Từ điển dược chất

Sorafenib

Tổng quan

Sorafenib thuộc nhóm thuốc ức chế đa kinase (multikinase inhibitor), được xếp vào nhóm thuốc điều trị đích trong ung thư thay vì hóa trị truyền thống. Đây là hoạt chất được bào chế dưới dạng muối sorafenib tosylat, dùng theo đường uống.

Về cơ chế tác dụng, Sorafenib ức chế đồng thời nhiều kinase nội bào (c-CRAF, BRAF, BRAF đột biến) tham gia truyền tín hiệu tăng sinh tế bào ung thư, cùng các thụ thể kinase bề mặt tế bào như KIT, FLT-3, RET, VEGFR-1/2/3 và PDGFR-beta. Nhờ tác động đa đích này, Sorafenib vừa làm chậm phân chia tế bào khối u, vừa ức chế hình thành mạch máu mới nuôi khối u, từ đó kiểm soát sự phát triển và di căn của bệnh ung thư.


Công dụng và chỉ định

Sorafenib được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể phẫu thuật cắt bỏ bằng Sorafenib.
  • Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) giai đoạn tiến triển bằng Sorafenib.
  • Điều trị bằng Sorafenib cho ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) tái phát tại chỗ hoặc di căn, đang tiến triển, đã kháng với iod phóng xạ.

Trong các nghiên cứu lâm sàng, Sorafenib đã chứng minh hiệu quả kéo dài thời gian sống thêm và làm chậm thời gian bệnh tiến triển ở người bệnh ung thư gan cũng như ung thư tuyến giáp, so với nhóm không dùng Sorafenib.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng theo chỉ định

Liều khởi đầu tiêu chuẩn của Sorafenib cho cả ba chỉ định (ung thư gan, ung thư thận, ung thư tuyến giáp) là như nhau:

  • Liều thường dùng: 400 mg mỗi lần (tương đương 2 viên hàm lượng 200 mg), uống 2 lần mỗi ngày, duy trì liên tục cho đến khi bệnh không còn đáp ứng với điều trị hoặc xuất hiện độc tính không thể dung nạp.
  • Không cần điều chỉnh liều theo mức độ suy thận ở bất kỳ giai đoạn nào.
  • Không cần điều chỉnh liều ở người suy gan nhẹ đến trung bình; hiện chưa có đủ dữ liệu về liều dùng ở người suy gan nặng.

Khi xuất hiện tác dụng phụ mức độ trung bình đến nặng, bác sĩ có thể giảm liều theo từng bước, ví dụ còn 400 mg một lần mỗi ngày, sau đó có thể giảm tiếp xuống 200 mg mỗi ngày hoặc dùng cách ngày tùy mức độ độc tính. Người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều Sorafenib.

Cách dùng

  • Sorafenib dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước lọc đầy.
  • Không nên bẻ, nghiền hoặc nhai viên Sorafenib nếu không có hướng dẫn khác từ bác sĩ.
  • Nên uống Sorafenib khi bụng đói, cụ thể là ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn, vì thức ăn (đặc biệt là bữa ăn nhiều chất béo) có thể làm giảm hấp thu của Sorafenib.
  • Nên duy trì uống Sorafenib vào khung giờ cố định mỗi ngày để đảm bảo nồng độ Sorafenib ổn định trong cơ thể.

Quên liều và quá liều

Nếu quên uống một liều Sorafenib, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gộp hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên.

Ở liều cao hơn khuyến cáo (800 mg, hai lần mỗi ngày), dữ liệu ghi nhận triệu chứng chủ yếu là tiêu chảy và phản ứng ngoài da nặng hơn. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Sorafenib; xử trí quá liều chủ yếu là ngừng Sorafenib và điều trị hỗ trợ. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc gần nhất.

#BBD0E0»

Chống chỉ định

Sorafenib chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn nặng với Sorafenib hoặc bất kỳ thành phần nào của Sorafenib.
  • Chống chỉ định phối hợp Sorafenib cùng với phác đồ carboplatin và paclitaxel ở người bệnh ung thư phổi loại tế bào vảy (squamous cell lung cancer), do làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

Ngoài các chống chỉ định trên, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử bệnh tim mạch, rối loạn đông máu, bệnh gan, bệnh thận và các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Sorafenib.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Khi sử dụng Sorafenib, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ sau:

  • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng hoặc rối loạn tiêu hóa.
  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể, chán ăn, sụt cân.
  • Hội chứng tay chân (đỏ, đau, bong tróc da ở lòng bàn tay, bàn chân), khô da, ngứa da, rụng tóc, phát ban, nứt môi, mụn trứng cá.
  • Tăng huyết áp, đặc biệt trong 6 tuần đầu điều trị.
  • Xuất huyết ở nhiều mức độ, có thể gặp ở đường tiêu hóa, đường hô hấp hoặc các vị trí khác.
  • Đau khớp, đau đầu, rối loạn cảm giác ở tay chân, ù tai.
  • Nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Rối loạn cương dương ở nam giới.

Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp

Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của Sorafenib bao gồm:

  • Suy tim sung huyết, thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Tăng men gan thoáng qua, trầm cảm.
  • Viêm tụy, thủng đường tiêu hóa (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần ngừng Sorafenib vĩnh viễn nếu xảy ra).
  • Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (phản ứng da nghiêm trọng, đe dọa tính mạng).
  • Hội chứng bệnh não chất trắng sau hồi phục (RPLS), biểu hiện bằng đau đầu, co giật, rối loạn thị giác hoặc lú lẫn.
  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
  • Viêm gan do Sorafenib, đã ghi nhận một số trường hợp tử vong liên quan.

Nếu gặp đau ngực, tim đập nhanh, khó thở, chảy máu bất thường (tiểu ra máu, ho ra máu, chảy máu âm đạo), vàng da, sốt kèm rối loạn tiêu hóa hoặc vết thương không lành, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.


Lưu ý khi dùng

Một số đối tượng đặc biệt cần thận trọng khi dùng Sorafenib:

  • Phụ nữ có thai: Sorafenib có thể gây hại cho thai nhi theo dữ liệu nghiên cứu trên động vật. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần tránh thai hiệu quả trong suốt điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối.
  • Nam giới: cần dùng biện pháp tránh thai trong khi điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối, do Sorafenib có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản.
  • Phụ nữ cho con bú: không cho con bú khi dùng Sorafenib và ít nhất 2 tuần sau liều cuối.
  • Người suy gan: không cần chỉnh liều Sorafenib ở mức độ nhẹ đến trung bình; thận trọng, theo dõi sát ở người suy gan nặng do thiếu dữ liệu.
  • Người suy thận: không cần điều chỉnh liều Sorafenib ở mọi mức độ suy thận, nhưng chưa có dữ liệu ở người đang lọc máu.
  • Người bệnh tim mạch: theo dõi huyết áp thường xuyên khi dùng Sorafenib, nhất là 6 tuần đầu điều trị, cùng các dấu hiệu thiếu máu cơ tim hoặc suy tim.
  • Người có chỉ định phẫu thuật: ngừng Sorafenib ít nhất 10 ngày trước mổ, chỉ dùng lại khi vết mổ đã lành, thường không sớm hơn 2 tuần sau phẫu thuật.
  • Người bệnh ung thư tuyến giáp: theo dõi hormone TSH hàng tháng vì Sorafenib có thể gây ức chế TSH, cần điều chỉnh liều hormone thay thế nếu có.
  • Trẻ em: chưa xác định tính an toàn và hiệu quả.
  • Người cao tuổi: dữ liệu không cho thấy khác biệt đáng kể về hiệu quả, an toàn so với người trẻ, song vẫn cần theo dõi sát.

Đây là lưu ý tham khảo chung, người bệnh cần trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng sức khỏe cụ thể trước và trong quá trình dùng Sorafenib.


Tương tác dược chất

Sorafenib có thể tương tác với một số thuốc dùng đồng thời, làm thay đổi nồng độ trong máu hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Sorafenib

Rifampin và các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh khác

Giảm đáng kể nồng độ Sorafenib trong máu (giảm khoảng 37% AUC), có thể giảm hiệu quả điều trị; nên tránh phối hợp

Neomycin

Giảm hấp thu và nồng độ Sorafenib trong máu (giảm khoảng 54% AUC)

Warfarin và các thuốc chống đông khác

Tăng nguy cơ chảy máu và tăng chỉ số INR; cần theo dõi chặt chẽ đông máu

Carboplatin phối hợp paclitaxel (ở người ung thư phổi tế bào vảy)

Tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng; chống chỉ định phối hợp

Thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT

Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim; cần thận trọng, theo dõi điện tâm đồ

Thức ăn (đặc biệt bữa ăn nhiều chất béo)

Giảm hấp thu Sorafenib; nên uống Sorafenib khi bụng đói

Trước khi bắt đầu hoặc ngừng bất kỳ thuốc nào, kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng hay dược liệu, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá đầy đủ nguy cơ tương tác với Sorafenib.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Sorafenib nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30 độ C, giữ trong bao bì gốc, tránh ẩm và tránh đông đá. Sorafenib cần để xa tầm tay trẻ em, không dùng khi đã hết hạn hoặc bao bì hư hỏng.

Về giá bán, Sorafenib hiện có mặt trên thị trường dưới dạng biệt dược gốc Nexavar 200mg (hộp 60 viên), giá tham khảo khoảng 12.500.000 đồng mỗi hộp, và một số thuốc generic như Soravar 200mg, giá tham khảo khoảng 9.000.000 đồng mỗi hộp. Giá thực tế thay đổi tùy thời điểm, nhà sản xuất, nhà thuốc phân phối, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác.


Câu hỏi thường gặp

Sorafenib có phải là thuốc hóa trị thông thường không?

Không. Sorafenib là thuốc điều trị đích (targeted therapy), khác hóa trị truyền thống ở cơ chế tác dụng. Thay vì tiêu diệt tế bào không chọn lọc như hóa trị kinh điển, Sorafenib nhắm trực tiếp vào các kinase tham gia tăng sinh tế bào ung thư và hình thành mạch máu nuôi khối u, từ đó làm chậm sự phát triển và lan rộng của khối u.

Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai có dùng được Sorafenib không?

Sorafenib không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai vì có khả năng gây hại thai nhi theo dữ liệu nghiên cứu trên động vật. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng Sorafenib. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng Sorafenib, cần báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

Hội chứng tay chân khi dùng Sorafenib có nguy hiểm không và xử lý thế nào?

Hội chứng tay chân (đỏ, đau, sưng, bong tróc da ở lòng bàn tay và bàn chân) là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất khi dùng Sorafenib. Ở mức độ nhẹ, tình trạng này thường kiểm soát được bằng dưỡng ẩm da, hạn chế ma sát và tiếp xúc nhiệt độ cao. Nếu phản ứng da trở nên nghiêm trọng, gây đau nhiều hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, bác sĩ có thể tạm ngừng Sorafenib hoặc giảm liều cho đến khi da cải thiện. Người bệnh nên báo sớm cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng này thay vì tự xử lý.

Nếu quên uống một liều Sorafenib thì nên làm gì?

Nếu quên uống một liều, người bệnh chỉ cần bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Không nên uống gấp đôi liều để bù, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ mà không cải thiện thêm hiệu quả điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ