Các tin tức tại MEDlatec
Thực phẩm ít kali tốt cho thận và những loại hay bị nhầm lẫn
- 26/04/2023 | Cơ thể thiếu kali ăn gì? Bổ sung như thế nào cho hợp lý?
- 27/04/2023 | Triệu chứng hạ kali máu và cách điều trị
- 05/07/2024 | Điểm danh 8 tác dụng của Kali cho sức khỏe
- 10/02/2025 | Vì sao bị hạ kali máu và cách chữa trị hiệu quả
- 31/03/2025 | Chỉ số Kali trong máu và nguyên nhân khiến Kali máu tăng, giảm
1. Vì sao người bệnh thận cần kiểm soát lượng kali?
Kali là khoáng chất giúp tim, cơ và hệ thần kinh hoạt động bình thường. Ở người khỏe mạnh, thận lọc phần kali dư thừa và đào thải qua nước tiểu. Khi chức năng thận suy giảm, kali có thể tích tụ trong máu và gây tăng kali máu.
Tăng kali máu thường diễn ra âm thầm. Nhiều người chỉ phát hiện khi làm xét nghiệm máu. Khi nồng độ kali tăng cao, nhịp tim có thể bị ảnh hưởng, thậm chí xuất hiện rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Dù vậy, không phải người bệnh thận nào cũng cần ăn kiêng kali. Ở giai đoạn sớm của bệnh thận mạn, người bệnh thường chưa phải hạn chế nếu kali máu vẫn ổn định. Một số trường hợp khác lại bị hạ kali máu và được hướng dẫn tăng lượng kali trong khẩu phần. Vì thế, việc chọn thực phẩm ít kali tốt cho thận nên dựa trên kết quả xét nghiệm và chỉ định của bác sĩ.
Bạn cũng không nên tự ý bỏ hết rau củ và trái cây. Hướng dẫn hiện nay của KDIGO ưu tiên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và điều chỉnh theo từng người, thay vì cắt giảm rau quả một cách đại trà.
2. Thế nào là thực phẩm ít kali?
Theo Tổ chức Thận Quốc gia Hoa Kỳ (NKF), thực phẩm được xem là ít kali khi chứa dưới 200 mg kali trong mỗi khẩu phần. Thực phẩm từ 200 mg trở lên được xếp vào nhóm nhiều kali. Với trái cây và rau củ, một khẩu phần thường tương đương khoảng nửa cốc đong (khoảng 120 ml), hoặc một quả cỡ nhỏ đến vừa.
Lượng ăn quan trọng không kém tên thực phẩm. Một loại quả ít kali, nếu ăn gấp đôi hoặc gấp ba khẩu phần, vẫn có thể thành nguồn kali đáng kể. Tổng lượng kali trong ngày được cộng dồn từ mọi món ăn và đồ uống.
Bạn cũng nên để ý muối ăn kiêng, muối "ít natri" và một số gia vị thay thế muối. Nhiều sản phẩm loại này dùng kali clorua thay cho natri clorua. Vì vậy, người cần hạn chế kali nên đọc kỹ nhãn trước khi dùng.
3. Gợi ý thực phẩm ít kali tốt cho thận theo từng nhóm
Khi được bác sĩ yêu cầu hạn chế kali, bạn vẫn có nhiều lựa chọn để bữa ăn đủ chất và không đơn điệu. Các nhóm thực phẩm ít kali tốt cho thận dưới đây đều khá quen thuộc và dễ tìm.
3.1. Trái cây ít kali
Một số loại trái cây ít kali bạn có thể cân nhắc bao gồm:
- Táo, lê: mỗi lần có thể ăn một quả cỡ nhỏ. Nên ăn tươi thay vì ép lấy nước.
- Dứa (thơm), nho: phù hợp để tráng miệng hoặc trộn salad.
- Dâu tây, việt quất, mâm xôi: nhóm quả mọng ít kali và chứa nhiều chất chống oxy hóa.
- Quýt, mận: có thể dùng xen kẽ để đa dạng khẩu vị.
- Dưa hấu: thuộc nhóm ít kali nhưng dễ ăn nhiều. Bạn nên giới hạn khoảng một cốc đong mỗi lần.
3.2. Rau củ ít kali
Nhiều loại rau quen thuộc trong bữa ăn Việt thuộc nhóm ít kali. Có thể kể đến bắp cải xanh hoặc tím, súp lơ trắng, dưa chuột, cà tím, ớt chuông, hành tây, đậu cô ve, bí ngòi, xà lách, cải xoong và củ cải.
Bông cải xanh (súp lơ xanh) là trường hợp cần lưu ý. Ở dạng sống, bông cải xanh thuộc nhóm ít kali. Khi nấu chín, loại rau này lại được xếp vào nhóm nhiều kali nếu tính theo cùng khẩu phần. Nấm trắng cũng có sự khác biệt tương tự giữa dạng sống và dạng nấu chín.
3.3. Tinh bột, thực phẩm giàu đạm và đồ uống
Với nhóm tinh bột, gạo trắng, bún, phở, mì, nui và bánh mì trắng chứa ít kali hơn gạo lứt, bánh mì nguyên cám hay ngũ cốc có cám. Đây là điểm khác với lời khuyên ăn uống cho người khỏe mạnh, nên nhiều người dễ bị lúng túng.
Thịt, cá, trứng và đậu phụ đều chứa kali ở những mức khác nhau. Một khẩu phần khoảng 85 g thịt bò, thịt gà hoặc cá hồi đã được xếp vào nhóm nhiều kali. Trứng và đậu phụ thường chứa ít kali hơn nhưng vẫn cần tính theo khẩu phần. Người bệnh thận còn cần kiểm soát lượng đạm và phốt pho, vì vậy lượng thịt cá mỗi bữa nên theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Về đồ uống, cà phê khoảng một tách (240 ml) mỗi ngày và trà khoảng 480 ml mỗi ngày vẫn thuộc mức ít kali. Nước cam, nước ép cà chua và nước ép rau củ chứa nhiều kali. Người bệnh thận giai đoạn muộn có thể phải hạn chế cả lượng nước uống, nên bạn hãy hỏi bác sĩ về lượng dịch phù hợp.
4. Thực phẩm giàu kali cần hạn chế và những loại hay bị nhầm
Nếu đang được yêu cầu hạn chế kali, bạn nên chú ý các nhóm thực phẩm nhiều kali bao gồm:
- Trái cây: chuối, cam, xoài, kiwi, đu đủ, bơ, dưa lưới, lựu và các loại trái cây sấy khô như nho khô, mận khô, chà là.
- Rau củ: khoai tây, khoai lang, bí đỏ, cà chua và các sản phẩm từ cà chua, cải bó xôi nấu chín, đậu bắp, măng, rong biển, các loại đậu đỗ khô.
- Thực phẩm khác: sữa, sữa chua, các loại hạt, bơ đậu phộng, sô cô la, ngũ cốc nguyên cám và muối ăn kiêng.
- Thực phẩm chế biến sẵn: nhiều sản phẩm có thêm phụ gia chứa kali. Loại kali này dễ được cơ thể hấp thu, nên bạn hãy đọc kỹ danh sách thành phần trên nhãn.
Một số loại vẫn thường xuất hiện trong các danh sách thực phẩm ít kali tốt cho thận, nhưng thực tế lại chứa nhiều kali. Cải bó xôi (rau bina) và khoai lang là hai ví dụ điển hình. Hầu hết rau lá xanh đậm khi nấu chín cũng thuộc nhóm nhiều kali, ngoại trừ cải xoăn (kale).
5. Cách chế biến giúp giảm lượng kali trong bữa ăn
Kali tan được trong nước. Vì vậy, cách sơ chế phù hợp có thể giúp giảm một phần kali trong rau củ. Với khoai tây, khoai lang hoặc các loại củ nhiều kali, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Gọt vỏ và thái mỏng: thái lát dày khoảng 3 mm để kali dễ thoát ra ngoài.
- Ngâm nước ấm: ngâm ít nhất 2 giờ trong lượng nước gấp khoảng 10 lần lượng rau củ. Nếu ngâm lâu hơn, bạn nên thay nước sau mỗi 4 giờ.
- Luộc với nhiều nước: dùng lượng nước gấp khoảng 5 lần lượng rau củ, sau đó đổ bỏ nước luộc.
Cách làm này không loại bỏ được toàn bộ kali. Do đó, rau củ nhiều kali dù đã sơ chế vẫn nên được ăn với lượng vừa phải.
Nước luộc rau, nước canh và nước hầm thịt có thể chứa phần kali đã tan ra từ thực phẩm, nên bạn hạn chế chan hoặc uống các loại nước này. Với trái cây và rau củ đóng hộp, bạn nên chắt bỏ phần nước ngâm trước khi dùng. Khi nêm nếm, có thể dùng hành, tỏi, tiêu và rau thơm để tăng hương vị thay cho muối ăn kiêng chứa kali.
6. Khi nào người bệnh thận nên đi khám?
Tăng kali máu thường không có triệu chứng rõ. Vì vậy, xét nghiệm máu định kỳ là cách đáng tin cậy để theo dõi. Nồng độ kali máu thường nằm trong khoảng 3,5 - 5,0 mmol/L, nhưng ngưỡng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm. Khi kali máu vượt khoảng 5,5 mmol/L, bác sĩ thường cần can thiệp thêm ngoài việc điều chỉnh chế độ ăn. Người bệnh thận mạn, người đang lọc máu và người dùng thuốc có thể làm tăng kali nên tái khám đúng lịch hẹn. Các thuốc thường gặp gồm thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin, thuốc lợi tiểu giữ kali và thuốc giảm đau nhóm NSAID. Bạn cũng không nên tự dùng thảo dược hoặc thực phẩm chức năng khi chưa hỏi bác sĩ, vì một số loại có thể làm tăng kali.
Bạn nên đi khám sớm khi có các biểu hiện như yếu cơ, mệt mỏi bất thường, tê bì tay chân hoặc buồn nôn. Nếu xuất hiện đau ngực, hồi hộp, tim đập không đều hoặc khó thở, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay.
Lựa chọn thực phẩm ít kali tốt cho thận giúp người bệnh kiểm soát kali máu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào khẩu phần và cách chế biến. Mức hạn chế kali ở mỗi người không giống nhau, vì vậy thực đơn nên được xây dựng dựa trên giai đoạn bệnh và kết quả xét nghiệm.
Nếu cần thăm khám, bạn có thể lựa chọn các địa chỉ uy tín như MEDLATEC. Tại MEDLATEC, người bệnh có thể được thăm khám và làm các xét nghiệm đánh giá chức năng thận, điện giải máu. Kết quả này giúp bác sĩ đánh giá mức kali và tư vấn chế độ ăn phù hợp. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!