Từ điển dược chất
Oseltamivir
Tổng quan
Oseltamivir là thuốc kháng virus thuộc nhóm ức chế enzym neuraminidase, được dùng để điều trị và dự phòng cúm do virus cúm type A và type B gây ra. Về bản chất hóa học, đây là một tiền chất gần như không có hoạt tính dược lý khi mới hấp thu; sau khi vào cơ thể, hoạt chất này được các enzym esterase ở gan chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là oseltamivir carboxylate.
Oseltamivir carboxylate ức chế chọn lọc neuraminidase - một enzym nằm trên bề mặt virus cúm, có vai trò giải phóng các hạt virus mới hình thành ra khỏi tế bào bị nhiễm để tiếp tục lây lan sang tế bào lành. Khi enzym này bị ức chế, virus cúm bị giữ lại trong tế bào đã nhiễm và không thể phát tán thêm, từ đó làm chậm quá trình nhân lên và lan rộng của virus trong cơ thể. Vì chu kỳ nhân lên của virus cúm ở đường hô hấp đạt đỉnh khá sớm sau khi khởi phát triệu chứng, thuốc cần được dùng càng sớm càng tốt, tốt nhất là trong vòng 48 giờ đầu, để đạt hiệu quả tối ưu.
Thuốc có mặt trên thị trường dưới dạng viên nang (30 mg, 45 mg, 75 mg) và bột pha hỗn dịch uống (6 mg/ml), phù hợp cho cả người lớn và trẻ nhỏ, kể cả trẻ sơ sinh đủ tháng.
Công dụng và chỉ định
Theo thông tin từ các tài liệu chuyên môn, Oseltamivir được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị nhiễm cúm A và cúm B cấp tính, không biến chứng ở người lớn và trẻ em từ 2 tuần tuổi trở lên, khi triệu chứng cúm mới xuất hiện trong vòng không quá 48 giờ.
- Dự phòng cúm A và cúm B cho người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên sau khi tiếp xúc gần với người nhiễm cúm, hoặc trong giai đoạn cộng đồng đang có dịch cúm lưu hành.
- Dự phòng sau phơi nhiễm cho trẻ dưới 1 tuổi trong những tình huống dịch cúm bùng phát trên diện rộng, theo chỉ định của bác sĩ.
- Được khuyến cáo ưu tiên sử dụng ở nhóm nguy cơ cao gặp biến chứng cúm nặng, như người trên 65 tuổi, người mắc bệnh hô hấp mạn tính, bệnh tim mạch mạn tính, bệnh thận mạn, suy giảm miễn dịch hoặc đái tháo đường.
Cần lưu ý rằng hiệu quả điều trị của thuốc chưa được thiết lập rõ nếu bắt đầu dùng sau 48 giờ kể từ khi có triệu chứng cúm, và Oseltamivir hoàn toàn không có tác dụng thay thế vắc xin cúm hằng năm.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng Oseltamivir cần dựa trên độ tuổi, cân nặng (với trẻ em) và mục đích sử dụng (điều trị hay dự phòng).
3.1 Liều điều trị cúm
- Người lớn và trẻ vị thành niên từ 13 tuổi trở lên: 75 mg/lần, uống 2 lần mỗi ngày, trong 5 ngày liên tục.
- Trẻ em từ 2 tuần đến dưới 1 tuổi: 3 mg/kg/lần, uống 2 lần mỗi ngày, trong 5 ngày.
- Trẻ em từ 1 đến 12 tuổi, liều theo cân nặng, uống 2 lần mỗi ngày trong 5 ngày:
- Dưới 15 kg: 30 mg/lần
- 15,1 - 23 kg: 45 mg/lần
- 23,1 - 40 kg: 60 mg/lần
- Trên 40 kg: 75 mg/lần
Thuốc nên được bắt đầu sử dụng trong vòng 48 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng cúm để đạt hiệu quả tốt nhất.
3.2 Liều dự phòng cúm
- Người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên: 75 mg/lần, uống 1 lần mỗi ngày.
- Trẻ từ 1 - 12 tuổi: liều theo cân nặng như bảng trên nhưng uống 1 lần mỗi ngày.
- Thời gian dùng: ít nhất 10 ngày nếu dự phòng sau phơi nhiễm với người bệnh; có thể kéo dài đến 6 tuần trong mùa dịch cúm cộng đồng, và tới 12 tuần đối với người suy giảm miễn dịch. Hiệu quả bảo vệ chỉ duy trì trong thời gian còn dùng thuốc.
3.3 Hiệu chỉnh liều ở người suy thận
Người lớn có suy giảm chức năng thận cần giảm liều tương ứng với mức độ suy thận (đo bằng độ thanh thải creatinin - CrCl):
- CrCl 60 - 90 ml/phút: không cần chỉnh liều, dùng 75 mg x 2 lần/ngày (điều trị) hoặc 75 mg x 1 lần/ngày (dự phòng).
- CrCl 30 - 60 ml/phút: giảm xuống 30 mg x 2 lần/ngày (điều trị) hoặc 30 mg x 1 lần/ngày (dự phòng).
- CrCl 10 - 30 ml/phút: 30 mg x 1 lần/ngày trong 5 ngày (điều trị) hoặc 30 mg cách ngày (dự phòng).
- Người bệnh thận giai đoạn cuối đang lọc máu: liều khởi đầu 30 mg, sau đó 30 mg sau mỗi chu kỳ lọc máu (điều trị không quá 5 ngày).
- Người bệnh thận giai đoạn cuối không lọc máu: không có khuyến cáo dùng thuốc do thiếu dữ liệu an toàn.
Người suy gan nhẹ đến trung bình không cần chỉnh liều; dữ liệu ở người suy gan nặng hiện còn hạn chế.
3.4 Cách dùng
Oseltamivir có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên dùng kèm bữa ăn có thể giúp giảm cảm giác khó chịu ở dạ dày. Viên nang nên được uống nguyên vẹn với nước, không nên nghiền hoặc nhai. Với người không nuốt được viên nang, có thể dùng dạng bột pha hỗn dịch uống hoặc mở viên nang trộn với dung dịch có vị ngọt (như siro) theo hướng dẫn của dược sĩ. Với trẻ nhỏ, cần dùng dụng cụ đong liều chuyên dụng để đo chính xác thể tích thuốc.
3.5 Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, trừ khi đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch, không uống gấp đôi liều để bù. Nên tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm hoặc hỏi dược sĩ nếu không chắc chắn.
Về quá liều, dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng và theo dõi an toàn sau khi lưu hành trên thị trường không ghi nhận biến cố bất lợi đặc biệt liên quan đến việc dùng quá liều Oseltamivir; các biểu hiện gặp phải ở người dùng quá liều có đặc điểm tương tự như ở người dùng đúng liều điều trị (thường là các triệu chứng tiêu hóa). Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh nên đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí phù hợp.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Oseltamivir hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
- Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả khi điều trị cúm cho trẻ dưới 2 tuần tuổi.
- Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả khi dự phòng cúm cho trẻ dưới 1 tuổi (ngoại trừ tình huống dịch bùng phát được bác sĩ chỉ định riêng).
- Cần đặc biệt cẩn trọng, tránh dùng nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ, ở người bệnh thận giai đoạn cuối không lọc máu do chưa có khuyến cáo liều an toàn.
Tác dụng phụ
Phần lớn các phản ứng bất lợi của Oseltamivir xảy ra sớm trong 1-2 ngày đầu dùng thuốc và tự hết sau đó, ít khi phải ngừng thuốc.
Rất thường gặp
- Đau đầu
- Buồn nôn
Thường gặp
- Nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy
- Mất ngủ
- Ho, đau họng, chảy nước mũi
- Chóng mặt, mệt mỏi, sốt, đau nhức chân tay
- Viêm phế quản, viêm mũi họng, nhiễm khuẩn hô hấp trên, viêm xoang
- Ở trẻ em còn có thể gặp viêm tai giữa, viêm kết mạc, đau tai
Ít gặp
- Phản ứng quá mẫn
- Giảm nhận thức, co giật
- Loạn nhịp tim
- Tăng enzym gan
- Phát ban, viêm da, ngứa, mày đay
Hiếm gặp
- Giảm tiểu cầu
- Phản ứng phản vệ, phản ứng kiểu phản vệ
- Rối loạn tâm thần - hành vi: kích thích, lo âu, lú lẫn, ảo giác, mê sảng, ác mộng, có hành vi tự gây tổn thương bản thân (chủ yếu ghi nhận ở trẻ em và trẻ vị thành niên, thường khởi phát nhanh và hồi phục nhanh)
- Xuất huyết tiêu hóa, viêm đại tràng xuất huyết
- Viêm gan, viêm gan tối cấp, suy gan
- Phù mạch - thần kinh, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell (hoại tử thượng bì nhiễm độc)
Nếu gặp dấu hiệu phát ban lan rộng, khó thở, sưng mặt - môi - lưỡi, hoặc hành vi bất thường đột ngột (đặc biệt ở trẻ nhỏ), cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: cúm khi mang thai có thể gây nhiều biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Dữ liệu quan sát trên người hiện chưa cho thấy Oseltamivir làm tăng nguy cơ dị tật thai nhi, tuy các nghiên cứu này còn hạn chế về quy mô. Thuốc có thể được dùng cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết, nếu lợi ích được đánh giá vượt trội so với nguy cơ, và cần có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Oseltamivir và chất chuyển hóa hoạt tính được bài tiết vào sữa mẹ ở nồng độ thấp, ít có khả năng gây độc cho trẻ bú mẹ. Việc sử dụng cần cân nhắc giữa lợi ích, nguy cơ và mức độ nguy hiểm của chủng cúm đang lưu hành.
- Người suy gan, suy thận: người suy thận vừa và nặng cần hiệu chỉnh liều theo hướng dẫn ở mục 3.3; người suy gan nhẹ - trung bình không cần chỉnh liều, còn dữ liệu ở suy gan nặng còn hạn chế nên cần thận trọng.
- Trẻ sinh non: hiện chưa có khuyến cáo cụ thể về liều dùng cho trẻ sinh non dưới 36 tuần tuổi thai, cần có chỉ định riêng của bác sĩ chuyên khoa.
- Rối loạn tâm thần - hành vi: người thân và nhân viên y tế nên theo dõi sát các dấu hiệu bất thường về hành vi, đặc biệt ở trẻ em và trẻ vị thành niên, trong những ngày đầu sử dụng thuốc.
- Người không dung nạp fructose di truyền: dạng bột pha hỗn dịch uống có chứa sorbitol, với hàm lượng có thể vượt ngưỡng an toàn khuyến cáo hằng ngày cho nhóm bệnh nhân này; cần trao đổi với dược sĩ trước khi dùng.
- Thuốc chỉ có tác dụng trên virus cúm, không có hiệu quả với các nhiễm khuẩn khác có triệu chứng tương tự cúm; nếu triệu chứng nặng lên hoặc không cải thiện, cần tái khám ngay.
Tương tác dược chất
Oseltamivir ít gắn với protein huyết tương và không chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450, nên nguy cơ tương tác qua các cơ chế chuyển hóa gan tương đối thấp. Tuy vậy, một số tương tác đáng chú ý được ghi nhận như sau:
Thuốc/nhóm thuốc | Mức độ | Hậu quả tương tác |
|---|---|---|
Probenecid | Trung bình | Làm giảm thải trừ qua thận, có thể làm tăng khoảng 2 lần nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính của Oseltamivir trong máu; tuy nhiên không cần chỉnh liều ở người chức năng thận bình thường. |
Vắc xin cúm sống, giảm hoạt lực (dạng xịt mũi) | Trung bình | Oseltamivir có thể ức chế sự nhân lên của virus trong vắc xin sống, làm giảm hiệu quả tạo miễn dịch của vắc xin; nên tránh tiêm vắc xin sống trong vòng 2 tuần trước hoặc 48 giờ sau khi dùng thuốc. |
Methotrexat | Trung bình | Có thể làm tăng nồng độ methotrexat trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ do cùng cạnh tranh đường thải trừ qua thận. |
Pemetrexed | Trung bình | Có thể làm tăng nồng độ pemetrexed trong máu, cần theo dõi khi phối hợp. |
Entecavir, Tafamidis | Trung bình | Có thể làm tăng nồng độ trong máu của một hoặc cả hai thuốc khi dùng đồng thời. |
Warfarin | Nhẹ | Có báo cáo về khả năng ảnh hưởng đến chỉ số INR; nên theo dõi chặt hơn ở người đang dùng warfarin ổn định, dù các nghiên cứu dược động học không ghi nhận tương tác rõ rệt. |
Clopropamid, Phenylbutazon và các thuốc thải trừ qua thận có khoảng điều trị hẹp khác | Nhẹ đến trung bình | Cần thận trọng khi phối hợp do cùng cạnh tranh con đường thải trừ qua ống thận. |
Vắc xin cúm bất hoạt | Không đáng kể | Có thể sử dụng cùng thời điểm với Oseltamivir mà không bị ảnh hưởng. |
Rượu, bia | Không có tương tác dược động học trực tiếp | Không có cơ chế tương tác hóa học rõ ràng, nhưng rượu bia có thể làm nặng thêm các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi và có thể làm chậm quá trình hồi phục khi đang mắc cúm; nên hạn chế trong thời gian dùng thuốc. |
Các thuốc như amoxicilin, paracetamol, aspirin, cimetidin, thuốc kháng acid (nhôm hydroxyd, magie hydroxyd, canxi carbonat), amantadin, rimantadin không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng với Oseltamivir. Người bệnh nên thông báo đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu sử dụng Oseltamivir.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản:
- Viên nang và bột pha hỗn dịch (dạng khô, chưa pha): bảo quản ở nhiệt độ khoảng 15-30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
- Hỗn dịch đã pha: nên bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C), tránh để đông đá, và cần dùng hết trong khoảng 10 ngày; phần thuốc dư sau khi kết thúc điều trị cần được bỏ đi, không dùng lại cho lần sau.
Giá bán tham khảo:
Giá bán buôn niêm yết của biệt dược Tamiflu (Oseltamivir 75 mg), hộp 1 vỉ x 10 viên, theo công bố của cơ quan quản lý dược tại Việt Nam dao động khoảng 44.000 - 49.000 đồng/viên (tương đương gần 450.000 đồng/hộp). Tuy nhiên, giá bán lẻ thực tế tại các nhà thuốc thường cao hơn nhiều, đặc biệt vào mùa dịch cúm khi nhu cầu tăng cao, có thể dao động từ 500.000 đến trên 1.000.000 đồng/hộp tùy thời điểm, nhà cung cấp và tình trạng khan hàng. Một số chế phẩm generic khác chứa Oseltamivir 75 mg (ví dụ Oselvir, Flustad) thường có giá thấp hơn Tamiflu bản gốc. Người mua nên chọn nhà thuốc đạt chuẩn GPP, tránh mua qua các nguồn không rõ ràng, đặc biệt trong giai đoạn khan hiếm hàng, và lưu ý đây là thuốc kê đơn, cần có chỉ định của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Oseltamivir có phải là thuốc thay thế vắc xin cúm không?
Không. Oseltamivir chỉ giúp ức chế sự nhân lên và lan rộng của virus cúm khi đã nhiễm bệnh hoặc mới tiếp xúc với người bệnh, hiệu quả bảo vệ chỉ kéo dài trong thời gian dùng thuốc. Vắc xin cúm hằng năm vẫn là biện pháp phòng ngừa chủ động và lâu dài, nên người dân được khuyến cáo tiếp tục tiêm phòng cúm đều đặn dù có sử dụng Oseltamivir hay không.
Uống Oseltamivir sau 48 giờ kể từ khi có triệu chứng cúm còn tác dụng không?
Hiệu quả điều trị của thuốc được thiết lập chủ yếu khi bắt đầu dùng trong vòng 48 giờ đầu từ khi xuất hiện triệu chứng, do đây là giai đoạn virus cúm nhân lên mạnh nhất ở đường hô hấp. Nếu dùng muộn hơn, dữ liệu về hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập rõ ràng, tuy một số bác sĩ vẫn có thể chỉ định trong trường hợp bệnh nặng hoặc có biến chứng, dựa trên đánh giá lâm sàng cụ thể. Người bệnh nên đi khám sớm để được tư vấn phù hợp thay vì tự quyết định.
Tự mua Oseltamivir uống dự phòng khi chưa có chỉ định của bác sĩ có nên không?
Không nên. Oseltamivir là thuốc kê đơn, việc tự ý sử dụng không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ virus cúm giảm nhạy cảm hoặc đề kháng với thuốc, gây tác dụng phụ không cần thiết và làm khan hiếm nguồn thuốc cho những người thực sự cần điều trị trong mùa dịch. Không phải tất cả các trường hợp cúm đều cần dùng thuốc kháng virus; quyết định sử dụng nên dựa trên đánh giá của bác sĩ về mức độ triệu chứng, nguy cơ biến chứng và tình hình dịch tễ tại địa phương.
Trẻ em dùng Oseltamivir có cần lưu ý đặc biệt gì không?
Có. Liều dùng cho trẻ em phụ thuộc vào cân nặng và độ tuổi (xem mục 3), khác với liều cố định ở người lớn, nên cha mẹ cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, dùng dụng cụ đong liều chính xác đi kèm sản phẩm. Ngoài ra, các phản ứng trên thần kinh - tâm thần (như kích thích, ảo giác, hành vi bất thường) được ghi nhận chủ yếu ở trẻ em và trẻ vị thành niên, nên người chăm sóc cần theo dõi sát trong những ngày đầu dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/dosage/oseltamivir.html
- https://www.drugs.com/sfx/oseltamivir-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/oseltamivir.html
- https://www.drugs.com/oseltamivir.html
- https://www.drugs.com/monograph/oseltamivir.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/oseltamivir
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11744606/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!