Từ điển dược chất

Triclabendazole

Tổng quan

Triclabendazole là một dẫn chất của benzimidazole, thuộc nhóm dược lý thuốc trị giun sán (anthelmintic), nhưng có phổ tác dụng hẹp hơn nhiều so với các benzimidazole khác như albendazole hay mebendazole. Thay vì tác động lên giun tròn, hoạt chất này gần như chỉ nhắm đến các loài sán lá (trematode), đặc biệt là sán lá gan lớn Fasciola hepatica, Fasciola gigantica và sán lá phổi Paragonimus.

Về cấu trúc hóa học, Triclabendazole có công thức phân tử C14H9Cl3N2OS, khối lượng phân tử khoảng 359,65 g/mol. Điểm khác biệt so với các benzimidazole khác là phân tử này mang một vòng benzen chứa clo nhưng lại không có nhóm carbamate, chính đặc điểm này giúp Triclabendazole gắn kết chọn lọc hơn với beta-tubulin của sán lá.

Về cơ chế tác dụng, Triclabendazole cùng hai chất chuyển hóa có hoạt tính là sulfoxide và sulfone sẽ được hấp thu qua lớp vỏ ngoài (tegument) của sán, làm giảm điện thế màng nghỉ của tế bào sán, đồng thời ức chế quá trình trùng hợp tubulin. Hậu quả là sán bị rối loạn chuyển hóa protein và enzyme, mất khả năng di động, tổn thương bề mặt ngoài cơ thể và cuối cùng bị tiêu diệt. Cơ chế chính xác ở cấp độ phân tử vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng hiệu quả lâm sàng trên cả hai giai đoạn phát triển của sán lá gan đã được ghi nhận rõ ràng.


Công dụng và chỉ định

Triclabendazole được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bệnh sán lá gan (fascioliasis) do Fasciola hepatica hoặc Fasciola gigantica gây ra – đây là chỉ định chính thức và quan trọng nhất của hoạt chất này.
  • Điều trị bệnh sán lá phổi (paragonimiasis) do Paragonimus westermani hoặc các chủng Paragonimus khác gây ra – chỉ định này được ghi nhận trong y văn chuyên môn nhưng chưa được cơ quan quản lý dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt chính thức trong nhãn thuốc, thường được xem là lựa chọn thay thế khi praziquantel không phù hợp hoặc không đáp ứng.

Triclabendazole có ưu điểm là tác dụng trên cả sán non chưa trưởng thành lẫn sán trưởng thành cư trú trong nhu mô gan và đường mật, trong khi nhiều thuốc trị sán lá khác chỉ hiệu quả với một giai đoạn phát triển nhất định của ký sinh trùng. Đây cũng là lý do khiến hoạt chất này được Tổ chức Y tế Thế giới đưa vào danh mục thuốc thiết yếu.


Liều dùng và cách dùng

Liều cho người lớn

Người lớn mắc bệnh sán lá gan: 10 mg Triclabendazole/kg cân nặng, uống mỗi 12 giờ, tổng cộng 2 liều. Đây là phác đồ được nhà sản xuất khuyến cáo và cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn so với phác đồ liều đơn.

Liều cho trẻ em

Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: áp dụng liều tương tự người lớn, tức 10 mg/kg mỗi 12 giờ trong 2 liều. Tính an toàn và hiệu quả của Triclabendazole chưa được xác lập ở trẻ dưới 6 tuổi.

Lưu ý khi tính liều và cách dùng

  • Nếu không thể chia liều chính xác theo cân nặng, nên làm tròn liều lên mức cao hơn thay vì làm tròn xuống.
  • Viên nén hàm lượng 250 mg có vạch chia, có thể bẻ đôi thành hai nửa 125 mg để thuận tiện điều chỉnh liều.
  • Uống thuốc cùng với thức ăn, tốt nhất là bữa ăn có chất béo, vì thức ăn giúp tăng đáng kể khả năng hấp thu và nồng độ đỉnh trong huyết tương của Triclabendazole cũng như chất chuyển hóa sulfoxide.
  • Viên thuốc có thể được nuốt nguyên viên hoặc chia đôi rồi uống cùng nước lọc; cũng có thể nghiền nát và trộn với sốt táo (applesauce) để dễ uống hơn, hỗn hợp này ổn định trong tối đa 4 giờ sau khi pha.
  • Không có khuyến cáo riêng về điều chỉnh liều ở người suy gan hoặc suy thận do dữ liệu trên các nhóm bệnh nhân này còn hạn chế; người cao tuổi cần được cân nhắc thận trọng hơn vì khả năng suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim mạch thường gặp hơn ở nhóm tuổi này.

Quên liều và quá liều

Do phác đồ điều trị bằng Triclabendazole thường chỉ gồm một hoặc hai liều duy nhất cách nhau 12 giờ dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, tình huống quên liều ít khi xảy ra trong thực hành lâm sàng; nếu quên liều thứ hai, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn uống bù thay vì tự ý điều chỉnh. Về xử trí quá liều, các tài liệu chuyên môn hiện có chưa cung cấp phác đồ giải độc đặc hiệu; khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi triệu chứng và xử trí hỗ trợ, đặc biệt chú ý theo dõi điện tâm đồ vì hoạt chất này có khả năng ảnh hưởng đến khoảng QT.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Triclabendazole.
  • Người có tiền sử quá mẫn với các dẫn chất benzimidazole khác như albendazole, mebendazole, flubendazole, thiabendazole.
  • Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi không nằm trong nhóm chống chỉ định tuyệt đối nhưng chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả, do đó không nên sử dụng cho nhóm tuổi này ngoài chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Tác dụng phụ

Thường gặp (từ 10% trở lên)

  • Đau bụng, có thể lên đến 93% số bệnh nhân trong các nghiên cứu lâm sàng – phần lớn liên quan đến quá trình sán chết và bị đào thải khỏi hệ gan mật hơn là do bản thân thuốc.
  • Buồn nôn, chán ăn.
  • Tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis).
  • Nổi mề đay (urticaria).
  • Đau đầu.

Ít gặp hơn (khoảng 1-10%)

  • Nôn, tiêu chảy, táo bón.
  • Ngứa da.
  • Chóng mặt, cảm giác choáng váng hoặc mất thăng bằng.
  • Tăng men gan (AST, ALT), tăng bilirubin, vàng da hoặc vàng mắt.
  • Tăng phosphatase kiềm.
  • Khó thở, ho.
  • Đau ngực, đau cơ xương, mệt mỏi, sốt.
  • Đau lưng, đau khớp.
  • Nước tiểu đổi màu bất thường.

Hiếm gặp hoặc ghi nhận sau khi lưu hành

  • Kháng thuốc đã được báo cáo tại một số khu vực ngoài nước Mỹ.
  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ được ghi nhận qua nghiên cứu trên động vật, do đó cần thận trọng theo dõi ở người có yếu tố nguy cơ.

Phần lớn các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và gan mật (đau bụng, vàng da, tăng men gan) được cho là có liên quan đến phản ứng viêm khi sán chết và bị đào thải, nên có thể biểu hiện rõ hơn ở người có mật độ ký sinh trùng cao. Nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong và sau khi dùng thuốc, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: hiện chưa có đủ dữ liệu trên người để đánh giá đầy đủ nguy cơ dị tật thai nhi hoặc biến chứng thai kỳ liên quan đến Triclabendazole. Các nghiên cứu trên động vật (chuột, thỏ) với liều cao hơn liều tối đa khuyến cáo ở người không cho thấy tăng nguy cơ bất thường ở thai. Một số ý kiến chuyên môn cho rằng chỉ nên cân nhắc dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi nhiễm sán lá gan mức độ nặng và lợi ích vượt trội nguy cơ, việc quyết định cần có sự thăm khám và chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Triclabendazole có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không, dù có bằng chứng ghi nhận hoạt chất này đi vào sữa ở loài dê. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ trước khi quyết định sử dụng.
  • Người suy gan, suy thận: Triclabendazole chưa được nghiên cứu riêng trên nhóm bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, do đó cần thận trọng và có sự giám sát y tế chặt chẽ nếu buộc phải sử dụng.
  • Người có bệnh lý tim mạch: cần đo điện tâm đồ theo dõi ở người có tiền sử kéo dài khoảng QT, có triệu chứng nghi ngờ liên quan đến khoảng QT dài, hoặc đang dùng đồng thời các thuốc khác có khả năng kéo dài khoảng QT.
  • Người cao tuổi: nên thận trọng khi chỉ định do khả năng suy giảm chức năng gan, thận, tim mạch hoặc đang dùng nhiều loại thuốc phối hợp khác thường gặp hơn ở nhóm tuổi này.
  • Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi chức năng gan và các phản ứng bất thường khác.

Tương tác dược chất

Hiện chưa có nghiên cứu tương tác thuốc chính thức nào được thực hiện với Triclabendazole trên người, tuy nhiên các nghiên cứu in vitro cho thấy hoạt chất này cùng hai chất chuyển hóa của nó có khả năng ức chế một số enzyme cytochrom P450 gan, từ đó có thể làm thay đổi nồng độ của các thuốc dùng đồng thời.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19

Tăng nồng độ thuốc đó trong huyết tương; ảnh hưởng được cho là thoáng qua do thời gian bán thải ngắn của Triclabendazole và phác đồ điều trị thường chỉ kéo dài 1 ngày

Thuốc chuyển hóa qua CYP1A2, CYP2A6, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2D6, CYP3A

Có khả năng bị ức chế chuyển hóa ở mức độ thấp hơn, cần lưu ý nếu người bệnh đang dùng thuốc có khoảng điều trị hẹp

Thuốc khác có khả năng kéo dài khoảng QT (một số thuốc chống loạn nhịp, thuốc an thần...)

Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT; cần theo dõi điện tâm đồ khi phối hợp

Thiabendazole (nhóm benzimidazole khác)

Có thể cạnh tranh chuyển hóa tại gan với một số thuốc như theophylline, làm tăng nồng độ thuốc đó đến mức có thể gây độc

Nếu người bệnh đang sử dụng thuốc cần theo dõi nồng độ điều trị (therapeutic drug monitoring) và có nguy cơ tương tác qua CYP2C19, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra lại nồng độ thuốc đó sau khi kết thúc đợt điều trị bằng Triclabendazole. Về tương tác với rượu bia hoặc thực phẩm, hiện tại không ghi nhận cảnh báo cụ thể nào ngoài khuyến cáo chung nên uống thuốc cùng bữa ăn để tăng hấp thu; người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp thuốc với rượu bia hoặc các loại thực phẩm chức năng khác.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Triclabendazole (biệt dược phổ biến nhất là Egaten) nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, để trong bao bì gốc, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Nếu thuốc đã được nghiền và trộn với sốt táo, hỗn hợp chỉ nên sử dụng trong vòng 4 giờ sau khi pha, không bảo quản để dùng lại.

Về giá bán, Triclabendazole hiện không phải là thuốc được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc bán lẻ ở Việt Nam; đây là thuốc điều trị bệnh sán lá gan lớn thường được cấp phát qua các chương trình phòng chống bệnh ký sinh trùng của bệnh viện hoặc y tế dự phòng, nên người bệnh khó có thể tự mua trực tiếp tại quầy thuốc thông thường. Vì vậy, bài viết này chưa tìm được khoảng giá bán lẻ đáng tin cậy và được niêm yết công khai tại thị trường Việt Nam để cung cấp cho bạn đọc. Người bệnh có nhu cầu điều trị nên liên hệ trực tiếp bệnh viện chuyên khoa truyền nhiễm hoặc ký sinh trùng để được tư vấn về nguồn thuốc và chi phí điều trị cụ thể.


Câu hỏi thường gặp

Triclabendazole có phải là thuốc tẩy giun thông thường không?

Không hoàn toàn. Mặc dù cùng thuộc nhóm benzimidazole với các thuốc tẩy giun quen thuộc như albendazole hay mebendazole, Triclabendazole có phổ tác dụng hẹp hơn nhiều, chủ yếu nhắm đến sán lá gan và sán lá phổi chứ không có hiệu quả đáng kể trên các loại giun tròn hay giun kim thường gặp. Vì vậy, hoạt chất này không được dùng để tẩy giun định kỳ như các thuốc giun sán phổ biến khác.

Vì sao Triclabendazole thường được uống thành 2 liều cách nhau 12 giờ thay vì 1 liều duy nhất?

Trong thực hành lâm sàng, một số bác sĩ vẫn sử dụng phác đồ liều đơn 10 mg/kg cho những trường hợp nhiễm sán lá gan mức độ nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của nhà sản xuất và dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng, phác đồ 2 liều cách nhau 12 giờ cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn, do đó đây vẫn là phác đồ được khuyến nghị áp dụng rộng rãi, đặc biệt với các trường hợp nhiễm sán mức độ nặng hoặc nghi ngờ đáp ứng kém.

Sau khi uống Triclabendazole bị đau bụng nhiều có phải là dấu hiệu nguy hiểm không?

đau bụng, đặc biệt là vùng hạ sườn phải, là tác dụng phụ rất thường gặp khi dùng Triclabendazole, có thể xuất hiện ở phần lớn người bệnh. Nguyên nhân chủ yếu được cho là do sán chết và bị đào thải qua đường mật vào ruột, không hẳn là phản ứng độc hại trực tiếp của thuốc. Dù vậy, nếu cơn đau kéo dài, dữ dội bất thường, kèm sốt cao, vàng da rõ rệt hoặc rối loạn nhịp tim, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám, tránh tự ý xử trí tại nhà.

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú có dùng được Triclabendazole không?

Dữ liệu hiện tại trên người còn hạn chế đối với cả hai nhóm đối tượng này. Với phụ nữ mang thai, việc sử dụng chỉ nên được cân nhắc khi nhiễm sán lá gan ở mức độ nặng và lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn. Với phụ nữ cho con bú, do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa người hay không, quyết định sử dụng cần dựa trên đánh giá cụ thể của bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý dùng thuốc mà không có chỉ định y tế.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ