Tin tức
Giải đáp: Ung thư phổi di căn xương là giai đoạn mấy và tiên lượng như thế nào?
- 12/02/2026 | Ung thư cổ tử cung di căn hạch có tiên lượng thế nào? Phương pháp điều trị và chăm sóc sức k...
- 12/02/2026 | Ung thư đại tràng di căn gan sống được bao lâu? Làm cách nào để tăng tuổi thọ cho người bệnh
- 14/02/2026 | U não di căn: Những điều người bệnh nên biết
- 10/03/2026 | Ung thư phổi di căn hạch ở cổ: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị
- 11/03/2026 | Hạch di căn carcinoma cung cấp thông tin gì về tình trạng ung thư?
1. Trả lời câu hỏi: Ung thư phổi di căn xương là giai đoạn mấy?
Ung thư phổi di căn vào xương có thể được xếp vào giai đoạn IV. Cụ thể hơn, theo hệ thống phân loại AJCC, giai đoạn IV được chia thành hai nhóm có tiên lượng và chiến lược điều trị khác nhau:
- Giai đoạn IVA: Bao gồm trường hợp di căn nội lồng ngực (M1a) hoặc chỉ có một ổ di căn xương đơn độc tại một cơ quan (M1b). Tỷ lệ sống 5 năm ở giai đoạn IVA ước đạt khoảng 10%.
- Giai đoạn IVB: Khi có nhiều ổ di căn xương, hoặc di căn đồng thời tại nhiều cơ quan (M1c) như gan, xương, thận, não bộ. Tiên lượng ở giai đoạn IVB nặng nề hơn so với IVA.
Trong giai đoạn này, khối u có xu hướng di căn đến nhiều cơ quan trong cơ thể như gan, xương, thận, não bộ.

Nhiều người vẫn thắc mắc ung thư phổi di căn xương là giai đoạn mấy
Khi đó, quá trình điều trị thường khó khăn hơn, không thực sự hiệu quả như các giai đoạn đầu. Mục tiêu điều trị lúc này là kéo dài thời gian sống cho người bệnh, đồng thời giảm nhẹ tình trạng đau đớn.
2. Triệu chứng Ung thư phổi di căn xương
Bệnh nhân bị Ung thư phổi di căn vào xương thường cảm thấy đau nhức xương, cơn đau chỉ âm ỉ hoặc đau dữ dội. Cơn đau có thể xuất hiện tại vùng cột sống, xương chậu, xương sườn hoặc bất kỳ vị trí xương nào bị di căn. Kèm theo đó là những triệu chứng khác như:
- Khó khăn khi vận động hoặc mất khả năng vận động do xương yếu, dễ gãy.
- Tăng canxi máu khiến cơ thể khát nước, đi tiểu nhiều, buồn nôn, khó đi ngoài, mệt mỏi, hôn mê.
- Khối u chèn ép tủy sống gây tê bì, mất cảm giác ở tứ chi, yếu chân, khó tiểu tiện hoặc đại tiện.

Khối u di căn vào xương khiến người bệnh di chuyển khó khăn
3. Tiên lượng sống khi bị ung thư phổi di căn xương
Cho đến nay, ung thư phổi di căn vào xương gần như không thể điều trị khỏi hoàn toàn. Theo dữ liệu từ SEER của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở người mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn di căn xa ước tính khoảng 12%. Trong khi con số này ở Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) chỉ khoảng 4%. Mặc dù tỷ lệ sống sót ở giai đoạn cuối tương đối thấp nhưng nếu được điều trị và chăm sóc tốt, người bệnh vẫn có thể kéo dài thời gian sống.

Tiên lượng sống ở người bị ung thư phổi di căn xương tương đối thấp
4. Chẩn đoán ung thư phổi di căn xương
Để xác định ung thư phổi đã di căn xương hay chưa, bác sĩ thường chỉ định một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu như:
- Chụp X-quang: Giúp phát hiện một số tình trạng tổn thương như xơ cứng xương. Mặc dù vậy nhược điểm của phương pháp này là độ chính xác không cao, chỉ giúp phát hiện khi tổn thương đã rõ ràng.
- Chụp CT: Giúp tái tạo hình ảnh xương và các cơ quan khác trong cơ thể. Thông qua kết quả chụp CT, bác sĩ có thể xác định và đánh giá mức độ tổn thương xương, vị trí xương bị ảnh hưởng.
- Chụp cộng hưởng từ MRI: Hỗ trợ phát hiện tổn thương tại các mô mềm như não, mạng lưới dây thần kinh, tủy xương. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp đánh giá mức độ tổn thương cũng như tình trạng chèn ép tủy sống ở bệnh nhân bị Ung thư di căn xương.
- Chụp PET-CT: Sau khi tiêm chất đánh dấu phóng xạ như FDG, tế bào ung thư có xu hướng hấp thụ chất này nhiều hơn tế bào bình thường. Khi đó, máy PET có thể ghi lại tín hiệu phát ra, hỗ trợ xác định tế bào ác tính đã xâm lấn các hệ cơ quan nào, bao gồm cả xương. Đây là phương pháp được ưu tiên trong phân giai đoạn ung thư phổi hiện đại nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội hơn xạ hình xương thông thường.
- Xạ hình xương: Chất phóng xạ như Technetium-99m thường được gắn vào tế bào xương. Từ đó, giúp xác định vị trí xương đang diễn ra hoạt động bất thường như phá hủy hoặc tái tạo xương quá mức (dấu hiệu di căn). Tuy nhiên, phương pháp này có độ chính xác thấp hơn PET-CT và hiện không còn được khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên trong phác đồ phân giai đoạn ung thư phổi theo hướng dẫn IASLC.

Bệnh nhân được hỗ trợ chụp CT tại Hệ thống Y tế MEDLATEC
Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng có thể được chỉ định làm xét nghiệm máu hoặc sinh thiết xương. Cụ thể:
- Xét nghiệm máu: Giúp xác định nồng độ canxi trong cơ thể và một số dấu hiệu cảnh báo ung thư di căn khác.
- Sinh thiết xương: Trong quá trình phân tích mẫu xương, bác sĩ có thể phát hiện sự tồn tại của tế bào ung thư (nếu có).
Ngoài ra, đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn di căn xa, xét nghiệm sinh học phân tử (xét nghiệm đột biến gen như EGFR, ALK, ROS1, KRAS và chỉ số PD-L1) là bước cần thiết trước khi quyết định phương pháp điều trị hệ thống phù hợp.
5. Phương pháp điều trị ung thư phổi di căn xương hiện nay
Đối với ung thư phổi di căn xương, nhiều phương pháp điều trị thường được kết hợp, nhằm giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
5.1. Điều trị toàn thân
Những phương pháp ứng dụng trong điều trị toàn thân cần tập trung tấn công hoặc làm chậm quá trình nhân lên của tế bào ung thư. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:
- Hóa trị: Dùng hóa chất hay các loại thuốc chuyên dụng để tiêu diệt tế bào ung thư. Nhờ vậy, khối u có thể được thu nhỏ, quá trình di căn cũng phần nào bị kìm hãm, đồng thời giảm nhẹ triệu chứng bệnh. Tuy nhiên, hóa chất dùng trong hóa trị đôi khi có thể tiêu diệt các tế bào khỏe mạnh.
- Liệu pháp trúng đích: Sử dụng thuốc hoặc chất đặc biệt tác động vào từng phân tử đặc hiệu (chủ yếu là protein). Ưu điểm của phương pháp này là chỉ tập trung vào tế bào gây bệnh, không ảnh hưởng nhiều đến tế bào khỏe mạnh. Liệu pháp trúng đích chỉ có hiệu quả khi bệnh nhân có đột biến gen phù hợp được xác định qua xét nghiệm sinh học phân tử.
- Liệu pháp miễn dịch: Bệnh nhân được cho dùng loại thuốc giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào gây bệnh. Thông thường, tế bào ung thư có thể “né tránh” hệ miễn dịch, vai trò của thuốc lúc này là đánh dấu chúng hoặc thúc đẩy hoạt động của tế bào miễn dịch. Nhờ đó, cơ thể có khả năng tự tấn công lại tế bào ung thư.
- Liệu pháp chống tiêu xương: Giúp làm chậm tốc độ phá hủy xương, giảm đau và phòng ngừa tình trạng gãy xương. Trong đó, Bisphosphonates và Denosumab là hai liệu pháp chống tiêu xương được chỉ định phổ biến trong điều trị ung thư di căn xương. Tuy vậy, bên cạnh hiệu quả giảm đau, phòng ngừa gãy xương, những liệu pháp này có thể gây tác dụng phụ như hạ canxi máu hoặc hoại tử xương.
- Liệu pháp đồng vị phóng xạ: Bệnh nhân được tiêm chất phóng xạ như Strontium-89 hoặc Radium-223 theo đường tĩnh mạch. Những chất phóng xạ này sau đó sẽ tập trung tại vùng xương bị di căn và bắt đầu tiêu diệt tế bào ung thư. Mục tiêu của phương pháp này là giảm đau và phòng ngừa nguy cơ gãy xương ở các vị trí di căn. Trong quá trình điều trị, người bệnh dễ gặp phải tác dụng phụ như giảm tiểu cầu hoặc bạch cầu, thiếu máu.

Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị toàn thân phổ biến
Ngoài ra, người bệnh còn có thể được cho dùng thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid,... tùy mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Trong phần lớn trường hợp, người bị ung thư di căn xương cần dùng thuốc giảm đau mạnh.
5.2. Điều trị tại chỗ
Ngoài điều trị toàn thân, một số phương pháp tại chỗ cũng giúp giảm nhẹ triệu chứng, đồng thời phòng tránh nguy cơ gãy xương, cột sống bị chèn ép. Theo đó, phẫu thuật và xạ trị là hai phương pháp điều trị được chỉ định.
- Phẫu thuật: Nhằm mục đích ổn định vị trí xương bị gãy, phòng ngừa tình trạng nứt gãy. Trong đó, xương có thể được cố định bằng vít, nẹp chuyên dụng. Ngoài ra, để tạo hình xương sống, bác sĩ thường tiến hành tiêm xi măng sinh học vào xương.
- Xạ trị: Tế bào ung thư bị tiêu diệt bởi tia xạ tập trung năng lượng cao. Hiện nay, xạ trị lập thể định vị thân (SABR/SBRT) được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong điều trị di căn xương khu trú, mang lại hiệu quả kiểm soát đau và khối u tốt hơn xạ trị thông thường. Phương pháp điều trị tại chỗ này có thể hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng, kiểm soát tốc độ phát triển của tế bào ung thư.
Trường hợp người bệnh có tiên lượng xấu, bác sĩ sẽ cân nhắc triển khai các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ. Nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của triệu chứng bệnh, khích lệ tinh thần, hỗ trợ người bệnh và người nhà chuẩn bị tâm lý.
Như vậy, từ thông tin tổng hợp trong bài viết trên, bạn chắc hẳn đã có lời giải đáp cho thắc mắc ung thư phổi di căn xương là giai đoạn mấy. Nhìn chung, so với giai đoạn đầu, quá trình điều trị khi khối u di căn vào xương thường phức tạp hơn. Tốt nhất, bạn nên thăm khám sàng lọc định kỳ để bảo vệ sức khỏe của bản thân. Một địa chỉ y tế uy tín bạn có thể lựa chọn là chuyên khoa Ung bướu của Hệ thống Y tế MEDLATEC. Nếu cần đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!