Từ điển dược chất
Etoposide
Tổng quan
Etoposide (tên gọi khác là Etoposid, ký hiệu VP-16) là dẫn chất bán tổng hợp của podophyllotoxin, một hợp chất chiết xuất từ rễ cây mandrake. Về mặt phân loại, Etoposide thuộc nhóm thuốc chống ung thư, cụ thể là nhóm ức chế enzym DNA-topoisomerase II, mang mã ATC là L01CB01.
Cơ chế tác dụng của hoạt chất này là tạo thành phức hợp ba thành phần giữa thuốc, DNA và enzym topoisomerase II, từ đó ngăn cản quá trình nối lại các đoạn DNA đã bị cắt. Hệ quả là các đứt gãy trên chuỗi DNA tích tụ lại, khiến tế bào ung thư không thể bước vào giai đoạn phân bào và cuối cùng dẫn đến chết tế bào theo chương trình. Etoposide tác động chủ yếu ở pha S và pha G2 của chu kỳ tế bào; ở nồng độ cao, thuốc gây ly giải trực tiếp các tế bào đang bước vào phân bào, còn ở nồng độ thấp hơn thì ngăn tế bào tiến vào tiền kỳ phân bào.
Sau khi uống, khoảng 50% liều Etoposide được hấp thu vào cơ thể, đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau 1 đến 1,5 giờ. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức rất cao (94-97%), được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP3A4 và đào thải qua cả đường thận lẫn đường mật - phân.
Công dụng và chỉ định
Etoposide được dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác trong nhiều loại bệnh ác tính. Các chỉ định chính thức bao gồm:
- Ung thư tinh hoàn kháng trị, đã qua phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị trước đó, dùng phối hợp với các tác nhân hóa trị liệu khác
- Ung thư phổi tế bào nhỏ, thường kết hợp cùng cisplatin trong điều trị bước đầu
- U lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin
- Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (bạch cầu cấp không thuộc dòng lympho), dùng trong điều trị củng cố
- Sarcoma Ewing, u Wilms (u nguyên bào thận), u nguyên bào thần kinh
- Sarcoma Kaposi liên quan đến AIDS
- Một số trường hợp ung thư buồng trứng, ung thư gan, u nguyên bào thần kinh đệm và các khối u đặc khác ở trẻ em
Phạm vi sử dụng của Etoposide khá rộng, nhưng việc chỉ định cụ thể luôn cần dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, tùy theo loại khối u, giai đoạn bệnh và thể trạng người bệnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều lượng Etoposide luôn được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²) và phải dựa trên đáp ứng lâm sàng, tình trạng huyết học cũng như khả năng dung nạp của từng người bệnh. Theo Dược thư Quốc gia Việt Nam, các mức liều tham khảo như sau:
- Ung thư phổi tế bào nhỏ: truyền tĩnh mạch 35 mg/m²/ngày trong 4 ngày liên tiếp đến 50 mg/m²/ngày trong 5 ngày liên tiếp, lặp lại mỗi 3-4 tuần. Nếu dùng đường uống, liều gấp đôi liều truyền tĩnh mạch và làm tròn đến 50 mg gần nhất
- Ung thư tinh hoàn kháng trị: truyền tĩnh mạch 50-100 mg/m²/ngày trong 5 ngày liên tiếp, lặp lại mỗi 3-4 tuần; hoặc 100 mg/m²/ngày vào các ngày 1, 3 và 5, lặp lại mỗi 3-4 tuần, thực hiện 3-4 đợt
- Sarcoma Kaposi ở người bệnh AIDS: truyền tĩnh mạch 150 mg/m²/ngày trong 3 ngày liên tiếp, lặp lại mỗi 4 tuần
Với người suy thận, liều khởi đầu cần được hiệu chỉnh theo độ thanh thải creatinin (Clcr): giữ nguyên 100% liều nếu Clcr trên 50 ml/phút, giảm còn khoảng 75% liều nếu Clcr từ 15-50 ml/phút, và giảm nhiều hơn nữa nếu Clcr dưới 15 ml/phút. Người suy gan cũng cần được cân nhắc giảm liều dù dữ liệu về mức độ ảnh hưởng chưa thật đầy đủ.
Liều dùng cho trẻ em
Độ an toàn và hiệu quả của Etoposide ở trẻ em chưa được xác định đầy đủ. Trong thực hành, liều tiêm tĩnh mạch thường dùng là 60-150 mg/m²/ngày, kéo dài 2-5 ngày, lặp lại mỗi 3-6 tuần. Cần đặc biệt lưu ý với các chế phẩm có chứa polysorbat 80 hoặc benzyl alcol, vì các tá dược này có thể gây độc tính nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng trẻ sơ sinh.
Cách dùng
Etoposide có hai đường dùng chính là uống và truyền tĩnh mạch chậm, tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch nhanh vì nguy cơ gây hạ huyết áp. Thời gian truyền tối thiểu nên kéo dài 30-60 phút, có thể kéo dài hơn nếu lo ngại về thể tích dịch truyền. Đường uống chỉ áp dụng cho dạng viên nang, dùng một lần trong ngày với liều từ 400 mg trở xuống, còn với liều cao hơn nên chia làm 2-4 lần uống trong ngày. Việc pha chế dung dịch truyền phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện, không trộn Etoposide với bất kỳ thuốc nào khác trong cùng một dung dịch truyền.
Quên liều và quá liều
Vì Etoposide là thuốc hóa trị được quản lý chặt chẽ theo lịch điều trị tại cơ sở y tế, người bệnh không tự ý bù liều khi quên mà cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được sắp xếp lại lịch dùng thuốc phù hợp.
Về quá liều, các báo cáo ghi nhận rằng dùng tổng liều 2,4-3,5 g/m² trong 3 ngày có thể gây viêm niêm mạc nặng và nhiễm độc tủy xương nghiêm trọng, kèm theo nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa và tổn thương gan. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Etoposide, việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng tại cơ sở y tế có đủ điều kiện hồi sức.
Chống chỉ định
Etoposide không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Etoposide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Người bị suy tủy xương nặng, đặc biệt là sau khi đã điều trị bằng tia xạ hoặc hóa trị liệu khác
- Người bị suy gan nặng
- Bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính dưới 1.500 tế bào/mm³ hoặc tiểu cầu dưới 100.000 tế bào/mm³, trừ khi tình trạng này do chính bệnh ác tính gây ra
- Không được tiêm Etoposide vào các khoang cơ thể (như màng phổi, màng bụng) vì có thể gây tử vong
Tác dụng phụ
Thường gặp hoặc rất thường gặp
- Rụng tóc, có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc, gặp ở hơn 66% người bệnh
- Rối loạn nội tiết: suy giảm chức năng buồng trứng, mất kinh
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy, viêm dạ dày, đau bụng
- Giảm bạch cầu, thường không có triệu chứng rõ ràng, số lượng bạch cầu xuống thấp nhất sau 7-14 ngày điều trị
- Giảm tiểu cầu, thiếu máu
- Hạ huyết áp, thường liên quan đến tốc độ truyền thuốc quá nhanh
- Phản ứng dạng phản vệ khi truyền tĩnh mạch, biểu hiện bằng ớn lạnh, sốt, tăng nhịp tim, co thắt phế quản
Ít gặp
- Viêm miệng
- Nhiễm độc thần kinh trung ương, biểu hiện bằng mệt mỏi bất thường
- Nhiễm độc gan nhẹ đến trung bình
- Viêm thần kinh ngoại biên
Hiếm gặp hoặc rất hiếm gặp
- Bệnh bạch cầu cấp thứ phát, có hoặc không kèm giai đoạn tiền bạch cầu
- Phản ứng phản vệ nặng, có thể gây tử vong
- Rối loạn thần kinh: đi đứng khó khăn, tê bì hoặc dị cảm ở ngón tay, ngón chân, co giật
- Biến cố tim mạch: nhồi máu cơ tim, suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim
- Viêm phổi kẽ, xơ phổi
- Hội chứng Stevens-Johnson, mày đay, ngứa nặng
- Mù vỏ não thoáng qua
Lưu ý khi dùng
- Etoposide chỉ nên được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong điều trị hóa chất chống ung thư
- Cần xét nghiệm công thức máu (số lượng tiểu cầu, hemoglobin, bạch cầu) trước mỗi đợt điều trị và theo dõi định kỳ chức năng gan trong suốt quá trình dùng thuốc
- Phụ nữ mang thai: Etoposide có khả năng gây hại cho thai nhi, các nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ gây quái thai và độc cho thai. Thuốc chỉ nên dùng trong thai kỳ khi tình trạng bệnh đe dọa tính mạng mà không còn lựa chọn điều trị an toàn hơn
- Phụ nữ cho con bú: Etoposide được bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy không nên cho con bú trong thời gian dùng hóa trị do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ nhỏ
- Người suy gan, suy thận: cần hiệu chỉnh liều theo mức độ suy giảm chức năng, đồng thời cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị
- Người có nồng độ albumin huyết thanh thấp có thể tăng nguy cơ ngộ độc do Etoposide
- Cần tiêm truyền cẩn thận để tránh thoát mạch; nếu xảy ra hoại tử mô tại chỗ tiêm, cần hội chẩn phẫu thuật tạo hình ngay
- Không nên dùng túi và dây truyền bằng PVC có chứa polysorbat 80 cho dung dịch Etoposide, vì chất hóa dẻo dietylhexyl phtalat có thể bị thôi ra, gây độc tính và nguy cơ ung thư
- Tránh tiêm vắc xin sống trong thời gian dùng Etoposide vì nguy cơ nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch bị ức chế
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Etoposide |
|---|---|
Ciclosporin liều cao | Làm tăng đáng kể nồng độ Etoposide trong máu, làm nặng thêm tình trạng suy tủy xương; cần giảm liều Etoposide khi phối hợp |
Thuốc ức chế CYP3A4 (ví dụ một số thuốc kháng nấm nhóm azol) | Làm tăng nồng độ và tác dụng của Etoposide trong huyết tương |
Chất ức chế P-glycoprotein | Làm tăng tác dụng và độc tính của Etoposide |
Dasatinib, Trastuzumab | Có thể làm tăng tác dụng của Etoposide |
Barbiturat, chất gây cảm ứng CYP3A4, Phenytoin | Làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của Etoposide |
Deferasirox, echinacea, chất gây cảm ứng P-glycoprotein | Làm giảm tác dụng của Etoposide |
Thuốc kháng vitamin K (warfarin...) | Etoposide có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số đông máu chặt chẽ |
Vắc xin virus sống | Tăng nguy cơ nhiễm trùng do vắc xin, giảm đáp ứng kháng thể; nên dùng cách xa 3 tháng đến 1 năm |
Vắc xin virus bất hoạt | Giảm đáp ứng tạo kháng thể của cơ thể với vắc xin |
Thuốc gây suy tủy khác, xạ trị | Làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu khi phối hợp |
Phenylbutazon, acid salicylic, natri salicylat | Có thể ảnh hưởng đến khả năng gắn kết protein huyết tương của Etoposide |
Rượu, bia | Có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và tăng nguy cơ buồn nôn, nên tránh sử dụng trong thời gian điều trị |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Etoposide dạng dung dịch đậm đặc để pha tiêm và dạng viên nang cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ phòng theo khuyến cáo ghi trên bao bì của từng nhà sản xuất, đồng thời để xa tầm tay trẻ em. Dung dịch sau khi pha loãng để truyền tĩnh mạch cần được sử dụng trong khoảng thời gian giới hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất nhằm tránh nguy cơ kết tủa hoạt chất.
Về giá bán, Etoposide là thuốc chống ung thư thuộc nhóm kiểm soát đặc biệt, thường chỉ được cung cấp và sử dụng trong bệnh viện theo đơn của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, không bán lẻ tự do như thuốc thông thường. Vì vậy, tại nhiều nhà thuốc trực tuyến ở Việt Nam, giá sản phẩm chứa Etoposide (như Etoposid Bidiphar 100mg/5ml, Eposin 100mg/5ml, Etopophos 100mg/5ml) không được niêm yết công khai mà yêu cầu liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá theo từng đợt nhập hàng, lô sản xuất. Mức giá thực tế có thể dao động khá lớn tùy vào việc thuốc là hàng nội địa hay nhập khẩu, cũng như chính sách đấu thầu của từng bệnh viện. Người bệnh nên tham khảo giá cụ thể tại khoa dược của bệnh viện nơi điều trị hoặc liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Etoposide có phải là thuốc uống hàng ngày tại nhà không?
Không. Etoposide chủ yếu được dùng theo đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Dạng viên nang uống cũng tồn tại nhưng vẫn phải tuân theo phác đồ và lịch trình nghiêm ngặt do bác sĩ chỉ định, người bệnh không tự ý điều chỉnh liều hay ngừng thuốc giữa chừng vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và làm tăng nguy cơ biến chứng.
Tại sao Etoposide lại gây rụng tóc và các vấn đề về tủy xương?
Etoposide tác động bằng cách ức chế enzym topoisomerase II, phá vỡ cấu trúc DNA của tế bào đang phân chia nhanh. Cơ chế này có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng đồng thời cũng ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh có tốc độ phân chia nhanh trong cơ thể, điển hình là tế bào nang tóc và tế bào gốc tạo máu trong tủy xương. Đây là lý do rụng tóc và suy giảm các dòng tế bào máu (bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu) là những tác dụng phụ rất thường gặp khi dùng hoạt chất này.
Người bệnh cần làm gì nếu nghi ngờ phản ứng dị ứng khi truyền Etoposide?
Phản ứng dạng phản vệ có thể xảy ra trong hoặc ngay sau khi truyền Etoposide, với các biểu hiện như ớn lạnh, sốt, tim đập nhanh, khó thở hoặc tụt huyết áp đột ngột. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, người bệnh cần báo ngay cho nhân viên y tế đang theo dõi để được ngừng truyền thuốc, xử trí cấp cứu kịp thời bằng các biện pháp hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn và thuốc kháng dị ứng nếu cần. Việc truyền thuốc tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu là yêu cầu bắt buộc khi sử dụng Etoposide.
Etoposide có an toàn với phụ nữ đang điều trị hiếm muộn hoặc có kế hoạch mang thai không?
Etoposide có thể ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng, gây suy giảm buồng trứng và mất kinh ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh, đồng thời có nguy cơ gây hại cho thai nhi nếu mang thai trong thời gian điều trị. Vì vậy, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi kỹ với bác sĩ về các biện pháp tránh thai hiệu quả trước, trong và một thời gian sau khi kết thúc điều trị, cũng như cân nhắc các phương án bảo tồn khả năng sinh sản nếu có kế hoạch mang thai trong tương lai. Quyết định cuối cùng cần dựa trên tư vấn chuyên môn của bác sĩ ung bướu và bác sĩ sản khoa.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/etoposide-injection.html
- https://www.drugs.com/dosage/etoposide.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00773
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/etoposide
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!