Từ điển dược chất
Vigabatrin
Tổng quan
Vigabatrin thuộc nhóm thuốc chống động kinh (anti-epileptic agent), được xếp vào phân nhóm thuốc chống co giật khác biệt do cơ chế tác dụng đặc trưng của nó. Về mặt hóa học, đây là một chất tương tự cấu trúc của GABA (gamma-aminobutyric acid) - chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương.
Cơ chế tác dụng của Vigabatrin khá đặc biệt so với phần lớn thuốc chống động kinh khác: thay vì tác động trực tiếp lên kênh ion hay thụ thể, hoạt chất này ức chế không hồi phục enzym GABA-transaminase (GABA-T) - enzym chịu trách nhiệm phân hủy GABA. Khi enzym này bị khóa, nồng độ GABA trong hệ thần kinh trung ương tăng lên, từ đó làm dịu hoạt động điện bất thường gây ra cơn co giật. Do tác dụng ức chế là không thể đảo ngược, hiệu quả chống co giật của Vigabatrin có thể kéo dài ngay cả sau khi ngừng thuốc, thường trong khoảng vài ngày.
Vigabatrin được bào chế dưới dạng viên nén và bột pha dung dịch uống, với các tên biệt dược quen thuộc trên thị trường quốc tế như Sabril, Vigadrone, Vigafyde.
Công dụng và chỉ định
Vigabatrin được chỉ định trong hai nhóm bệnh lý chính:
- Điều trị hỗ trợ (phối hợp với các thuốc chống động kinh khác) cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên bị động kinh cục bộ phức hợp kháng trị, tức là các trường hợp đã dùng nhiều phác đồ khác nhưng đáp ứng không đầy đủ.
- Điều trị đơn độc chứng co thắt ở trẻ sơ sinh (hội chứng West) cho trẻ từ 1 tháng đến 2 tuổi, khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội hơn nguy cơ tổn thương thị lực.
Việc chỉ định Vigabatrin luôn đi kèm với việc cân nhắc kỹ giữa lợi ích kiểm soát cơn co giật và nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Chính vì vậy, đây không bao giờ là lựa chọn hàng đầu mà chỉ được dùng khi các phương án điều trị khác không hiệu quả.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho động kinh cục bộ phức hợp kháng trị
- Người lớn và trẻ từ 17 tuổi trở lên: khởi đầu 1.000 mg/ngày (chia 2 lần, mỗi lần 500 mg). Có thể tăng dần thêm 500 mg/ngày mỗi tuần, tùy đáp ứng lâm sàng, cho tới liều khuyến cáo 3.000 mg/ngày (1.500 mg x 2 lần/ngày).
- Trẻ em 2-16 tuổi: liều tính theo cân nặng, chia làm 2 lần trong ngày. Ví dụ, trẻ nặng 10-15 kg khởi đầu khoảng 350 mg/ngày, duy trì khoảng 1.050 mg/ngày; trẻ nặng trên 25-60 kg khởi đầu khoảng 500 mg/ngày, duy trì tối đa khoảng 2.000 mg/ngày. Trẻ nặng trên 60 kg được tính liều như người lớn.
- Liều 6.000 mg/ngày không cho thấy hiệu quả vượt trội so với liều 3.000 mg/ngày, mà còn làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, nên không được khuyến khích.
Liều dùng cho chứng co thắt ở trẻ sơ sinh
- Trẻ 1 tháng - 2 tuổi: khởi đầu 50 mg/kg/ngày (chia 2 lần, mỗi lần 25 mg/kg). Có thể tăng thêm 25-50 mg/kg/ngày mỗi 3 ngày, tối đa 150 mg/kg/ngày (chia 2 lần, mỗi lần 75 mg/kg).
Cách dùng
- Vigabatrin có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; thức ăn có thể làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu toàn phần.
- Dạng bột pha dung dịch uống chỉ được hòa tan bằng nước sạch, khuấy đều cho đến khi tan hoàn toàn và dung dịch trong suốt; không dùng nếu dung dịch đục hoặc có cặn.
- Nên dùng dụng cụ đong liều chuyên dụng (xi lanh định liều) thay vì thìa gia dụng để đảm bảo chính xác, đặc biệt với trẻ nhỏ.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây tái phát cơn co giật nặng, thậm chí trạng thái động kinh liên tục (status epilepticus). Việc ngừng thuốc cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ, thường giảm dần trong vài tuần.
- Với động kinh cục bộ phức hợp, nếu sau 3 tháng điều trị không thấy cải thiện rõ rệt, bác sĩ thường sẽ ngừng thuốc. Với chứng co thắt trẻ sơ sinh, mốc đánh giá là 2-4 tuần.
Quên liều và quá liều
Thông tin chi tiết về xử lý khi quên liều đối với Vigabatrin còn hạn chế trong các nguồn tham khảo, nên người dùng nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi tự điều chỉnh nếu quên một liều, thay vì tự ý bù liều gấp đôi. Nếu nghi ngờ dùng quá liều Vigabatrin, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Vigabatrin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của chế phẩm.
- Trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá rõ ràng vượt trội, không nên dùng Vigabatrin cho người đã có hoặc có nguy cơ cao mắc các bệnh lý gây mất thị lực không hồi phục khác.
- Trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, cần tránh phối hợp đồng thời với các thuốc khác có liên quan đến tác dụng phụ nghiêm trọng trên mắt (như bệnh võng mạc, tăng nhãn áp).
Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người bệnh và người chăm sóc cần trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục sử dụng Vigabatrin, không tự ý áp dụng nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về tiền sử bệnh lý liên quan đến mắt hoặc tâm thần.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Ở thanh thiếu niên và người lớn: nhìn mờ, buồn ngủ, chóng mặt, mất phối hợp vận động, run tay, mệt mỏi.
- Ở trẻ em 3-16 tuổi: tăng cân là tác dụng phụ thường gặp nhất, bên cạnh các biểu hiện tương tự người lớn.
- Ở trẻ sơ sinh dùng cho chứng co thắt: buồn ngủ, viêm phế quản, nhiễm trùng tai, viêm tai giữa cấp, dễ cáu gắt.
Nghiêm trọng, cần theo dõi sát
- Mất thị trường ngoại vi vĩnh viễn, có thể tiến triển thành "nhìn đường hầm" (tunnel vision); một số trường hợp còn ảnh hưởng đến thị lực trung tâm.
- Thay đổi hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) não ở trẻ sơ sinh dùng thuốc, hiện chưa rõ mức độ ảnh hưởng lâu dài.
- Ý tưởng hoặc hành vi tự sát, gặp ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân dùng thuốc chống động kinh nói chung.
- Thiếu máu và các bất thường về công thức máu (huyết sắc tố, hematocrit).
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên, biểu hiện ban đầu là tê bì, châm chích ở ngón chân hoặc bàn chân.
- Phù nề, không kèm theo bất thường về tim mạch hay chức năng gan thận.
- Cơn co giật có thể trở nặng hơn ở một số bệnh nhân động kinh cục bộ phức hợp.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về nguy cơ trên thai nhi ở người, dù dữ liệu trên động vật cho thấy khả năng gây hại. Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ để cân nhắc lợi ích - nguy cơ, và có thể đăng ký vào chương trình theo dõi thai kỳ dành cho bệnh nhân dùng thuốc chống động kinh.
- Phụ nữ cho con bú: Vigabatrin qua được sữa mẹ, nhà sản xuất khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian dùng thuốc; nếu vẫn quyết định cho bú, cần theo dõi sát trẻ về dấu hiệu buồn ngủ, bú kém, hoặc bất thường thị giác.
- Người suy thận: cần giảm liều tùy mức độ suy giảm chức năng thận, do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận và tích lũy nhiều hơn khi chức năng thận suy giảm.
- Người cao tuổi: nên thận trọng lựa chọn liều do khả năng suy giảm chức năng thận theo tuổi tác; một số trường hợp ghi nhận an thần và lú lẫn mức độ trung bình đến nặng ở người trên 65 tuổi có chức năng thận giảm.
- Người có bệnh lý gan: hiện chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ ở nhóm này; đáng lưu ý là Vigabatrin có thể làm giảm hoạt độ men gan ALT và AST trong xét nghiệm, khiến các chỉ số này kém tin cậy hơn trong việc phát hiện sớm tổn thương gan.
- Cần thận trọng khi vận hành máy móc hoặc lái xe do nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
- Nên được theo dõi thị lực (thị trường và thị lực) định kỳ bởi chuyên gia nhãn khoa: trước khi bắt đầu điều trị hoặc trong vòng 4 tuần đầu, sau đó ít nhất mỗi 3 tháng trong quá trình điều trị, và khoảng 3-6 tháng sau khi ngừng thuốc.
Tương tác dược chất
|
Thuốc/nhóm thuốc |
Hậu quả tương tác |
|---|---|
|
Phenytoin |
Vigabatrin có thể làm giảm nồng độ phenytoin toàn phần trong huyết tương khoảng 16-20%, có thể cần điều chỉnh liều phenytoin theo đáp ứng lâm sàng |
|
Clonazepam |
Có thể làm tăng nồng độ đỉnh và rút ngắn thời gian đạt đỉnh của clonazepam, từ đó tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ liên quan đến clonazepam |
|
Thuốc là cơ chất của CYP2C9 |
Vigabatrin có khả năng cảm ứng CYP2C9, có thể làm giảm nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua đường này |
|
Thuốc tránh thai đường uống (ethinyl estradiol/levonorgestrel) |
Không ảnh hưởng đáng kể đến chuyển hóa qua CYP3A4, nhìn chung không làm giảm hiệu quả tránh thai |
|
Carbamazepine, phenobarbital, primidone, acid valproic |
Tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng được đánh giá là khó xảy ra |
|
Các thuốc có nguy cơ gây độc trên mắt (như thuốc gây bệnh võng mạc, tăng nhãn áp) |
Nên tránh phối hợp trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, do nguy cơ cộng hưởng gây tổn thương thị giác |
|
Rượu bia |
Trên dữ liệu dược động học không ghi nhận tương tác rõ rệt, tuy nhiên rượu có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ của Vigabatrin nên cần hạn chế sử dụng đồng thời |
Ngoài ra, Vigabatrin có thể làm tăng nồng độ acid amin trong nước tiểu, dẫn đến kết quả dương tính giả với một số xét nghiệm sàng lọc rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp; đây là điểm cần lưu ý khi thực hiện các xét nghiệm liên quan.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Vigabatrin (dạng viên nén và bột pha dung dịch uống) nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Với dạng dung dịch uống đã pha hoặc đã mở nắp, nên sử dụng trong khoảng thời gian giới hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không dùng nếu dung dịch đổi màu hoặc có cặn.
Tại Việt Nam, biệt dược chứa Vigabatrin phổ biến nhất là Sabril 500 mg (hộp 100 viên nén), với mức giá tham khảo trên thị trường khoảng 2.300.000 đồng/hộp. Đây là thuốc kê đơn, thuộc nhóm quản lý đặc biệt do nguy cơ ảnh hưởng thị lực, nên mức giá và khả năng cung ứng có thể thay đổi tùy thời điểm, nhà thuốc và chương trình phân phối. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để có báo giá chính xác và kiểm tra tình trạng còn hàng.
Câu hỏi thường gặp
Vigabatrin có phải là thuốc điều trị đầu tay cho động kinh không?
Không. Vigabatrin không được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu cho bất kỳ dạng động kinh nào ở người lớn. Với động kinh cục bộ phức hợp, hoạt chất này chỉ được cân nhắc khi bệnh nhân đã thử nhiều phác đồ điều trị khác mà không đáp ứng đầy đủ, do nguy cơ ảnh hưởng thị lực vĩnh viễn đi kèm. Với chứng co thắt ở trẻ sơ sinh, đây là một trong các lựa chọn được khuyến nghị nhưng vẫn cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ cho từng trường hợp cụ thể.
Vì sao cần khám mắt định kỳ khi dùng Vigabatrin?
Vigabatrin có thể gây thu hẹp thị trường vĩnh viễn, kể cả khi dùng đúng liều khuyến cáo, và tổn thương này không hồi phục sau khi ngừng thuốc. Vì triệu chứng có thể tiến triển âm thầm, việc khám mắt trước khi bắt đầu và định kỳ trong suốt quá trình điều trị giúp bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để cân nhắc điều chỉnh hoặc ngừng thuốc kịp thời, dù bản thân việc khám mắt cũng không thể ngăn ngừa hoàn toàn tổn thương xảy ra.
Vigabatrin mất bao lâu để phát huy tác dụng?
Sau khi uống, Vigabatrin được hấp thu gần như hoàn toàn và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2,5 giờ tùy độ tuổi. Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng thường cần thời gian dài hơn để thể hiện: với chứng co thắt ở trẻ sơ sinh, có thể mất khoảng 1-2 tuần để đánh giá đáp ứng; với động kinh cục bộ phức hợp, có thể cần vài tuần đến vài tháng mới thấy rõ mức độ giảm tần suất cơn co giật.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01080
- https://www.drugs.com/vigabatrin.html
- https://www.drugs.com/monograph/vigabatrin.html
- https://www.drugs.com/dosage/vigabatrin.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/vigabatrin.html
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!