Từ điển dược chất

Paricalcitol

Tổng quan

Paricalcitol thuộc nhóm chất tương tự vitamin D (vitamin D analog), được tổng hợp để có hoạt tính sinh học gần giống calcitriol - dạng hoạt hóa tự nhiên của vitamin D trong cơ thể. Về mặt cấu trúc, hoạt chất này là một biến thể của vitamin D2 với một số thay đổi ở chuỗi bên và vòng A (dạng 19-nor), giúp nó có tính chọn lọc cao hơn đối với thụ thể vitamin D (VDR) tại tuyến cận giáp so với ở ruột.

Cơ chế tác dụng của Paricalcitol dựa trên việc gắn kết và hoạt hóa thụ thể VDR, từ đó kích hoạt các con đường đáp ứng vitamin D trong cơ thể. Khi thận suy giảm chức năng, khả năng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động bị suy yếu, kéo theo nồng độ hormone tuyến cận giáp (PTH) tăng cao bất thường - tình trạng gọi là cường cận giáp thứ phát. Paricalcitol giúp ức chế tổng hợp và bài tiết PTH, qua đó góp phần điều hòa lại cân bằng canxi - phospho và hạn chế các rối loạn về xương liên quan đến bệnh thận mạn.

So với calcitriol - một chất tương tự vitamin D khác cùng nhóm, Paricalcitol được ghi nhận có khả năng làm giảm PTH hiệu quả trong khi ít gây tăng canxi và phospho máu quá mức hơn, nhờ tính chọn lọc thụ thể tốt hơn.


Công dụng và chỉ định

Paricalcitol được chỉ định để phòng ngừa và điều trị tình trạng cường cận giáp thứ phát liên quan đến bệnh thận mạn tính, cụ thể bao gồm:

  • Bệnh thận mạn tính (CKD) giai đoạn 3 và 4 - áp dụng cho dạng uống (viên nang)
  • Bệnh thận mạn tính giai đoạn 5 ở bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc - áp dụng cho cả dạng uống và dạng tiêm tĩnh mạch
  • Dạng tiêm được dùng cho người lớn và trẻ em từ 5 tuổi trở lên đang lọc máu; dạng uống được dùng cho người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên

Mục tiêu điều trị bằng Paricalcitol là đưa nồng độ PTH huyết thanh về ngưỡng phù hợp, đồng thời hạn chế nguy cơ tăng canxi và phospho máu - hai yếu tố có thể gây tổn thương xương và mạch máu nếu kiểm soát không tốt.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều Paricalcitol được cá thể hóa dựa trên nồng độ PTH nội sinh (iPTH) ban đầu, nồng độ canxi và phospho huyết thanh của từng bệnh nhân, do đó cần được bác sĩ chuyên khoa thận chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

  • Dạng uống, bệnh nhân CKD giai đoạn 3-4: liều khởi đầu dựa trên iPTH nền - nếu iPTH ở mức 500 pg/mL trở xuống, liều khởi đầu thường là 1 mcg uống mỗi ngày hoặc 2 mcg uống 3 lần/tuần; nếu iPTH trên 500 pg/mL, liều khởi đầu thường là 2 mcg uống mỗi ngày hoặc 4 mcg uống 3 lần/tuần
  • Dạng uống, bệnh nhân CKD giai đoạn 5: liều khởi đầu (mcg) được tính theo công thức iPTH nền (pg/mL) chia cho 80, dùng 3 lần/tuần, chỉ bắt đầu điều trị khi canxi huyết thanh đã được điều chỉnh về mức 9,5 mg/dL trở xuống
  • Dạng tiêm tĩnh mạch (qua đường tiếp cận lọc máu): liều khởi đầu 0,04-0,1 mcg/kg (tương đương khoảng 2,8-7 mcg), tiêm bolus vào bất kỳ thời điểm nào trong buổi lọc máu, không tiêm quá một lần mỗi hai ngày

Liều Paricalcitol sau đó sẽ được bác sĩ điều chỉnh tăng hoặc giảm dựa trên các lần xét nghiệm định kỳ iPTH, canxi và phospho máu, nhằm đưa các chỉ số này về ngưỡng mục tiêu một cách an toàn.

Liều dùng cho trẻ em

Dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn của Paricalcitol ở trẻ em còn hạn chế. Với dạng tiêm, liều khởi đầu ở trẻ từ 5-18 tuổi được ghi nhận trong các nghiên cứu nhỏ là khoảng 0,04 mcg/kg ba lần mỗi tuần nếu iPTH nền dưới 500 pg/mL, hoặc 0,08 mcg/kg ba lần mỗi tuần nếu iPTH nền từ 500 pg/mL trở lên, tiêm bolus qua đường tiếp cận lọc máu, không quá một lần mỗi hai ngày. Việc sử dụng Paricalcitol cho trẻ dưới 5 tuổi chưa có đủ dữ liệu.

Cách dùng

Viên nang Paricalcitol đường uống có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nuốt nguyên viên với nước, không có khuyến cáo bẻ hay nghiền viên. Dạng tiêm tĩnh mạch chỉ được thực hiện bởi nhân viên y tế trong quá trình chạy thận, tiêm qua cổng tiếp cận lọc máu, không tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch thông thường. Trong thời gian sử dụng Paricalcitol, người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn và việc bổ sung canxi/vitamin D theo hướng dẫn riêng của bác sĩ, đồng thời làm xét nghiệm máu định kỳ để bác sĩ theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều Paricalcitol đường uống, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù. Với dạng tiêm, do được thực hiện tại cơ sở y tế trong buổi lọc máu nên nguy cơ quên liều thấp; nếu lỡ buổi hẹn chạy thận, người bệnh nên liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Khi nghi ngờ dùng quá liều Paricalcitol, cần liên hệ cấp cứu hoặc trung tâm chống độc ngay lập tức, vì quá liều có thể dẫn đến tăng canxi máu nghiêm trọng với các biểu hiện như mệt mỏi, buồn ngủ, đau đầu, buồn nôn, nôn, khô miệng, táo bón, đau cơ xương và vị kim loại trong miệng.


Chống chỉ định

Không sử dụng Paricalcitol trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Paricalcitol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Người đang có nồng độ canxi máu cao (tăng canxi máu)
  • Người có bằng chứng ngộ độc vitamin D hoặc nồng độ vitamin D trong máu cao bất thường
  • Với dạng tiêm: người từng có phản ứng dị ứng nặng với Paricalcitol trước đó

Đây là các chống chỉ định cần tuân thủ tuyệt đối vì việc sử dụng Paricalcitol trong những tình huống này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tăng canxi máu, gây rối loạn nhịp tim hoặc các biến chứng nguy hiểm khác.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Buồn nôn, nôn
  • Phù ở tay hoặc chân
  • Chóng mặt hoặc cảm giác quay cuồng
  • Đau khớp
  • Sổ mũi

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo ngay cho bác sĩ

  • Nhịp tim nhanh, chậm hoặc đập mạnh bất thường
  • Sốt, các triệu chứng giống cúm, loét miệng và họng
  • Ho mới xuất hiện hoặc nặng hơn, sốt, khó thở
  • Co giật
  • Dấu hiệu tăng canxi máu: buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón, khát nước hoặc tiểu nhiều hơn bình thường, lú lẫn, sụt cân, mệt mỏi

Phản ứng dị ứng cần cấp cứu

Cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Ngoài ra, việc PTH bị ức chế quá mức trong quá trình dùng Paricalcitol có thể làm tăng nguy cơ gãy xương, do đó người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về cách phòng ngừa rủi ro này. Danh sách trên không đầy đủ toàn bộ tác dụng phụ có thể xảy ra; nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai trước khi dùng Paricalcitol, vì việc dùng thuốc trong thai kỳ chỉ nên thực hiện khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa
  • Phụ nữ cho con bú: nếu người mẹ dùng Paricalcitol dạng tiêm trong thời gian cho con bú, cần theo dõi trẻ để phát hiện sớm dấu hiệu tăng canxi máu ở trẻ như bú kém, nôn, táo bón hoặc co giật
  • Người có tiền sử bệnh gan: cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh theo dõi khi dùng Paricalcitol
  • Người có tiền sử tăng huyết áp: cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị
  • Người có rối loạn điện giải, đặc biệt là hạ kali hoặc hạ magie máu: cần được đánh giá kỹ trước khi dùng
  • Người bệnh cần được xét nghiệm máu định kỳ (canxi, phospho, iPTH) trong suốt quá trình điều trị bằng Paricalcitol để bác sĩ kịp thời điều chỉnh liều
  • Không tự ý bổ sung canxi hoặc vitamin D dưới bất kỳ hình thức nào khi đang dùng Paricalcitol nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể làm tăng nguy cơ tăng canxi máu

Mọi quyết định về liều dùng và thời gian điều trị bằng Paricalcitol cho các nhóm đối tượng đặc biệt nêu trên cần do bác sĩ trực tiếp thăm khám quyết định, người bệnh không nên tự điều chỉnh.


Tương tác dược chất

Paricalcitol có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Digoxin (digitalis)

Tăng canxi máu do Paricalcitol có thể làm tăng độc tính của digoxin trên tim, nguy cơ rối loạn nhịp tim

Thuốc lợi tiểu (đặc biệt nhóm thiazide)

Tăng nguy cơ tăng canxi máu khi phối hợp

Cholestyramine, dầu khoáng (mineral oil)

Làm giảm hấp thu Paricalcitol đường uống; nên uống Paricalcitol trước 1 giờ hoặc sau 4-6 giờ so với các thuốc này

Thuốc gắn phosphat (ferric citrate, sevelamer, lanthanum carbonate)

Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát phospho và canxi khi phối hợp

Kháng sinh nhóm macrolide (clarithromycin, telithromycin)

Có thể làm tăng nồng độ Paricalcitol trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ

Thuốc kháng nấm (itraconazole, ketoconazole)

Có thể làm tăng nồng độ Paricalcitol trong máu do ức chế chuyển hóa

Thuốc kháng virus điều trị HIV (indinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir)

Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Paricalcitol, cần thận trọng khi phối hợp

Nefazodone

Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Paricalcitol

Chế phẩm bưởi (nước ép bưởi, bưởi)

Có thể tương tác với Paricalcitol và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ; nên tránh dùng trong thời gian điều trị

Thuốc kháng acid

Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng cùng Paricalcitol đường uống, chỉ dùng loại được bác sĩ chỉ định

Danh sách trên không bao gồm toàn bộ các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Paricalcitol.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Paricalcitol dạng viên nang uống nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nhiệt độ cao; để xa tầm tay trẻ em. Dạng dung dịch tiêm thường được bảo quản và sử dụng tại cơ sở y tế theo quy trình riêng, không tự bảo quản tại nhà.

Về giá bán, Paricalcitol (biệt dược phổ biến là Zemplar) hiện chủ yếu được sử dụng trong môi trường bệnh viện, đặc biệt gắn liền với quá trình chạy thận nhân tạo, nên ít phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ ở Việt Nam và giá tham khảo công khai còn hạn chế. Tại một số thị trường quốc tế, giá bán lẻ trung bình cho hộp 30 viên nang 1 mcg dao động quanh mức vài trăm đô la Mỹ nếu không có bảo hiểm, trong khi tại khu vực Đông Nam Á, một hộp Zemplar 1mcg từng được ghi nhận ở mức giá tương đương hàng chục triệu đồng. Do biến động giá theo từng thời điểm, từng nhà cung cấp và tùy vào việc thuốc gốc hay thuốc biệt dược, người bệnh nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc nhà thuốc được cấp phép để có báo giá chính xác và cập nhật nhất.


Câu hỏi thường gặp

Paricalcitol có phải là thuốc bổ sung vitamin D thông thường không?

Không hoàn toàn giống nhau. Paricalcitol là một chất tương tự vitamin D được tổng hợp với mục tiêu chuyên biệt là kiểm soát PTH ở bệnh nhân suy thận mạn, có tính chọn lọc thụ thể khác với các dạng vitamin D bổ sung thông thường (như vitamin D3 dùng để phòng ngừa thiếu vitamin D ở người khỏe mạnh). Paricalcitol chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và cần theo dõi xét nghiệm máu định kỳ trong suốt quá trình sử dụng.

Dùng Paricalcitol trong bao lâu thì có hiệu quả?

Thời gian đáp ứng khác nhau tùy từng người bệnh, phụ thuộc vào mức iPTH ban đầu và liều khởi đầu được chỉ định. Trong các nghiên cứu lâm sàng, nồng độ PTH thường bắt đầu giảm sau vài tuần điều trị bằng Paricalcitol, nhưng việc điều chỉnh liều để đạt mức PTH mục tiêu ổn định có thể cần thời gian theo dõi liên tục trong vài tháng, kèm xét nghiệm canxi và phospho định kỳ.

Tại sao cần tránh bưởi khi đang dùng Paricalcitol?

Bưởi và nước ép bưởi có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của một số thuốc, trong đó có Paricalcitol, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ như tăng canxi máu. Vì vậy, người đang điều trị bằng Paricalcitol nên tránh dùng các chế phẩm từ bưởi trừ khi được bác sĩ cho phép.

Nếu bị tăng canxi máu khi dùng Paricalcitol thì phải làm gì?

Đây là một tác dụng phụ cần được xử lý sớm. Người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ nếu có các dấu hiệu như buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón, khát nước nhiều, lú lẫn hoặc mệt mỏi bất thường. Bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngưng Paricalcitol, điều chỉnh chế độ ăn hoặc các thuốc bổ sung canxi đang dùng, đồng thời theo dõi sát điện tâm đồ và điện giải nếu cần thiết.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ