Từ điển dược chất

Phloroglucinol

Tổng quan

Phloroglucinol là một hợp chất phenol tự nhiên, thuộc nhóm thuốc chống co thắt hướng cơ (musculotropic antispasmodic), mã ATC A03AX12. Về mặt hóa học, hoạt chất này có công thức C6H6O3, thường được bào chế dưới dạng phloroglucinol dihydrat trong các chế phẩm thương mại.

Khác với các thuốc chống co thắt kháng cholinergic (vốn tác động qua hệ thần kinh phó giao cảm), Phloroglucinol có cơ chế đặc trưng riêng: ức chế trực tiếp các kênh calci phụ thuộc điện thế trên màng tế bào cơ trơn nội tạng. Nhờ đó, hoạt chất này làm giãn cơ trơn ở nhiều cơ quan như ruột, đường mật, niệu quản, bàng quang và tử cung, đồng thời giảm cảm thụ đau nội tạng mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến hệ thần kinh trung ương.

Dược động học cơ bản

  • Hấp thu nhanh và rộng khắp qua đường uống, nồng độ đỉnh huyết tương đạt được khoảng 15-20 phút sau khi uống.
  • Mức độ hấp thu phụ thuộc vào liều dùng, không bị ảnh hưởng nhiều bởi thức ăn.
  • Chuyển hóa chủ yếu ở gan qua con đường glucuronid hóa.
  • Chưa có dữ liệu cho thấy thuốc phân bố vào mô hay đi qua hàng rào máu não.
  • Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng liên hợp glucuronid, một phần nhỏ qua phân; nửa đời huyết tương ở người lớn khoảng 7,9 ± 1,9 giờ.

Công dụng và chỉ định

Phloroglucinol được chỉ định để điều trị triệu chứng đau do co thắt cơ trơn ở nhiều cơ quan khác nhau, cụ thể:

  • Đau do rối loạn chức năng ống tiêu hóa và đường dẫn mật (đau bụng do co thắt ruột, đau quặn mật).
  • Cơn đau quặn thận và các biểu hiện co thắt đường tiết niệu, đau niệu đạo.
  • Đau hoặc co thắt trong phụ khoa, bao gồm đau bụng kinh, đau tử cung sau sinh.
  • Hỗ trợ giảm co thắt tử cung quá mức trong thai kỳ (kết hợp với chế độ nghỉ ngơi hợp lý).
  • Một số chế phẩm phối hợp còn được dùng hỗ trợ làm mềm cổ tử cung, rút ngắn thời gian chuyển dạ trong sản khoa.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng Phloroglucinol thay đổi tùy dạng bào chế (viên nén, viên đặt/ngậm, dung dịch tiêm) và đối tượng sử dụng. Dưới đây là liều tham khảo được ghi nhận từ các chế phẩm lưu hành phổ biến (hàm lượng 80 mg dạng uống, 40 mg dạng tiêm).

Liều cho người lớn

  • Dạng viên nén uống: uống 2 viên 80 mg ngay khi có cơn đau; nếu tình trạng co thắt vẫn còn nhiều, có thể uống thêm 2 viên. Tối đa 3 lần mỗi ngày, tương đương tổng liều 6 viên/ngày.
  • Dạng viên đặt (đặt hậu môn hoặc ngậm dưới lưỡi tùy chế phẩm): mỗi lần 1 viên, tối đa 3 viên/ngày, cách nhau tối thiểu 2 giờ giữa các lần dùng.
  • Dạng tiêm (tĩnh mạch hoặc tiêm bắp): liều khởi đầu 1-3 ống/ngày; sau khi triệu chứng cải thiện, có thể chuyển sang duy trì bằng đường uống với liều tối đa 6 viên/ngày hoặc dạng đặt 3 viên/ngày.

Liều cho trẻ em

  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên 80 mg, 2 lần mỗi ngày.
  • Chưa có đủ dữ liệu khuyến cáo liều dùng cho trẻ dưới 12 tuổi; cần tuân theo chỉ định riêng của bác sĩ nếu sử dụng cho nhóm tuổi này.

Cách dùng

  • Viên nén nên được uống nguyên viên, kèm một cốc nước đầy, và thường dùng sau bữa ăn để hạn chế khó chịu đường tiêu hóa.
  • Với dạng viên ngậm dưới lưỡi, cần để viên thuốc tan hoàn toàn trong miệng trước khi nuốt, không nhai hay nuốt trực tiếp.
  • Dạng thuốc tiêm chỉ nên được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh để đảm bảo an toàn.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra; tuy nhiên vì Phloroglucinol thường được dùng theo cơn đau (khi cần) chứ không theo lịch cố định, nên không cần bù liều nếu đã qua thời điểm dùng và không còn triệu chứng. Về quá liều, hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều nghiêm trọng nào được công bố; nếu nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí phù hợp.


Chống chỉ định

Phloroglucinol chống chỉ định trong các trường hợp sau, người bệnh và người kê đơn cần lưu ý đầy đủ:

  • Tiền sử quá mẫn (dị ứng) nghiêm trọng với Phloroglucinol hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Tắc ruột cơ học hoặc liệt ruột cơ năng: dùng thuốc chống co thắt trong tình huống này có thể che lấp triệu chứng hoặc làm nặng thêm bệnh lý nền.
  • Tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc tắc nghẽn đường mật hoàn toàn, vì lý do tương tự như trên.
  • Thận trọng đặc biệt ở người thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD), nhất là với dạng thuốc tiêm, do có nguy cơ liên quan đến tan máu.

Tác dụng phụ

Nhìn chung Phloroglucinol được đánh giá là hoạt chất có độ an toàn cao, tác dụng phụ thường nhẹ, thoáng qua và hiếm khi phải ngừng thuốc. Có thể phân loại như sau:

Thường gặp / ít gặp

  • Phản ứng dị ứng nhẹ trên da: mẩn ngứa, phát ban, nổi mề đay.
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: buồn nôn, khó chịu vùng dạ dày.
  • Khô miệng (hiếm khi xảy ra ở đường tiêu hóa).
  • Với dạng tiêm: đau tại chỗ tiêm nếu tiêm bắp, cảm giác nóng bừng thoáng qua nếu tiêm tĩnh mạch nhanh.

Hiếm gặp

  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ - chủ yếu ghi nhận ở đường tiêm, biểu hiện bằng phát ban lan rộng, sưng mặt/môi/lưỡi, khó thở.

Khi gặp bất kỳ phản ứng bất lợi nào, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ. Với phản ứng nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc; với phản ứng mẫn cảm nặng, cần được xử trí hỗ trợ y tế kịp thời (giữ thông thoáng đường thở, dùng epinephrin, thở oxy, kháng histamin, corticoid theo chỉ định của nhân viên y tế).


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận bằng chứng gây quái thai hay nhiễm độc thai của Phloroglucinol; kinh nghiệm lâm sàng sử dụng rộng rãi cũng chưa cho thấy nguy cơ rõ ràng. Tuy nhiên, do thiếu các nghiên cứu dịch tễ học khẳng định chắc chắn, một số tài liệu khuyến cáo không dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ và chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: do chưa có đủ dữ liệu an toàn, khuyến cáo không sử dụng Phloroglucinol trong thời gian cho con bú, hoặc chỉ dùng khi có ý kiến chuyên môn.
  • Người lái xe, vận hành máy móc: hoạt chất này ít gây buồn ngủ và không có tác động đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc trong đa số trường hợp; tuy nhiên một số ít người có thể gặp chóng mặt hoặc đau đầu nên cần thận trọng.
  • Người có tiền sử dị ứng thuốc: cần thận trọng và thông báo cho bác sĩ/dược sĩ về tiền sử dị ứng trước khi dùng.
  • Thông tin dành riêng cho người suy gan, suy thận hiện chưa được đề cập rõ trong các nguồn tham khảo chuyên môn đã tra cứu; người bệnh thuộc nhóm này nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để được điều chỉnh phù hợp.

Tương tác dược chất

Tương tác của Phloroglucinol chủ yếu liên quan đến các thuốc có tác dụng đối kháng trên cơ trơn hoặc gây tương kỵ vật lý - hóa học khi phối hợp. Dưới đây là bảng tổng hợp:

Thuốc / nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Morphin và các dẫn xuất của morphin (thuốc giảm đau opioid mạnh)

Morphin và dẫn xuất gây co thắt cơ trơn nội tạng, đối kháng trực tiếp với tác dụng giãn cơ của Phloroglucinol, làm giảm hiệu quả điều trị

Thuốc/chế phẩm chứa Noramidopyrin

Có thể xảy ra tương kỵ lý hóa nếu trộn lẫn trực tiếp (đặc biệt với dạng tiêm), khuyến cáo không pha chung trong cùng một bơm/dịch truyền

Rượu, bia và đồ uống có cồn

Không phải tương tác dược lý trực tiếp được ghi nhận rõ ràng trong y văn, nhưng khuyến cáo lâm sàng đề nghị hạn chế tối đa rượu bia, chất kích thích trong thời gian điều trị để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả và khả năng dung nạp thuốc

Các thuốc chống co thắt khác

Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng đồng thời để tránh chồng chéo tác dụng hoặc tác dụng phụ không mong muốn

Người bệnh nên chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc không kê đơn, dược liệu và thực phẩm chức năng, để được đánh giá nguy cơ tương tác và điều chỉnh liều nếu cần.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Phloroglucinol và các chế phẩm chứa hoạt chất này (dạng viên nén, viên đặt, dung dịch tiêm) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em và không dùng sau khi hết hạn sử dụng ghi trên bao bì.

Về giá bán tham khảo, một hộp chế phẩm phối hợp Phloroglucinol hydrat 80 mg (dạng viên nén, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên) hiện được bán trên thị trường Việt Nam với mức giá dao động khoảng 150.000 - 180.000 đồng/hộp, tùy nhà thuốc, thời điểm và chương trình khuyến mãi. Với dạng thuốc tiêm hàm lượng 40 mg/ống, giá bán có thể khác biệt tùy nhà sản xuất và quy cách đóng gói. Đây chỉ là khoảng giá tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi theo từng khu vực và từng thời điểm; người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Phloroglucinol có phải là thuốc giảm đau thông thường như paracetamol không?

Không. Phloroglucinol không phải là thuốc giảm đau toàn thân như paracetamol hay NSAID. Đây là thuốc chống co thắt cơ trơn, chỉ có tác dụng giảm đau trong các trường hợp đau liên quan đến co thắt cơ trơn nội tạng (đường tiêu hóa, mật, tiết niệu, tử cung). Với các loại đau khác như đau đầu, đau cơ xương khớp, hoạt chất này không có hiệu quả điều trị.

Uống Phloroglucinol có gây buồn ngủ hay ảnh hưởng khi lái xe không?

Phần lớn tài liệu ghi nhận Phloroglucinol ít hoặc không gây buồn ngủ đáng kể và không ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng lái xe, vận hành máy móc. Tuy nhiên một số ít trường hợp có thể gặp chóng mặt hoặc đau đầu nhẹ, vì vậy nếu cảm thấy không tỉnh táo sau khi dùng thuốc, người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi triệu chứng hết hẳn.

Phụ nữ mang thai có dùng Phloroglucinol được không?

Các dữ liệu hiện có trên động vật và kinh nghiệm lâm sàng sử dụng rộng rãi chưa cho thấy Phloroglucinol gây quái thai hay nhiễm độc thai rõ ràng. Dù vậy, vì thiếu nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn khẳng định chắc chắn, thuốc chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt cần thận trọng trong 3 tháng đầu thai kỳ.

Có thể tự ý tăng liều Phloroglucinol khi cơn đau không giảm không?

Không nên tự ý tăng liều vượt quá mức tối đa được khuyến cáo (thường là 6 viên 80 mg/ngày với dạng uống). Nếu đã dùng đúng liều tối đa mà cơn đau không thuyên giảm, đây có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn cần được thăm khám, chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân, thay vì tiếp tục tự tăng liều thuốc chống co thắt.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ