Từ điển dược chất

Xanomeline

Tổng quan

Xanomeline là một chất chủ vận (agonist) thụ thể acetylcholin muscarinic, thuộc nhóm dược lý kích thích cholinergic trung ương. Hoạt chất này gắn được với cả 5 phân nhóm thụ thể muscarinic (M1-M5) nhưng thể hiện hoạt tính chủ vận mạnh hơn rõ rệt tại hai phân nhóm M1 và M4 - hai thụ thể có vai trò quan trọng trong việc điều hòa dẫn truyền thần kinh liên quan đến nhận thức và hành vi.

Về mặt cơ chế, tâm thần phân liệt được cho là có liên quan đến sự mất cân bằng giữa các hệ dẫn truyền thần kinh dopamine, serotonin và acetylcholine. Thay vì ức chế thụ thể dopamine D2 như hầu hết thuốc chống loạn thần cổ điển và thế hệ mới, xanomeline hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác: kích thích thụ thể M1/M4 ở hệ thần kinh trung ương, qua đó gián tiếp điều chỉnh lại hoạt động của hệ dopaminergic, giúp giảm các triệu chứng loạn thần đồng thời cải thiện chức năng nhận thức.

Điểm đặc biệt là xanomeline hiếm khi được dùng đơn độc trên lâm sàng. Vì hoạt chất này gây ra nhiều tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và hệ thần kinh thực vật ngoại biên do kích thích thụ thể muscarinic khắp cơ thể, nó luôn được phối hợp với trospium - một chất đối kháng muscarinic có tính chọn lọc ngoại biên - nhằm trung hòa các phản ứng phụ ngoại vi mà vẫn giữ nguyên hiệu quả trung ương. Sản phẩm phối hợp này được biết đến với tên thương mại Cobenfy, được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt năm 2024 - đánh dấu cơ chế tác dụng mới đầu tiên trong điều trị tâm thần phân liệt sau nhiều thập kỷ.


Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức duy nhất được phê duyệt của xanomeline (phối hợp với trospium chloride) là:

  • Điều trị tâm thần phân liệt ở người lớn, áp dụng cho cả giai đoạn cấp tính có triệu chứng loạn thần lẫn giai đoạn duy trì nhằm ngăn ngừa tái phát triệu chứng.
  • Được xem là một lựa chọn thay thế cho nhóm thuốc chống loạn thần đối kháng dopamine truyền thống, đặc biệt phù hợp khi cân nhắc đến hồ sơ tác dụng phụ, khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị trước đó của người bệnh.

Việc lựa chọn xanomeline/trospium hay bất kỳ thuốc chống loạn thần nào khác cần dựa trên nhiều yếu tố: sở thích của người bệnh, tiền sử đáp ứng điều trị, các bệnh lý đi kèm, hồ sơ tác dụng phụ và khả năng tương tác thuốc. Ngoài chỉ định chính thức nêu trên, xanomeline từng được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng cho bệnh Alzheimer nhờ khả năng cải thiện nhận thức và giảm rối loạn hành vi, tuy nhiên hướng nghiên cứu này chưa dẫn đến việc phê duyệt chỉ định chính thức.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Phác đồ điều trị bằng xanomeline/trospium được thiết kế theo kiểu chuẩn độ liều tăng dần, dựa trên khả năng dung nạp của từng người bệnh:

  • Liều khởi đầu: xanomeline 50 mg/trospium chloride 20 mg, uống 2 lần/ngày, duy trì trong ít nhất 2 ngày.
  • Sau đó tăng lên: xanomeline 100 mg/trospium chloride 20 mg, uống 2 lần/ngày, duy trì trong ít nhất 5 ngày.
  • Có thể tiếp tục tăng liều dựa trên khả năng dung nạp và đáp ứng của người bệnh, tối đa đến: xanomeline 125 mg/trospium chloride 30 mg, uống 2 lần/ngày - đây là liều tối đa được khuyến cáo.

Liều dùng cho người cao tuổi

Ở người cao tuổi, do nguy cơ bí tiểu tăng cao hơn, liều khởi đầu và liều tối đa được giới hạn thấp hơn:

  • Liều khởi đầu: xanomeline 50 mg/trospium chloride 20 mg, uống 2 lần/ngày.
  • Nên cân nhắc chuẩn độ liều chậm hơn so với người trẻ tuổi.
  • Liều tối đa khuyến cáo: xanomeline 100 mg/trospium chloride 20 mg, uống 2 lần/ngày (thấp hơn mức tối đa dùng cho người trưởng thành nói chung).

Liều dùng ở người suy gan, suy thận

  • suy thận nhẹ: không cần điều chỉnh liều.
  • Suy thận mức độ trung bình hoặc nặng: không khuyến cáo sử dụng.
  • Suy gan nhẹ: không khuyến cáo sử dụng.
  • Suy gan mức độ trung bình hoặc nặng: chống chỉ định.

Cách dùng chi tiết

  • Đường dùng: uống, dạng viên nang.
  • Thời điểm uống: nên uống lúc bụng đói, cách bữa ăn ít nhất 1 giờ trước hoặc ít nhất 2 giờ sau khi ăn, vì thức ăn có thể làm giảm đáng kể nồng độ đỉnh trong huyết tương của trospium.
  • Tần suất: 2 lần/ngày, đều đặn vào các khung giờ cố định.
  • Cách bẻ/mở viên: tuyệt đối không được mở, bẻ, nhai hay nghiền viên nang - phải nuốt nguyên viên.
  • Trước khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá chức năng gan (men gan, bilirubin) và nhịp tim; các chỉ số này cũng cần được theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình bình thường. Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp hoặc liên hệ ngay với trung tâm chống độc. Đây là thông tin xử trí chung được khuyến cáo; các nguồn tham khảo hiện chưa mô tả chi tiết phác đồ xử trí quá liều đặc hiệu cho xanomeline/trospium, do đó khi gặp tình huống này, người bệnh và người nhà cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất càng sớm càng tốt.


Chống chỉ định

Xanomeline (phối hợp trospium) chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh có tình trạng bí tiểu (urinary retention).
  • Người bệnh suy gan mức độ trung bình đến nặng.
  • Người bệnh có tình trạng ứ đọng dạ dày (gastric retention), bao gồm chứng liệt dạ dày (gastroparesis).
  • Người có tiền sử quá mẫn với xanomeline/trospium hoặc với trospium chloride.
  • Người bệnh glôcôm góc đóng (narrow-angle glaucoma) chưa được điều trị kiểm soát.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Các phản ứng bất lợi phổ biến nhất, xảy ra ở tỷ lệ từ 5% trở lên, bao gồm:

  • Buồn nôn (tỷ lệ ghi nhận khoảng 19%).
  • Khó tiêu/khó chịu vùng thực quản (khoảng 18%).
  • Táo bón (khoảng 17%).
  • Nôn (khoảng 15%).
  • Tăng huyết áp.
  • Đau bụng.
  • Tiêu chảy.
  • Nhịp tim nhanh (tachycardia).
  • Chóng mặt.
  • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
  • Khô miệng, tăng tiết nước bọt.

Tác dụng phụ ít gặp hơn hoặc ghi nhận sau khi lưu hành

  • Đau ngực, cơn tăng huyết áp cấp, hồi hộp trống ngực, nhịp nhanh trên thất, ngất.
  • Phát ban, phù mạch (angioedema), hội chứng Stevens-Johnson.
  • Các biểu hiện thần kinh trung ương do tác dụng kháng cholinergic: lú lẫn, ảo giác, buồn ngủ.
  • Bí tiểu, các triệu chứng đường tiết niệu như tiểu khó, tiểu buốt.
  • Tăng men gan, có thể kèm theo vàng da, ngứa da trong trường hợp tổn thương gan nặng hơn.

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu trên người còn hạn chế để xác định nguy cơ liên quan đến thuốc đối với dị tật bẩm sinh, sảy thai hay các kết cục bất lợi cho mẹ và thai nhi. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính trên phôi thai và sự phát triển ở liều gây độc cho mẹ. Cần cân nhắc giữa nguy cơ của bệnh tâm thần phân liệt không được điều trị và nguy cơ tiềm ẩn của thuốc; phụ nữ mang thai đang dùng thuốc có thể được đưa vào registry theo dõi thai kỳ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ liệu xanomeline hay trospium có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, dữ liệu trên động vật cho thấy cả hai chất đều hiện diện trong sữa. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và nhu cầu điều trị của người mẹ.
  • Suy gan: cần thận trọng đặc biệt vì nồng độ xanomeline trong máu tăng cao hơn ở người suy gan so với người có chức năng gan bình thường, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần đánh giá men gan và bilirubin trước và trong quá trình điều trị; nếu xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan rõ rệt (men gan tăng trên 5 lần giới hạn trên bình thường, vàng da, ngứa da) cần ngừng thuốc.
  • Suy thận: không khuyến cáo dùng ở người suy thận trung bình đến nặng do tăng nguy cơ bí tiểu và các tác dụng phụ kháng cholinergic trên thần kinh trung ương.
  • Người bệnh có bệnh lý đường mật: không khuyến cáo dùng ở người có bệnh lý túi mật đang hoạt động (như sỏi mật có triệu chứng); cần theo dõi sát các triệu chứng như khó tiêu, buồn nôn, đau bụng vùng trên.
  • Người cao tuổi: chưa xác lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi từ 65 trở lên; cần chuẩn độ liều chậm hơn và giới hạn liều tối đa thấp hơn do nguy cơ bí tiểu cao hơn.
  • Trẻ em: chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả ở đối tượng này.
  • Người có bệnh lý làm giảm nhu động đường tiêu hóa (tắc ruột, viêm loét đại tràng, nhược cơ) cần thận trọng vì nguy cơ ứ đọng dạ dày.
  • Thuốc có thể gây tác dụng an thần, chóng mặt, lú lẫn nên người bệnh cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
  • Trong mọi trường hợp đặc biệt kể trên, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng hoặc điều chỉnh liều.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả tương tác

Thuốc ức chế CYP2D6 mạnh

Có thể làm tăng nồng độ xanomeline trong máu, cần theo dõi tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ

Thuốc là cơ chất nhạy cảm của CYP3A4

Xanomeline ức chế CYP3A4 tại ruột, có thể làm tăng nồng độ các thuốc này, cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc phối hợp

Thuốc là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp), đặc biệt thuốc có khoảng điều trị hẹp

Xanomeline ức chế P-gp tại ruột, có thể làm tăng hấp thu và nồng độ của các thuốc này

Thuốc thải trừ qua bài tiết ống thận chủ động

Cạnh tranh đường thải trừ với xanomeline/trospium, có thể làm tăng nồng độ của cả hai thuốc

Các thuốc có tính kháng cholinergic khác (thuốc kháng histamin, thuốc điều trị bàng quang tăng hoạt, thuốc điều trị Parkinson)

Tăng nguy cơ và mức độ các tác dụng phụ kháng cholinergic như khô miệng, táo bón, bí tiểu

Thức ăn (bữa ăn)

Làm giảm 70-75% nồng độ đỉnh trong huyết tương của trospium, do đó bắt buộc phải uống thuốc lúc đói

Ngoài ra, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của các thuốc dùng đường uống khác do tác động lên nhu động đường tiêu hóa.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Xanomeline/trospium (Cobenfy) cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, không bảo quản trong phòng tắm. Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, hiện xanomeline chỉ được lưu hành dưới dạng phối hợp với trospium (biệt dược Cobenfy) tại thị trường Hoa Kỳ, chưa có mặt tại thị trường Việt Nam nên chưa có giá bán tham khảo bằng tiền đồng. Theo giá niêm yết của nhà sản xuất, một tháng điều trị (60 viên nang) có giá khởi điểm khoảng 1.850-1.851 USD trước khi áp dụng bảo hiểm hoặc các chương trình hỗ trợ chi phí, tương đương chi phí khoảng 22.500 USD mỗi năm nếu không có bảo hiểm chi trả. Giá thực tế người bệnh phải trả có thể thấp hơn đáng kể tùy theo loại bảo hiểm y tế và các chương trình hỗ trợ từ nhà sản xuất.


Câu hỏi thường gặp

Xanomeline có phải là thuốc chống loạn thần thông thường không?

Không hoàn toàn giống. Hầu hết thuốc chống loạn thần trên thị trường hoạt động bằng cách ức chế thụ thể dopamine D2, trong khi xanomeline lại kích thích thụ thể muscarinic M1/M4 ở hệ thần kinh trung ương. Đây được xem là cơ chế tác dụng hoàn toàn mới trong điều trị tâm thần phân liệt, không thuộc nhóm đối kháng dopamine cổ điển.

Tại sao xanomeline luôn phải phối hợp với trospium mà không dùng riêng lẻ?

Vì xanomeline kích thích thụ thể muscarinic trên toàn cơ thể, không chỉ ở não, nên có thể gây ra hàng loạt tác dụng phụ khó chịu trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy nếu dùng đơn độc. Trospium là chất đối kháng muscarinic có tính chọn lọc ngoại biên, nghĩa là ít đi vào hệ thần kinh trung ương, giúp trung hòa bớt các tác dụng phụ ngoại biên này mà không làm giảm hiệu quả điều trị tâm thần phân liệt của xanomeline ở não.

Người bị bệnh gan hoặc thận có dùng được xanomeline không?

Cần rất thận trọng. Xanomeline chống chỉ định tuyệt đối ở người suy gan mức độ trung bình đến nặng, và không được khuyến cáo dùng cho người suy gan nhẹ hoặc suy thận mức độ trung bình đến nặng, vì nguy cơ tích lũy thuốc và tác dụng phụ tăng cao. Trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ thường sẽ chỉ định xét nghiệm chức năng gan để đánh giá mức độ phù hợp.

Uống xanomeline cùng bữa ăn có ảnh hưởng gì không?

Có ảnh hưởng đáng kể. Thức ăn có thể làm giảm tới 70-75% nồng độ đỉnh của trospium trong máu, khiến thuốc kém hiệu quả hơn. Vì vậy, xanomeline/trospium bắt buộc phải uống lúc đói, cách bữa ăn ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn, để đảm bảo thuốc được hấp thu đầy đủ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ