Từ điển dược chất

Manganese gluconate

Tổng quan

Manganese gluconate là dạng muối tan trong nước, được tạo thành từ ion mangan (Mn2+) kết hợp với acid gluconic. Khi vào cơ thể, hợp chất này phân tách thành mangan tự do và acid gluconic để phát huy tác dụng sinh học. Về mặt phân loại, Manganese gluconate thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, cụ thể là chất bổ sung dinh dưỡng (dietary supplement) và nguyên tố vi lượng dùng đường tiêm (trace element, parenteral).

Cơ chế tác dụng của Manganese gluconate gắn liền với vai trò sinh lý của mangan trong cơ thể. Mangan là đồng yếu tố (cofactor) cho nhiều hệ thống enzym, tham gia kích thích quá trình tổng hợp cholesterol và acid béo tại gan, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp mucopolysaccharide - thành phần quan trọng của sụn và mô liên kết. Sau khi uống, mangan hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng khả năng hấp thu tương đối kém; phần được hấp thu sẽ tập trung chủ yếu tại ty thể của tuyến yên, tuyến tụy, gan, thận và xương, trước khi được thải trừ chủ yếu qua đường mật, một lượng rất nhỏ qua nước tiểu.

Do dược động học và cơ chế tác dụng như trên, Manganese gluconate thường được phối hợp cùng các khoáng chất khác (sắt, đồng, kẽm) trong các sản phẩm bổ sung, ít khi được bào chế và sử dụng như một đơn chất riêng lẻ.


Công dụng và chỉ định

Manganese gluconate được chỉ định với mục đích chính là bổ sung mangan cho cơ thể, cụ thể bao gồm:

  • Dự phòng hoặc bổ sung mangan trong các trường hợp thiếu hụt mangan do chế độ ăn không cung cấp đủ.
  • Bổ sung mangan như một nguyên tố vi lượng thiết yếu được thêm vào dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN - total parenteral nutrition) để phòng ngừa tình trạng thiếu mangan ở người không thể ăn uống qua đường miệng.
  • Sử dụng đường uống dưới dạng thực phẩm bổ sung (dietary supplement) cho người có nhu cầu tăng cường mangan, thường phối hợp với các khoáng chất khác để hỗ trợ chuyển hóa và sức khỏe xương.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, mangan (bao gồm dạng Manganese gluconate) còn được nhắc đến trong một số tài liệu như một thành phần hỗ trợ sức khỏe xương khi phối hợp cùng canxi, kẽm, đồng, tuy nhiên đây là công dụng hỗ trợ, không phải chỉ định điều trị chính thức và mức độ hiệu quả vẫn cần thêm nghiên cứu để khẳng định.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Đối với dạng dùng trong dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần, liều duy trì mangan qua đường tiêm tĩnh mạch được khuyến cáo trong khoảng 150-800 mcg/ngày. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên sử dụng ở mức liều thấp hơn, khoảng 60-100 mcg/ngày, nhằm giảm nguy cơ gây độc thần kinh khi dùng kéo dài, đặc biệt ở người có ứ mật (cholestatic jaundice).

Đối với dạng viên uống bổ sung, hàm lượng mangan nguyên tố trong các chế phẩm chứa Manganese gluconate thường dao động từ khoảng 2-10 mg/ngày tùy sản phẩm và mức độ thiếu hụt. Ngưỡng dung nạp trên (tolerable upper intake level) cho người lớn được khuyến cáo là không vượt quá 11 mg mangan nguyên tố mỗi ngày để tránh nguy cơ tích lũy gây độc.

Liều dùng cho trẻ em

Trong dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần ở trẻ em, liều duy trì mangan khuyến cáo là 2-10 mcg/kg/ngày. Với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, các chuyên gia khuyến nghị giảm liều xuống khoảng 1 mcg/kg/ngày, tối đa không vượt quá 50 mcg/ngày, đồng thời cần đặc biệt lưu ý ở trẻ sinh non do dung dịch mangan clorid dùng đường tiêm có thể chứa nhôm - một yếu tố có thể gây độc ở nhóm đối tượng này. Liều dùng cụ thể cho trẻ em qua đường uống cần được bác sĩ hoặc dược sĩ chỉ định dựa trên tuổi, cân nặng và tình trạng lâm sàng.

Cách dùng

  • Dạng viên nang, viên nén: có thể uống cùng bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
  • Dạng dung dịch tiêm: không được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch trực tiếp do dung dịch có pH acid, có thể gây tổn thương mô; cần pha loãng trong thể tích dịch truyền tối thiểu 100 ml trước khi sử dụng.
  • Nên tuân thủ đúng liều lượng được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn, không tự ý tăng liều để đẩy nhanh hiệu quả bổ sung.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều Manganese gluconate, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình dùng thuốc thông thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Hiện chưa có nhiều báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều hoặc biểu hiện ngộ độc rõ ràng khi dùng Manganese gluconate đường uống ở liều thông thường. Tuy nhiên, việc hấp thu mangan vượt quá ngưỡng dung nạp trên trong thời gian dài có thể gây tích lũy và dẫn đến các biểu hiện thần kinh. Khi nghi ngờ quá liều hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Manganese gluconate hoặc bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm.
  • Nhãn thuốc gốc tại Hoa Kỳ hiện không liệt kê chống chỉ định tuyệt đối nào khác đối với Manganese gluconate; tuy nhiên, cần đặc biệt cẩn trọng và cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ ở các nhóm đối tượng có bệnh lý nền được nêu trong mục Lưu ý khi dùng dưới đây.
  • Không sử dụng dạng dung dịch tiêm để tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch trực tiếp mà không pha loãng, vì có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng do tính acid của dung dịch.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ như tiêu chảy, đầy hơi, chướng bụng.
  • Đau bụng, khó chịu vùng thượng vị.

Hiếm gặp nhưng cần lưu ý

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, nổi mề đay, ngứa; da đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc kèm hoặc không kèm sốt; khò khè, tức ngực hoặc cổ họng; khó thở, khó nói hoặc khó nuốt; khàn tiếng bất thường; sưng miệng, mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
  • Biểu hiện liên quan đến tích lũy mangan khi dùng liều cao kéo dài: run tay, thay đổi tâm trạng, lú lẫn, mất ngủ, các triệu chứng giống bệnh Parkinson.

Đây không phải danh sách đầy đủ toàn bộ tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng Manganese gluconate, người dùng nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: mangan có khả năng qua nhau thai và được phát hiện trong mô nhau thai cũng như máu dây rốn. Các nghiên cứu về sinh sản trên động vật chưa được thực hiện đầy đủ, do đó chỉ nên sử dụng Manganese gluconate trong thai kỳ khi lợi ích được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn, và cần có ý kiến của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: mangan có mặt trong sữa mẹ với nồng độ tự nhiên thường thấp hơn sữa bò, nhưng khả năng hấp thu từ sữa mẹ lại cao hơn. Nhìn chung, Manganese gluconate được xem là an toàn khi dùng ở phụ nữ đang cho con bú với liều bổ sung thông thường.
  • Người suy gan hoặc có bệnh lý đường mật kéo dài: do mangan được thải trừ chủ yếu qua mật, người có suy giảm chức năng gan hoặc rối loạn đường mật sẽ khó loại bỏ mangan khỏi cơ thể, dễ dẫn đến tích lũy và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần dùng thận trọng, có thể phải giảm liều hoặc tạm ngưng sử dụng.
  • Người thiếu máu thiếu sắt: nhóm đối tượng này có xu hướng hấp thu mangan nhiều hơn người bình thường, nên cần thận trọng và tránh bổ sung Manganese gluconate quá mức.
  • Trẻ sinh non dùng dạng tiêm: cần đặc biệt lưu ý do nguy cơ liên quan đến hàm lượng nhôm có trong một số dung dịch mangan clorid dùng đường tĩnh mạch.
  • Cần theo dõi định kỳ nồng độ mangan trong huyết tương ở người sử dụng lâu dài, đặc biệt là dạng dùng qua đường tĩnh mạch.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả tương tác

Khuyến cáo

Sắt (dạng uống: sắt gluconat, sắt sulfat, sắt dextran, sắt sucrose...)

Sắt và mangan cạnh tranh hấp thu tại đường tiêu hóa, làm giảm hấp thu lẫn nhau

Nên uống cách xa nhau khoảng 2-3 giờ

Canxi (canxi citrat, canxi gluconat)

Làm giảm hấp thu mangan qua đường tiêu hóa và ngược lại

Nên uống cách xa nhau khoảng 2 giờ

Kháng sinh nhóm Tetracyclin (tetracyclin, minocyclin, demeclocyclin)

Mangan có thể gắn với tetracyclin tại dạ dày, làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả của kháng sinh

Uống mangan cách tetracyclin ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau

Thuốc chống loạn thần (antipsychotics)

Có thể làm trầm trọng thêm một số tác dụng phụ liên quan đến mangan ở một số người

Theo dõi sát khi phối hợp, tham khảo ý kiến bác sĩ

Rượu, bia

Không có dữ liệu về tương tác dược động học trực tiếp đáng kể với Manganese gluconate, nhưng sử dụng rượu bia thường xuyên có thể ảnh hưởng đến chức năng gan - cơ quan chính thải trừ mangan qua mật

Hạn chế rượu bia, đặc biệt ở người có bệnh gan kèm theo

Manganese gluconate chưa ghi nhận tương tác nghiêm trọng hoặc mức trung bình với các thuốc khác; các tương tác được biết đến chủ yếu ở mức độ nhẹ, liên quan đến cạnh tranh hấp thu tại đường tiêu hóa. Dù vậy, người dùng vẫn nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng để được tư vấn cách phối hợp an toàn.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Dạng viên nang, viên nén Manganese gluconate nên được bảo quản ở nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao, để xa tầm tay trẻ em. Dạng dung dịch tiêm cần bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát, khoảng 20-25 độ C; sau khi đã pha vào dịch truyền, phần dung dịch không sử dụng hết cần được loại bỏ ngay, không dùng lại cho lần sau.

Trên thị trường Việt Nam, Manganese gluconate thường được bán dưới dạng đơn chất bổ sung khoáng chất hoặc phối hợp trong các sản phẩm đa vitamin - khoáng chất. Giá tham khảo cho một hộp sản phẩm chứa Manganese gluconate (dạng đơn chất) dao động khoảng 210.000 - 252.000 VNĐ/hộp tùy nhà thuốc và thời điểm mua. Với các sản phẩm phối hợp đa khoáng chất có chứa Manganese gluconate hàm lượng nhỏ (thường vài mg), giá bán có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy vào thành phần đi kèm và thương hiệu. Giá cụ thể có thể thay đổi theo từng thời điểm và địa chỉ bán, người dùng nên tham khảo trực tiếp tại nhà thuốc hoặc trang bán hàng để có thông tin cập nhật chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Manganese gluconate có phải là thuốc kê đơn không?

Không. Manganese gluconate hiện chỉ có mặt trong các sản phẩm phối hợp và thường được phân loại là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng (dietary supplement), thuộc nhóm không kê đơn. Dạng dung dịch tiêm dùng trong dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần thường được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên y tế.

Uống Manganese gluconate quá nhiều có gây hại không?

Có thể. Mặc dù mangan là khoáng chất thiết yếu, việc hấp thu vượt quá ngưỡng dung nạp trên khuyến cáo (khoảng 11 mg/ngày ở người lớn) trong thời gian dài có thể dẫn đến tích lũy trong cơ thể, đặc biệt ở người có chức năng gan suy giảm, gây ra các biểu hiện thần kinh như run tay, thay đổi tâm trạng hoặc triệu chứng giống Parkinson. Vì vậy, nên tuân thủ đúng liều khuyến cáo và không tự ý dùng liều cao kéo dài mà không có chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ mang thai có dùng được Manganese gluconate không?

Mangan có khả năng qua nhau thai và đã được phát hiện trong mô nhau thai, máu dây rốn. Do các nghiên cứu về sinh sản trên động vật với hoạt chất này còn hạn chế, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Manganese gluconate khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích bổ sung dinh dưỡng và các nguy cơ tiềm ẩn chưa được loại trừ hoàn toàn.

Nên uống Manganese gluconate vào thời điểm nào trong ngày?

Đối với dạng viên uống, Manganese gluconate có thể được dùng cùng bữa ăn để giảm nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa. Nếu đang dùng đồng thời với các khoáng chất khác như sắt hoặc canxi, nên uống cách nhau khoảng 2-3 giờ để tránh hiện tượng cạnh tranh hấp thu làm giảm hiệu quả của cả hai.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ