Tin tức
Ung thư phổi di căn hạch ở cổ: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị
- 06/02/2026 | Chướng bụng lâu ngày, người phụ nữ đi khám bất ngờ phát hiện ung thư buồng trứng
- 10/02/2026 | Đi khám tiêu hóa, bất ngờ phát hiện ung thư phổi hiếm gặp
- 11/02/2026 | Ung thư tuyến giáp di căn phổi: Làm cách nào để nhận diện và điều trị tốt nhất?
- 11/02/2026 | Ung thư cổ tử cung di căn hạch có tiên lượng thế nào? Phương pháp điều trị và chăm sóc sức k...
- 11/02/2026 | Ung thư đại tràng di căn gan sống được bao lâu? Làm cách nào để tăng tuổi thọ cho người bệnh
- 26/02/2026 | ThS.BSNT Trương Quốc Thanh – Người "âm thầm” đảm bảo độ chính xác trong chẩn đoán bệnh lý un...
1. Tìm hiểu chung về ung thư phổi di căn
ung thư phổi di căn đến hạch cho thấy bệnh lý đang có xu hướng tiến triển mạnh. Khi đó, tế bào ác tính từ phổi có thể xâm lấn mạng lưới hạch bạch huyết. Tình trạng xâm lấn hạch ở người mắc ung thư phổi thường được phân loại theo hệ thống N (Nodes) trong phân giai đoạn TNM, cụ thể là:
- Hạch lân cận (N1): Tế bào ác tính xâm lấn các hạch rốn phổi hoặc hạch quanh phế quản (nằm ngay nơi phế quản đi vào phổi).
- Hạch trung thất (N2): Tế bào ác tính di căn đến hạch trung thất hoặc hạch carina (nằm ở ngã ba nơi khí quản chia đôi thành hai phế quản chính) cùng bên.
- Hạch di căn xa (N3): Xâm lấn hạch trung thất hoặc hạch rốn phổi đối bên, hoặc hạch thượng đòn và hạch cổ - đây là mức độ xâm lấn hạch nặng nhất, tương ứng giai đoạn III.

Khối u ở phổi có khả năng di căn đến các hạch bạch huyết và nhiều cơ quan khác
ung thư phổi di căn đến các hạch không đồng nghĩa với giai đoạn cuối. Mặc dù vậy, một khi đã xâm lấn tới hệ thống hạch bạch huyết, tế bào ác tính có thể tiếp tục ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác, khiến quá trình điều trị thêm khó khăn.
2. Dấu hiệu ung thư phổi di căn hạch ở cổ
Từ phổi, tế bào ác tính có thể di căn đến các hạch bạch huyết tại nhiều vị trí, bao gồm cả cổ. Theo đó, khi di căn đến hạch cổ, người bệnh thường sờ thấy hạch sưng to. Đặc điểm chung của phần lớn hạch ác tính là cứng, ít di động, không đau.

Người bị ung thư phổi di căn hạch ở cổ có thể cảm thấy khó thở
Tuy nhiên, một số trường hợp hạch có thể gây đau khi kích thước tăng nhanh, hoại tử hoặc viêm kèm theo. Do đó, bất kỳ hạch sưng to kéo dài hơn 2 tuần đều cần được thăm khám, dù có đau hay không. Người bệnh đôi khi còn bị khó thở, phù nề cổ, giảm cân không rõ nguyên nhân, ăn không ngon, ho nhiều, ho ra máu.
3. Tiên lượng sống
Một khi tế bào đã di căn đến hạch, bệnh ung thư phổi rất khó có thể được điều trị triệt để. Tiên lượng sống của người bệnh phụ thuộc vào khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị. Theo American Cancer Society, tỷ lệ sống sót thêm 5 năm ở người mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn di căn xa (như não, xương, gan) vào khoảng 12%. Trường hợp ung thư phổi đã xâm lấn hạch cổ, bệnh thường thuộc giai đoạn III, với tiên lượng sống khoảng 40%.

Tiên lượng sống của người mắc ung thư phổi phụ thuộc vào giai đoạn tiến triển
Lưu ý, tỷ lệ trên được tính toán dựa theo số ca mắc ung thư được ghi nhận trong giai đoạn từ năm 2015 - 2021. Với sự tiến bộ của y học, thời gian sống của người bệnh có thể sẽ cao hơn.
4. Chẩn đoán
Ung thư phổi di căn ở cổ hoặc các vị trí khác trên cơ thể thường được xác định thông qua một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh dưới đây:
- Xét nghiệm máu: Hỗ trợ đánh giá chức năng của các cơ quan như gan, thận. Ngoài ra, xét nghiệm máu còn có thể đo lường các chỉ số tumor marker như CEA, NSE, CYFRA 21-1,… Tuy nhiên, các chỉ số này có độ đặc hiệu thấp và không đủ để chẩn đoán xác định ung thư phổi. Phần lớn chúng có giá trị hỗ trợ theo dõi điều trị hơn là chẩn đoán ban đầu.
- Chụp CT cắt lớp: Cho phép xác định và kiểm tra kích thước, vị trí khối hạch. Đồng thời, phương pháp này cũng giúp đánh giá tình hình xâm lấn của tế bào ác tính đến mạng lưới hạch bạch huyết và những cơ quan khác trong cơ thể.
- Chụp cộng hưởng từ: Sóng vô tuyến kết hợp từ trường mạnh có thể tái tạo hình ảnh của phần mô mềm. Nhờ vậy, ngay cả khi khối u di căn lên não, bác sĩ vẫn phát hiện được thông qua chụp cộng hưởng từ.
- Chụp PET-CT: Giúp xác định và kiểm tra mức độ tiến triển của khối u, hỗ trợ đánh giá giai đoạn bệnh.
- Nội soi: Gồm nội soi phế quản và trung thất.
- Nội soi phế quản: Giúp bác sĩ quan sát phía trong phế quản. Trường hợp xuất hiện tổn thương, bệnh nhân thường được lấy mẫu sinh thiết. Kỹ thuật này thường được chỉ định khi nghi ngờ tổn thương ở các đường dẫn khí trung tâm.
- Nội soi trung thất: Là tiểu phẫu, bác sĩ rạch một đường nhỏ ở hõm ức để đưa ống soi vào khoang trung thất, nhằm quan sát và lấy mẫu sinh thiết các hạch bạch huyết vùng trung thất, hỗ trợ xác định giai đoạn hạch và đánh giá khả năng phẫu thuật của khối u. Hiện nay, kỹ thuật EBUS-TBNA (nội soi phế quản siêu âm) thường được ưu tiên hơn do ít xâm lấn hơn nhưng vẫn cho độ chính xác chẩn đoán hạch trung thất tương đương.
- Sinh thiết: Bệnh nhân thường được bóc tách hạch hoặc lấy mẫu tế bào từ khối u để phân tích. Thông qua quá trình phân tích, bác sĩ có thể xác định giai đoạn, mức độ di căn chuẩn xác.

Chụp cộng hưởng từ hoặc chụp CT giúp phát hiện hạch, khối u bất thường trên cơ thể
Việc chẩn đoán và đánh giá mức độ di căn giữ vai trò quyết định trong quá trình xây dựng phác đồ điều trị cho từng người bệnh. Do đó, nếu phát hiện hạch bất thường trước và sau quá trình điều trị, bạn nên kịp thời đi khám.
5. Điều trị
Phác đồ điều trị ung thư phổi di căn hạch ở cổ hoặc bất kỳ vị trí nào trong cơ thể cần dựa vào yếu tố như giai đoạn tiến triển, sức khỏe của từng người bệnh. Khi ung thư phổi đã xâm lấn đến hạch cổ (N3 - tương ứng giai đoạn III), phác đồ điều trị chuẩn thường là hóa-xạ trị đồng thời. Phẫu thuật triệt căn thường không được chỉ định ở giai đoạn này, ngoại trừ một số ít trường hợp ở giai đoạn IIIA theo đánh giá của các bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Sau đó, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phương pháp điều trị thích hợp để tiêu diệt tế bào ung thư, hạn chế nguy cơ tái phát.
Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:
- Hóa trị: Tế bào ung thư bị gây độc bởi hóa chất, từ đó làm chậm tốc độ tiến triển của bệnh lý. Thông thường, người bệnh sẽ trải qua nhiều đợt truyền hóa chất. Trong một số trường hợp, hóa trị có thể được kết hợp cùng những phương pháp điều trị khác như xạ trị, điều trị trúng đích hoặc miễn dịch, tùy giai đoạn tiến triển. Trong và sau khi hóa trị, người bệnh có thể phải đối mặt với nhiều tác dụng phụ như rụng tóc, buồn nôn.
- Xạ trị: Tiêu diệt tế bào ác tính bằng bức xạ năng lượng cao (tia X, proton hoặc các dạng bức xạ ion hóa khác). Phương pháp này có thể áp dụng khi khối u xuất hiện tại phổi, hạch trung thất, hạch cổ.
- Điều trị trúng đích: Tập trung vào gen đột biến đặc trưng của ung thư phổi như EGFR, ROS1,... Từ đó làm chậm tốc độ phát triển của khối u, hạn chế ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh. Việc xét nghiệm sinh học phân tử để xác định đột biến gen là bước quan trọng trước khi chỉ định điều trị trúng đích. Tuy vậy, phương pháp điều trị này đôi khi vẫn gây tác dụng phụ như phát ban, tiêu chảy, buồn nôn.
- Liệu pháp miễn dịch: Tập trung cải thiện khả năng miễn dịch, giúp cơ thể tự nhận diện và chống lại tế bào ung thư. Liệu pháp này thường được chỉ định dựa trên mức độ biểu hiện PD-L1 và kết quả xét nghiệm sinh học phân tử.

Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân thường phải tiếp tục hóa trị hoặc xạ trị
6. Có thể phòng ngừa ung thư phổi di căn hạch ở cổ không?
Cho đến nay, vẫn chưa có phương pháp nào ngăn ngừa ung thư di căn đến hạch và những cơ quan khác thực sự hiệu quả. Điều quan trọng là người bệnh cần tuân thủ phác đồ được chỉ định và tái khám định kỳ hoặc khám bất kỳ khi nào phát hiện dấu hiệu bất thường để điều trị kịp thời, phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Bên cạnh đó, người bệnh nên cố gắng duy trì lối sống lành mạnh sau điều trị. Cụ thể:
- Ngủ đúng giờ và đủ giấc mỗi ngày.
- Tập thể dục để duy trì sự dẻo dai của cơ thể.
- Áp dụng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết.
- Từ bỏ thuốc lá, rượu bia hoặc các chất kích thích khác.
Đến đây, bạn chắc hẳn đã nắm rõ hơn về dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư phổi di căn hạch ở cổ. Nếu phát hiện khối hạch bất thường xuất hiện tại vùng cổ hoặc bất kỳ vị trí nào khác trên cơ thể, bạn nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Ung bướu thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để thăm khám và nhận tham vấn của bác sĩ. Để đặt lịch khám tại MEDLATEC, Quý khách vui lòng liên hệ số tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!