Các tin tức tại MEDlatec

Kháng sinh Augmentin 500/65.5 mg: Công dụng, liều dùng và chống chỉ định

Ngày 08/07/2026
Sử dụng kháng sinh sai cách là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh. Đặc biệt, đối với một loại kháng sinh phổ rộng thường xuyên được chỉ định như kháng sinh Augmentin 500, việc tự ý dùng thuốc hoặc sai liều lượng không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn gây ra nhiều tác dụng không mong muốn cho cơ thể. Việc hiểu rõ công dụng, liều dùng và các lưu ý khi dùng thuốc sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình một cách an toàn nhất.

1. Kháng sinh Augmentin 500 là thuốc gì?

Kháng sinh Augmentin 500 là thuốc kháng khuẩn dùng theo đơn, có tác dụng điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Thuốc được bào chế dưới dạng bột chứa trong từng gói nhỏ, kết hợp hai hoạt chất chính theo tỷ lệ phù hợp: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanate).

Trong một gói Augmentin 500, thành phần Amoxicillin đóng vai trò là hoạt chất chính thuộc nhóm penicillin, có nhiệm vụ tiêu diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, một số loại vi khuẩn có khả năng tiết ra enzyme beta-lactamase để phá hủy cấu trúc của Amoxicillin, làm thuốc mất tác dụng. Lúc này, sự xuất hiện của Acid Clavulanic giúp ức chế enzyme beta-lactamase, bảo vệ Amoxicillin không bị phá hủy, từ đó mở rộng phổ kháng khuẩn của thuốc đối với nhiều loại vi khuẩn kháng penicillin khác.

Thuốc kháng sinh Augmentin 500 dạng bột

2. Tác dụng và chỉ định điều trị của Augmentin 500

Thuốc Augmentin 500 được chỉ định điều trị cho các trường hợp sau:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm xoang cấp tính, viêm tai giữa, viêm amidan, một số trường hợp viêm phế quản cấp nghi do vi khuẩn hoặc có bội nhiễm theo đánh giá của bác sĩ. 
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Đợt cấp của viêm phế quản mạn và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng do vi khuẩn nhạy cảm. 
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm bể thận và một số nhiễm khuẩn đường tiết niệu khác.
  • Nhiễm khuẩn da, mô mềm: Viêm mô tế bào, áp xe, mụn nhọt, nhiễm khuẩn vết thương và một số trường hợp nhiễm khuẩn sau vết cắn động vật. 
  • Nhiễm trùng hệ xương khớp: Điều trị bệnh lý viêm tủy xương và các ổ nhiễm khuẩn xảy ra tại khớp.
  • Các tình trạng nhiễm khuẩn khác: Theo chỉ định của bác sĩ, thuốc có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhiễm khuẩn ổ bụng hoặc nhiễm khuẩn sản phụ khoa do vi khuẩn nhạy cảm, tùy theo mức độ bệnh và phác đồ điều trị.

3. Liều dùng và hướng dẫn dùng Augmentin 500 tham khảo

Việc tuân thủ đúng cách pha, thời điểm uống và liều lượng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn của kháng sinh Augmentin 500mg/62.5 mg.

3.1. Cách pha và thời điểm uống thuốc đúng chuẩn

  • Cách pha bột: Người bệnh cần pha bột thuốc hoàn toàn vào nước trước khi uống.
  • Lưu ý cho trẻ nhỏ: Với trẻ dưới 2 tuổi, sau khi pha theo hướng dẫn, có thể pha loãng thêm với nước đến gấp đôi thể tích để trẻ dễ uống.
  • Thời điểm uống thuốc: Nên uống thuốc vào ngay đầu bữa ăn. Đây là thời điểm sự hấp thu của Acid Clavulanic tối ưu và giảm nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như buồn nôn hoặc tiêu chảy.
  • Thời gian điều trị: Liệu trình uống thuốc sẽ dựa vào mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân nhưng không điều trị quá 14 ngày mà không tiến hành kiểm tra lại.

Người bệnh cần uống thuốc ngay trước bữa ăn để giảm tình trạng dạ dày bị kích ứng

3.2. Hàm lượng khuyến cáo cho từng nhóm đối tượng

Với từng đối tượng, liều dùng thuốc trong ngày sẽ có sự khác nhau. Sau đây là hàm lượng tham khảo:

  • Người lớn mắc nhiễm khuẩn nhẹ tới vừa: Uống 2 gói Augmentin 500 mg/62.5 mg/lần, ngày 2 lần (tương đương Amoxicillin/Clavulanat 1000/125 mg/lần).
  • Người lớn nhiễm khuẩn nặng: 2 gói/lần, ngày 3 lần theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên: Tiến hành kê toa và áp dụng mức liều khuyến cáo tương tự như người lớn.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi (nặng dưới 40kg): Liều khuyến cáo dao động từ 40mg/5mg/kg/ngày tới 80mg/10mg/kg/ngày (không được vượt quá tối đa 3000mg/375mg mỗi ngày), chia đều làm 3 lần uống tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh.
  • Trẻ sinh non: Hiện tại y học chưa có dữ liệu lâm sàng để đưa ra mức liều khuyến cáo dành riêng cho trẻ sinh non.

3.3. Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt (Suy gan, suy thận, người già)

  • Người cao tuổi: Nếu chức năng thận bình thường, người cao tuổi dùng liều như người lớn, không cần chỉnh liều. Nếu có dấu hiệu suy thận, cần điều chỉnh liều dùng theo tình trạng thận.
  • Bệnh nhân suy thận nhẹ (CrCl cao hơn 30mL/phút): Không cần điều chỉnh liều lượng thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận nặng (CrCl thấp hơn 30mL/phút) và người thẩm phân máu: Không khuyến cáo sử dụng gói bột Augmentin 500mg/62.5mg (do tỷ lệ hoạt chất amoxicillin và acid clavulanic là 8:1 không phù hợp để thực hiện điều chỉnh giảm liều).
  • Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi kê toa và phải theo dõi định kỳ chức năng gan trong quá trình điều trị kiểm tra chức năng gan do hiện tại chưa có đầy đủ dữ liệu để đưa ra mức liều khuyến cáo cố định.

Liều dùng thuốc Augmentin sẽ được điều chỉnh tùy từng trường hợp

4. Chống chỉ định và tác dụng phụ có thể gặp

Giống như các loại thuốc đặc trị khác, Augmentin 500 có thể không phù hợp với một số đối tượng và có nguy cơ gây ra các phản ứng không mong muốn.

4.1. Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng, mẫn cảm với Amoxicillin, Acid Clavulanic, các thuốc kháng sinh nhóm Penicillin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Người có tiền sử dị ứng chéo nghiêm trọng với các thuốc thuộc nhóm beta-lactam khác (như Cephalosporin).
  • Người có tiền sử bị vàng da hoặc rối loạn chức năng gan có liên quan đến việc sử dụng Amoxicillin và Acid Clavulanic trước đó.

4.2. Tác dụng phụ có thể gặp

  • Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, nhiễm nấm Candida ở da và niêm mạc.
  • Ít gặp: Chóng mặt, đau đầu, tăng vừa phải chỉ số men gan (AST và/hoặc ALT), ngứa, nổi mề đay, phát ban trên da.
  • Hiếm gặp và nghiêm trọng: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng phù mạch, sốc phản vệ, viêm đại tràng liên quan kháng sinh (bao gồm viêm đại tràng giả mạc), viêm gan, vàng da ứ mật, hội chứng Stevens-Johnson.

Người bệnh có thể có cảm giác buồn nôn 

5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng kháng sinh Augmentin 500

Để quá trình điều trị đạt hiệu quả cao và hạn chế tối đa rủi ro, bạn cần đặc biệt lưu ý các nguyên tắc sau:

  • Uống đủ liệu trình: Một liệu trình kháng sinh thông thường kéo dài từ 5 - 10 ngày tùy theo loại nhiễm trùng. Ngay cả khi bạn cảm thấy cơ thể đã hết sốt, hết đau sau 2 - 3 ngày uống thuốc, vi khuẩn vẫn có thể chưa bị tiêu diệt hoàn toàn. Việc ngừng thuốc quá sớm có thể khiến nhiễm khuẩn chưa được điều trị dứt điểm, tạo điều kiện cho các vi khuẩn còn sống sót tiếp tục phát triển và góp phần làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh. 
  • Thận trọng trên đối tượng đặc biệt: Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, việc sử dụng sản phẩm này cần có sự giám sát y tế chặt chẽ. Người cao tuổi, người có tiền sử bệnh gan, thận cần được giám sát chức năng định kỳ nếu phải điều trị kéo dài.
  • Tương tác thuốc: Augmentin 500 có thể tương tác với một số loại thuốc khác làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn hoặc ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc dùng đồng thời như thuốc trị bệnh gút (Allopurinol, Probenecid), thuốc chống đông máu (Warfarin). Augmentin có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống ở một số trường hợp, đặc biệt nếu người bệnh bị nôn hoặc tiêu chảy trong quá trình điều trị. Nếu có lo ngại, nên trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng thêm biện pháp tránh thai hỗ trợ trong thời gian dùng thuốc.

Bạn cần đi thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ kê loại thuốc phù hợp

Lưu ý: các thông tin liều dùng trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế đơn thuốc của bác sĩ. 

Việc tự ý sử dụng kháng sinh Augmentin 500 khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa là một thói quen nguy hiểm, tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe như nguy cơ kháng thuốc hay gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, khi nhận thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường, bạn hãy đi thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Y tế MEDLATEC để được bác sĩ kiểm tra và tư vấn hướng điều trị hiệu quả. Để đặt lịch khám tại MEDLATEC hoặc cần hỗ trợ thêm, Quý khách có thể liên hệ đến tổng đài 1900 56 56 56.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.