Từ điển dược chất
Tacrine
Tổng quan
Tacrine (tên hóa học đầy đủ là 1,2,3,4-tetrahydroacridin-9-amin, còn được viết tắt là THA) thuộc nhóm thuốc ức chế cholinesterase, tác động lên hệ thần kinh trung ương. Đây là hoạt chất từng được bào chế dưới tên biệt dược Cognex, sử dụng trong điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình do bệnh Alzheimer.
Ở người mắc Alzheimer, nồng độ acetylcholin - một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho quá trình ghi nhớ và tư duy - suy giảm đáng kể do tổn thương các nơ-ron cholinergic. Tacrine hoạt động như một chất ức chế cholinesterase có hồi phục, ngăn cản enzym này phân hủy acetylcholin, nhờ đó làm tăng nồng độ acetylcholin tại synap thần kinh và cải thiện phần nào chức năng nhận thức. Tuy nhiên khi bệnh tiến triển nặng hơn, lượng acetylcholin còn lại trong não ngày càng ít, nên hiệu quả của Tacrine cũng giảm dần theo thời gian.
Ngoài tác dụng chính trên hệ cholinergic, Tacrine còn có một số ảnh hưởng phụ lên nồng độ monoamin và kênh ion trong tế bào thần kinh, dù vai trò lâm sàng của các cơ chế phụ này chưa được làm rõ hoàn toàn.
Công dụng và chỉ định
Tacrine được chỉ định để hỗ trợ cải thiện triệu chứng nhận thức ở bệnh nhân sa sút trí tuệ liên quan Alzheimer, cụ thể gồm:
- Cải thiện tạm thời khả năng ghi nhớ, tư duy ở người bệnh Alzheimer thể nhẹ đến trung bình.
- Không có tác dụng chữa khỏi bệnh Alzheimer và không làm chậm quá trình thoái hóa thần kinh nền tảng của bệnh.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng, khoảng 30-51% bệnh nhân dùng Tacrine cho thấy cải thiện ít nhất 4 điểm trên thang đánh giá nhận thức ADAS-cog, so với 16-25% ở nhóm dùng giả dược, tại liều 80-160 mg/ngày.
Cần lưu ý rằng lợi ích của Tacrine chỉ mang tính hỗ trợ và không phải mọi bệnh nhân đều đáp ứng; bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng lâm sàng sau vài tuần điều trị để quyết định có tiếp tục sử dụng hoạt chất này hay không.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn
Theo phác đồ chuẩn được ghi nhận, liều khởi đầu của Tacrine là 10 mg, uống 4 lần mỗi ngày (tổng 40 mg/ngày). Mức liều này cần duy trì tối thiểu 4 tuần trước khi cân nhắc tăng liều, đồng thời theo dõi men gan ALT định kỳ mỗi 2 tuần kể từ tuần thứ 4.
Nếu bệnh nhân dung nạp tốt và không xuất hiện tăng men gan, liều có thể tăng dần theo từng bước, mỗi lần cách nhau tối thiểu 4-6 tuần:
- Bước 1: 10 mg x 4 lần/ngày (40 mg/ngày).
- Bước 2: 20 mg x 4 lần/ngày (80 mg/ngày).
- Bước 3: 30 mg x 4 lần/ngày (120 mg/ngày).
- Bước 4 (liều tối đa): 40 mg x 4 lần/ngày (160 mg/ngày).
Việc tăng liều nhanh hơn khuyến cáo là không phù hợp; ngược lại, tốc độ tăng liều có thể được kéo dài hơn nếu bệnh nhân kém dung nạp.
Liều cho trẻ em
Hiện chưa có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Tacrine ở người dưới 18 tuổi, nên hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
Đường dùng và cách dùng
- Tacrine được bào chế dạng viên nang, dùng theo đường uống.
- Nên uống Tacrine giữa các bữa ăn, tốt nhất là lúc bụng đói, để đạt sinh khả dụng tối ưu.
- Nếu gây khó chịu đường tiêu hóa, có thể uống cùng thức ăn để cải thiện dung nạp, tuy nhiên cách dùng này có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương khoảng 30-40%.
- Người hút thuốc lá có nồng độ Tacrine trong máu thấp hơn khoảng 3 lần so với người không hút; do đó, khi bệnh nhân ngừng hút thuốc, bác sĩ có thể cần giảm liều Tacrine tương ứng để tránh tăng nồng độ thuốc đột ngột.
Quên liều
Nếu quên uống một liều Tacrine, nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc bình thường, không uống gấp đôi liều để bù.
Quá liều và xử trí
Dùng quá liều Tacrine có thể gây ra cơn nhiễm độc cholinergic (cholinergic crisis) với các biểu hiện như buồn nôn, nôn nhiều, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, nhịp tim chậm, tụt huyết áp, co giật và có thể dẫn đến suy hô hấp nếu không xử trí kịp thời. Đây là tình huống cấp cứu y tế, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức. Atropin tiêm tĩnh mạch là thuốc giải độc chính được sử dụng để đối kháng các tác dụng cường phó giao cảm của quá liều, kết hợp hỗ trợ hô hấp và theo dõi tim mạch liên tục tại bệnh viện.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với Tacrine hoặc với các dẫn xuất acridin.
- Người từng điều trị bằng Tacrine trước đây và xuất hiện vàng da liên quan đến thuốc.
- Người có nồng độ bilirubin huyết thanh vượt quá 3 mg/dL trong quá trình điều trị trước đó với Tacrine.
- Người từng có biểu hiện quá mẫn lâm sàng (như phát ban, sốt) đi kèm tăng men gan ALT/SGPT khi dùng Tacrine trước đó.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy các chống chỉ định trên cần được tuân thủ nghiêm ngặt, không tự ý sử dụng lại Tacrine nếu đã từng gặp các phản ứng nêu trên.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tăng men gan ALT (SGPT), ghi nhận ở khoảng 50% bệnh nhân dùng Tacrine.
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu.
- Đau cơ, chán ăn, sụt cân.
- Chóng mặt, mất thăng bằng, đau đầu, mệt mỏi.
Ít gặp hơn
- Đau bụng, đầy hơi, táo bón.
- Rối loạn thần kinh trung ương: lú lẫn, mất ngủ, buồn ngủ, run, kích động, trầm cảm, suy nghĩ bất thường, lo âu, ảo giác.
- Viêm mũi, nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho.
- Phát ban da, đỏ bừng mặt.
- Tiểu nhiều lần, nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu không tự chủ.
- Đau lưng, đau ngực.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Tổn thương gan có ý nghĩa lâm sàng, bao gồm cả trường hợp viêm gan cấp tính đã được ghi nhận.
- Nhịp tim chậm, co giật, ngất.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là vàng da, vàng mắt, đau bụng vùng gan hoặc rối loạn nhịp tim, người bệnh nên liên hệ bác sĩ ngay để được đánh giá kịp thời.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ có thai
Hiện chưa có đủ nghiên cứu trên động vật hoặc trên người để xác định nguy cơ gây hại cho thai nhi khi dùng Tacrine trong thai kỳ. Do đó, chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Chưa có nghiên cứu đầy đủ để xác định mức độ Tacrine bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi quyết định dùng thuốc trong giai đoạn cho con bú.
Người suy gan
Tacrine chống chỉ định ở người có bệnh gan từ trước hoặc từng có bất thường chức năng gan liên quan đến thuốc. Việc theo dõi men gan định kỳ là bắt buộc trong suốt quá trình điều trị.
Các đối tượng cần thận trọng khác
- Người có bệnh tim mạch, đặc biệt là rối loạn nhịp chậm kiểu hội chứng nút xoang bệnh lý.
- Người phì đại tuyến tiền liệt hoặc có vấn đề về tiểu tiện.
- Người mắc hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn.
- Người có tiền sử động kinh hoặc rối loạn co giật.
- Người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do Tacrine có thể gây chóng mặt, buồn ngủ.
Tương tác dược chất
Tacrine có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, đặc biệt cần lưu ý các tương tác sau:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Tacrine |
|---|---|
Theophylin | Tacrine ức chế enzym CYP1A2, làm tăng khoảng 2 lần thời gian bán thải và nồng độ theophylin trong huyết tương, cần theo dõi nồng độ theophylin và giảm liều phù hợp |
Cimetidin | Làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của Tacrine lần lượt khoảng 54% và 64%, tăng nguy cơ tác dụng phụ |
Atropin, benztropin, trihexyphenidyl (nhóm kháng cholinergic tác động thần kinh trung ương) | Đối kháng tác dụng dược lý của Tacrine, làm giảm hiệu quả điều trị |
Succinylcholin | Tacrine có thể kéo dài tác dụng phong bế thần kinh cơ của succinylcholin |
Aspirin, các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) | Tăng nguy cơ kích ứng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa khi phối hợp |
Các thuốc cholinesterase khác hoặc thuốc cường cholinergic (như donepezil, rivastigmine, galantamine) | Tăng nguy cơ tác dụng phụ cộng hưởng trên hệ cholinergic, không nên phối hợp cùng lúc |
Thuốc lá (hút thuốc) | Cảm ứng enzym CYP1A2, làm giảm nồng độ Tacrine trong máu khoảng 3 lần so với người không hút |
Rượu, bia | Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan và tăng tác dụng phụ trên thần kinh trung ương, nên tránh sử dụng đồng thời |
Vì Tacrine có nhiều tương tác tiềm ẩn với các thuốc khác, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Tacrine cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng (khoảng 15-30°C), đựng trong hộp kín, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
Về giá bán: biệt dược Cognex chứa Tacrine đã bị ngừng sản xuất và rút khỏi thị trường Hoa Kỳ từ năm 2012-2013 do lo ngại về độc tính gan, đồng thời không còn được đăng ký lưu hành thương mại tại Việt Nam. Do đó, hiện không có thông tin giá bán tham khảo đáng tin cậy cho hoạt chất Tacrine trên thị trường dược phẩm hiện nay. Người bệnh cần lưu ý không mua các sản phẩm không rõ nguồn gốc tự nhận là chứa Tacrine.
Câu hỏi thường gặp
Tacrine hiện còn được sử dụng trong điều trị Alzheimer không?
Không. Tacrine là thuốc ức chế cholinesterase đầu tiên được phê duyệt cho Alzheimer, nhưng do tỷ lệ tăng men gan cao (khoảng 50% bệnh nhân) và sự ra đời của các thuốc cùng nhóm an toàn hơn như donepezil, rivastigmine, galantamine, Tacrine đã bị rút khỏi thị trường Hoa Kỳ từ năm 2012-2013. Hiện hoạt chất này chủ yếu còn giá trị tham khảo trong nghiên cứu dược lý hơn là điều trị lâm sàng thực tế.
Vì sao Tacrine cần theo dõi men gan thường xuyên trong quá trình điều trị?
Vì Tacrine có tỷ lệ gây tăng men gan ALT/SGPT rất cao so với các thuốc cùng nhóm, có thể lên đến 50% bệnh nhân sử dụng. Phác đồ chuẩn yêu cầu theo dõi ALT mỗi tuần trong 6 tuần đầu, sau đó mỗi 2 tuần đến tuần thứ 16, rồi giãn dần ra hằng tháng và mỗi 3 tháng nếu men gan ổn định. Nếu ALT tăng vượt quá 3-5 lần giới hạn trên bình thường, bác sĩ có thể phải giảm liều hoặc tạm ngừng Tacrine cho đến khi men gan trở về bình thường.
Người đang hút thuốc lá có cần điều chỉnh liều Tacrine không?
Có. Thuốc lá làm cảm ứng enzym CYP1A2 - enzym chính chuyển hóa Tacrine, khiến nồng độ hoạt chất này trong máu người hút thuốc thấp hơn khoảng 3 lần so với người không hút. Vì vậy, nếu bệnh nhân đang ổn định với một liều Tacrine nhất định mà quyết định cai thuốc lá, bác sĩ có thể cần giảm liều đáng kể để tránh nguy cơ quá liều do nồng độ thuốc tăng đột ngột sau khi ngừng hút.
Tacrine có thể dùng chung với các thuốc điều trị Alzheimer khác không?
Không nên phối hợp Tacrine với các thuốc ức chế cholinesterase khác như donepezil, rivastigmine hay galantamine, vì cơ chế tác dụng tương tự sẽ làm tăng nguy cơ tác dụng phụ cộng hưởng trên hệ cholinergic, bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng và nguy cơ nhiễm độc cholinergic. Việc chuyển đổi giữa các thuốc trong nhóm cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/dosage/tacrine.html
- https://www.drugs.com/dosage/cognex.html
- https://www.drugs.com/pro/cognex.html
- https://www.drugs.com/sfx/tacrine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/cons/tacrine.html
- https://www.drugs.com/mtm/tacrine.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/tacrine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00382
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7521234/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!