Từ điển dược chất

Theophylin

Tổng quan

Theophylin (theophylline) là một dẫn chất của xanthin, có cấu trúc hóa học gần giống caffein và theobromin. Thuốc thuộc nhóm dược lý giãn phế quản - kích thích hô hấp, được xếp vào nhóm methylxanthin cùng với aminophylin (muối ethylenediamine của theophylin).

Về cơ chế tác dụng, theophylin hoạt động theo hai hướng chính:

  • Ức chế không chọn lọc enzym phosphodiesterase (chủ yếu type III và IV), làm tăng nồng độ AMP vòng nội bào, từ đó gây giãn trực tiếp cơ trơn phế quản và mạch máu phổi, đồng thời giảm đáp ứng co thắt của đường thở với histamin, adenosin, methacholin và các dị nguyên.
  • Đối kháng không chọn lọc trên thụ thể adenosin (A1, A2, A2B), góp phần vào tác dụng giãn phế quản cũng như một số ảnh hưởng trên tim mạch.

Ở liều thấp, theophylin còn được ghi nhận có hoạt tính chống viêm và điều hòa miễn dịch, thông qua việc hoạt hóa enzym histone deacetylase, giúp "tắt" các gen viêm và có thể phục hồi phần nào tình trạng đề kháng corticosteroid ở người bệnh hen nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Ngoài tác dụng trên hô hấp, theophylin còn kích thích cơ tim, hệ thần kinh trung ương, giãn mạch vành và có tác dụng lợi tiểu nhẹ.


Công dụng và chỉ định

Theophylin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị duy trì, dự phòng triệu chứng khó thở và co thắt phế quản có khả năng hồi phục ở người bệnh hen phế quản mạn tính (hen liên tục hoặc hen về đêm).
  • Hỗ trợ điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), thường phối hợp thêm hoặc thay thế một phần các thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài khi các thuốc này chưa kiểm soát tốt triệu chứng.
  • Hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng có kèm co thắt phế quản.
  • Điều trị cơn ngừng thở ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là ngừng thở ở trẻ đẻ non (apnea of prematurity), thường dùng dạng tiêm tại bệnh viện.
  • Trước đây, theophylin còn được dùng hỗ trợ trong suy tim sung huyết có kèm tắc nghẽn đường thở, nhờ tác dụng lợi tiểu nhẹ và tăng co bóp cơ tim, tuy vai trò này hiện đã hạn chế hơn so với các thuốc điều trị suy tim hiện đại.

Theophylin không phải là thuốc cắt cơn hen cấp. Khi lên cơn hen kịch phát, người bệnh cần dùng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh dạng hít hoặc khí dung, còn theophylin chỉ giữ vai trò kiểm soát triệu chứng lâu dài.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Với dạng dung dịch uống hoặc viên tác dụng nhanh, liều theophylin ở người lớn không có yếu tố nguy cơ giảm thải trừ thường được tăng dần như sau:

  • Liều khởi đầu: 300 mg/ngày, chia đều mỗi 6 - 8 giờ.
  • Sau 3 ngày nếu dung nạp tốt: tăng lên 400 mg/ngày, chia đều mỗi 6 - 8 giờ.
  • Sau 3 ngày tiếp theo nếu vẫn dung nạp tốt: có thể tăng lên 600 mg/ngày, chia đều mỗi 6 - 8 giờ.
  • Với người trên 60 tuổi, người có bệnh gan, suy tim hoặc các yếu tố làm giảm thải trừ thuốc, hoặc khi không thể theo dõi nồng độ theophylin huyết thanh: liều tối đa khuyến cáo thường không vượt quá 400 mg/ngày.

Với dạng viên phóng thích kéo dài (400 mg hoặc 600 mg), người bệnh đã ổn định với theophylin tác dụng nhanh có thể chuyển sang uống 1 viên/ngày vào buổi sáng hoặc buổi tối, tính theo liều tương đương mg với liều đang dùng trước đó.

Liều dùng cho trẻ em

Liều theophylin ở trẻ em được tính theo cân nặng và độ tuổi, tăng dần tương tự người lớn để hạn chế tác dụng phụ:

  • Trẻ 9 - 12 tuổi: khoảng 20 mg/kg/ngày.
  • Trẻ 12 - 16 tuổi: khoảng 18 mg/kg/ngày.
  • Trẻ từ 16 tuổi trở lên: khoảng 13 mg/kg/ngày hoặc 900 mg/ngày, lấy giá trị nào thấp hơn.

Trẻ dưới 1 tuổi có hệ enzym chuyển hóa theophylin chưa hoàn thiện nên cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định, phải theo dõi nồng độ thuốc trong máu chặt chẽ.

Đường dùng và cách dùng

Theophylin thường dùng theo đường uống; dạng tiêm tĩnh mạch (thường phối hợp dưới dạng aminophylin) chỉ dùng trong bệnh viện cho các đợt cấp cần tác dụng nhanh. Khi dùng đường uống:

  • Nuốt nguyên viên nang hoặc viên nén, đặc biệt là viên phóng thích kéo dài; không nghiền, nhai hoặc bẻ vụn trừ khi viên có vạch chia sẵn cho phép bẻ đôi.
  • Có thể uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày, tuy nhiên thức ăn có thể làm thay đổi tốc độ hấp thu tùy dạng bào chế, nên cần dùng theophylin theo đúng thời điểm bác sĩ hướng dẫn và duy trì thói quen đó cho ổn định.
  • Với dạng dung dịch hoặc siro, cần đong bằng dụng cụ đo liều chuyên dụng, không dùng thìa ăn thông thường.
  • Nên uống thuốc với nước lọc, tránh dùng cùng đồ uống có chứa caffein.

Do khoảng điều trị của theophylin khá hẹp, người bệnh cần được xét nghiệm nồng độ theophylin huyết thanh định kỳ, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị, khi tăng liều hoặc khi có bệnh lý, thuốc mới dùng kèm có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc. Nồng độ mang lại hiệu quả giãn phế quản mà ít nguy cơ độc tính thường nằm trong khoảng 10 - 15 mcg/mL huyết thanh.

Quên liều và quá liều

  • Quên liều: nếu nhớ ra khi còn cách xa liều kế tiếp, có thể uống bù ngay; nếu đã gần đến giờ uống liều sau thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
  • Quá liều: theophylin quá liều có thể gây buồn nôn, nôn nhiều, kích động, mất ngủ, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp, co giật, hạ huyết áp, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức; tại bệnh viện có thể phải theo dõi liên tục nồng độ theophylin huyết thanh, dùng than hoạt để giảm hấp thu thuốc, chống nôn, an thần nếu kích động và xử trí loạn nhịp tim theo phác đồ chuyên khoa.

Chống chỉ định

Không sử dụng theophylin cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với theophylin hoặc bất kỳ dẫn chất xanthin nào khác (như aminophylin, cafein, theobromin).
  • Người đang mắc bệnh loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển.
  • Người bị co giật, động kinh chưa được kiểm soát, trừ khi đang được điều trị bằng thuốc chống động kinh phù hợp.
  • Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.
  • Dạng phối hợp theophylin - ephedrin tác dụng kéo dài: chống chỉ định dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi hoặc cân nặng dưới 22 kg, và trẻ dưới 6 tháng tuổi.
  • Không dùng theophylin đơn độc để cắt cơn hen phế quản cấp tính, vì đây là tình trạng cấp cứu cần thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của theophylin thường liên quan chặt đến nồng độ thuốc trong huyết thanh.

Thường gặp

Ở nồng độ huyết thanh dưới 20 mcg/mL, các phản ứng thường nhẹ, giống tác dụng của caffein:

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn.
  • Đau đầu, mất ngủ, bồn chồn, dễ kích thích.
  • Run tay, vã mồ hôi.
  • Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh nhẹ.
  • Cảm giác vị giác bất thường hoặc khó chịu ở miệng.

Hiếm gặp hoặc nghiêm trọng

Thường xảy ra khi nồng độ theophylin huyết thanh vượt quá 20 mcg/mL hoặc khi dùng quá liều:

  • Co giật, có thể xảy ra đột ngột không kèm dấu hiệu báo trước.
  • Loạn nhịp tim nặng, kể cả nhịp nhanh thất hoặc rung thất; tiêm tĩnh mạch aminophylin quá nhanh có thể gây ngừng tim.
  • Hạ kali huyết, đặc biệt khi phối hợp với thuốc chủ vận beta-2 hoặc corticosteroid.
  • Tăng đường huyết, toan hóa máu do acid lactic.
  • Sốt, tăng thân nhiệt, cảm giác khát nước nhiều ở liều cao.

Người bệnh cần được thông báo cho bác sĩ ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng theophylin, đặc biệt là các triệu chứng gợi ý ngộ độc.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: theophylin qua được nhau thai, có thể ảnh hưởng đến thai nhi ở liều cao; cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích kiểm soát hen cho mẹ và nguy cơ cho thai, đồng thời theo dõi nồng độ thuốc vì dược động học có thể thay đổi trong thai kỳ. Việc dùng theophylin cho phụ nữ mang thai cần có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ cho con bú: theophylin bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ có thể đạt khoảng 70% nồng độ trong huyết thanh người mẹ, có nguy cơ gây kích thích hoặc dấu hiệu độc tính ở trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của theophylin đối với người mẹ.
  • Người suy gan, xơ gan, viêm gan hoặc suy tim sung huyết: khả năng chuyển hóa theophylin ở gan giảm, dễ tích lũy thuốc, cần giảm liều và theo dõi nồng độ huyết thanh thường xuyên hơn.
  • Người hút thuốc lá hoặc cần sa: chuyển hóa theophylin thường nhanh hơn, có thể cần liều cao hơn; khi ngừng hoặc bắt đầu hút thuốc, cần điều chỉnh lại liều vì nồng độ thuốc trong máu có thể thay đổi đáng kể.
  • Người cao tuổi: chức năng chuyển hóa và thải trừ thuốc thường giảm, nguy cơ tích lũy và ngộ độc theophylin cao hơn người trẻ, nên thường giới hạn liều tối đa và theo dõi sát hơn.
  • Người có bệnh tuyến giáp, tăng huyết áp, đái tháo đường, thiếu oxy máu, đau thắt ngực hoặc có tổn thương cơ tim: cần thận trọng vì theophylin có thể làm nặng thêm một số triệu chứng tim mạch và chuyển hóa.
  • Người thường xuyên uống rượu bia: có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa theophylin, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
  • Người làm công việc cần sự tỉnh táo như lái xe, vận hành máy móc: theophylin có thể gây run, chóng mặt, hồi hộp, nên cần thận trọng khi thực hiện các công việc này trong thời gian dùng thuốc.

Tương tác dược chất

Theophylin có khoảng điều trị hẹp nên rất nhạy với các thuốc làm thay đổi enzym chuyển hóa CYP1A2 và CYP3A4 ở gan. Một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc phối hợp

Hậu quả khi dùng cùng theophylin

Ciprofloxacin và các fluoroquinolon khác (norfloxacin, enoxacin, pefloxacin...)

Ức chế chuyển hóa theophylin qua CYP1A2, làm tăng đáng kể nồng độ theophylin trong máu, tăng nguy cơ ngộ độc, có thể gây co giật; nên tránh phối hợp hoặc theo dõi sát và giảm liều nếu bắt buộc phải dùng cùng

Cimetidine

Ức chế enzym gan chuyển hóa theophylin, có thể làm tăng nồng độ theophylin tới khoảng 70%; nên chọn thuốc kháng H2 khác ít tương tác hơn hoặc theo dõi nồng độ chặt chẽ

Macrolid (erythromycin và một số kháng sinh cùng nhóm)

Giảm thanh thải theophylin, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh và nguy cơ tác dụng phụ

Phenytoin, phenobarbital, một số thuốc chống động kinh gây cảm ứng enzym

Tăng thải trừ theophylin, có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị, cần điều chỉnh liều theophylin

Thuốc chẹn beta không chọn lọc (như propranolol)

Có thể đối kháng một phần tác dụng giãn phế quản của theophylin, đồng thời ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc

Lithi

Theophylin làm tăng thải trừ lithi, có thể làm giảm hiệu lực điều trị của lithi, đôi khi cần tăng liều lithi khi dùng cùng theophylin

Thuốc chủ vận beta-2 (như salbutamol) và corticosteroid toàn thân

Tăng nguy cơ hạ kali huyết khi phối hợp cùng theophylin

Caffein và các xanthin khác

Làm tăng nồng độ theophylin, tăng nguy cơ gặp các phản ứng kiểu caffein như hồi hộp, mất ngủ, kích động

Rượu, bia

Có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa theophylin ở gan, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu theo hướng khó dự đoán

Thuốc lá, khói thuốc

Cảm ứng enzym CYP1A2, làm tăng tốc độ chuyển hóa theophylin, có thể làm giảm nồng độ thuốc và giảm hiệu quả điều trị nếu không điều chỉnh liều

Đây là bảng tổng hợp một số tương tác quan trọng, không phải danh sách đầy đủ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng theophylin, và không tự ý phối hợp thêm thuốc khi chưa có ý kiến chuyên môn.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Theophylin nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng (thường dưới 30°C), tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

Trên thị trường Việt Nam, theophylin dạng viên nén 100 mg (ví dụ chế phẩm sản xuất trong nước) hiện được bán phổ biến với giá tham khảo khoảng 50.000 - 70.000 đồng cho một hộp 2 vỉ x 15 viên (30 viên); một số nơi niêm yết giá bán buôn dự kiến quanh mức 70 - 80 đồng/viên đối với quy cách đóng lọ lớn (200 - 1000 viên). Giá bán lẻ thực tế có thể chênh lệch giữa các nhà thuốc, thời điểm và nhà phân phối, nên người mua cần liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác và mua theo đơn của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Theophylin có dùng để cắt cơn hen cấp được không?

Không nên. Theophylin có tác dụng khởi phát chậm hơn nhiều so với các thuốc giãn phế quản dạng hít tác dụng nhanh, nên không phù hợp để xử trí cơn hen kịch phát hoặc co thắt phế quản cấp. Khi lên cơn khó thở đột ngột, người bệnh cần dùng thuốc cắt cơn tác dụng nhanh theo chỉ định và đến cơ sở y tế nếu triệu chứng không cải thiện; theophylin chỉ giữ vai trò kiểm soát triệu chứng lâu dài.

Vì sao dùng theophylin cần xét nghiệm máu định kỳ?

Theophylin có khoảng điều trị khá hẹp, nghĩa là liều mang lại hiệu quả và liều gây độc không cách nhau nhiều. Nồng độ theophylin huyết thanh còn chịu ảnh hưởng của tuổi tác, chức năng gan, tình trạng hút thuốc và nhiều thuốc dùng kèm. Vì vậy, xét nghiệm nồng độ thuốc trong máu giúp bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp, đạt hiệu quả điều trị mà vẫn hạn chế tối đa nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng như co giật hay loạn nhịp tim.

Người hút thuốc lá có cần điều chỉnh liều theophylin không?

Có. Hút thuốc lá làm tăng hoạt tính của một số enzym gan tham gia chuyển hóa theophylin, khiến thuốc bị thải trừ nhanh hơn và nồng độ trong máu thấp hơn so với người không hút thuốc dùng cùng liều. Do đó, người hút thuốc thường cần liều theophylin cao hơn để đạt hiệu quả điều trị, và khi quyết định bỏ thuốc lá, bác sĩ thường phải giảm dần liều theophylin để tránh nồng độ thuốc tăng vọt gây ngộ độc.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ