Từ điển dược chất

Histidine

Tổng quan

Histidine (L-Histidine) là một α-amino acid có chứa nhóm imidazole trong cấu trúc phân tử, công thức phân tử C6H9N3O2, khối lượng phân tử khoảng 155,16 g/mol. Đây là một trong số các acid amin tạo protein (proteinogenic amino acid) mà cơ thể người không tự tổng hợp đủ, nên cần được cung cấp qua chế độ ăn hoặc qua đường dùng bổ sung.

Về mặt dược lý, hoạt chất này được xếp vào nhóm acid amin thiết yếu, thường xuất hiện như một thành phần trong các dung dịch nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch (dinh dưỡng toàn phần - TPN). Trong máu, hemoglobin là nguồn chứa histidine dồi dào, chiếm khoảng 8,5% cấu trúc phân tử này. Do có thể vừa nhận proton vừa nhường proton ở pH sinh lý, phân tử này tham gia làm chất đệm, ổn định pH và hỗ trợ nhiều phản ứng enzyme trong tế bào.

Về cơ chế tác dụng, đây là tiền chất trực tiếp của histamine - chất trung gian hóa học tham gia vào phản ứng giãn mạch, đáp ứng viêm và dị ứng - thông qua quá trình khử carboxyl nhờ enzyme histidine decarboxylase. Bên cạnh đó, acid amin này còn có khả năng tạo phức với các ion kim loại như đồng, kẽm, sắt, góp phần vào vai trò chelat hóa kim loại nặng và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.


Công dụng và chỉ định

Histidine được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Thành phần acid amin thiết yếu trong các dung dịch dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (nuôi ăn tĩnh mạch toàn phần) cho người bệnh không thể ăn uống bằng đường miệng.
  • Thành phần acid amin thiết yếu được bổ sung riêng cho bệnh nhân suy thận mạn, người đang lọc máu chu kỳ - nhóm đối tượng có nhu cầu histidine cao hơn người bình thường.
  • Tá dược ổn định (buffering agent) trong nhiều chế phẩm sinh học dạng tiêm như các kháng thể đơn dòng dùng cho lupus ban đỏ hệ thống, đau nửa đầu, tăng cholesterol máu di truyền - giúp duy trì độ ổn định và pH phù hợp của dung dịch thuốc.
  • Hỗ trợ cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da ở người mắc viêm da cơ địa (eczema), dựa trên vai trò của histidine trong việc hình thành filaggrin - protein cấu trúc quan trọng của lớp biểu bì, theo một số nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ.
  • Thành phần trong phức hợp đồng-histidine, được ứng dụng trong điều trị bệnh Menkes - một rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến chuyển hóa đồng.
  • Đối tượng nghiên cứu trong một số thử nghiệm hỗ trợ bù nước đường uống ở bệnh nhân tiêu chảy cấp do tả.

Ngoài các chỉ định trên, việc dùng histidine cho mục đích khác cần có ý kiến chuyên môn của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng histidine phụ thuộc nhiều vào mục đích sử dụng, thể trạng và bệnh lý nền của từng người, do đó các con số dưới đây chỉ mang tính tham khảo dựa trên các nghiên cứu lâm sàng đã công bố, không thay thế cho chỉ định của bác sĩ.

Người lớn

Trong các nghiên cứu về hỗ trợ cải thiện viêm da cơ địa, liều được sử dụng phổ biến là khoảng 4g histidine đường uống mỗi ngày, duy trì trong khoảng 4-8 tuần. Đối với dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, lượng histidine được tính toán và phối hợp sẵn trong các túi dung dịch acid amin chuyên biệt, do nhân viên y tế thực hiện và điều chỉnh theo nhu cầu chuyển hóa của từng người bệnh, không áp dụng cho người tự sử dụng tại nhà.

Trẻ em

Trong một nghiên cứu thử nghiệm ở trẻ nhỏ mắc viêm da cơ địa (độ tuổi trung bình khoảng 3,5 tuổi), liều được dùng là khoảng 0,8g histidine mỗi ngày bằng đường uống dạng hỗn dịch, kéo dài trong 12 tuần. Việc sử dụng histidine cho trẻ em ngoài mục đích nghiên cứu lâm sàng cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ nhi khoa.

Cách dùng

Ở dạng bổ sung đường uống, histidine thường được bào chế dưới dạng bột, viên nén hoặc dung dịch/hỗn dịch uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ điều trị. Với dạng dùng đường tĩnh mạch (trong các dung dịch nuôi dưỡng hoặc thuốc tiêm sinh học), hoạt chất này chỉ được truyền hoặc tiêm bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh.

Quên liều và quá liều

Hiện chưa có đủ dữ liệu công bố cụ thể về hướng xử trí khi quên liều hoặc quá liều histidine dùng như một chất bổ sung đường uống. Nếu quên một liều bổ sung, người dùng nên tiếp tục liều kế tiếp theo lịch thông thường, không tự ý dùng gấp đôi để bù liều đã quên. Nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với histidine hoặc bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm chứa histidine.
  • Người đang trong tình trạng thiếu hụt acid folic nặng cần đặc biệt thận trọng: theo các nghiên cứu chuyển hóa, khi dùng một lượng lớn histidine, cơ thể người thiếu folate có thể tích lũy chất trung gian formiminoglutamic acid (FIGLU) do quá trình chuyển hóa acid amin này bị gián đoạn; đây là cơ sở của một nghiệm pháp chẩn đoán thiếu folate trong y văn, đồng thời cũng là lý do cần cân nhắc kỹ khi dùng liều cao histidine ở nhóm người này.
  • Chưa xác lập được ngưỡng liều an toàn tối đa ở trẻ nhỏ ngoài phạm vi các nghiên cứu lâm sàng đã công bố, cũng như ở người suy gan, suy thận nặng chưa được theo dõi y tế.

Đây là các thông tin mang tính rủi ro cao, người dùng tuyệt đối không tự ý sử dụng histidine liều cao nếu thuộc một trong các nhóm trên mà chưa có ý kiến của bác sĩ.


Tác dụng phụ

Trong các nghiên cứu lâm sàng liên quan đến bổ sung đường uống, histidine nhìn chung được ghi nhận là dung nạp tốt. Cụ thể:

Thường gặp

  • Các phản ứng nhẹ, thoáng qua tại đường tiêu hóa như khó chịu nhẹ ở bụng đã được ghi nhận rải rác trong một số nghiên cứu, phần lớn được đánh giá là không liên quan hoặc ít liên quan đến việc dùng histidine.

Hiếm gặp

  • Trong một nghiên cứu ở trẻ em dùng histidine liều thấp kéo dài 12 tuần, số biến cố bất lợi ghi nhận ở nhóm dùng histidine và nhóm dùng giả dược không khác biệt đáng kể, không có biến cố nghiêm trọng nào được xác định là do histidine gây ra.
  • Với các thuốc sinh học có chứa histidine làm tá dược, tác dụng phụ (nếu có) chủ yếu liên quan đến hoạt chất chính của thuốc đó, không phải do bản thân thành phần histidine trong công thức.

Nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ liên quan đến việc sử dụng histidine, người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng đầy đủ về tính an toàn của việc bổ sung histidine liều cao ở nhóm đối tượng này ngoài lượng có sẵn trong khẩu phần ăn thông thường, do đó chỉ nên sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
  • Người suy gan, suy thận: với bệnh nhân suy thận mạn đang lọc máu, histidine được xem là một acid amin thiết yếu cần bổ sung do nhu cầu chuyển hóa tăng, tuy nhiên việc phối hợp liều lượng cụ thể trong dinh dưỡng cần được bác sĩ điều trị tính toán dựa trên chức năng thận và tình trạng dinh dưỡng của từng người bệnh.
  • Người thiếu acid folic: cần thận trọng khi dùng histidine liều cao như đã đề cập ở mục chống chỉ định, do ảnh hưởng đến chuyển hóa acid folic trong cơ thể.
  • Trẻ em: việc bổ sung một acid amin đơn lẻ, kéo dài mà không có sự cân đối tổng thể trong khẩu phần dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển bình thường của trẻ, nên chỉ thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Tương tác dược chất

Dữ liệu về tương tác thuốc của histidine trong các nguồn tra cứu chuyên môn hiện còn khá hạn chế do đây chủ yếu là một acid amin sinh lý, tuy nhiên một số điểm cần lưu ý được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Thuốc/nhóm chất tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Chế phẩm/thuốc chứa acid folic hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa folate

Dùng đồng thời liều cao histidine có thể làm thay đổi kết quả các xét nghiệm liên quan đến chuyển hóa folate; cần thận trọng ở người đang thiếu hụt acid folic

Các dung dịch acid amin khác dùng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch

Cần phối hợp đúng tỷ lệ theo công thức chuyên biệt để tránh mất cân bằng acid amin, việc phối trộn tự ý có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác trực tiếp đặc hiệu giữa histidine và rượu bia trong các nguồn tra cứu hiện có; tuy nhiên nên hạn chế rượu bia nói chung khi đang trong quá trình điều trị bằng các chế phẩm dinh dưỡng hoặc thuốc có chứa acid amin để tránh ảnh hưởng đến chuyển hóa gan

Do dữ liệu tương tác thuốc của histidine còn chưa đầy đủ, người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bổ sung thêm histidine.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Histidine dạng nguyên liệu tinh khiết dùng trong nghiên cứu, sinh hóa hoặc pha chế nên được bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ khoảng 5-30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, nơi khô ráo, thoáng mát. Với các chế phẩm bổ sung dạng viên nén, bột hoặc dung dịch, cần bảo quản theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì của nhà sản xuất, thông thường ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.

Về giá tham khảo, sản phẩm L-Histidine dạng nguyên liệu tinh khiết (dùng cho hóa sinh, xuất xứ Đức) trên thị trường Việt Nam hiện có giá dao động khoảng 1.387.000 - 1.600.000 VNĐ cho quy cách 25g, và khoảng 2.087.000 - 2.408.000 VNĐ cho quy cách 100g. Các chế phẩm bổ sung dạng viên nén, thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa histidine phối hợp với các thành phần khác (ví dụ như kẽm, vitamin C) cũng được bán tại một số nhà thuốc và trang thương mại điện tử với mức giá đa dạng tùy hàm lượng và thương hiệu. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp, người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc đơn vị phân phối để được báo giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Histidine có phải là một loại thuốc kê đơn không?

Không hoàn toàn. Đây chủ yếu là một acid amin thiết yếu, thường xuất hiện dưới dạng thành phần trong các dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch, tá dược của một số thuốc sinh học dạng tiêm, hoặc chế phẩm bổ sung không kê đơn. Riêng các dạng phối hợp dùng trong bệnh viện (như dung dịch nuôi ăn tĩnh mạch, thuốc tiêm sinh học) thì bắt buộc phải được chỉ định và thực hiện bởi nhân viên y tế.

Bổ sung histidine có giúp cải thiện viêm da cơ địa (eczema) không?

Một số nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ cho thấy việc bổ sung histidine đường uống (khoảng 4g/ngày ở người lớn hoặc 0,8g/ngày ở trẻ nhỏ) có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của viêm da cơ địa sau vài tuần sử dụng, thông qua cơ chế hỗ trợ hình thành filaggrin - protein cấu trúc quan trọng của hàng rào bảo vệ da. Tuy nhiên, đây vẫn là hướng hỗ trợ bổ sung, không thay thế cho phác đồ điều trị chuẩn do bác sĩ da liễu chỉ định.

Người bị suy thận có cần bổ sung histidine không?

Ở bệnh nhân suy thận mạn, đặc biệt là người đang lọc máu chu kỳ, histidine được xem là một acid amin thiết yếu do nhu cầu chuyển hóa của cơ thể tăng lên trong bối cảnh này. Vì vậy, histidine thường được phối hợp sẵn trong các dung dịch acid amin chuyên biệt dành cho người suy thận. Tuy nhiên, việc có cần bổ sung thêm hay không, với liều lượng bao nhiêu, cần do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên tình trạng dinh dưỡng và chức năng thận cụ thể của từng người bệnh, không nên tự ý bổ sung.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ