Từ điển dược chất

Glibenclamide

Tổng quan

Glibenclamide, còn được biết đến với tên gọi khác là glyburide, là một sulfonylurea thế hệ thứ hai thuộc nhóm thuốc chống đái tháo đường đường uống. Hoạt chất này được chỉ định đơn độc hoặc phối hợp với metformin nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường típ 2, song song với chế độ ăn kiêng và luyện tập.

Về cơ chế tác dụng, Glibenclamide gắn chọn lọc vào thụ thể sulfonylurea SUR1 nằm trên kênh kali nhạy cảm ATP (KATP) ở màng tế bào beta tụy. Sự gắn kết này làm đóng kênh kali, khiến màng tế bào khử cực, từ đó mở các kênh calci phụ thuộc điện thế. Dòng calci đi vào tế bào làm tăng nồng độ calci nội bào, kích thích quá trình xuất bào và giải phóng insulin dự trữ. So với các sulfonylurea khác, đây là một trong những hoạt chất có tác dụng hạ đường huyết mạnh nhất tính theo khối lượng: một liều 5 mg có hiệu lực tương đương khoảng 500-750 mg acetohexamid hoặc 250-375 mg clorpropamid. Ngoài tác dụng trên tụy, hoạt chất này còn tạo một mức lợi tiểu nhẹ thông qua tăng thải nước tự do ở thận.


Công dụng và chỉ định

Glibenclamide được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị đái tháo đường típ 2 (không phụ thuộc insulin) ở người trưởng thành khi chế độ ăn kiêng, giảm cân và luyện tập thể lực đơn thuần không kiểm soát được đường huyết.
  • Dùng như một phần trong phác đồ phối hợp với metformin để cải thiện kiểm soát glucose huyết khi đơn trị liệu không đạt hiệu quả mong muốn.
  • Có thể được cân nhắc thay thế một phần liều insulin ở một số bệnh nhân đang dùng liều insulin thấp, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Glibenclamide không được chỉ định để điều trị đái tháo đường típ 1 và không phù hợp cho các trường hợp cần kiểm soát đường huyết cấp tốc bằng insulin.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều Glibenclamide cần được cá thể hóa theo đáp ứng đường huyết của từng bệnh nhân để tránh nguy cơ hạ đường huyết.

  • Liều khởi đầu thông thường: 2,5-5 mg/ngày, uống một lần trước bữa sáng khoảng 30 phút.
  • Ở người nhạy cảm với thuốc hạ đường huyết, có thể bắt đầu với liều thấp hơn, khoảng 1,25 mg/ngày.
  • Điều chỉnh liều: tăng dần mỗi 1-2 tuần, mỗi lần thêm khoảng 2,5 mg cho đến khi đạt mức đường huyết mong muốn.
  • Liều duy trì phổ biến: 1,25-10 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia 2 lần trong ngày nếu tổng liều vượt quá 6-10 mg/ngày.
  • Liều tối đa: không vượt quá 15 mg/ngày.

Khi chuyển từ thuốc chống đái tháo đường dạng uống khác sang Glibenclamide, thường bắt đầu ngay với liều 2,5-5 mg vào ngày kế tiếp sau khi ngừng thuốc cũ, sau đó điều chỉnh tăng dần tương tự như trên.

Liều cho các đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi: nên tránh dùng hoặc giảm liều khởi đầu, thường bắt đầu ở mức thấp nhất (khoảng 1,25-2,5 mg/ngày) do nguy cơ hạ đường huyết cao hơn.
  • Người suy gan hoặc suy thận: liều khởi đầu thận trọng ở mức 1,25 mg/ngày, theo dõi sát đường huyết.
  • Trẻ em: Glibenclamide không được khuyến cáo sử dụng cho người dưới 18 tuổi.

Cách dùng

Glibenclamide được dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước đầy, không nên nhai hoặc nghiền nhỏ trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ. Thuốc nên được uống một liều duy nhất vào bữa sáng hoặc trước bữa ăn chính đầu tiên trong ngày khoảng 30 phút, giúp thuốc đạt nồng độ tối ưu trong huyết tương đồng thời với thời điểm cơ thể cần giải phóng insulin sau ăn. Việc uống thuốc cần được duy trì đều đặn, kết hợp với chế độ ăn uống và vận động hợp lý.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù.

Quá liều Glibenclamide có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, với các biểu hiện như nhức đầu, kích thích, vã mồ hôi, run rẩy, rối loạn hành vi, lú lẫn, và nếu nặng có thể dẫn đến co giật, hôn mê. Khi nghi ngờ quá liều, cần cho người bệnh ăn hoặc uống đường ngay (khoảng 20-30 g) nếu còn tỉnh táo, đồng thời liên hệ cấp cứu hoặc trung tâm chống độc. Trường hợp bệnh nhân hôn mê, cần đưa đến cơ sở y tế để truyền glucose tĩnh mạch; do thời gian tác dụng kéo dài, người bệnh có thể cần được theo dõi đường huyết trong nhiều giờ sau đó.


Chống chỉ định

Glibenclamide chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn với Glibenclamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người quá mẫn với các sulfonylurea khác hoặc nhóm sulfonamid liên quan (do khả năng dị ứng chéo).
  • Đái tháo đường típ 1 (phụ thuộc insulin), đái tháo đường ở thiếu niên hoặc thể không ổn định.
  • Người đang trong tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê do biến chứng đái tháo đường, bao gồm nhiễm toan ceton.
  • Các đợt mất bù chuyển hóa cấp tính do nhiễm khuẩn nặng, chấn thương nặng, sốt cao hoặc hoại thư — trong các tình huống này cần tạm ngừng Glibenclamide và chuyển sang insulin.
  • Suy gan hoặc suy thận nặng, tình trạng thiếu dinh dưỡng nặng.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh lý, đặc biệt là bệnh gan, thận, thiếu men G6PD hoặc dị ứng sulfa, cho bác sĩ trước khi được kê đơn.


Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR trên 1/100)

  • Buồn nôn, nôn, đầy bụng, ợ nóng.
  • Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Hạ đường huyết, đặc biệt khi bỏ bữa, vận động quá sức hoặc uống rượu bia.

Ít gặp (1/1.000 đến 1/100)

  • Phát ban da, mày đay, nổi mẩn đỏ nhẹ.
  • Đau cơ hoặc đau khớp.
  • Nhìn mờ tạm thời do thay đổi nồng độ đường huyết trong giai đoạn đầu điều trị.

Hiếm gặp (dưới 1/1.000)

  • Rối loạn huyết học: mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, giảm các dòng tế bào máu.
  • Viêm mạch dị ứng.
  • Mẫn cảm với ánh sáng (dễ bị cháy nắng, sạm da khi tiếp xúc ánh nắng).
  • Vàng da do viêm gan hoặc ứ mật.
  • Hạ natri máu, biểu hiện bằng đau đầu, lú lẫn, nói khó, yếu cơ.
  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sưng mặt, môi, họng gây khó thở, hoặc phản ứng da nghiêm trọng kèm sốt, đau rát mắt, bong tróc da — đây là dấu hiệu cấp cứu cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng Glibenclamide, người bệnh nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: Glibenclamide có khả năng qua nhau thai và gây hạ đường huyết ở thai nhi, do đó không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ; phác đồ insulin thường được lựa chọn thay thế.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa có đầy đủ dữ liệu về nồng độ hoạt chất này trong sữa mẹ, nhưng vì các sulfonylurea khác đều được tìm thấy trong sữa mẹ nên khuyến cáo không sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.
  • Suy gan, suy thận: cần thận trọng và giảm liều vì các chất chuyển hóa của Glibenclamide vẫn có hoạt tính hạ đường huyết; suy giảm chức năng gan hoặc thận nặng làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài.
  • Người cao tuổi, người suy dinh dưỡng, người xơ cứng động mạch não: dễ gặp hạ đường huyết hơn, cần theo dõi sát và cân nhắc giảm liều.
  • Người thiếu men G6PD hoặc dị ứng sulfonamid: có nguy cơ dị ứng chéo hoặc thiếu máu tan huyết, cần thận trọng.
  • Khả năng lái xe, vận hành máy móc: hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều; người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Kiểm tra định kỳ: nên đánh giá lại hiệu quả điều trị định kỳ, vì đáp ứng với Glibenclamide có thể giảm dần theo thời gian ở một số bệnh nhân.

Tương tác dược chất

Nhóm/Thuốc tương tác

Ảnh hưởng khi phối hợp với Glibenclamide

Sulfonamid, salicylat, thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Tăng tác dụng hạ đường huyết, nguy cơ hạ đường huyết nặng hơn

Dẫn chất coumarin (thuốc chống đông máu)

Tăng tác dụng hạ đường huyết, cần theo dõi cả đường huyết và chỉ số đông máu

Thuốc chẹn beta (đặc biệt propranolol)

Tăng nguy cơ hạ đường huyết, đồng thời có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết

Thuốc ức chế MAO, cimetidin, ranitidin

Tăng tác dụng hạ đường huyết

Cloramphenicol, clofibrat, fenofibrat, sulfinpyrazon, probenecid

Tăng tác dụng hạ đường huyết do cạnh tranh chuyển hóa hoặc gắn protein huyết tương

Fluconazol, miconazol (thuốc kháng nấm azole)

Tăng nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng, cần theo dõi chặt

Fluoroquinolon (ciprofloxacin, enoxacin), clarithromycin

Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết

Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, furosemid

Có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết, gây tăng đường huyết

Corticosteroid, hormon tuyến giáp, thuốc tránh thai chứa estrogen

Có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết

Phenytoin, rifampicin, isoniazid, thuốc chẹn calci

Có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của Glibenclamide

Colesevelam

Làm giảm hấp thu Glibenclamide; nên uống Glibenclamide trước colesevelam ít nhất 4 giờ

Rượu, bia

Có thể gây hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết tùy mức độ sử dụng; nên tránh uống rượu khi đường huyết chưa ổn định hoặc uống khi bụng đói

Bosentan

Một số nhãn thuốc khuyến cáo không phối hợp đồng thời do tăng nguy cơ tổn thương gan

Do bảng trên không thể liệt kê đầy đủ mọi tương tác có thể xảy ra, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Glibenclamide.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Glibenclamide nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Giữ thuốc trong bao bì gốc, đậy kín nắp lọ sau khi sử dụng.

Trên thị trường Việt Nam, chế phẩm Glibenclamide 5 mg (ví dụ Glibenclamid Domesco, hộp 5 vỉ x 20 viên) hiện có giá tham khảo khoảng 90.000-110.000 đồng/hộp 100 viên, tương đương khoảng 900-1.100 đồng/viên tùy thời điểm và nhà thuốc phân phối. Mức giá có thể thay đổi theo từng đợt khuyến mãi hoặc nhà cung cấp, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Glibenclamide và glyburide có phải cùng một hoạt chất không?

Đúng vậy, Glibenclamide và glyburide là hai tên gọi của cùng một hoạt chất — glyburide là tên thường dùng tại Hoa Kỳ, trong khi Glibenclamide phổ biến hơn ở châu Âu và nhiều quốc gia khác, bao gồm Việt Nam. Cả hai đều chỉ cùng một phân tử thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai, có cùng cơ chế tác dụng, chỉ định và các lưu ý an toàn khi sử dụng.

Uống Glibenclamide vào lúc nào trong ngày là tốt nhất?

Thời điểm tối ưu để dùng Glibenclamide là trước bữa sáng khoảng 30 phút, hoặc trước bữa ăn chính đầu tiên trong ngày nếu người bệnh không ăn sáng. Việc uống thuốc trước bữa ăn giúp nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh đồng thời với thời điểm cơ thể cần insulin để xử lý glucose từ thức ăn, từ đó tối ưu hiệu quả kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ hạ đường huyết do dùng thuốc không đúng thời điểm.

Làm sao nhận biết và xử trí khi bị hạ đường huyết do Glibenclamide?

Các dấu hiệu hạ đường huyết thường xuất hiện đột ngột, bao gồm đổ mồ hôi, run tay, hồi hộp, đói cồn cào, chóng mặt, đau đầu hoặc cảm giác lo lắng bất thường. Khi gặp các triệu chứng này, người bệnh nên ăn hoặc uống ngay một nguồn đường hấp thu nhanh như nước trái cây, kẹo ngọt hoặc vài viên đường, sau đó theo dõi lại tình trạng sau khoảng 15 phút. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc người bệnh có dấu hiệu lú lẫn, mất ý thức, cần đưa đi cấp cứu ngay vì đây là tình trạng có thể đe dọa tính mạng.

Người cao tuổi có nên dùng Glibenclamide không?

Người cao tuổi vẫn có thể được chỉ định Glibenclamide, tuy nhiên đây là nhóm đối tượng có nguy cơ hạ đường huyết cao hơn do chức năng gan thận suy giảm theo tuổi tác cũng như khả năng nhận biết triệu chứng hạ đường huyết kém hơn. Vì vậy, bác sĩ thường cân nhắc khởi đầu với liều thấp nhất có hiệu quả, theo dõi đường huyết sát sao, và có thể lựa chọn các thuốc hạ đường huyết khác có nguy cơ hạ đường huyết thấp hơn nếu phù hợp với tình trạng của người bệnh.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ