Từ điển dược chất

Protriptyline

Tổng quan

Protriptyline là dẫn xuất dibenzocycloheptene thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng (tricyclic antidepressant - TCA), được biết đến qua biệt dược Vivactil. Về mặt hóa học, hoạt chất này có công thức phân tử C19H21N và tồn tại dưới dạng muối hydrochloride trong các chế phẩm thương mại.

Cơ chế tác dụng chính của protriptyline là ức chế tái hấp thu norepinephrine và serotonin tại khe synap ở hệ thần kinh trung ương, từ đó làm tăng nồng độ hai chất dẫn truyền thần kinh này. Bên cạnh đó, protriptyline còn có hoạt tính kháng cholinergic và kháng adrenergic đáng kể. Một điểm khác biệt của protriptyline so với các thuốc chống trầm cảm ba vòng khác là hoạt chất này không có tác dụng an thần, thậm chí có phần "hoạt hóa" (activating), nên hay được lựa chọn cho những bệnh nhân trầm cảm kèm thu mình, giảm năng lượng thay vì lo âu kích động.

Về dược động học, protriptyline được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng trung bình 75-90%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 8-12 giờ uống thuốc. Đặc biệt, thời gian bán thải của hoạt chất này khá dài, dao động 54-124 giờ, dài hơn nhiều so với đa số thuốc chống trầm cảm ba vòng khác - đây cũng là lý do phác đồ điều trị bằng protriptyline sử dụng liều thấp hơn nhiều so với các TCA cùng nhóm.


Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức và được ghi nhận rõ ràng của protriptyline bao gồm:

  • Điều trị các triệu chứng của trầm cảm (rối loạn trầm cảm) ở người bệnh đang được theo dõi y tế chặt chẽ.
  • Do đặc tính hoạt hóa, hoạt chất này đặc biệt phù hợp với nhóm bệnh nhân có biểu hiện thu mình, mất năng lượng (anergic) hơn là nhóm lo âu, kích động.

Ngoài chỉ định chính thức nêu trên, protriptyline từng được sử dụng ngoài nhãn (off-label) để hỗ trợ kiểm soát triệu chứng của hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSAHS). Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng cho thấy protriptyline không làm giảm tần suất các cơn ngưng thở và có thể gây tác dụng phụ kháng cholinergic khó chịu, nên hiện nay các phương pháp điều trị chuẩn cho nguyên nhân gây tắc nghẽn (như thở áp lực dương liên tục - CPAP) cùng các thuốc hỗ trợ giảm buồn ngủ ban ngày (như modafinil) được ưu tiên hơn.


Liều dùng và cách dùng

Đường dùng và cách sử dụng

Protriptyline được bào chế dưới dạng viên nén bao phim để uống, hàm lượng 5 mg và 10 mg. Thuốc có thể được dùng thành một liều duy nhất trong ngày hoặc chia làm 3-4 lần uống trong ngày, uống với một cốc nước đầy. Không có yêu cầu bắt buộc phải uống trước hay sau ăn; tuy vậy, do đặc tính hoạt hóa (có thể gây tỉnh táo, khó ngủ), người bệnh thường được khuyên uống vào buổi sáng hoặc phần lớn liều vào buổi sáng.

Việc điều chỉnh tăng liều nên được thực hiện dần dần, ưu tiên tăng vào liều buổi sáng. Sau khi đạt hiệu quả cải thiện triệu chứng như mong muốn, nên giảm dần về liều thấp nhất còn duy trì được hiệu quả điều trị.

Liều cho người lớn

  • Liều khởi đầu: 15-40 mg/ngày, chia làm 3-4 lần uống, tùy mức độ nặng của bệnh.
  • Có thể tăng liều dần dần lên tối đa 60 mg/ngày nếu cần thiết.
  • Cần theo dõi sát tình trạng tim mạch nếu tổng liều trong ngày vượt quá 20 mg.

Liều cho người cao tuổi

  • Liều khởi đầu thấp hơn người lớn thông thường: 5 mg, uống 3 lần mỗi ngày.
  • Tăng liều từ từ nếu cần, đồng thời theo dõi chặt chẽ các bất thường về tim mạch nếu liều vượt quá 20 mg/ngày.

Liều cho thanh thiếu niên

  • Ở nhóm thanh thiếu niên, khuyến cáo dùng liều thấp hơn người lớn: khởi đầu 5 mg, uống 3 lần mỗi ngày, tăng dần nếu cần.
  • Tính an toàn và hiệu quả của protriptyline ở trẻ em chưa được xác lập đầy đủ, và thuốc hiện không được phê duyệt sử dụng cho người dưới 18 tuổi.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù.

Quá liều

Quá liều protriptyline có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Các dấu hiệu quá liều có thể bao gồm rối loạn nhịp tim, cảm giác choáng váng như sắp ngất, co giật và hôn mê. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức hoặc liên hệ trung tâm chống độc gần nhất.


Chống chỉ định

Protriptyline chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với protriptyline hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Người đang sử dụng hoặc mới sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) trong vòng 2 tuần trước đó, do nguy cơ xảy ra hội chứng serotonin đe dọa tính mạng.
  • Người đang sử dụng đồng thời cisapride, do làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim.
  • Người đang trong giai đoạn hồi phục cấp tính sau nhồi máu cơ tim.

Ngoài ra, do có sự tương đồng về cấu trúc hóa học và cơ chế dược lý với các thuốc chống trầm cảm ba vòng khác, khả năng dị ứng chéo giữa protriptyline và các TCA khác không thể loại trừ hoàn toàn, cần thận trọng khai báo tiền sử dị ứng thuốc trước khi sử dụng.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Các tác dụng phụ được ghi nhận phổ biến nhất khi dùng protriptyline là khô miệng, táo bón và nhìn mờ. Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể gặp:

  • Nhịp tim nhanh, hồi hộp đánh trống ngực.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng, khó phối hợp vận động.
  • Buồn nôn, nôn, chán ăn.
  • Sưng đau vú (ở cả nam và nữ), giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương.

Tác dụng phụ ít gặp hơn hoặc cần chú ý

Theo phân loại của tài liệu chuyên môn, các tác dụng phụ khác của protriptyline được ghi nhận theo hệ cơ quan với tần suất không xác định cụ thể, bao gồm:

  • Thần kinh: co giật, run, dị cảm (tê bì, châm chích) đầu chi, mất điều hòa vận động, thay đổi điện não đồ, đột quỵ.
  • Tâm thần: kích động, lo âu, trạng thái lú lẫn (đặc biệt ở người cao tuổi) kèm ảo giác, hoang tưởng, mất định hướng, hưng cảm nhẹ, mất ngủ, ác mộng, hành vi tự sát.
  • Tiêu hóa: đau quặn bụng, lưỡi đen, tiêu chảy, viêm miệng, liệt ruột.
  • Tim mạch: loạn Nhịp tim, phù, nhồi máu cơ tim, blốc nhĩ thất, tăng hoặc hạ huyết áp (bao gồm hạ huyết áp tư thế).
  • Tiết niệu - sinh dục: chậm tiểu, bí tiểu, tăng kích thước vú, tiết sữa bất thường, sưng tinh hoàn.
  • Da liễu: rụng tóc, phù mặt, ngứa, phát ban, mày đay, tăng nhạy cảm ánh sáng.
  • Huyết học: mất bạch cầu hạt, ức chế tủy xương, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Gan: rối loạn chức năng gan, vàng da.
  • Nội tiết: chứng vú to ở nam giới, hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH).

Nếu xuất hiện các dấu hiệu như phản ứng dị ứng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), co giật, đau ngực, tê yếu đột ngột một bên cơ thể, rối loạn thị giác hoặc ngôn ngữ, vàng da, người bệnh cần được cấp cứu ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Nguy cơ tự sát: giống các thuốc chống trầm cảm khác, protriptyline có thể làm tăng ý nghĩ và hành vi tự sát ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi (18-24 tuổi), đặc biệt trong vài tháng đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều. Cần theo dõi sát và có sự phối hợp của gia đình, người chăm sóc.
  • Phụ nữ có thai: protriptyline được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C theo phân loại cũ của FDA (nguy cơ chưa thể loại trừ). Chỉ nên sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi dùng.
  • Phụ nữ cho con bú: hoạt chất này có khả năng bài tiết vào sữa mẹ; cần thận trọng cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi sử dụng ở phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
  • Người cao tuổi: nhạy cảm hơn với các tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, táo bón, rối loạn thị giác), tác dụng tim mạch và hạ huyết áp tư thế; cần khởi đầu liều thấp và điều chỉnh liều thận trọng.
  • Người có bệnh tim mạch: protriptyline có thể gây nhịp tim nhanh và hạ huyết áp tư thế nhiều hơn các TCA khác; người có bệnh tim từ trước, người cao tuổi hoặc người có rối loạn ăn uống làm mất nước cần được theo dõi sát, bao gồm đo điện tâm đồ trước và trong quá trình điều trị.
  • Người có tiền sử co giật: hoạt chất này làm giảm ngưỡng co giật, cần thận trọng ở người có tiền sử động kinh hoặc co giật.
  • Người có bệnh tăng nhãn áp góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt, bí tiểu: do tác dụng kháng cholinergic, cần thận trọng vì có thể làm nặng thêm các tình trạng này.
  • Người có rối loạn tuyến giáp: cần thận trọng vì nguy cơ độc tính tim mạch (loạn nhịp) có thể tăng lên.
  • Người có rối loạn lưỡng cực: protriptyline có thể làm bộc lộ giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ tiềm ẩn; cần khai thác kỹ tiền sử tâm thần trước khi điều trị.
  • Trước phẫu thuật: nên ngưng thuốc vài ngày trước phẫu thuật theo chương trình nếu có thể, vì thuốc có thể tương tác với các thuốc gây mê.
  • Ngừng thuốc: không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây hội chứng cai (nhức đầu, buồn nôn, khó chịu toàn thân); cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Ánh nắng: thuốc có thể gây tăng nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nắng và sử dụng kem chống nắng khi cần ra ngoài.

Tương tác dược chất

Protriptyline có nhiều tương tác quan trọng cần lưu ý, đặc biệt là tương tác gây tử vong với thuốc ức chế MAO và với rượu bia. Dưới đây là bảng tổng hợp các tương tác đáng chú ý nhất:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Thuốc ức chế MAO

Có thể gây hội chứng serotonin đe dọa tính mạng; chống chỉ định phối hợp, cần cách ít nhất 2 tuần khi chuyển đổi giữa hai loại thuốc

Cisapride

Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim; chống chỉ định phối hợp

Rượu, bia

Tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của rượu; tăng nguy cơ nếu xảy ra quá liều hoặc có ý định tự sát

Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (giảm đau opioid, kháng histamin, barbiturat, thuốc gây mê toàn thân)

Tăng cường tác dụng an thần, ức chế thần kinh trung ương

Thuốc ức chế CYP2D6 (một số SSRI như fluoxetine, paroxetine; cimetidin)

Tăng nồng độ protriptyline trong huyết tương, tăng nguy cơ độc tính của thuốc chống trầm cảm ba vòng; cần cách ít nhất 5 tuần khi chuyển từ fluoxetine sang protriptyline

Thuốc kháng loạn thần (phenothiazin)

Giảm chuyển hóa protriptyline, có thể cần điều chỉnh liều

Thuốc chống loạn nhịp nhóm 1C (flecainide, propafenone), quinidine

Giảm chuyển hóa protriptyline, có thể cần điều chỉnh liều

Thuốc cường giao cảm (epinephrine, ephedrine, phenylephrine...)

Tăng tác dụng co mạch và tác dụng trên tim, cần thận trọng

Guanethidine và các thuốc cùng nhóm

Có thể đối kháng tác dụng hạ huyết áp của guanethidine

Thuốc kháng cholinergic

Tăng cộng hưởng tác dụng kháng cholinergic, tăng nguy cơ tăng thân nhiệt và liệt ruột

Levodopa

Có thể làm giảm hấp thu levodopa, cần theo dõi hiệu quả điều trị

Hormon tuyến giáp

Tăng nguy cơ loạn nhịp tim

Tramadol

Tăng nguy cơ co giật


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Protriptyline dạng viên nén nên được bảo quản trong hộp/lọ đậy kín, ở nhiệt độ phòng khoảng 20-25°C, tránh ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp. Luôn để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, protriptyline (biệt dược gốc Vivactil) hiện chủ yếu được phân phối tại thị trường Bắc Mỹ (Mỹ, Canada) và không phải là hoạt chất phổ biến, hiện chưa ghi nhận được sản phẩm thương mại lưu hành chính thức tại các nhà thuốc ở Việt Nam. Do đó, chưa có đủ dữ liệu về giá bán tham khảo tại thị trường Việt Nam để cung cấp một cách chính xác và đáng tin cậy. Người có nhu cầu tìm hiểu về giá thuốc nên liên hệ trực tiếp các nhà thuốc hoặc bệnh viện để được tư vấn cụ thể.


Câu hỏi thường gặp

Protriptyline có gây buồn ngủ như các thuốc chống trầm cảm ba vòng khác không?

Không. Đây chính là điểm khác biệt nổi bật của protriptyline so với phần lớn thuốc chống trầm cảm ba vòng cùng nhóm. Trong khi nhiều TCA khác có tác dụng an thần rõ rệt, protriptyline lại không có đặc tính an thần mà thậm chí mang tính "hoạt hóa" nhẹ, có thể gây cảm giác tỉnh táo hơn. Vì vậy, thuốc thường được các bác sĩ cân nhắc cho người bệnh trầm cảm có biểu hiện mệt mỏi, thu mình, giảm năng lượng, thay vì cho nhóm bệnh nhân lo âu, kích động hoặc mất ngủ.

Vì sao liều dùng của protriptyline lại thấp hơn nhiều so với các thuốc chống trầm cảm ba vòng khác?

Trong khi nhiều thuốc chống trầm cảm ba vòng khác được dùng với liều 75-300 mg/ngày, protriptyline chỉ cần liều 15-40 mg/ngày (tối đa 60 mg/ngày) đã có thể đạt hiệu quả điều trị. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thời gian bán thải rất dài của hoạt chất này (54-124 giờ), dài hơn đáng kể so với đa số TCA khác, khiến thuốc tích lũy và duy trì nồng độ tác dụng trong cơ thể lâu hơn dù dùng liều thấp hơn.

Đang dùng protriptyline có thể uống rượu bia hoặc dùng chung với các thuốc an thần khác không?

Không nên. Rượu bia và các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương (thuốc an thần, thuốc ngủ, giảm đau nhóm opioid, thuốc giãn cơ...) khi phối hợp với protriptyline có thể làm tăng cộng hưởng tác dụng ức chế thần kinh, gây buồn ngủ quá mức, suy hô hấp và làm tăng đáng kể nguy cơ nếu chẳng may xảy ra quá liều. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, kể cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, đang sử dụng trước và trong quá trình điều trị bằng protriptyline.

Nếu muốn ngừng sử dụng protriptyline thì có thể dừng thuốc đột ngột không?

Không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt sau một thời gian dài sử dụng. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra các phản ứng cai như nhức đầu, buồn nôn hoặc cảm giác khó chịu toàn thân, đồng thời có thể làm tăng nguy cơ triệu chứng trầm cảm quay trở lại. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn giảm liều từ từ theo lộ trình phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ