Từ điển dược chất
Quinapril
Tổng quan
Quinapril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor), bản chất là một tiền chất, sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính là quinaprilat.
Quinapril tác động bằng cách ức chế enzym chuyển angiotensin I thành angiotensin II - một chất gây co mạch mạnh và kích thích tiết aldosterone. Khi Quinapril ức chế quá trình này, nồng độ angiotensin II giảm xuống, giúp giảm sức cản mạch ngoại biên và sức cản mạch thận, nhưng ít hoặc không làm thay đổi nhịp tim, chỉ số tim và lưu lượng máu qua thận. Nhờ cơ chế này, Quinapril giúp hạ huyết áp hiệu quả và giảm gánh nặng cho tim ở người suy tim. Quinapril cũng làm giảm tiết aldosterone, từ đó có thể ảnh hưởng đến cân bằng kali trong cơ thể.
Nhờ tác dụng hạ áp ổn định và bảo vệ tim mạch, Quinapril thường được dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác trong nhiều phác đồ điều trị. Người bệnh cần dùng Quinapril đều đặn theo chỉ định để đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu.
Công dụng và chỉ định
Quinapril được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quinapril điều trị tăng huyết áp ở người lớn, dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ áp khác.
- Quinapril điều trị suy tim ở người lớn, thường phối hợp cùng các thuốc điều trị suy tim khác.
- Quinapril đôi khi được dùng ngoài chỉ định chính thức trong hội chứng Alport, bệnh thận do đái tháo đường và rối loạn chức năng thất trái.
Quinapril không phải là thuốc điều trị dứt điểm tăng huyết áp, người bệnh cần duy trì Quinapril lâu dài kết hợp thay đổi lối sống để kiểm soát huyết áp ổn định, kể cả khi không có triệu chứng rõ rệt.
Liều dùng và cách dùng
Liều Quinapril cho người lớn
- Tăng huyết áp: khởi đầu Quinapril 10-20 mg/ngày (uống một lần) ở người không dùng lợi tiểu, duy trì 20-80 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia hai lần bằng nhau.
- Suy tim: khởi đầu Quinapril 5 mg, ngày 2 lần, duy trì 20-40 mg/ngày chia hai lần bằng nhau; liều Quinapril thường được điều chỉnh tăng dần mỗi tuần theo đáp ứng.
- Người cao tuổi: khởi đầu Quinapril 10 mg/ngày với cả hai chỉ định, sau đó điều chỉnh liều tương tự người lớn khác.
Liều Quinapril theo chức năng thận
- Độ thanh thải creatinin trên 60 ml/phút: Quinapril 10 mg/ngày.
- Độ thanh thải creatinin 30-60 ml/phút: Quinapril 5 mg/ngày.
- Độ thanh thải creatinin 10-30 ml/phút: Quinapril 2,5 mg/ngày.
- Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: chưa có đủ dữ liệu khuyến cáo liều Quinapril cụ thể, cần thận trọng và theo dõi sát.
Hiện chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của Quinapril ở trẻ em dưới 18 tuổi nên không có khuyến cáo liều cho nhóm đối tượng này.
Cách dùng Quinapril
Quinapril có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh nên uống Quinapril vào một thời điểm cố định mỗi ngày và duy trì đều đặn ngay cả khi huyết áp đã ổn định, vì tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng. Không tự ý bổ sung kali hoặc dùng muối thay thế chứa kali khi đang dùng Quinapril nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Cần thận trọng khi thay đổi tư thế đột ngột (từ nằm/ngồi sang đứng) trong thời gian đầu dùng Quinapril để tránh chóng mặt do hạ huyết áp tư thế.
Xử trí khi quên liều và quá liều Quinapril
- Nếu quên một liều Quinapril, nên uống bù ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến liều Quinapril kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường, không uống gấp đôi liều Quinapril để bù.
- Quá liều Quinapril có thể gây hạ huyết áp nặng. Khi nghi ngờ quá liều Quinapril, cần đưa người đang dùng Quinapril đến cơ sở y tế hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Quinapril chống chỉ định trong các trường hợp:
- Không dùng Quinapril nếu có tiền sử phù mạch (angioedema) liên quan đến bất kỳ thuốc ức chế men chuyển nào.
- Mẫn cảm với Quinapril hoặc các thuốc ức chế men chuyển khác (benazepril, captopril, enalapril, fosinopril, lisinopril, moexipril, perindopril, ramipril, trandolapril).
- Không phối hợp Quinapril với thuốc chứa sacubitril (như sacubitril/valsartan) hoặc mới ngừng thuốc này trong vòng 36 giờ.
- Phụ nữ mang thai - chống chỉ định tuyệt đối với Quinapril.
- Không phối hợp Quinapril với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Quinapril có thể gây đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
- Quinapril có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng.
- Quinapril có thể gây ho khan kéo dài.
Nghiêm trọng, cần xử trí ngay
- Quinapril có thể gây đau ngực, nhịp tim nhanh, chậm hoặc không đều, cảm giác choáng váng như sắp ngất.
- Quinapril có thể gây dấu hiệu suy tim nặng hơn: phù, tăng cân nhanh, khó thở.
- Quinapril có thể gây suy giảm chức năng thận: phù, tiểu ít, mệt mỏi, khó thở.
- Quinapril có thể gây tổn thương gan: chán ăn, đau bụng vùng hạ sườn phải, mệt mỏi, ngứa, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, vàng da.
- Quinapril có thể gây dấu hiệu nhiễm trùng do giảm bạch cầu: sốt, ớn lạnh, đau họng, đau nhức người, dễ bầm tím hoặc chảy máu.
- Quinapril có thể gây tăng kali máu: buồn nôn, yếu cơ, tê bì, đau ngực, nhịp tim bất thường.
- Quinapril có thể gây phù mạch: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng - đây là phản ứng nguy hiểm cần cấp cứu ngay.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào khi dùng Quinapril, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay.
Lưu ý khi dùng
- Người có bệnh mô liên kết như hội chứng Marfan, Sjogren, lupus ban đỏ, xơ cứng bì hoặc viêm khớp dạng thấp cần thận trọng khi dùng Quinapril do nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.
- Người có bệnh tim, hạ huyết áp, tăng kali máu, đang ăn chế độ ít muối cần báo bác sĩ trước khi dùng Quinapril.
- Người đái tháo đường, bệnh thận (kể cả đang lọc máu) hoặc bệnh gan cần thận trọng và theo dõi sát khi dùng Quinapril.
- Cần theo dõi huyết áp thường xuyên và kiểm tra định kỳ chức năng thận, chức năng gan trong quá trình dùng Quinapril.
- Người dùng Quinapril dễ bị mất nước, cần báo bác sĩ nếu nôn ói, tiêu chảy kéo dài hoặc đổ mồ hôi nhiều hơn bình thường.
- Người suy tim dùng Quinapril nên hạn chế vận động gắng sức quá mức theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai không được dùng Quinapril; nếu phát hiện có thai trong khi dùng Quinapril, cần ngừng thuốc ngay và báo bác sĩ, vì thuốc có thể gây tổn thương hoặc tử vong thai nhi ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
- Phụ nữ cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Quinapril, vì thuốc bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ chưa được xác định rõ.
- Không tự ý dùng thực phẩm chức năng bổ sung kali hoặc muối thay thế khi đang dùng Quinapril nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
Tương tác dược chất
Quinapril có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc, một số ở mức độ nguy hiểm cần lưu ý.
Thuốc/chất tương tác với Quinapril | Hậu quả | Khuyến cáo |
|---|---|---|
Lithi + Quinapril | Quinapril có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu, tăng nguy cơ độc tính lithi | Theo dõi nồng độ lithi khi phối hợp với Quinapril |
Thuốc lợi tiểu giữ kali, kali, muối thay thế chứa kali + Quinapril | Tăng nguy cơ tăng kali máu khi phối hợp với Quinapril | Không tự ý phối hợp, theo dõi kali máu định kỳ khi dùng Quinapril |
NSAID + Quinapril | Giảm tác dụng hạ áp của Quinapril, tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận | Hạn chế dùng NSAID kéo dài cùng Quinapril, theo dõi chức năng thận |
Vàng tiêm (trị viêm khớp) + Quinapril | Tăng nguy cơ phản ứng dạng nitritoid (đỏ bừng mặt, buồn nôn, hạ huyết áp) khi phối hợp với Quinapril | Thận trọng khi phối hợp, theo dõi phản ứng sau tiêm Quinapril |
Nhóm ức chế mTOR (temsirolimus, sirolimus, everolimus) + Quinapril | Tăng nguy cơ phù mạch khi phối hợp với Quinapril | Thận trọng, theo dõi dấu hiệu phù mạch khi dùng Quinapril |
Sacubitril/valsartan + Quinapril | Tăng nguy cơ phù mạch nghiêm trọng khi phối hợp với Quinapril | Không phối hợp Quinapril cùng sacubitril, cách nhau tối thiểu 36 giờ |
Aliskiren + Quinapril (ở người đái tháo đường hoặc suy thận) | Tăng nguy cơ tăng kali máu, hạ huyết áp, suy thận khi phối hợp với Quinapril | Không phối hợp Quinapril với aliskiren ở nhóm người bệnh này |
Người bệnh nên báo cho bác sĩ, dược sĩ đầy đủ các thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi bắt đầu Quinapril để được đánh giá nguy cơ tương tác của Quinapril.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Quinapril nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Giá bán các chế phẩm Quinapril 10mg tại một số nhà thuốc trực tuyến hiện khoảng 195.000 VNĐ/hộp 6 vỉ x 10 viên. Giá Quinapril có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và địa điểm bán, nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để cập nhật giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Quinapril có phải là thuốc lợi tiểu không?
Không. Quinapril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin, tác động bằng cách hạ huyết áp thông qua ức chế hình thành angiotensin II, khác hoàn toàn với cơ chế của thuốc lợi tiểu. Tuy nhiên, Quinapril thường được phối hợp cùng thuốc lợi tiểu trong một số phác đồ điều trị tăng huyết áp hoặc suy tim.
Vì sao dùng Quinapril có thể bị ho khan?
Ho khan là tác dụng phụ khá đặc trưng của nhóm thuốc ức chế men chuyển như Quinapril, do thuốc làm tăng nồng độ bradykinin tại đường hô hấp. Nếu tình trạng ho khan do Quinapril gây khó chịu nhiều, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc đổi sang nhóm thuốc hạ áp khác phù hợp hơn.
Phụ nữ mang thai có dùng được Quinapril không?
Không. Quinapril chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai vì thuốc có thể gây giảm chức năng thận thai nhi, thiểu ối, thiểu sản phổi thai nhi và thậm chí tử vong thai nhi nếu dùng trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng Quinapril, cần ngừng thuốc ngay và báo bác sĩ để chuyển sang phương án điều trị an toàn hơn.
Có thể tự ý bổ sung kali khi đang dùng Quinapril không?
Không nên. Quinapril có thể làm tăng kali máu do giảm tiết aldosterone, vì vậy việc tự ý dùng thêm thực phẩm chức năng bổ sung kali hoặc muối ăn thay thế chứa kali khi đang dùng Quinapril có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu nghiêm trọng. Người bệnh chỉ nên bổ sung kali khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00881
- https://www.drugs.com/mtm/quinapril.html
- https://www.drugs.com/dosage/quinapril.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/quinapril.html
- https://trungtamthuoc.com/pdf/quinapril-duoc-thu-quoc-gia-viet-nam-2022.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!