hạn chế bớt các tác dụng không mong muốn ngoại biên.

Donepezil không giúp chữa khỏi bệnh Alzheimer mà chỉ có tác dụng làm giảm tạm thời và kiểm soát triệu chứng; bệnh vẫn có thể tiếp tục tiến triển theo thời gian dù người bệnh vẫn đang dùng thuốc đều đặn. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận thuốc mang lại cải thiện có ý nghĩa về chức năng nhận thức và hoạt động sống hằng ngày ở nhiều mức độ bệnh khác nhau, từ nhẹ đến nặng.


Công dụng và chỉ định

Donepezil được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng và làm giảm tạm thời tình trạng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ, vừa và nặng trong bệnh Alzheimer.
  • Một số chế phẩm chứa donepezil tại Việt Nam còn được cấp phép sử dụng cho sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh mạch máu não, theo thông tin ghi trên nhãn thuốc lưu hành.
  • Donepezil có thể được phối hợp với memantine (một thuốc đối kháng thụ thể NMDA) ở bệnh nhân sa sút trí tuệ mức độ vừa đến nặng đã ổn định với liều donepezil 10 mg/ngày, dưới dạng chế phẩm phối hợp cố định liều.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, donepezil từng được nghiên cứu trong một số tình trạng khác như suy giảm nhận thức nhẹ hoặc sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Parkinson, tuy nhiên các bằng chứng về lợi ích lâm sàng trong những trường hợp này còn hạn chế và đây không phải là chỉ định chính thức được phê duyệt.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Liều khởi đầu: 5 mg, uống một lần mỗi ngày vào buổi tối, ngay trước khi đi ngủ.
  • Nên duy trì liều 5 mg/ngày trong khoảng 4-6 tuần trước khi cân nhắc tăng liều, nhằm đánh giá đáp ứng lâm sàng ban đầu và giúp donepezil đạt nồng độ ổn định trong máu.
  • Sau giai đoạn trên, nếu cần thiết và người bệnh dung nạp tốt, có thể tăng liều duy trì lên 10 mg/ngày.
  • Với bệnh nhân sa sút trí tuệ mức độ vừa đến nặng, sau khi đã dùng liều 10 mg/ngày ổn định trong ít nhất 3 tháng, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều tối đa lên 23 mg/ngày nếu cần cải thiện hiệu quả điều trị.
  • Cần lưu ý liều 23 mg/ngày có thể chỉ mang lại lợi ích tăng thêm không nhiều so với liều 10 mg/ngày nhưng lại đi kèm nguy cơ tác dụng phụ cao hơn, do đó việc lựa chọn mức liều này cần dựa trên đánh giá thận trọng giữa bác sĩ và người bệnh.

Đối tượng đặc biệt

  • Người suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến vừa: không cần điều chỉnh liều donepezil vì tình trạng này không ảnh hưởng đáng kể đến độ thanh thải thuốc.
  • Người suy gan nặng: hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu, cần thận trọng và theo dõi sát khi sử dụng.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: donepezil không được khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm đối tượng này.

Cách dùng

  • Với viên nén 5 mg hoặc 10 mg: nuốt nguyên viên cùng với nước, không nhai, bẻ hay làm vỡ viên.
  • Với viên nén hàm lượng cao 23 mg: cũng cần nuốt nguyên viên với nước, không nhai hay làm vỡ vì có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu của thuốc.
  • Với dạng viên rã trong miệng (ODT): đặt viên lên lưỡi, để thuốc tự rã hết rồi mới nuốt; sau khi viên tan hoàn toàn có thể uống thêm một ly nước.
  • Donepezil có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn vì thức ăn không làm thay đổi tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc.
  • Thời điểm dùng thuốc được khuyến cáo là vào buổi tối, ngay trước khi đi ngủ, nhằm giảm bớt các tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt có thể xảy ra trong ngày.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù. Trường hợp quên thuốc liên tục quá 7 ngày, cần liên hệ bác sĩ trước khi dùng lại thuốc vì có thể phải khởi liều lại từ đầu.

Quá liều

Dùng quá liều donepezil có thể gây ra cơn cường cholinergic với các biểu hiện như buồn nôn, nôn nhiều, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, giảm hô hấp, yếu cơ và có thể dẫn đến co giật. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể sử dụng thuốc kháng cholinergic như atropin sulfat làm thuốc giải độc, với liều khởi đầu tham khảo khoảng 1-2 mg tiêm tĩnh mạch, các liều tiếp theo được điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng của người bệnh.


Chống chỉ định

Không sử dụng donepezil trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với donepezil, với các dẫn xuất piperidin khác, hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, do chưa có đủ nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả.
  • Một số biệt dược chứa donepezil (theo thông tin kê toa gốc) còn ghi nhận chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.

Đây là các chống chỉ định tuyệt đối, người bệnh và người chăm sóc tuyệt đối không nên tự ý sử dụng thuốc trong các trường hợp trên mà không có chỉ định và giám sát của bác sĩ.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chán ăn.
  • Rối loạn giấc ngủ: mất ngủ, giấc mơ bất thường.
  • Chuột rút cơ, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt.
  • Cảm lạnh thông thường.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Tim mạch: nhịp tim chậm, block nhĩ thất, ngất, hiếm gặp hơn là xoắn đỉnh hoặc kéo dài khoảng QT.
  • Tiêu hóa: đau bụng, xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày - tá tràng, đặc biệt ở người có tiền sử loét hoặc đang dùng đồng thời thuốc chống viêm không steroid.
  • Thần kinh - tâm thần: co giật, ảo giác, kích động, hành vi hung hăng, lú lẫn, hội chứng ngoại tháp.
  • Hô hấp: có thể làm nặng thêm tình trạng ở người có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do tác dụng giống cholin của thuốc.
  • Tiết niệu: bí tiểu, tắc nghẽn đường tiểu.
  • Hiếm gặp: hội chứng thần kinh ác tính (sốt cao, cứng cơ, thay đổi ý thức, tăng men creatin phosphokinase) - đây là biến chứng có thể đe dọa tính mạng, thường xảy ra ở người dùng đồng thời thuốc chống loạn thần và cần ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng thuốc, đặc biệt là các triệu chứng nghiêm trọng như ngất, co giật, xuất huyết tiêu hóa hoặc nhịp tim chậm bất thường, người bệnh cần được đưa đi khám ngay.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu về độ an toàn của donepezil trên thai kỳ còn hạn chế, một số dữ liệu trên động vật cho thấy khả năng gây hại cho thai nhi. Một số biệt dược ghi nhận chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ mang thai; nhìn chung nên tránh sử dụng trừ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ donepezil có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.
  • Người suy gan, suy thận: không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ đến vừa; với suy gan nặng cần thận trọng do thiếu dữ liệu nghiên cứu.
  • Bệnh lý tim mạch: thận trọng ở người có hội chứng suy nút xoang, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất hoặc tiền sử ngất, vì donepezil có thể gây nhịp tim chậm và block tim thông qua tác dụng cường phó giao cảm.
  • Tiền sử động kinh: cần thận trọng vì các thuốc có tác dụng giống cholin có khả năng gây cơn co giật toàn thân.
  • Hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tiền sử loét dạ dày, bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt: cần thận trọng và theo dõi khi sử dụng donepezil do các tác dụng cường cholinergic của thuốc.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: donepezil có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, chuột rút cơ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, người bệnh cần thận trọng khi tham gia các hoạt động này.
  • Trước khi phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật nha khoa: cần thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ về việc đang sử dụng donepezil, vì thuốc có thể làm tăng tác dụng giãn cơ của một số thuốc gây mê dùng trong phẫu thuật.

Tương tác dược chất

Donepezil được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym cytochrom P450 (CYP2D6 và CYP3A4), do đó có nguy cơ tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc / nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, erythromycin)

Ức chế chuyển hóa, làm tăng nồng độ donepezil trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ

Thuốc ức chế CYP2D6 (fluoxetin, quinidin)

Tăng nồng độ và tác dụng của donepezil

Thuốc cảm ứng enzym gan (rifampicin, phenytoin, carbamazepin)

Làm giảm nồng độ donepezil trong huyết tương, có thể làm giảm hiệu quả điều trị

Rượu, bia

Có thể làm giảm nồng độ/hiệu quả của donepezil, đồng thời làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ

Thuốc chống viêm không steroid - NSAID (aspirin, ibuprofen, naproxen...)

Tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa, đặc biệt ở người có tiền sử loét dạ dày

Thuốc kháng cholinergic (benztropin, scopolamin...)

Đối kháng tác dụng lẫn nhau, có thể làm giảm hiệu quả điều trị của donepezil

Succinylcholin và các thuốc phong bế thần kinh - cơ khử cực

Tăng cường tác dụng giãn cơ, kéo dài thời gian phong bế thần kinh - cơ trong gây mê

Các thuốc ức chế acetylcholinesterase khác (rivastigmin, galantamin)

Làm tăng nguy cơ các tác dụng phụ cường cholinergic, không nên phối hợp cùng lúc

Thuốc chẹn beta, các thuốc chủ vận cholinergic

Tăng nguy cơ nhịp tim chậm khi phối hợp với donepezil

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với donepezil để được tư vấn và điều chỉnh phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Donepezil nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 15-30°C, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Thuốc cần được để xa tầm tay trẻ em và không sử dụng khi đã hết hạn sử dụng ghi trên bao bì.

Về giá bán, donepezil hiện có mặt tại Việt Nam dưới nhiều biệt dược khác nhau với mức giá khá đa dạng. Các chế phẩm generic dạng viên nén hoặc viên rã trong miệng hàm lượng 5-10 mg thường có giá dao động khoảng 70.000 - 400.000 đồng mỗi hộp tùy nhà sản xuất và quy cách đóng gói. Trong khi đó, các biệt dược gốc như Aricept Evess (Eisai, Nhật Bản) có giá cao hơn đáng kể, tương đương khoảng 68.000 - 85.000 đồng mỗi viên, hay khoảng 1,9 - 2,25 triệu đồng cho một hộp 28 viên. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nhà thuốc và chương trình khuyến mãi, người bệnh nên tham khảo giá cụ thể tại các nhà thuốc uy tín trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Donepezil có chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer không?

Không. Donepezil chỉ có tác dụng điều trị triệu chứng và làm chậm sự tiến triển của các biểu hiện suy giảm trí nhớ, nhận thức trong bệnh Alzheimer chứ không phải là thuốc chữa khỏi bệnh. Bệnh vẫn có thể tiếp tục diễn tiến nặng dần theo thời gian ngay cả khi người bệnh đang dùng thuốc đều đặn. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy donepezil giúp cải thiện có ý nghĩa về điểm số nhận thức và khả năng thực hiện hoạt động sống hằng ngày so với giả dược, nhưng mức độ cải thiện thường ở mức vừa phải và khác nhau tùy từng người bệnh.

Vì sao donepezil thường được khuyên dùng vào buổi tối trước khi ngủ?

Việc uống donepezil vào buổi tối, ngay trước khi đi ngủ, được khuyến cáo nhằm giảm bớt ảnh hưởng của các tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt hoặc mệt mỏi có thể xảy ra sau khi dùng thuốc, giúp người bệnh ít bị ảnh hưởng đến sinh hoạt ban ngày hơn. Tuy nhiên ở một số người, donepezil lại gây mất ngủ hoặc những giấc mơ bất thường vào ban đêm; trong trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh sang uống vào buổi sáng cùng thức ăn để giảm khó chịu trên đường tiêu hóa. Việc thay đổi thời điểm dùng thuốc nên được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Sau bao lâu sử dụng donepezil thì thấy hiệu quả rõ rệt?

Theo các dữ liệu nghiên cứu, một số cải thiện về nhận thức có thể được ghi nhận sớm sau khoảng 3 tuần điều trị, tuy nhiên để đánh giá đầy đủ đáp ứng lâm sàng với một mức liều, thường cần duy trì liều đó ổn định trong 4-6 tuần. Hiệu quả điều trị của donepezil có thể khác nhau tùy từng người, có người cải thiện rõ rệt về trí nhớ và hành vi, trong khi một số người khác chỉ nhận thấy tốc độ suy giảm chậm lại chứ không có sự cải thiện rõ ràng. Do đó, việc đánh giá lại hiệu quả điều trị định kỳ với bác sĩ là rất cần thiết.

Ngừng sử dụng donepezil đột ngột có nguy hiểm không?

Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Khi ngừng donepezil, các lợi ích cải thiện triệu chứng mà thuốc mang lại có thể giảm dần, khiến các biểu hiện sa sút trí tuệ tiến triển trở lại. Nếu cần phẫu thuật hoặc gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, việc ngừng thuốc tạm thời cần có sự hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn và duy trì hiệu quả kiểm soát bệnh tốt nhất có thể.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ