Từ điển dược chất

Silymarin

Tổng quan

Silymarin là một phức hợp flavonolignan được chiết xuất từ hạt của cây kế sữa (Silybum marianum), thuộc họ Cúc (Asteraceae). Về mặt hóa học, Silymarin không phải một chất đơn lẻ mà là hỗn hợp gồm nhiều thành phần, trong đó silibinin chiếm tỷ lệ lớn nhất (khoảng 50-60%), phần còn lại là silydianin, silychristin và isosilybin.

Về nhóm dược lý, Silymarin được xếp vào nhóm các chất bảo vệ gan (hepatoprotective agents) có nguồn gốc thảo dược, đồng thời cũng được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh. Cơ chế tác dụng của Silymarin khá đa dạng: hoạt chất này giúp trung hòa gốc tự do sinh ra khi tế bào gan bị tổn thương, ổn định màng tế bào gan để ngăn độc chất xâm nhập, đồng thời tăng cường tổng hợp protein và RNA ribosom nhằm thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào gan mới. Ngoài ra, Silymarin còn có khả năng ức chế quá trình xơ hóa gan bằng cách hạn chế sự lắng đọng collagen, cùng với tác dụng kháng viêm thông qua việc giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha và NF-kB.




Công dụng và chỉ định

Silymarin được sử dụng trong lâm sàng với các chỉ định chính sau:

  • Hỗ trợ điều trị viêm gan cấp tính và mạn tính
  • Hỗ trợ điều trị xơ gan, bao gồm xơ gan liên quan đến rượu bia
  • Hỗ trợ cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ, kể cả gan nhiễm mỡ không do rượu
  • Bảo vệ và phục hồi chức năng gan cho người thường xuyên uống rượu bia, bị ngộ độc thực phẩm hoặc hóa chất
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ tổn thương gan ở người đang dùng các thuốc có khả năng gây độc cho gan như thuốc điều trị lao, thuốc hóa trị ung thư, thuốc đái tháo đường
  • Cải thiện các triệu chứng do rối loạn chức năng gan như mệt mỏi, chán ăn, khó tiêu, vàng da
  • Hỗ trợ trong phác đồ xử trí ngộ độc nấm chứa amatoxin (dạng silibinin đường tĩnh mạch, dùng trong môi trường y tế chuyên sâu)
  • Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị bổ trợ trong xơ gan, ung thư gan

Cần lưu ý rằng phần lớn các chỉ định trên mang tính hỗ trợ điều trị, không thay thế phác đồ điều trị chính của bác sĩ.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều Silymarin thường dùng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên là 70-140mg mỗi lần, ngày uống 2-3 lần. Với các trường hợp viêm gan mạn tính hoặc xơ gan, thời gian điều trị thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng, sau đó có thể giảm xuống liều duy trì thấp hơn tùy theo đáp ứng của người bệnh. Một số tài liệu quốc tế ghi nhận liều Silymarin 200-400mg mỗi ngày được xem là có hiệu quả trong các bệnh lý gan khác nhau, và mức liều an toàn tối đa được khuyến cáo là khoảng 420mg/ngày chia làm nhiều lần.

Liều dùng cho trẻ em

Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xác định liều chuẩn và độ an toàn của Silymarin ở trẻ em. Một số chế phẩm quy định không sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi. Nếu cần dùng cho trẻ nhỏ, việc chỉ định phải do bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc chuyên khoa gan mật cân nhắc và giám sát chặt chẽ.

Cách dùng

Silymarin được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén hoặc viên nang, dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc. Thời điểm uống tốt nhất là trước hoặc trong bữa ăn, trừ khi có chỉ định khác từ bác sĩ, vì thức ăn giúp cải thiện khả năng hấp thu của hoạt chất này qua đường tiêu hóa. Trong thời gian sử dụng, nên hạn chế tối đa rượu bia và các tác nhân gây hại cho gan để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng của một số chế phẩm chứa Silymarin, cho đến nay chưa ghi nhận triệu chứng nhiễm độc rõ ràng khi dùng quá liều ở người. Tuy nhiên, các tác dụng không mong muốn thông thường có thể biểu hiện nặng hơn nếu dùng liều quá cao. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Silymarin; việc xử trí chủ yếu tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh nên đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi.


Chống chỉ định

Silymarin không nên sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Silymarin, cây kế sữa hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm
  • Người có cơ địa dị ứng với các cây thuộc họ Cúc như cúc dại, hướng dương, cỏ phấn hương, vì có nguy cơ dị ứng chéo
  • Người bị hôn mê gan (bệnh não do gan)
  • Người bị vàng da tắc mật hoặc xơ gan ứ mật tiên phát
  • Người đang trong tình trạng nhiễm độc gan cấp tính
  • Trẻ em dưới 12 tuổi, trừ khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa
  • Người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose, do một số chế phẩm Silymarin có chứa tá dược lactose

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: buồn nôn, đầy hơi, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn
  • Nhức đầu
  • Ngứa da (pruritus)

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Phản ứng quá mẫn như nổi mề đay, khó thở
  • Tăng nhẹ bilirubin và men gan ALT khi dùng liều cao trong thời gian dài
  • Chóng mặt, thay đổi huyết áp
  • Rụng tóc

Nhìn chung, Silymarin được đánh giá là dung nạp tốt và có tỷ lệ tác dụng phụ tương đối thấp so với nhiều hoạt chất khác. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, người bệnh nên ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu lâm sàng về độ an toàn của Silymarin trong thai kỳ còn hạn chế. Một số nghiên cứu nhỏ chưa ghi nhận tác dụng bất lợi rõ ràng, nhưng nhiều tài liệu hướng dẫn khuyến cáo thận trọng hoặc không sử dụng trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Silymarin được ghi nhận có thể làm tăng tiết prolactin, từ đó hỗ trợ tăng lượng sữa mà không làm thay đổi thành phần sữa. Dù vậy, phụ nữ đang cho con bú vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Trẻ em: do thiếu dữ liệu về liều lượng và độ an toàn, chỉ nên sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
  • Người có cơ địa dị ứng với họ Cúc: cần đặc biệt thận trọng vì nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, kể cả phản vệ.
  • Người mắc bệnh lý nhạy cảm với hormone estrogen như ung thư vú, ung thư tử cung, ung thư buồng trứng, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung: nên thận trọng vì phần trên mặt đất của cây kế sữa có thể có hoạt tính estrogen nhẹ, dù các chế phẩm chiết xuất từ hạt (thường dùng làm thuốc) ít được ghi nhận có đặc tính này.
  • Người mắc đái tháo đường: Silymarin có thể làm hạ đường huyết, vì vậy cần theo dõi sát chỉ số đường huyết khi phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường.
  • Người có bệnh lý gan mật nặng: cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi sử dụng, đặc biệt là các trường hợp có tắc mật hoặc suy gan nặng.

Tương tác dược chất

Silymarin có khả năng ảnh hưởng đến một số enzyme chuyển hóa thuốc tại gan như CYP2C9, CYP3A4, CYP2C19, CYP2D6, CYP2E1 cũng như protein vận chuyển P-glycoprotein, do đó có thể làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc dùng đồng thời.

Thuốc / nhóm thuốc

Hậu quả tương tác có thể xảy ra

Metronidazol

Silymarin có thể làm tăng thải trừ và giảm sinh khả dụng của metronidazol

Levodopa

Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của levodopa, nên tránh phối hợp

Phenytoin / Fosphenytoin

Silymarin ức chế nhẹ CYP2C9, có thể làm tăng nồng độ phenytoin trong máu

Thuốc kháng vitamin K (warfarin...)

Ức chế CYP2C9 có thể làm tăng nồng độ thuốc, tăng nguy cơ chảy máu

Tolbutamid và một số sulfonylurê hạ đường huyết

Nguy cơ tăng nồng độ thuốc do ức chế CYP2C9, cần theo dõi đường huyết

Indinavir

Silymarin có thể làm giảm nồng độ indinavir trong huyết tương

Sirolimus

Silymarin có thể làm tăng nồng độ sirolimus trong máu

Simeprevir

Phối hợp có thể làm tăng nồng độ simeprevir, khuyến cáo tránh dùng chung

Losartan

Silymarin có thể ảnh hưởng đến nồng độ losartan và chất chuyển hóa còn hoạt tính

Deferipron

Có thể làm tăng nồng độ deferipron, khuyến cáo tránh phối hợp

Các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 (một số thuốc an thần, gây mê, thuốc điều trị tâm thần)

Silymarin có thể ức chế CYP3A4 in vitro, làm thay đổi dược động học của thuốc phối hợp

Rượu, bia

Không phải tương tác dược động học điển hình nhưng rượu bia làm giảm hiệu quả bảo vệ gan của Silymarin và nên tránh sử dụng đồng thời trong quá trình điều trị

Do danh sách tương tác trên có thể chưa đầy đủ, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ toàn bộ các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Silymarin.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Silymarin nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, các chế phẩm chứa Silymarin trên thị trường Việt Nam có mức giá khá đa dạng tùy theo hàm lượng và nhà sản xuất. Một số mức giá tham khảo: Silymarin VCP 140mg có giá khoảng 154.000đ/hộp 100 viên; A.T Silymarin 117mg khoảng 200.000đ/hộp 30 viên; HL-Silymarin (chiết xuất kế sữa 200mg) khoảng 190.000đ/hộp 60 viên. Giá bán có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chương trình khuyến mãi của từng nhà thuốc, người mua nên tham khảo giá thực tế tại các nhà thuốc uy tín trước khi quyết định mua.


Câu hỏi thường gặp

Silymarin có phải là thuốc kê đơn không?

Tùy theo dạng bào chế và hàm lượng, Silymarin có thể được phân loại là thuốc kê đơn hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe không kê đơn. Nhiều chế phẩm chứa Silymarin hàm lượng cao dùng để hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan thường được xếp vào nhóm thuốc kê đơn, cần có chỉ định của bác sĩ. Trong khi đó, một số sản phẩm bổ gan chứa Silymarin hàm lượng thấp hơn được bán dưới dạng thực phẩm chức năng. Để đảm bảo an toàn, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, dù là dạng thuốc hay thực phẩm bổ sung.

Uống Silymarin trong bao lâu thì thấy hiệu quả?

Thời gian đáp ứng với Silymarin phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý gan cụ thể của từng người. Với các trường hợp viêm gan mạn tính hoặc xơ gan, thời gian điều trị thường kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thậm chí có thể cần duy trì lâu dài trong một số bệnh lý gan mạn tính. Nếu sau khoảng một tháng sử dụng mà các triệu chứng không cải thiện, người bệnh nên tái khám để bác sĩ đánh giá lại phác đồ điều trị.

Silymarin có dùng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Dữ liệu về độ an toàn của Silymarin trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú còn khá hạn chế. Mặc dù một số nghiên cứu nhỏ chưa ghi nhận tác dụng bất lợi rõ ràng, nhiều tài liệu hướng dẫn sử dụng vẫn khuyến cáo thận trọng hoặc tránh dùng trong giai đoạn này trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào chứa Silymarin.

Có thể uống Silymarin cùng lúc với rượu bia không?

Không nên. Mặc dù Silymarin thường được dùng để hỗ trợ bảo vệ gan cho người có thói quen uống rượu bia, nhưng việc uống rượu bia trong thời gian đang điều trị bằng Silymarin có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ gan của hoạt chất này. Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, người bệnh nên hạn chế tối đa hoặc ngừng hoàn toàn việc sử dụng rượu bia trong suốt quá trình dùng thuốc.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ