Từ điển dược chất

Riluzole

Tổng quan

Riluzole là một dẫn xuất benzothiazole, có công thức hóa học là 2-amino-6-(trifluoromethoxy) benzothiazole, công thức phân tử C8H5F3N2OS với trọng lượng phân tử khoảng 234,2. Về mặt phân loại dược lý, riluzole được xếp vào nhóm thuốc bảo vệ thần kinh (neuroprotective agent), đồng thời cũng được ghi nhận có đặc tính chống co giật.

Cơ chế tác dụng của riluzole khá đa dạng. Trước hết, hoạt chất này hoạt động như một thuốc chẹn kênh natri, giúp giảm sự gia tăng nồng độ ion natri nội bào tại tế bào thần kinh và sợi trục, từ đó hạn chế tình trạng phù nề và tổn thương sợi trục. Bên cạnh đó, riluzole còn thể hiện tác dụng chống glutamatergic thông qua việc giảm giải phóng glutamate - một chất dẫn truyền thần kinh trung ương - ngăn ngừa suy giảm chức năng thụ thể glutamate và tăng khả năng tái hấp thu glutamate tại synap thần kinh. Nhờ những tác động đa chiều lên quá trình độc tính kích thích (excitotoxicity) này, riluzole được xem là lựa chọn bảo vệ thần kinh có cơ sở khoa học cho các rối loạn liên quan đến tổn thương tủy sống và tế bào thần kinh vận động.

Về dược động học, riluzole được hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ dùng thuốc. Hoạt chất này gắn kết mạnh với protein huyết tương (albumin và lipoprotein), được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP1A2 và thải trừ qua đường thận.


Công dụng và chỉ định

Riluzole được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên, thường được gọi là ALS hoặc bệnh Lou Gehrig - một bệnh lý thần kinh vận động ảnh hưởng đến não và tủy sống, gây yếu cơ tiến triển và cuối cùng dẫn đến tê liệt.

  • Kéo dài thời gian sống hoặc kéo dài thời gian trước khi bệnh nhân cần hỗ trợ thở máy ở người mắc ALS.
  • Làm chậm quá trình tiến triển của các triệu chứng thoái hóa cơ và teo cơ liên quan đến bệnh.
  • Hiệu quả của riluzole trong việc tăng khả năng sống sót không cần mở khí quản đã được chứng minh qua hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.

Cần lưu ý rằng an toàn và hiệu quả của riluzole chỉ được nghiên cứu trong bệnh cảnh ALS, do đó không nên tự ý sử dụng hoạt chất này cho các dạng bệnh thần kinh vận động khác nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng theo đối tượng

Liều dùng của riluzole ở người lớn được thống nhất như sau:

  • Liều thông thường: 50 mg, uống mỗi 12 giờ (tương đương 100 mg/ngày, chia 2 lần).
  • Đây cũng là liều được xác định là tối ưu qua các thử nghiệm dò liều: liều 25 mg không cho hiệu quả vượt trội so với giả dược, còn liều 100 mg tuy hiệu quả tương đương liều 50 mg nhưng lại làm tăng tần suất tác dụng phụ như chóng mặt, tiêu chảy, chán ăn.
  • Riluzole chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em vì độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở nhóm tuổi này.
  • Ở người cao tuổi, phụ nữ, hoặc bệnh nhân gốc Nhật Bản, tốc độ chuyển hóa và thải trừ riluzole có thể chậm hơn, tuy nhiên hiện chưa có khuyến cáo cụ thể về việc điều chỉnh liều cho các nhóm này.
  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận cần được cân nhắc thận trọng khi dùng riluzole (chi tiết xem mục Lưu ý khi dùng).

Cách dùng

  • Riluzole dạng viên nén được dùng theo đường uống, nên uống vào lúc bụng đói: ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn.
  • Nên tránh dùng riluzole cùng với bữa ăn có nhiều chất béo vì có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc.
  • Thuốc nên được uống với một lượng nước phù hợp.
  • Với dạng hỗn dịch uống, cần lắc đều trước khi đo liều bằng xi lanh chia liều hoặc dụng cụ đo chuyên dụng, không dùng thìa ăn thông thường.
  • Riluzole có thể được đưa vào cơ thể qua ống thông dạ dày qua da (PEG-tube) trong trường hợp bệnh nhân khó nuốt.
  • Người bệnh cần làm các xét nghiệm chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị với riluzole.

Quên liều

Nếu quên một liều riluzole, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Các trường hợp quá liều riluzole được ghi nhận ở mức từ khoảng 1,5 đến 3 g (tương đương 30-60 lần liều khuyến cáo) có thể gây ra bệnh não nhiễm độc cấp tính, hôn mê, buồn ngủ, mất trí nhớ và methemoglobin huyết. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều riluzole, việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm cấp cứu ngay lập tức.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm với riluzole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc; đã có báo cáo về phản ứng phản vệ.
  • Phụ nữ mang thai (trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi).
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Bệnh nhân có bệnh gan, đặc biệt là các trường hợp có rối loạn chức năng gan rõ rệt.
  • Không sử dụng nếu bệnh nhân có men transaminase gan tăng trên 5 lần giới hạn trên mức bình thường (ULN) hoặc có bằng chứng rối loạn chức năng gan như tăng bilirubin.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng riluzole mà cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ.


Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của riluzole được phân theo mức độ như sau:

  • Thường gặp: buồn nôn, suy nhược cơ thể (asthenia), chức năng gan suy giảm.
  • Ít gặp: tiêu chảy, đau bụng, nôn mửa, nhịp tim nhanh, nhức đầu, dị cảm quanh miệng, chóng mặt, buồn ngủ, đau nhức.
  • Hiếm gặp: phản ứng phản vệ, phù mạch, bệnh phổi kẽ, thiếu máu, viêm tụy.
  • Chưa xác định tần suất cụ thể: viêm gan, giảm bạch cầu trung tính nặng.

Ngoài ra, một số nguồn ghi nhận thêm các biểu hiện như tăng huyết áp, tê hoặc ngứa quanh miệng, khó thở, ho khan hoặc ho có đờm. Nếu gặp các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng (phát ban, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng) hoặc dấu hiệu tổn thương gan (vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau bụng trên bên phải), người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay.


Lưu ý khi dùng

  • Suy gan: Riluzole cần được dùng thận trọng ở người có tiền sử chức năng gan bất thường hoặc có transaminase huyết thanh tăng nhẹ. Cần làm xét nghiệm men gan (ALT/SGPT, AST/SGOT) trước khi điều trị và theo dõi định kỳ hàng tháng trong 3 tháng đầu, sau đó theo dõi định kỳ. Ngừng thuốc nếu ALT tăng gấp 5 lần ULN.
  • Suy thận: Vì riluzole và các chất chuyển hóa được thải trừ qua thận, bệnh nhân suy giảm chức năng thận có thể gặp tình trạng giảm độ thanh thải và tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, do đó cần dùng thận trọng.
  • Bệnh phổi kẽ: Nếu xuất hiện ho khan và/hoặc khó thở, cần chụp X-quang phổi; nếu phát hiện tổn thương lan tỏa hai bên phổi, cần ngừng riluzole ngay.
  • Giảm bạch cầu trung tính: Người bệnh cần được cảnh báo để báo cho bác sĩ khi có sốt, vì đây có thể là dấu hiệu của giảm bạch cầu trung tính nặng (thường xuất hiện trong 2 tháng đầu điều trị).
  • Ảnh hưởng đến khả năng lái xe/vận hành máy móc: Do riluzole có thể gây chóng mặt, người bệnh cần cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ, kiểm soát tốt ở người mang thai. Chỉ sử dụng riluzole khi lợi ích điều trị được đánh giá lớn hơn nguy cơ với thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ riluzole có được bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy không khuyến cáo sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.
  • Người cao tuổi, phụ nữ, bệnh nhân gốc Nhật Bản: Có thể chuyển hóa/thải trừ riluzole chậm hơn, cần theo dõi sát khi dùng thuốc.

Tất cả các trường hợp thuộc đối tượng đặc biệt nêu trên đều cần được thăm khám và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ hoặc dược sĩ trước và trong quá trình sử dụng riluzole.


Tương tác dược chất

Riluzole được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP1A2 tại gan, vì vậy các thuốc hoặc chất ảnh hưởng đến enzym này đều có khả năng làm thay đổi nồng độ riluzole trong máu.

Thuốc/nhóm chất tương tác

Hậu quả khi phối hợp với riluzole

Các chất ức chế CYP1A2 (caffeine, theophylline, tacrine, omeprazole, kháng sinh nhóm quinolone, erythromycin, thuốc tránh thai đường uống)

Có thể làm tăng nồng độ riluzole trong máu, tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ

Các chất cảm ứng CYP1A2 (khói thuốc lá, rifampicin)

Có thể làm tăng tốc độ đào thải riluzole, giảm nồng độ và hiệu quả điều trị

Các thuốc có khả năng gây độc cho gan (allopurinol, methyldopa, sulfasalazine, thuốc chống viêm không steroid...)

Tăng nguy cơ tổn thương gan khi phối hợp với riluzole

Rượu, bia

Có thể làm tăng khả năng gây độc cho gan của riluzole; cần hạn chế uống rượu trong quá trình điều trị

Các thuốc/chất khác cạnh tranh gắn với protein huyết tương

Vì riluzole gắn protein huyết tương ở mức cao, việc dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ riluzole tự do trong máu, từ đó tăng tác dụng (kể cả tác dụng phụ)

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh không nên tự phối hợp thuốc mà cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ/dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng riluzole.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Riluzole (dạng viên nén) nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng hỗn dịch uống, cần bảo quản thẳng đứng, tránh đông lạnh, và bỏ phần thuốc dư sau 15 ngày kể từ khi mở nắp.

Trên thị trường Việt Nam, biệt dược chứa riluzole phổ biến nhất là Rilutek 50mg (hộp 4 vỉ x 14 viên, tổng 56 viên, do Sanofi Aventis sản xuất). Đây là thuốc phải nhập khẩu và kê đơn, giá bán có thể dao động tùy nhà thuốc và thời điểm, tham khảo mức giá phổ biến khoảng 4.000.000 - 4.500.000 VNĐ/hộp 56 viên. Mức giá có thể thay đổi theo tỷ giá nhập khẩu và chính sách của từng đơn vị phân phối, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Riluzole có chữa khỏi hoàn toàn bệnh ALS không?

Không. Riluzole không phải là thuốc điều trị khỏi bệnh xơ cứng teo cơ một bên. Hoạt chất này chỉ có tác dụng làm chậm tiến triển của bệnh, kéo dài thời gian sống hoặc thời gian trước khi bệnh nhân cần hỗ trợ thở máy. Riluzole không loại bỏ được tổn thương thần kinh đã xảy ra hoặc phục hồi tình trạng yếu cơ hiện có.

Uống riluzole vào lúc nào là hợp lý nhất trong ngày?

Vì riluzole cần được uống lúc bụng đói để hấp thu tối ưu, người bệnh nên bố trí 2 thời điểm uống thuốc cách nhau khoảng 12 giờ, ví dụ trước bữa sáng và trước bữa tối, mỗi lần uống ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn. Việc duy trì thời điểm uống thuốc cố định hàng ngày sẽ giúp nồng độ thuốc trong máu ổn định hơn.

Trong quá trình dùng riluzole cần theo dõi những chỉ số gì?

Người bệnh cần được theo dõi chức năng gan thường xuyên, đặc biệt là men transaminase (ALT, AST), vì riluzole có thể gây tăng men gan hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp gây viêm gan. Bên cạnh đó, nếu có dấu hiệu sốt, cần kiểm tra số lượng bạch cầu để loại trừ tình trạng giảm bạch cầu trung tính - một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường xuất hiện trong 2 tháng đầu điều trị. Nếu có ho khan hoặc khó thở kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang phổi để loại trừ bệnh phổi kẽ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ