Từ điển dược chất

Hydromorphone

Tổng quan

Hydromorphone là dẫn xuất ketone bán tổng hợp của morphin, được hydro hóa và biến đổi tại vị trí carbon số 6, giúp thuốc có hiệu lực giảm đau mạnh hơn morphin trên cùng một mức liều tính theo miligam. Về mặt hóa học, hydromorphone vẫn thuộc nhóm phenanthren và được xếp vào danh mục chất gây nghiện có khả năng lạm dụng cao.

Xét về dược lý học, hydromorphone là một chất chủ vận opioid toàn phần, tác động chọn lọc chủ yếu lên thụ thể mu-opioid, đồng thời có ái lực yếu hơn với thụ thể delta và kappa. Khi gắn vào thụ thể mu tại não và tủy sống, hydromorphone ức chế enzym adenylate cyclase, làm giảm nồng độ AMP vòng nội bào, tăng dẫn truyền ion kali và giảm dòng vào của ion canxi tại đầu tận cùng thần kinh trước synap. Kết quả là giảm giải phóng các chất dẫn truyền gây đau như substance P và glutamate, từ đó làm giảm cảm nhận đau ở cả tủy sống và các trung tâm cao hơn của não bộ.

Với dạng phóng thích tức thời, hydromorphone đường uống bắt đầu tác dụng sau khoảng 15-30 phút, đạt đỉnh tác dụng sau 30-60 phút và duy trì hiệu quả trong 3-4 giờ. Dạng phóng thích kéo dài có thời gian bán thải trung bình khoảng 11 giờ, phù hợp cho kiểm soát đau liên tục trong ngày.


Công dụng và chỉ định

Hydromorphone được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Giảm đau trung bình đến nặng ở người bệnh cần dùng thuốc giảm đau nhóm opioid, khi các lựa chọn thay thế không dung nạp hoặc không đủ hiệu quả.
  • Kiểm soát đau liên tục 24/24 giờ đối với dạng phóng thích kéo dài, dành cho bệnh nhân đã dung nạp opioid, không dùng theo kiểu "khi cần".
  • Hỗ trợ giảm đau sau phẫu thuật.
  • Giảm đau trong bệnh lý ung thư và chăm sóc giảm nhẹ.
  • Một số trường hợp được dùng như thuốc hỗ trợ gây mê hoặc giảm ho dai dẳng, tuy đây không phải chỉ định phổ biến và cần cân nhắc kỹ theo từng bệnh nhân.

Liều dùng và cách dùng

Về liều dùng, các nguồn tham khảo (thông tin kê toa được Drugs.com đăng tải, tài liệu chuyên môn từ DrugBank) có mức độ chi tiết khác nhau nhưng nhìn chung thống nhất về khoảng liều cơ bản cho người lớn ở dạng phóng thích tức thời. Bài viết ưu tiên trình bày liều theo thông tin kê toa (package insert) được Drugs.com công bố, do đây là dữ liệu sát nhất với hướng dẫn sử dụng chính thức của nhà sản xuất.

Liều cho người lớn

  • Dạng dung dịch uống: khởi đầu khoảng một nửa đến hai thìa cà phê (2,5 mL đến 10 mL, tương đương 2,5-10 mg) mỗi 3-6 giờ, điều chỉnh theo đáp ứng đau.
  • Dạng viên nén phóng thích tức thời: liều khởi đầu thường trong khoảng 2-4 mg mỗi 4-6 giờ, có thể tăng dần theo mức độ đau và khả năng dung nạp.
  • Dạng viên phóng thích kéo dài: liều được thiết lập bằng 50% tổng liều hydromorphone tính theo 24 giờ, dùng 1 lần/ngày, chỉ áp dụng cho người đã dung nạp opioid.
  • Dạng tiêm: cần đặc biệt thận trọng vì thuốc có nhiều nồng độ khác nhau (0,2-10 mg/mL); nồng độ 10 mg/mL chỉ dùng cho người đã dung nạp opioid liều cao, tuyệt đối không dùng cho người chưa từng dùng opioid.
  • Người suy gan: liều khởi đầu nên giảm còn 1/4 đến 1/2 liều thông thường, tùy mức độ suy gan.

Liều cho trẻ em

Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xác lập phác đồ liều chuẩn cho trẻ em từ các nguồn tham khảo chính thức nêu trên. Việc sử dụng hydromorphone ở trẻ em cần do bác sĩ chuyên khoa quyết định và theo dõi sát.

Cách dùng

Hydromorphone dạng viên nén hoặc viên nang cần được nuốt nguyên viên, tuyệt đối không nghiền, nhai, bẻ hoặc hòa tan, vì làm vỡ cấu trúc viên phóng thích kéo dài có thể khiến toàn bộ liều thuốc giải phóng cùng lúc, gây quá liều nguy hiểm. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn; nếu gây buồn nôn, người bệnh có thể uống cùng bữa ăn nhẹ. Với dạng dung dịch uống, bắt buộc dùng dụng cụ đo liều chuyên dụng đi kèm (xy-lanh hoặc cốc định lượng), không dùng thìa ăn thông thường để tránh nhầm lẫn giữa đơn vị mg và mL - sai sót này từng gây quá liều gây tử vong.

Quên liều và quá liều

Do hydromorphone thường được dùng để kiểm soát cơn đau đang diễn ra, người bệnh ít khi bỏ lỡ liều. Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra nếu thời điểm chưa quá gần liều kế tiếp; nếu đã gần đến liều sau, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều cùng lúc.

Quá liều hydromorphone là tình huống cấp cứu y tế, có thể gây tử vong. Dấu hiệu quá liều gồm buồn ngủ nghiêm trọng, đồng tử co nhỏ như đầu kim, thở chậm hoặc ngừng thở. Khi nghi ngờ quá liều, cần gọi cấp cứu ngay lập tức; nếu có sẵn naloxone (thuốc đối kháng opioid), người xung quanh có thể sử dụng trong khi chờ nhân viên y tế, đồng thời vẫn phải gọi cấp cứu và có thể cần hồi sức tim phổi.


Chống chỉ định

Không sử dụng hydromorphone trong các trường hợp sau:

  • Tiền sử dị ứng với hydromorphone hoặc bất kỳ thuốc giảm đau gây nghiện (opioid) nào khác.
  • Suy hô hấp nặng hoặc bệnh hen phế quản cấp, nặng chưa được kiểm soát.
  • Tắc nghẽn đường tiêu hóa đã biết hoặc nghi ngờ, bao gồm liệt ruột (paralytic ileus).
  • Đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) trong vòng 14 ngày, do nguy cơ tương tác nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
  • Trẻ nhỏ dưới độ tuổi được nghiên cứu an toàn (theo khuyến cáo, cần hỏi ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi cân nhắc dùng cho trẻ).

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Buồn ngủ, mệt mỏi.
  • Chóng mặt.
  • Khô miệng, ngứa.
  • Đỏ bừng mặt, vã mồ hôi.
  • Đau đầu.
  • Táo bón, buồn nôn, nôn, đau bụng.

Nghiêm trọng, cần báo bác sĩ ngay

  • Ngừng thở khi ngủ, thở chậm có khoảng ngừng dài, môi tím tái, khó đánh thức.
  • Nhịp tim chậm, mạch yếu, ngất xỉu.
  • Lú lẫn, cảm giác hưng phấn hoặc buồn bã cực độ bất thường.
  • Suy nhược nặng, đau tăng lên bất thường hoặc tăng nhạy cảm với đau.
  • Dấu hiệu suy thượng thận (cortisol thấp): buồn nôn, nôn, chán ăn, chóng mặt, mệt mỏi tăng dần.
  • Hội chứng serotonin: kích động, ảo giác, sốt, vã mồ hôi, run rẩy, nhịp tim nhanh, cứng cơ, mất phối hợp vận động, tiêu chảy.
  • Phản ứng dị ứng nặng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: hydromorphone có thể ảnh hưởng đến thai nhi; nếu dùng kéo dài trong thai kỳ, trẻ sinh ra có nguy cơ gặp hội chứng cai opioid sơ sinh, có thể đe dọa tính mạng nếu không được nhận diện và điều trị kịp thời.
  • Phụ nữ cho con bú: hydromorphone bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng trẻ bú mẹ; cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
  • Người suy gan: cần giảm liều khởi đầu, thường còn 1/4 đến 1/2 liều thông thường tùy mức độ suy gan.
  • Người suy thận: cần thận trọng, theo dõi sát do nguy cơ tích lũy chất chuyển hóa.
  • Người cao tuổi, người suy nhược hoặc suy dinh dưỡng: có nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn, cần khởi đầu liều thấp và tăng liều thận trọng.
  • Người có tiền sử nghiện rượu, nghiện chất, rối loạn tâm thần, chấn thương đầu, u não, động kinh, ngưng thở khi ngủ, bệnh túi mật, tụy hoặc tuyến giáp, dị ứng sulfite: cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi dùng.
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dùng kéo dài vì có thể gây hội chứng cai (kích động, lú lẫn, cảm giác tê rần hoặc như điện giật).
  • Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc, do nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt.
  • Hydromorphone có khả năng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu dùng kéo dài ở cả nam và nữ.

Tương tác dược chất

Nhóm thuốc/chất tương tác

Hậu quả khi phối hợp với hydromorphone

Thuốc ức chế MAO (isocarboxazid, phenelzine, tranylcypromine, linezolid, methylene blue)

Tương tác nguy hiểm, có thể gây phản ứng nghiêm trọng; chống chỉ định phối hợp và trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOI

Benzodiazepin (diazepam, alprazolam, clonazepam...) và các thuốc an thần khác

Tăng nguy cơ an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê, tử vong

Rượu, bia, đồ uống có cồn

Tăng nguy cơ ức chế thần kinh trung ương, suy hô hấp nghiêm trọng, có thể tử vong; cần tránh hoàn toàn trong thời gian dùng thuốc

Opioid khác

Tăng cộng hưởng tác dụng an thần và ức chế hô hấp

Thuốc ảnh hưởng serotonin (một số thuốc chống trầm cảm, thuốc kích thích, thuốc điều trị đau nửa đầu hoặc Parkinson)

Tăng nguy cơ hội chứng serotonin

Thuốc kháng histamin, thuốc trị hen, thuốc hạ huyết áp, thuốc trị say tàu xe, thuốc điều trị ruột kích thích hoặc bàng quang tăng hoạt

Có thể làm tăng tác dụng an thần hoặc kháng cholinergic khi phối hợp

Thuốc giãn cơ, thuốc ngủ

Tăng nguy cơ buồn ngủ quá mức, suy hô hấp

Danh sách trên chưa đầy đủ toàn bộ tương tác có thể xảy ra; người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng hydromorphone.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Hydromorphone cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Thuốc cần được cất giữ ở nơi trẻ em và người không liên quan không thể tiếp cận, do chỉ một liều dùng sai cách cũng có thể gây tử vong. Không giữ lại thuốc thừa; nên hỏi dược sĩ về chương trình thu hồi thuốc hoặc xử lý thuốc thừa đúng cách.

Tại Việt Nam, hydromorphone là hoạt chất gây nghiện thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, chủ yếu được cấp phát trong bệnh viện theo đơn kiểm soát nghiêm ngặt, không phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ nên khó có mức giá tham khảo công khai, thống nhất trên thị trường trong nước. Tại Hoa Kỳ, giá tham khảo cho 30 viên hydromorphone 2 mg vào khoảng 14-25 USD, viên 4 mg 120 viên khoảng 28-49 USD tùy nhà thuốc và chương trình giảm giá.


Câu hỏi thường gặp

Hydromorphone mạnh hơn morphin bao nhiêu lần?

Theo tài liệu dược lý, hydromorphone có hiệu lực giảm đau mạnh hơn morphin trên cùng khối lượng miligam: đường uống mạnh gấp khoảng 5 lần, đường tĩnh mạch mạnh gấp khoảng 8,5 lần so với morphin. Vì vậy việc chuyển đổi liều giữa hai thuốc này cần thực hiện thận trọng, thường bắt đầu ở mức liều thấp hơn ước tính để tránh quá liều.

Có thể uống rượu khi đang dùng hydromorphone không?

Không. Rượu bia làm tăng đáng kể tác dụng ức chế thần kinh trung ương của hydromorphone, có thể dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng, hôn mê hoặc tử vong. Người đang điều trị bằng hydromorphone cần tránh hoàn toàn đồ uống có cồn.

Dùng hydromorphone lâu ngày có gây nghiện không?

Có. Hydromorphone là opioid có khả năng gây nghiện, lạm dụng cao, được xếp vào danh mục chất kiểm soát đặc biệt. Ngay cả khi dùng đúng liều theo chỉ định, việc sử dụng kéo dài vẫn có nguy cơ dẫn đến lệ thuộc thuốc. Vì vậy bác sĩ thường chỉ định hydromorphone ở liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất phù hợp với mục tiêu điều trị, và theo dõi sát dấu hiệu lạm dụng.

Nếu lỡ nghiền hoặc bẻ viên hydromorphone phóng thích kéo dài thì có nguy hiểm không?

Có, rất nguy hiểm. Viên phóng thích kéo dài được thiết kế để giải phóng thuốc từ từ trong nhiều giờ; nếu bị nghiền, nhai hoặc bẻ vỡ, toàn bộ liều thuốc có thể được hấp thu cùng lúc, gây quá liều nghiêm trọng, có thể tử vong. Luôn nuốt nguyên viên với nước.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ