Từ điển dược chất
Dutasterid
Tổng quan
Dutasterid (dutasteride) là hợp chất tổng hợp thuộc nhóm 4-azasteroid, có tác dụng kháng androgen, dùng đường uống. Về phân loại dược lý, dutasterid thuộc nhóm thuốc ức chế enzym 5-alpha reductase, biệt dược gốc quen thuộc nhất là Avodart.
Trong cơ thể, enzym 5-alpha reductase chuyển hóa testosteron thành dihydrotestosteron (DHT) - nội tiết tố androgen đóng vai trò chính trong sự phát triển và phì đại tuyến tiền liệt. Enzym này có hai đồng phân là typ I (chủ yếu ở da, gan) và typ II (chủ yếu ở tuyến tiền liệt, túi tinh, nang lông). Điểm khác biệt của dutasterid so với các thuốc cùng nhóm là nó ức chế đồng thời cả hai typ enzym này, nhờ đó làm giảm nồng độ DHT trong huyết thanh gần như hoàn toàn (trên 90%), trong khi finasteride - thuốc cùng nhóm chỉ ức chế typ II - chỉ làm giảm khoảng 70%. Do DHT giảm mạnh, thể tích tuyến tiền liệt giảm dần theo thời gian, giúp cải thiện các triệu chứng đường tiểu dưới. Dutasterid không gắn kết với thụ thể androgen ở người nên không gây thêm tác dụng kháng androgen ngoài cơ chế ức chế enzym.
Công dụng và chỉ định
Dutasterid được chỉ định chính thức trong các trường hợp:
- Điều trị triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) ở nam giới có tuyến tiền liệt to.
- Giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính (AUR) liên quan đến BPH.
- Giảm nhu cầu phẫu thuật liên quan đến BPH.
- Có thể phối hợp cùng tamsulosin (thuốc chẹn alpha-1) để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng, đặc biệt ở người có tuyến tiền liệt thể tích lớn.
Ngoài chỉ định trên, một số tài liệu ghi nhận dutasterid được nghiên cứu, sử dụng ngoài nhãn (off-label) hỗ trợ điều trị rụng tóc kiểu hói androgen ở nam giới, do cùng cơ chế ức chế DHT tại nang tóc. Đây không phải chỉ định chính thức được phê duyệt rộng rãi, người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng cho mục đích này.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều khuyến cáo của dutasterid trong điều trị BPH là 0,5 mg, uống một lần mỗi ngày, dùng đơn độc hoặc phối hợp cùng tamsulosin 0,4 mg (uống cùng thời điểm, khoảng 30 phút sau bữa ăn nếu dùng dạng phối hợp). Đây là mức liều thống nhất giữa Dược thư Quốc gia Việt Nam và các tài liệu chuyên môn quốc tế. Dutasterid không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ và trẻ em/trẻ vị thành niên do chưa xác lập được an toàn, hiệu quả ở nhóm này.
Đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận: dưới 0,1% liều dùng đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi nên không cần hiệu chỉnh liều, dù ảnh hưởng của suy thận lên dược động học chưa được nghiên cứu đầy đủ.
- Suy gan nhẹ đến trung bình: cần thận trọng do dutasterid chuyển hóa mạnh qua gan, thời gian bán thải dài (khoảng 3–5 tuần).
- Suy gan nặng: chống chỉ định.
Cách dùng
- Dùng đường uống, viên nang mềm, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
- Uống nguyên viên nang với nước, không nhai, không bẻ, không mở viên vì tiếp xúc thành phần bên trong có thể kích ứng niêm mạc miệng, hầu họng.
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định.
- Hiệu quả rõ rệt trên triệu chứng thường cần ít nhất khoảng 6 tháng điều trị liên tục mới đánh giá được đầy đủ.
Quên liều và quá liều
Quên liều: uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình. Không uống gấp đôi liều để bù.
Quá liều: tình trạng quá liều dutasterid rất hiếm khi xảy ra. Trong nghiên cứu trên người tình nguyện, liều đơn lên đến 40 mg/ngày (gấp khoảng 80 lần liều điều trị) dùng trong 7 ngày không ghi nhận dấu hiệu bất thường đáng chú ý. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ; nên liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất khi nghi ngờ quá liều.
Chống chỉ định
Dutasterid chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với dutasterid, với các thuốc ức chế 5-alpha reductase khác (ví dụ finasteride), hoặc với bất kỳ tá dược nào trong chế phẩm.
- Phụ nữ, đặc biệt phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai, do dutasterid có thể gây dị tật cơ quan sinh dục của thai nhi nam nếu phơi nhiễm.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Trẻ em và trẻ vị thành niên, do an toàn, hiệu quả chưa được thiết lập.
- Người bệnh suy gan nặng.
Đây là mục rủi ro cao, tuyệt đối không tự ý dùng dutasterid cho các đối tượng thuộc nhóm trên, cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh cho bác sĩ trước khi điều trị.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của dutasterid chủ yếu liên quan chức năng sinh dục, có thể tồn tại kéo dài ngay cả sau khi ngừng thuốc.
Thường gặp
- Rối loạn xuất tinh (tỷ lệ lên tới khoảng 7,8%).
- Rối loạn cương dương (tỷ lệ khoảng 0,3–12%).
- Giảm ham muốn tình dục (tỷ lệ lên tới khoảng 4,5%).
- Rối loạn tuyến vú ở nam giới như vú to, đau tức vùng vú.
Ít gặp
- Ho, rụng tóc và lông toàn thân.
- Một số dữ liệu ghi nhận liên quan đến nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt độ ác tính cao khi dùng dài hạn; đây là lý do bác sĩ cần đánh giá định kỳ nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt trong quá trình điều trị.
Hiếm gặp
- Phản ứng dị ứng: mẩn ngứa, mày đay, phát ban, phù khu trú, phù mạch.
- Đau và sưng tinh hoàn; trầm cảm.
Cần đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng (sưng mặt, môi, lưỡi, họng, khó thở) hoặc phản ứng da nặng (sốt, đau rát da, phát ban kèm bong tróc). Đây không phải danh sách đầy đủ, nếu gặp biểu hiện bất thường khác cần báo bác sĩ hoặc dược sĩ.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chống chỉ định tuyệt đối. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên hạn chế tiếp xúc viên nang, nhất là khi viên bị nứt, vỡ, rò rỉ; nếu vô tình tiếp xúc cần rửa sạch vùng da bằng xà phòng và nước.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có đủ dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ, nhưng do thuốc chống chỉ định ở phụ nữ nên không dùng trong giai đoạn này.
- Nam giới trong độ tuổi sinh sản: dutasterid bài tiết qua tinh dịch, nên dùng bao cao su khi quan hệ với bạn tình đang hoặc có khả năng mang thai. Thuốc có thể làm giảm số lượng tinh trùng, thể tích tinh dịch, độ di động tinh trùng, dù ảnh hưởng cụ thể lên khả năng sinh sản chưa rõ ràng.
- Người suy gan: thận trọng, theo dõi sát khi dùng ở người bệnh gan nhẹ–trung bình; không dùng khi suy gan nặng.
- Người suy thận: không cần hiệu chỉnh liều nhưng nên theo dõi chung.
- Không hiến máu: trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 6 tháng sau liều cuối, nhằm tránh nguy cơ truyền máu chứa dutasterid cho phụ nữ mang thai.
- Chỉ số PSA: dutasterid làm giảm PSA huyết thanh khoảng 50% sau 3–6 tháng điều trị. Cần thiết lập lại giá trị PSA nền sau ít nhất 3 tháng dùng thuốc và theo dõi định kỳ để không bỏ sót nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt.
- Lái xe, vận hành máy móc: không ảnh hưởng đáng kể dựa trên đặc tính dược động học, dược lực học của thuốc.
Tương tác dược chất
Dutasterid chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan CYP3A4 và CYP3A5, nên các thuốc ảnh hưởng đến enzym này có thể làm thay đổi nồng độ dutasterid trong máu. Đây là mục rủi ro cao, cần báo đầy đủ cho bác sĩ về thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng.
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Ritonavir, indinavir, nefazodon, itraconazol, ketoconazol (uống) | Ức chế mạnh CYP3A4; dùng dài hạn cùng dutasterid có thể tăng đáng kể nồng độ dutasterid, tăng nguy cơ tác dụng phụ |
Verapamil, diltiazem | Ức chế CYP3A4 và P-glycoprotein mức vừa phải; một số bệnh nhân ghi nhận nồng độ dutasterid cao hơn khoảng 1,6–1,8 lần |
Clarithromycin | Chuyển hóa qua CYP3A4, có thể làm tăng nồng độ dutasterid trong huyết tương |
Cimetidine | Có thể làm chậm chuyển hóa dutasterid, tăng nồng độ và nguy cơ tác dụng phụ |
Carbamazepin, primidon | Cảm ứng enzym gan, có thể tăng đào thải, làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của dutasterid |
Thuốc ức chế 5-alpha reductase khác (finasteride) | Không nên phối hợp cùng lúc vì tăng phơi nhiễm, tăng tác dụng phụ mà không tăng lợi ích |
Với các nhóm thuốc thông dụng khác như hạ lipid máu, ức chế men chuyển, chẹn beta-adrenergic, chẹn kênh calci nhóm khác, corticoid, lợi tiểu, kháng viêm không steroid, kháng sinh nói chung, dữ liệu hiện có không ghi nhận tương tác bất lợi có ý nghĩa lâm sàng đáng kể khi phối hợp cùng dutasterid.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản: dutasterid nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và nhiệt độ cao. Giữ trong bao bì gốc, đậy kín khi không dùng, để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi. Không dùng viên nang biến dạng, đổi màu, rò rỉ hoặc đã hết hạn sử dụng.
Giá bán tham khảo: tại Việt Nam, biệt dược gốc chứa dutasterid 0,5 mg (hộp 3 vỉ x 10 viên) hiện có giá tham khảo khoảng 480.000 – 550.000 đồng/hộp, tùy nhà thuốc, thời điểm và chương trình khuyến mãi. Ngoài ra còn có các chế phẩm dutasterid dạng generic hoặc phối hợp tamsulosin với mức giá khác nhau tùy nhà sản xuất. Người mua nên kiểm tra giá cập nhật trực tiếp tại nhà thuốc trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Dutasterid có phải là thuốc dùng suốt đời không?
Dutasterid được dùng theo phác đồ dài hạn cho bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính, một bệnh lý mạn tính tiến triển theo tuổi tác. Hiệu quả cải thiện triệu chứng thường cần ít nhất khoảng 6 tháng điều trị liên tục, và tác dụng chỉ duy trì trong thời gian còn sử dụng. Việc ngừng hay tiếp tục dùng dutasterid cần dựa trên đánh giá của bác sĩ theo tình trạng cụ thể của từng người, không nên tự ý ngừng thuốc giữa chừng.
Dùng dutasterid có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?
Dutasterid có thể làm giảm số lượng tinh trùng, thể tích tinh dịch cũng như khả năng di động của tinh trùng trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên mức độ ảnh hưởng cụ thể lên khả năng sinh sản hiện chưa được xác định đầy đủ. Nam giới có kế hoạch sinh con nên trao đổi trước với bác sĩ, đồng thời lưu ý dutasterid bài tiết qua tinh dịch nên cần dùng biện pháp bảo vệ khi quan hệ với bạn tình đang hoặc có khả năng mang thai.
Tại sao phụ nữ và trẻ em tuyệt đối không được dùng hoặc tiếp xúc với dutasterid?
Dutasterid có thể hấp thu qua da và gây hại cho thai nhi nam nếu phụ nữ mang thai vô tình phơi nhiễm, do cơ chế ức chế chuyển hóa testosteron thành DHT - nội tiết tố cần thiết cho phát triển bình thường của cơ quan sinh dục nam ở thai nhi. Vì vậy dutasterid chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em. Ngay cả người không thuộc nhóm chống chỉ định cũng nên hạn chế cầm nắm viên nang bị rò rỉ, nếu vô tình tiếp xúc cần rửa sạch ngay bằng xà phòng và nước.
Nồng độ PSA giảm khi dùng dutasterid có đáng lo ngại không?
Đây là đặc điểm dược lý đã biết của dutasterid chứ không phải dấu hiệu bất thường: thuốc làm giảm PSA huyết thanh trung bình khoảng 50% sau 3–6 tháng điều trị. Bác sĩ cần thiết lập lại giá trị PSA nền sau khi dùng thuốc ổn định, thay vì so sánh trực tiếp với giá trị trước điều trị, để tránh bỏ sót dấu hiệu bất thường liên quan ung thư tuyến tiền liệt. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám, xét nghiệm định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01126
- https://www.drugs.com/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/dosage/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/monograph/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/pro/dutasteride-capsules.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/dutasteride
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!