Tin tức

Đái tháo đường và tiểu đường có giống nhau không? Thông tin cơ bản về bệnh

Ngày 08/09/2026
“Tiểu đường” và “đái tháo đường” là những cụm từ thường được dùng khi nói đến tình trạng tăng đường máu. Cũng chính vì hai cụm từ này được dùng xen kẽ thường xuyên nên nhiều người bệnh thường nhầm lẫn và không hiểu rõ đái tháo đường và tiểu đường có giống nhau không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu về bản chất của những thuật ngữ này.

1. Đái tháo đường và tiểu đường có giống nhau không?

Vì thường được sử dụng song song nên nhiều người băn khoăn về vấn đề “Đái tháo đường và tiểu đường có giống nhau không”, liệu rằng 2 thuật ngữ này có cùng chỉ về một tình trạng y khoa hay không. 

Thực chất, đái tháo đường hay tiểu đường chỉ là những tên gọi khác nhau của một căn bệnh mạn tính và không có sự khác biệt về mặt bệnh lý. Bệnh mạn tính này được hiểu là tình trạng đường trong máu luôn cao hơn mức tiêu chuẩn. Trong đó: 

- Đái tháo đường: Thuật ngữ này thể hiện rất chính xác cơ chế bệnh lý. Khi lượng đường trong máu tăng cao vượt khả năng lọc của thận, đường sẽ được “thải/tháo” ra ngoài qua đường nước tiểu. Đái tháo đường được xem là thuật ngữ y khoa chính thống và thường được dùng trong các văn bản chuyên môn, các loại sách giáo khoa, các tài liệu nghiên cứu và chẩn đoán của bác sĩ. 

Xét nghiệm máu có thể giúp bạn biết mình có mắc tiểu đường hay không

Xét nghiệm máu có thể giúp bạn biết mình có mắc tiểu đường hay không

- Tiểu đường: Cụm từ này mang tính khẩu ngữ và được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 

Như vậy, với thắc mắc đái tháo đường và tiểu đường có giống nhau không, câu trả lời là “có”. Đây là 2 cụm từ cùng chỉ về tình trạng rối loạn chuyển hóa carbohydrate do kháng insulin hoặc thiếu hụt insulin. 

Bệnh khó có thể điều trị dứt điểm. Nếu không được điều trị sớm, đái tháo đường hay tiểu đường có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như gây tổn thương thành mạch, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và đột quỵ, tăng nguy cơ suy thận mạn tính, gây biến chứng thần kinh, tổn thương mạch máu nhỏ ở võng mạc và tăng nguy cơ mù lòa,...

2. Đái tháo đường hay tiểu đường gồm những loại nào?

Bệnh đái tháo đường có thể được chia thành nhiều loại khác nhau dựa vào cơ chế gây bệnh. Xác định chính xác loại bệnh có thể giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả cho người bệnh. Dưới đây là những loại đái tháo đường cụ thể: 

- Đái tháo đường tuýp 1: Hệ miễn dịch lầm tưởng các tế bào tuyến tụy - có nhiệm vụ sản xuất insulin là những tác nhân gây hại cho cơ thể và tấn công, phá hủy những tế bào này. Do đó, người bệnh rơi vào trạng thái thiếu hụt insulin hoàn toàn.

Tuýp 1 phổ biến hơn ở trẻ em và thanh thiếu niên, nhưng vẫn có thể khởi phát ở người trưởng thành (gọi là đái tháo đường tự miễn khởi phát muộn ở người lớn - LADA), nên không thể chỉ dựa vào tuổi tác để loại trừ. Người bệnh tuýp 1 cần phụ thuộc vào insulin suốt đời. 

- Đái tháo đường tuýp 2: Phần lớn các ca bệnh đều thuộc nhóm đái tháo đường tuýp 2. Đối với những trường hợp này, cơ thể người bệnh vẫn có khả năng sản xuất hormone insulin. Tuy nhiên, lượng insulin này có thể chưa đủ với nhu cầu của cơ thể hoặc được những tế bào trong cơ thể sử dụng không hiệu quả. Thể bệnh này có liên quan rất chặt chẽ đến chế độ ăn, thói quen sinh hoạt của người bệnh, đặc biệt là tình trạng béo phì.

Nếu được phát hiện sớm và can thiệp tích cực như giảm cân đáng kể, thay đổi lối sống dưới hướng dẫn của bác sĩ,... một số trường hợp tuýp 2 có thể đạt trạng thái “thuyên giảm”. Đây là tình trạng đường huyết trở về ngưỡng bình thường mà không cần dùng thuốc trong một thời gian. Tuy nhiên, trạng thái này không phải là khỏi bệnh hoàn toàn và vẫn cần theo dõi định kỳ. 

Đái tháo đường có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu người bệnh không tuân thủ phác đồ điều trị

Đái tháo đường có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu người bệnh không tuân thủ phác đồ điều trị

- Đái tháo đường thai kỳ: Trên thực tế, nhiều chị em trước khi mang thai hoàn toàn không mắc bệnh. Tuy nhiên, trong thai kỳ, lượng đường huyết của chị em đột ngột tăng cao. Nguyên nhân thường là do hormone từ nhau thai gây kháng Insulin. Sau sinh, lượng đường trong máu sẽ trở về mức ổn định nhưng người mẹ có thể phải đối mặt với nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai. 

3. Triệu chứng đái tháo đường

Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của bệnh đái tháo đường hay tiểu đường giúp bạn nhận biết sớm và điều trị bệnh hiệu quả, đồng thời ngăn ngừa những biến chứng nghiêm trọng: 

- Thường xuyên đi tiểu: Khi lượng đường trong máu tăng cao, người bệnh cần đi tiểu nhiều hơn để đào thải đường ra ngoài cơ thể. 

- Uống nhiều nước: Do đi tiểu nhiều, nên người bệnh thường xuyên cảm thấy khát nước, khô miệng. Dù đã uống nhiều nước vẫn cảm thấy khát. 

- Ăn nhiều nhưng sụt cân: Do thiếu insulin nên tế bào không hấp thu đường hiệu quả để tạo năng lượng. Chính vì thế, cơ thể bệnh nhân luôn cảm thấy thiếu năng lượng dù ăn nhiều. Để có năng lượng phục vụ cho các hoạt động thường ngày, cơ thể bắt buộc phải đốt cháy mỡ và cơ. Chính vì thế, người bệnh có biểu hiện sụt cân. 

- Mệt mỏi và nhìn mờ: Do thiếu năng lượng nên người mắc tiểu đường luôn trong trạng thái mệt mỏi và uể oải. Hơn nữa, khi đường huyết tăng cao, độ cong của thấu kính mắt cũng thay đổi và khiến người bệnh có biểu hiện nhìn mờ tạm thời. 

- Các triệu chứng cận lâm sàng: Những triệu chứng lâm sàng chưa đủ để đưa ra chẩn đoán chính xác về bệnh. Bác sĩ thường chỉ định người bệnh thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết để xác định lượng đường máu và đưa ra kết luận chính xác. Cụ thể: 

  • Xét nghiệm Glucose máu lúc đói: Để có được kết quả chính xác, bệnh nhân cần nhịn đói ít nhất 8 tiếng. Nếu chỉ số này ≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) trong 2 lần xét nghiệm khác nhau, bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường. 
  • Xét nghiệm HbA1c: Người bệnh tiểu đường thường có chỉ số này lớn hơn hoặc bằng 6.5%.
  • Nghiệm pháp dung nạp Glucose: Người bệnh sẽ được uống một lượng đường tiêu chuẩn và sau đó khoảng 1 đến 2 tiếng sẽ được đo chỉ số đường huyết. Nếu glucose huyết tương sau 2 giờ ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L), bệnh nhân được chẩn đoán mắc đái tháo đường. Kết quả này sẽ giúp các bác sĩ đánh giá về khả năng xử lý đường của cơ thể. Đây là phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng với phụ nữ có thai.
  • Glucose huyết tương bất kỳ: Nếu người bệnh có triệu chứng tăng đường huyết điển hình (khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân) và glucose huyết tương đo tại bất kỳ thời điểm nào ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L), bác sĩ có thể chẩn đoán đái tháo đường ngay mà không cần chờ xét nghiệm lần 2. 

4. Hướng dẫn kiểm soát bệnh bằng cách điều chỉnh lối sống

Hiện tại chưa có phương pháp đặc trị căn bệnh này nhưng nếu biết cách kiểm soát bệnh, bạn vẫn có thể chung sống hòa bình với căn bệnh này. Dưới đây là một số lưu ý cụ thể: 

- Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Nên ưu tiên ăn rau xanh, hạn chế ăn các loại đồ ăn nhiều dầu mỡ, chất béo. Chia nhỏ bữa ăn để hạn chế nguy cơ đường trong máu tăng cao đột biến. 

- Hoạt động thể chất đều đặn: Đây là cách giúp tế bào sử dụng đường hiệu quả mà không cần dùng quá nhiều insulin. 

- Quản lý cân nặng: Giảm cân nặng về mức khỏe mạnh sẽ có thể giúp bạn cải thiện đáng kể độ nhạy với insulin.

- Tuân thủ việc dùng thuốc của bác sĩ. Tùy theo từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân dùng thuốc đường uống để tăng độ nhạy insulin hay tiêm insulin trực tiếp vào cơ thể.

- Thường xuyên theo dõi đường huyết để biết rõ tình trạng cơ thể và là cơ sở để bác sĩ điều chỉnh lượng thuốc phù hợp. 

Người bệnh nên thường xuyên kiểm tra đường huyết

Người bệnh nên thường xuyên kiểm tra đường huyết

Bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc “đái tháo đường và tiểu đường có giống nhau không”. Thực chất đây là những thuật ngữ cùng nhắc đến tình trạng tăng đường trong máu. Tên gọi không quan trọng bằng việc bạn nhận thức đúng về mức độ nguy hiểm của bệnh. Tiểu đường là bệnh không thể điều trị khỏi hoàn toàn nhưng nếu thay đổi tư duy và lối sống, tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ, bạn vẫn có thể kiểm soát bệnh hiệu quả. 

Nếu có nhu cầu đặt lịch khám tại Hệ thống Y tế MEDLATEC hoặc nhu cầu sử dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà, quý khách có thể liên hệ đến tổng đài 1900 56 56 56, tổng đài viên của MEDLATEC luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. 

ThS.BS Trần Minh Dũng

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng

Đã kiểm duyệt

Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ