Các tin tức tại MEDlatec

Các bệnh về phổi thường gặp: Dấu hiệu nhận biết và khi nào cần đi khám

Ngày 03/10/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Các bệnh về phổi gồm nhiều tình trạng khác nhau, từ nhiễm trùng cấp tính như viêm phổi đến bệnh mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hay ung thư phổi. Nhiều bệnh khởi phát với triệu chứng khá giống nhau như ho, khó thở, mệt mỏi, nên dễ bị bỏ qua. Bài viết giúp bạn hiểu các nhóm bệnh phổi thường gặp, những dấu hiệu cần lưu ý và thời điểm nên đi khám.

1. Các bệnh về phổi được phân loại như thế nào?

Không khí đi vào cơ thể qua khí quản, phế quản rồi đến phế nang. Phế nang là những túi khí rất nhỏ, nơi oxy đi vào máu và khí carbonic được thải ra ngoài. Tùy vị trí bị tổn thương, bệnh phổi thường được chia thành 5 nhóm chính bao gồm:

  • Bệnh đường thở: Ống dẫn khí bị viêm, hẹp hoặc tắc, như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản.
  • Bệnh ở phế nang: Tổn thương các túi khí, ví dụ viêm phổi, khí phế thủng, phù phổi.
  • Bệnh mô kẽ: Mô kẽ là lớp mô mỏng nằm giữa phế nang và mạch máu. Khi lớp mô này viêm hoặc xơ hóa, phổi trở nên cứng và kém đàn hồi.
  • Bệnh màng phổi: Màng phổi là lớp màng mỏng bao quanh phổi và lót mặt trong thành ngực. Bệnh hay gặp là tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi.
  • Bệnh mạch máu phổi: Điển hình là thuyên tắc phổi (cục máu đông làm tắc động mạch phổi) và tăng áp động mạch phổi.

Phần lớn bệnh phổi diễn tiến kéo dài. Một số bệnh, chủ yếu là nhiễm trùng, có thể điều trị khỏi trong thời gian ngắn.

2. Những bệnh lý về phổi thường gặp

Trong số Các bệnh về phổi, những bệnh dưới đây khá phổ biến và cần được nhận biết sớm.

2.1. Viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi, thường do vi khuẩn, virus hoặc nấm. Khi phế nang chứa dịch hoặc mủ, người bệnh có thể bị ho có đờm, sốt, ớn lạnh, khó thở và đau ngực khi hít sâu. Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch dễ gặp diễn biến nặng hơn.

Nhiễm virus có thể gây ra viêm phổi

2.2. Hen phế quản

Hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính khiến đường thở nhạy cảm và dễ co thắt. Cơn hen thường khởi phát khi người bệnh tiếp xúc với bụi, phấn hoa, khói thuốc hoặc không khí lạnh. Biểu hiện thường gặp là thở khò khè, nặng ngực, khó thở hoặc ho, nhất là về đêm và sáng sớm.Bệnh được chẩn đoán chủ yếu qua đo chức năng hô hấp (hô hấp ký) hoặc đo lưu lượng đỉnh thở ra. Hen chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát tốt khi được điều trị và theo dõi đúng cách.

2.3. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

COPD làm hạn chế luồng khí ra vào phổi, gây khó thở, ho và khạc đờm kéo dài. Viêm phế quản mạn và khí phế thủng đều thuộc nhóm bệnh này. Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu. Ở các nước thu nhập thấp và trung bình, khói từ bếp đun củi, than trong nhà cũng là yếu tố nguy cơ đáng chú ý. Bệnh được xác định chủ yếu nhờ đo chức năng hô hấp.

Khói từ bếp đun than, củi trong không gian kín có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 

2.4. Lao phổi

Lao phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh lây qua không khí khi người mắc lao phổi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Người bệnh thường ho kéo dài, có thể khạc đờm lẫn máu, kèm sốt nhẹ, đổ mồ hôi đêm, chán ăn và sụt cân. Lao có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và tuân thủ đủ phác đồ.

2.5. Ung thư phổi

Ung thư phổi ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở hoặc sụt cân.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Tiếp xúc amiăng, khí radon và ô nhiễm không khí cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Người có nguy cơ cao nên tầm soát ung thư phổi bằng chụp CT liều thấp mỗi năm một lần. Theo hướng dẫn của Hoa Kỳ (USPSTF), nhóm này gồm người từ 50 - 80 tuổi, đã hút thuốc lá nhiều năm và hiện vẫn hút hoặc mới bỏ thuốc chưa quá 15 năm. "Hút thuốc nhiều năm" ở đây được hiểu là tương đương hút 1 bao mỗi ngày trong 20 năm, hoặc 2 bao mỗi ngày trong 10 năm. 

2.6. Bệnh phổi kẽ và xơ phổi

Đây là nhóm gồm hơn 200 bệnh, đều gây viêm hoặc xơ hóa mô kẽ phổi. Người bệnh thường khó thở tăng dần khi gắng sức, ho khan và mệt mỏi kéo dài.

Nguyên nhân có thể là bụi nghề nghiệp, bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus, xơ cứng bì, hoặc do một số thuốc và xạ trị. Nhiều trường hợp không xác định được nguyên nhân. Tổn thương xơ hóa thường khó hồi phục, vì vậy phát hiện sớm giúp bác sĩ có thêm lựa chọn làm chậm tiến triển.

2.7. Bệnh lý màng phổi

Tràn dịch màng phổi xảy ra khi dịch tích tụ giữa hai lá màng phổi, gây khó thở và đau ngực. tràn khí màng phổi là khi không khí lọt vào khoang màng phổi, làm phổi xẹp một phần hoặc toàn bộ. Tình trạng này có thể gây đau ngực đột ngột kèm khó thở và cần được cấp cứu.

3. Dấu hiệu nhận biết phổi có vấn đề

3.1. Triệu chứng thường gặp

Nhiều triệu chứng của các bệnh về phổi xuất hiện do đường thở hoặc phế nang bị hẹp, tắc. Những biểu hiện bạn nên lưu ý bao gồm:

  • Ho kéo dài, có hoặc không có đờm.
  • Khó thở, hụt hơi, nhất là khi gắng sức.
  • Thở khò khè, nghe tiếng rít trong ngực.
  • Đau hoặc tức ngực.
  • Ho ra máu.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái đi tái lại.
  • Ngón tay dùi trống, tức đầu ngón tay to và bè ra.
  • Môi, móng tay tím tái.

3.2. Khi nào cần đi khám ngay?

Bạn nên đi khám sớm khi ho kéo dài từ 2 tuần trở lên, đặc biệt nếu kèm sốt, sụt cân hoặc đổ mồ hôi đêm. Các trường hợp có biểu hiện khó thở tăng dần, khò khè mới xuất hiện hoặc ho ra máu cũng cần được bác sĩ đánh giá.

Trường hợp khó thở dữ dội, đau ngực, môi hoặc đầu ngón tay tím tái, người bệnh cần được đưa đến cơ sở cấp cứu ngay.

Người bệnh nên đi khám chuyên khoa Hô hấp nếu ho, khó thở kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường. 

4. Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh phổi?

Nguy cơ mắc bệnh phổi tăng lên theo mức độ và thời gian tiếp xúc với các yếu tố có hại. Các nhóm nguy cơ cao bao gồm:

  • Người hút thuốc: Kể cả thuốc lá điện tử, và cả người thường xuyên hít khói thuốc thụ động.
  • Người làm việc trong môi trường độc hại: Như môi trường nhiều bụi, khói, hóa chất (xây dựng, khai thác mỏ, dệt may…).
  • Người tiếp xúc khói bếp và ô nhiễm không khí: Như gia đình đun nấu bằng than, củi trong không gian kín, hoặc người sống ở khu vực ô nhiễm không khí kéo dài.
  • Người có sức đề kháng kém: Gồm người cao tuổi, trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch.
  • Người có bệnh nền liên quan: Như bệnh tự miễn, hen từ nhỏ hoặc từng bị nhiễm trùng hô hấp nặng thời thơ ấu.

5. Các phương pháp chẩn đoán bệnh phổi

Bác sĩ thường bắt đầu bằng hỏi bệnh sử, thói quen hút thuốc, môi trường làm việc và nghe phổi. Tùy tình trạng cụ thể, người bệnh có thể được chỉ định các phương pháp sau:

  • Chụp X-quang ngực hoặc CT ngực: Phát hiện tổn thương, khối bất thường, dịch hoặc khí trong màng phổi.
  • Đo chức năng hô hấp (hô hấp ký): Đo lượng khí và tốc độ thở ra, giúp chẩn đoán hen, COPD.
  • Đo nồng độ oxy trong máu: Bằng thiết bị kẹp đầu ngón tay (SpO2), hoặc xét nghiệm khí máu động mạch khi cần.
  • Xét nghiệm máu và xét nghiệm đờm: Hỗ trợ tìm tác nhân nhiễm trùng, trong đó có vi khuẩn lao.
  • Nội soi phế quản và sinh thiết: Quan sát trực tiếp đường thở, lấy mẫu mô khi nghi ngờ ung thư hoặc bệnh phổi kẽ.
  • Điện tâm đồ: Giúp loại trừ nguyên nhân tim mạch gây khó thở, đau ngực.

Người có tiền sử hút thuốc lá lâu năm có thể được bác sĩ tư vấn chụp CT liều thấp để tầm soát ung thư phổi. 

Các bệnh về phổi có biểu hiện ban đầu khá giống nhau, nhưng mức độ nguy hiểm và hướng điều trị lại rất khác nhau. Khi ho kéo dài, khó thở tăng dần hoặc có dấu hiệu bất thường, bạn nên chủ động đi khám thay vì tự dùng thuốc.

Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như MEDLATEC. Tại Chuyên khoa Hô hấp của Hệ thống Y tế MEDLATEC, người bệnh được bác sĩ thăm khám và chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh phù hợp để xác định nguyên nhân. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.