Từ điển dược chất

Serratiopeptidase

Tổng quan

Serratiopeptidase là một enzym metalloprotease ngoại bào, được chiết xuất từ vi khuẩn Serratia marcescens, cấu tạo gồm khoảng 470 acid amin với khối lượng phân tử khoảng 50.000 kDa và chứa một nguyên tử kẽm tại trung tâm hoạt động của Serratiopeptidase.

Serratiopeptidase hoạt động bằng cách thủy phân các liên kết peptide không tận cùng trong chuỗi polypeptide, hoạt tính phân giải protein của Serratiopeptidase đạt tối đa ở nhiệt độ khoảng 40 độ C và pH khoảng 8. Cơ chế chống viêm được đề xuất của Serratiopeptidase liên quan đến khả năng thủy phân một số chất trung gian gây viêm như bradykinin, histamin và serotonin, giúp giảm phù nề và viêm tại chỗ. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm trực tiếp chứng minh cơ chế này trên người vẫn còn hạn chế.

Cần lưu ý rằng hiệu quả lâm sàng của Serratiopeptidase hiện chưa được xác lập chắc chắn. Một số thử nghiệm ghi nhận Serratiopeptidase không làm giảm sưng nề rõ rệt trong các trường hợp bong gân cổ chân, trong khi một số nghiên cứu khác trên phẫu thuật răng và tình trạng căng tức tuyến vú lại cho kết quả tích cực hơn. Vì vậy, người dùng Serratiopeptidase nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có kỳ vọng điều trị phù hợp.


Công dụng và chỉ định

Serratiopeptidase được chỉ định hỗ trợ trong các trường hợp sau:

  • Serratiopeptidase dùng giảm viêm, giảm sưng nề sau phẫu thuật hoặc sau chấn thương.
  • Serratiopeptidase dùng hỗ trợ điều trị viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa.
  • Serratiopeptidase dùng hỗ trợ điều trị viêm tuyến vú, căng tức tuyến vú.
  • Serratiopeptidase dùng hỗ trợ điều trị viêm bàng quang, viêm mào tinh hoàn.
  • Serratiopeptidase dùng hỗ trợ điều trị viêm nướu răng, áp xe ổ răng.
  • Serratiopeptidase dùng làm loãng đờm, hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính có tăng tiết đờm nhầy.
  • Serratiopeptidase dùng hỗ trợ giảm đau, giảm viêm trong bệnh trĩ nội, trĩ ngoại.
  • Serratiopeptidase đôi khi được phối hợp cùng kháng sinh với kỳ vọng tăng khả năng thấm của kháng sinh vào ổ viêm nhiễm, tuy nhiên bằng chứng cho tác dụng này còn hạn chế.

Liều dùng và cách dùng

Liều Serratiopeptidase cho người lớn

Liều Serratiopeptidase phổ biến là 10 mg mỗi lần, ngày uống 3 lần, tổng liều Serratiopeptidase tối đa khoảng 60 mg/ngày. Với mục đích chống viêm, Serratiopeptidase thường dùng trong thời gian ngắn khoảng 1 tuần; với mục đích làm loãng đờm, Serratiopeptidase có thể dùng kéo dài đến 4 tuần theo chỉ định. Trong một số trường hợp sau phẫu thuật răng, liều Serratiopeptidase 20-60 mg/ngày có thể được dùng trong 3-7 ngày. Đơn vị hoạt tính Serratiopeptidase 10.000-20.000 đơn vị tương ứng khoảng 5-10 mg.

Hiện chưa có đủ dữ liệu về liều dùng Serratiopeptidase cụ thể cho trẻ em, người cao tuổi hoặc người suy gan, suy thận, do đó cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ ở các nhóm đối tượng này.

Cách dùng Serratiopeptidase

Serratiopeptidase thường được bào chế dạng viên bao tan trong ruột nhằm bảo vệ enzym khỏi bị phân hủy bởi acid dạ dày, vì vậy không được bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc trước khi uống. Nên uống Serratiopeptidase với một cốc nước đầy, thời điểm dùng phổ biến là sau bữa ăn khoảng 2 giờ hoặc theo hướng dẫn cụ thể trên nhãn thuốc.

Xử trí khi quên liều và quá liều Serratiopeptidase

  • Nếu quên một liều Serratiopeptidase, nên uống bù ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến liều Serratiopeptidase kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng bình thường, không uống gấp đôi liều Serratiopeptidase để bù.
  • Hiện chưa có nhiều dữ liệu y văn về các trường hợp quá liều Serratiopeptidase nghiêm trọng. Khi nghi ngờ dùng quá liều Serratiopeptidase hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Chống chỉ định

Serratiopeptidase chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Mẫn cảm với Serratiopeptidase hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Người có rối loạn đông máu hoặc đang chảy máu tiến triển nên tránh dùng Serratiopeptidase nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, do nguy cơ tăng chảy máu.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tránh dùng Serratiopeptidase do thiếu dữ liệu an toàn.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Serratiopeptidase có thể gây rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, khó chịu vùng bụng.
  • Serratiopeptidase có thể gây phản ứng ngoài da: mẩn ngứa, nổi mề đay.

Hiếm gặp, cần thận trọng

  • Serratiopeptidase có thể gây viêm phổi tăng bạch cầu ái toan (đã ghi nhận một số trường hợp tại Nhật Bản).
  • Serratiopeptidase có thể gây bệnh bọng nước dạng pemphigoid ngoài da.
  • Serratiopeptidase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đã có báo cáo xuất huyết ở người bệnh Behcet dùng Serratiopeptidase.
  • Serratiopeptidase có thể gây phản ứng da nghiêm trọng dạng hội chứng Stevens-Johnson (hiếm gặp).
  • Serratiopeptidase có thể gây phản ứng quá mẫn và đau vùng thượng vị.

Do các thử nghiệm lâm sàng về Serratiopeptidase thường chỉ kéo dài 1-2 tuần, dữ liệu an toàn khi dùng Serratiopeptidase lâu dài hiện còn hạn chế. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi dùng Serratiopeptidase, cần ngừng ngay Serratiopeptidase và liên hệ bác sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu cần thận trọng khi dùng Serratiopeptidase vì Serratiopeptidase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc làm thủ thuật y tế nên thông báo cho bác sĩ về việc đang dùng Serratiopeptidase.
  • Phụ nữ mang thai nên tránh dùng Serratiopeptidase do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả của Serratiopeptidase trong thai kỳ.
  • Phụ nữ đang cho con bú nên tránh dùng Serratiopeptidase vì chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của Serratiopeptidase cho trẻ bú mẹ.
  • Nên chọn các chế phẩm Serratiopeptidase dạng bao tan trong ruột để đảm bảo enzym Serratiopeptidase không bị phân hủy tại dạ dày, giữ được hoạt tính khi đến ruột.
  • Hiệu quả điều trị của Serratiopeptidase còn chưa được chứng minh nhất quán qua các nghiên cứu, người bệnh không nên tự ý dùng Serratiopeptidase thay thế cho các thuốc điều trị đã được bác sĩ chỉ định.
  • Nên theo dõi các dấu hiệu dị ứng hoặc bất thường trên da khi mới bắt đầu dùng Serratiopeptidase, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng với Serratiopeptidase.

Tương tác dược chất

Dữ liệu về tương tác thuốc của Serratiopeptidase hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ, nhưng có một tương tác quan trọng cần lưu ý khi phối hợp.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác với Serratiopeptidase

Hậu quả

Khuyến cáo

Thuốc chống đông máu (warfarin) + Serratiopeptidase

Serratiopeptidase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp

Thận trọng, theo dõi dấu hiệu chảy máu khi dùng Serratiopeptidase cùng thuốc chống đông

Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) + Serratiopeptidase

Serratiopeptidase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp

Thận trọng, hỏi ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp với Serratiopeptidase

Rượu, bia + Serratiopeptidase

Chưa có dữ liệu tương tác rõ ràng, nhưng có thể tăng gánh nặng cho gan khi dùng Serratiopeptidase kéo dài cùng rượu bia

Hạn chế rượu bia trong thời gian dùng Serratiopeptidase

Ngoài các tương tác trên, hiện chưa ghi nhận tương tác thuốc nào khác được nghiên cứu đầy đủ đối với Serratiopeptidase. Người bệnh vẫn nên báo cho bác sĩ, dược sĩ đầy đủ các thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi bắt đầu dùng Serratiopeptidase để hạn chế tối đa rủi ro khi phối hợp cùng Serratiopeptidase.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Serratiopeptidase nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 15-30 độ C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

Giá bán các chế phẩm chứa Serratiopeptidase hàm lượng 10mg tại một số nhà thuốc hiện dao động khoảng 95.000 - 185.000 VNĐ mỗi hộp, tùy thuộc vào biệt dược, quy cách đóng gói và nhà sản xuất. Giá Serratiopeptidase có thể thay đổi theo thời điểm và nơi bán, người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để cập nhật giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Serratiopeptidase và Serrapeptase có phải là một chất không?

Đúng. Serratiopeptidase và Serrapeptase là hai tên gọi khác nhau của cùng một enzym phân giải protein, được chiết xuất từ vi khuẩn Serratia marcescens. Tên Serrapeptase thường được dùng phổ biến hơn ở các sản phẩm thực phẩm chức năng quốc tế, trong khi Serratiopeptidase là tên hoạt chất thường thấy trên nhãn thuốc tại Việt Nam.

Uống Serratiopeptidase có thực sự hiệu quả trong giảm sưng viêm không?

Hiệu quả của Serratiopeptidase trong giảm sưng viêm hiện chưa được chứng minh nhất quán. Một số nghiên cứu ghi nhận Serratiopeptidase không làm giảm sưng rõ rệt trong các trường hợp bong gân, trong khi một số nghiên cứu khác trên phẫu thuật răng hoặc căng tức tuyến vú lại cho kết quả khả quan hơn. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá phù hợp thay vì chỉ dựa vào Serratiopeptidase đơn thuần.

Người đang dùng thuốc chống đông có dùng được Serratiopeptidase không?

Cần thận trọng. Serratiopeptidase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu. Người đang dùng các thuốc này nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thêm Serratiopeptidase để tránh nguy cơ chảy máu ngoài ý muốn.

Phụ nữ mang thai có dùng được Serratiopeptidase không?

Không nên. Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của Serratiopeptidase đối với phụ nữ mang thai và thai nhi, vì vậy nhóm đối tượng này nên tránh dùng Serratiopeptidase trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ sau khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ