Từ điển dược chất

Glycol Salicylate

Tổng quan

Glycol Salicylate, còn được gọi là 2-hydroxyethyl salicylate, là một ester benzoat được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa nhóm carboxyl của axit salicylic với một nhóm hydroxyl của ethylene glycol. Về mặt phân loại dược lý, Glycol Salicylate thuộc nhóm salicylat và được xếp vào nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dùng tại chỗ.

Hoạt chất có công thức phân tử C9H10O4, khối lượng phân tử trung bình khoảng 182,175 g/mol, tồn tại ở dạng lỏng, có nhiệt độ nóng chảy khoảng 25°C, nhiệt độ sôi khoảng 166°C và tan trong nước ở mức khoảng 13,1 g/L.

Về cơ chế tác dụng, Glycol Salicylate hoạt động tương tự các salicylat khác: sau khi thấm qua da, hoạt chất ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), cụ thể là kháng thụ thể Prostaglandin G/H synthase 1 (COX-1) và Prostaglandin G/H synthase 2 (COX-2) ở người, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin - chất trung gian gây viêm và đau. Bên cạnh tác dụng kháng viêm, Glycol Salicylate còn hoạt động như một chất phản kích ứng (counter-irritant): khi phối hợp với các hoạt chất như menthol, nó gây kích ứng nhẹ trên da, tạo cảm giác nóng hoặc giãn mạch tại chỗ, giúp giảm cảm giác đau ở cơ và khớp bên dưới. Sự hấp thu của salicylat qua da tuân theo động học bậc một, với thời gian bán hấp thu ước tính khoảng 5-16 phút. Sau khi vào cơ thể, quá trình chuyển hóa của Glycol Salicylate tương tự các salicylat khác như Aspirin, chủ yếu qua liên hợp glucuronic (tạo salicyl acyl glucuronide và salicyl phenolic glucuronide), liên hợp với glycin (tạo axit salicyluric) và oxy hóa thành axit gentisic.


Công dụng và chỉ định

Glycol Salicylate chỉ được khuyến cáo dùng ngoài da để giảm đau cơ và đau do thấp khớp ở người và động vật. Các chế phẩm phối hợp chứa Glycol Salicylate (thường kết hợp cùng menthol, long não hoặc tocopherol acetat) được sử dụng để hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp:

  • Đau thắt lưng vùng dưới.
  • Bầm tím do va chạm, chấn thương nhẹ.
  • Cước, tê cóng nhẹ do lạnh.
  • Đau khớp, cứng khớp.
  • Đau do gãy xương (hỗ trợ giảm đau, không thay thế điều trị chuyên khoa).
  • Đau mỏi cơ, cứng vai gáy, bong gân, căng cơ.

Đây là hoạt chất chỉ dùng đường ngoài da, không được dùng đường uống hay các đường dùng khác.


Liều dùng và cách dùng

Dạng bào chế và đường dùng

Glycol Salicylate được bào chế dưới nhiều dạng dùng ngoài da khác nhau, bao gồm:

  • Dung dịch bôi ngoài da (liquid topical).
  • Cao dán, miếng dán qua da (patch, transdermal).
  • Dạng xịt, aerosol.
  • Gel bôi da.
  • Thuốc mỡ (ointment).
  • Nhũ tương (emulsion).
  • Cao dán dạng plaster.

Tất cả các dạng này đều chỉ dùng ngoài da, không dùng đường uống.

Cách dùng

  • Vệ sinh và lau khô vùng da cần điều trị trước khi bôi hoặc dán.
  • Với dạng kem, gel, dung dịch: thoa một lớp mỏng lên vùng da bị đau, có thể massage nhẹ để hoạt chất thấm đều.
  • Với dạng cao dán: bóc lớp màng bảo vệ và dán trực tiếp lên vùng da sạch, khô.
  • Không bôi hoặc dán lên vùng da tổn thương, vết thương hở, mắt, niêm mạc.
  • Không băng kín vùng da sau khi bôi hoặc dán Glycol Salicylate, vì việc băng kín (occlusive dressing) có thể làm tăng hấp thu hoạt chất qua da, dễ dẫn đến kích ứng hoặc ngộ độc toàn thân.

Quên liều

Do Glycol Salicylate là hoạt chất dùng ngoài da theo nhu cầu giảm đau (không phải thuốc điều trị nền cần duy trì nồng độ ổn định trong máu), việc quên một lần bôi hoặc dán thường không gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Người dùng chỉ cần tiếp tục sử dụng ở lần kế tiếp theo hướng dẫn của sản phẩm, không cần bôi hoặc dán bù gấp đôi liều.

Quá liều và cách xử trí

Do đặc tính dùng ngoài da với tỷ lệ hấp thu vào tuần hoàn toàn thân thấp, tình trạng quá liều hiếm khi xảy ra với cách dùng thông thường. Tuy nhiên, việc bôi trên diện tích da rộng, dùng kéo dài hoặc vô tình nuốt phải sản phẩm có thể gây ngộ độc salicylat toàn thân.

Về ngưỡng độc tính, đối với salicylat nói chung, việc uống phải với liều trên 150 mg/kg có thể gây ngộ độc nặng. Viên hoặc sản phẩm chứa salicylat có thể tạo thành khối bã (bezoar) trong dạ dày, làm kéo dài thời gian hấp thu và kéo dài độc tính. Ngộ độc mạn tính có thể xảy ra sau nhiều ngày dùng liều điều trị cao, thường không được chẩn đoán kịp thời và có thể nghiêm trọng hơn ngộ độc cấp, đặc biệt hay gặp ở người cao tuổi.

Xử trí ngộ độc salicylat bao gồm dùng than hoạt tính và gây kiềm hóa nước tiểu kèm bổ sung kali clorid. Trừ khi có chống chỉ định (như thay đổi ý thức), than hoạt tính nên được dùng càng sớm càng tốt và có thể lặp lại mỗi 4 giờ nếu nhu động ruột còn hoạt động. Sau khi hiệu chỉnh thể tích và điện giải, có thể áp dụng phương pháp kiềm hóa nước tiểu để tăng pH nước tiểu, giúp đẩy nhanh đào thải salicylat qua thận; cần theo dõi kali máu vì hạ kali có thể cản trở hiệu quả kiềm hóa, đồng thời theo dõi hô hấp để tránh phù phổi do quá tải dịch. Cần tránh phối hợp các thuốc làm tăng bài tiết bicarbonat qua nước tiểu (như acetazolamide) vì có thể làm nặng thêm tình trạng toan chuyển hóa.

Nếu vô tình nuốt phải sản phẩm chứa Glycol Salicylate hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường toàn thân sau khi dùng ngoài da diện rộng, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Đây là mục có tính rủi ro cao nên cần được đọc kỹ trước khi sử dụng. Theo dữ liệu dược lý được công bố, Glycol Salicylate:

  • Chỉ được khuyến cáo dùng ngoài da; không dùng qua các đường khác (uống, tiêm, tại mắt hoặc niêm mạc).
  • Là một salicylat, do đó nguyên tắc chung với nhóm salicylat là không dùng ở người có tiền sử mẫn cảm với salicylat hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.

Cơ sở dữ liệu chuyên môn hiện có (DrugBank) không công bố đầy đủ danh mục chống chỉ định chi tiết dành riêng cho Glycol Salicylate ở phần dữ liệu mở. Vì vậy, trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm cụ thể nào chứa Glycol Salicylate, người dùng cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt nếu có tiền sử dị ứng salicylat/aspirin, đang mang thai, cho con bú, có vết thương hở tại vùng da định bôi, hoặc dùng cho trẻ nhỏ.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ tại chỗ (thường gặp)

Do bản chất là chất phản kích ứng, cơ chế tác dụng của Glycol Salicylate vốn đi kèm khả năng gây kích ứng nhẹ hoặc viêm nhẹ tại vùng da bôi thuốc, có thể biểu hiện như:

  • Cảm giác nóng ấm hoặc giãn mạch tại chỗ bôi (đây thực chất là một phần cơ chế phản kích ứng của thuốc).
  • Kích ứng da, đỏ da tại vùng tiếp xúc với sản phẩm.

Tác dụng phụ toàn thân (hiếm gặp, khi hấp thu lượng lớn hoặc nuốt phải)

Nếu Glycol Salicylate được hấp thu với lượng đáng kể vào tuần hoàn (ví dụ dùng trên diện rộng, dùng kéo dài hoặc nuốt phải), có thể xuất hiện các biểu hiện ngộ độc salicylat toàn thân tương tự như với các salicylat khác, bao gồm ù tai, buồn nôn, nôn, thở nhanh, chóng mặt, lú lẫn; trường hợp nặng có thể tiến triển co giật hoặc hôn mê. Đây là nhóm tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp khi sử dụng đúng theo hướng dẫn dùng ngoài da.


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai và cho con bú

Dữ liệu công khai từ DrugBank hiện chưa cung cấp khuyến cáo riêng, chi tiết theo từng tam cá nguyệt dành cho Glycol Salicylate. Về nguyên tắc chung của nhóm salicylat, phụ nữ mang thai và cho con bú cần thận trọng, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có ý kiến của bác sĩ, đặc biệt tránh bôi diện rộng hoặc kéo dài.

Đối tượng khác

  • Cần thận trọng ở người có làn da nhạy cảm, da bị tổn thương, viêm da cơ địa vì nguy cơ kích ứng tại chỗ có thể tăng lên.
  • Không băng kín hoặc phối hợp với nhiệt (túi chườm nóng) tại vùng da đang dùng thuốc vì làm tăng hấp thu và nguy cơ ngộ độc toàn thân.
  • Người có bệnh lý gan, thận nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài trên diện rộng, vì salicylat được chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận.

Tương tác dược chất

Mặc dù tỷ lệ hấp thu vào máu qua đường dùng ngoài da tương đối thấp, Glycol Salicylate sau khi hấp thu sẽ chuyển hóa và có khả năng tương tác với một số nhóm thuốc dùng đường toàn thân, đặc biệt khi bôi trên diện rộng hoặc dùng kéo dài.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Thuốc chống đông (ví dụ Acenocoumarol)

Tăng nguy cơ và mức độ chảy máu, xuất huyết

Thuốc ức chế kết tập tiểu cầu (ví dụ Abciximab)

Tăng nguy cơ và mức độ chảy máu, xuất huyết

Thuốc hạ huyết áp nhóm chẹn beta (ví dụ Acebutolol)

Glycol Salicylate có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc

Các NSAID đường uống hoặc dùng ngoài da khác (ví dụ Aceclofenac, Acemetacin)

Tăng nguy cơ và mức độ tác dụng phụ liên quan đến salicylat/NSAID

Rượu, bia

Có thể làm tăng nguy cơ kích ứng dạ dày và ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa salicylat nếu hoạt chất được hấp thu vào tuần hoàn toàn thân với lượng đáng kể

Danh sách trên chỉ liệt kê một số ví dụ đại diện cho từng nhóm tương tác đã được ghi nhận; trên thực tế còn nhiều thuốc cụ thể khác thuộc các nhóm này cũng có khả năng tương tác tương tự. Người đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ huyết áp hoặc các NSAID khác nên hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng chế phẩm chứa Glycol Salicylate, đặc biệt nếu dùng trên diện tích da lớn hoặc thời gian kéo dài.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Về điều kiện bảo quản, do Glycol Salicylate có nhiệt độ nóng chảy khoảng 25°C, các chế phẩm chứa hoạt chất này nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao (thường dưới 30°C) để tránh làm biến đổi trạng thái hoặc giảm chất lượng sản phẩm. Không để sản phẩm dạng xịt gần nguồn lửa do một số dạng bào chế có tính dễ cháy.

Tại thị trường Việt Nam, Glycol Salicylate hiện chưa phổ biến dưới dạng đơn chất mà chủ yếu xuất hiện trong các chế phẩm phối hợp nhập khẩu từ Nhật Bản, Malaysia, Singapore (ví dụ dòng sản phẩm Ammeltz Yoko Yoko Gold, một số dòng Deep Heat Sports Spray phiên bản quốc tế), chưa được phân phối chính thức rộng rãi qua hệ thống nhà thuốc trong nước nên khó xác định một mức giá niêm yết bằng VNĐ hoàn toàn chắc chắn. Theo giá tham khảo tại các thị trường khu vực có bán chính hãng, chế phẩm Ammeltz Yoko Yoko Gold (46ml) chứa Glycol Salicylate có giá dao động khoảng 17-23 Ringgit Malaysia (tương đương khoảng 100.000-140.000 VNĐ) tại Malaysia, hoặc khoảng 6,8-11,1 Đô la Singapore (tương đương khoảng 130.000-210.000 VNĐ) cho dung tích 46-80ml tại Singapore. Người tiêu dùng nên tham khảo giá thực tế và tính hợp pháp phân phối tại các nhà thuốc, sàn thương mại điện tử uy tín trong nước tại thời điểm mua hàng.


Câu hỏi thường gặp

Glycol Salicylate có phải là Aspirin không?

Không. Glycol Salicylate và Aspirin đều thuộc nhóm salicylat và có cơ chế tác dụng tương tự nhau là ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) để giảm tổng hợp prostaglandin, nhưng đây là hai hợp chất hóa học khác nhau. Aspirin (axit acetylsalicylic) thường dùng đường uống để giảm đau, hạ sốt, chống viêm và chống kết tập tiểu cầu toàn thân, trong khi Glycol Salicylate chỉ được khuyến cáo dùng ngoài da để giảm đau tại chỗ ở cơ và khớp. Về mặt chuyển hóa, Glycol Salicylate được chuyển hóa theo con đường tương tự các salicylat khác như Aspirin sau khi hấp thu qua da.

Dùng Glycol Salicylate có gây hại cho dạ dày như thuốc giảm đau đường uống không?

Vì Glycol Salicylate chỉ dùng ngoài da và có tỷ lệ hấp thu vào tuần hoàn toàn thân khá thấp so với đường uống, nguy cơ ảnh hưởng đến dạ dày ở mức thấp hơn nhiều so với các NSAID đường uống khi dùng đúng theo hướng dẫn. Tuy nhiên, nếu sản phẩm được bôi trên diện tích da rất rộng, dùng kéo dài, băng kín hoặc kết hợp với nhiệt, lượng hoạt chất hấp thu vào máu có thể tăng lên đáng kể và khi đó vẫn tiềm ẩn nguy cơ tương tác hoặc tác dụng phụ toàn thân tương tự salicylat đường uống, bao gồm cả ảnh hưởng lên đường tiêu hóa. Vì vậy vẫn cần tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng được khuyến cáo.

Vì sao không được băng kín vùng da sau khi bôi hoặc dán sản phẩm chứa Glycol Salicylate?

Việc băng kín (occlusive dressing) làm tăng nhiệt độ và độ ẩm tại chỗ, khiến tốc độ hấp thu Glycol Salicylate qua da tăng lên đáng kể so với bình thường. Điều này làm tăng nguy cơ kích ứng da tại chỗ cũng như nguy cơ hấp thu một lượng lớn hoạt chất vào tuần hoàn toàn thân, có thể dẫn đến các biểu hiện ngộ độc salicylat như đã đề cập ở mục quá liều. Do đó, các khuyến cáo sử dụng đều nhấn mạnh không nên băng kín hoặc phối hợp nhiệt tại vùng da đang dùng sản phẩm chứa hoạt chất này.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ