Tin tức
Hiện tượng tiểu đường: Dấu hiệu cảnh báo sớm và thời điểm cần đi khám
- 27/09/2026 | Người bị bệnh tiểu đường có hiến máu được không và những lưu ý an toàn
- 27/09/2026 | Bị tiểu đường có nguy hiểm không và cảnh báo biến chứng cần biết
- 28/09/2026 | Sữa cho người già tiểu đường: Tiêu chí chọn và các loại phù hợp
- 30/09/2026 | Tiểu đường ăn măng cụt được không? Ăn đúng cách để không tăng đường huyết
- 30/09/2026 | Tiểu đường có mấy tuýp? Phân loại chi tiết và dấu hiệu nhận biết từng loại
1. Hiện tượng tiểu đường là gì?
tiểu đường, hay đái tháo đường, là bệnh lý rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài. Hiện tượng tiểu đường mà nhiều người nhắc đến thực chất là tập hợp các biểu hiện xuất hiện khi lượng đường trong máu bắt đầu vượt ngưỡng bình thường, có thể xảy ra trước hoặc trong giai đoạn bệnh được chẩn đoán chính thức.
Insulin là hormone do tuyến tụy sản xuất, có vai trò đưa glucose từ máu vào tế bào để tạo năng lượng. Khi cơ thể thiếu hụt insulin hoặc tế bào giảm đáp ứng với insulin, glucose không được sử dụng hiệu quả và tích tụ trong máu. Đây chính là cơ chế đứng sau hầu hết các dấu hiệu bất thường mà người bệnh gặp phải.
2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ
Tiểu đường được chia thành nhiều nhóm với cơ chế khác nhau:
- Đái tháo đường type 1: hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào beta của tuyến tụy, khiến cơ thể gần như mất khả năng sản xuất insulin. Dạng này thường khởi phát ở trẻ em và người trẻ tuổi.
- Đái tháo đường type 2: tế bào giảm đáp ứng với insulin, còn gọi là đề kháng insulin. Đây là dạng phổ biến nhất, thường liên quan đến thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động.
- đái tháo đường thai kỳ: xuất hiện trong quá trình mang thai do thay đổi nội tiết, thường cải thiện sau sinh nhưng làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 về sau.
Bên cạnh ba nhóm chính, một số yếu tố làm tăng nguy cơ gồm độ tuổi trên 35, thừa cân (đặc biệt mỡ tập trung ở vùng bụng), ít vận động, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, rối loạn mỡ máu hoặc tăng huyết áp, hoặc từng được chẩn đoán tiểu đường thai kỳ trước đó.
Thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động có liên quan mật thiết với tình trạng đái tháo đường
3. Những dấu hiệu thường gặp khi đường huyết tăng cao
Khi đường huyết bắt đầu tăng, hiện tượng tiểu đường thường bộc lộ qua một số biểu hiện khá đặc trưng, dù mức độ rõ ràng khác nhau ở từng người.
3.1. Khát nước và đi tiểu nhiều
Khi đường huyết cao, thận phải làm việc nhiều hơn để lọc bớt glucose dư thừa, kéo theo lượng nước tiểu tăng lên. Cơ thể mất nước qua đường tiểu khiến người bệnh khát liên tục, tạo thành vòng lặp uống nhiều – tiểu nhiều.
3.2. Đói nhanh, sụt cân không rõ nguyên nhân
Dù lượng đường trong máu cao, tế bào vẫn thiếu năng lượng vì glucose không được đưa vào tế bào hiệu quả. Cơ thể có thể bắt đầu đốt mỡ và cơ để bù đắp, dẫn đến sụt cân dù ăn uống bình thường hoặc thậm chí ăn nhiều hơn.
3.3. Mệt mỏi, nhìn mờ, da khô ngứa
Mệt mỏi kéo dài, khó tập trung là biểu hiện khá phổ biến nhưng không đặc hiệu, có thể do nhiều nguyên nhân khác. Đường huyết tăng cũng làm thay đổi lượng nước trong mô mắt, gây nhìn mờ tạm thời; da có thể khô, ngứa do mất nước.
3.4. Vết thương lâu lành và dễ bị nhiễm trùng
Đường huyết cao ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và khả năng miễn dịch, khiến các vết trầy xước, vết cắt nhỏ lâu lành hơn bình thường. Người bệnh cũng dễ gặp nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
Không phải ai có hiện tượng tiểu đường cũng biểu hiện đầy đủ các dấu hiệu trên. Ở giai đoạn đầu của tiểu đường type 2, triệu chứng thường mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường, nên nhiều trường hợp chỉ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc khi biến chứng đã xuất hiện.
Người bệnh cảm thấy khát nước liên tục – một trong những dấu hiệu thường gặp của hiện tượng tiểu đường.
4. Mức độ nguy hiểm nếu không phát hiện sớm
Tiểu đường là bệnh mạn tính, có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi được chẩn đoán. Nếu đường huyết không được kiểm soát trong thời gian dài, người bệnh có nguy cơ gặp các biến chứng ở nhiều cơ quan:
- Tổn thương mạch máu, làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ.
- Tổn thương thận, có thể dẫn đến suy thận nếu không được theo dõi.
- Tổn thương võng mạc, ảnh hưởng đến thị lực về lâu dài.
- Tổn thương thần kinh ngoại biên, gây tê bì, mất cảm giác ở tay chân.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc nhiều vào thời điểm phát hiện bệnh và khả năng kiểm soát đường huyết sau đó. Đây cũng là lý do các tổ chức y tế đều nhấn mạnh việc tầm soát sớm, thay vì chờ đến khi triệu chứng rõ rệt.
5. Xét nghiệm nào giúp xác định chính xác bệnh tiểu đường?
Các dấu hiệu kể trên chỉ mang tính gợi ý, không thể dùng để tự kết luận mắc bệnh. Việc chẩn đoán cần dựa vào xét nghiệm đường huyết. Theo tiêu chuẩn được Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) sử dụng và được nhiều cơ sở y tế áp dụng, một người được chẩn đoán tiểu đường khi có một trong các kết quả sau:
- Đường huyết lúc đói (nhịn ăn ít nhất 8 giờ) từ 126 mg/dL trở lên.
- Đường huyết ngẫu nhiên từ 200 mg/dL trở lên, kèm theo triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân.
- Chỉ số HbA1c từ 6,5% trở lên.
- Đường huyết sau nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) 2 giờ từ 200 mg/dL trở lên.
Nếu kết quả nằm trong khoảng cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán tiểu đường, người đó có thể được xác định ở giai đoạn tiền tiểu đường. Đây là tình trạng cần theo dõi và điều chỉnh lối sống để làm chậm hoặc ngăn bệnh tiến triển, với ngưỡng cụ thể là đường huyết đói 100 - 125 mg/dL, đường huyết sau nghiệm pháp dung nạp 2 giờ 140 - 199 mg/dL, hoặc HbA1c 5,7 - 6,4%.
Xét nghiệm đường huyết là phương pháp giúp xác định chính xác tình trạng tiểu đường.
6. Cần làm gì khi nghi ngờ mắc bệnh tiểu đường?
Khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ, bạn nên đi xét nghiệm đường huyết thay vì tự phán đoán dựa trên triệu chứng. Việc tự ý dùng thuốc hạ đường huyết hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng khắt khe khi chưa có chẩn đoán rõ ràng không được khuyến khích, vì có thể che lấp triệu chứng hoặc gây ảnh hưởng ngược đến sức khỏe.
Trong lúc chờ kết quả xét nghiệm hoặc sau khi được chẩn đoán, một số điều chỉnh lối sống thường được bác sĩ khuyến nghị gồm ăn uống cân đối, hạn chế đường và tinh bột tinh chế, duy trì vận động đều đặn và kiểm soát cân nặng. Đây là những biện pháp hỗ trợ chung, còn phác đồ điều trị cụ thể cần do bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng của từng người.
7. Khi nào cần đi khám ngay?
Khi cơ thể xuất hiện một số dấu hiệu sau, bạn nên được ưu tiên thăm khám sớm, không nên trì hoãn:
- Khát nước và tiểu nhiều tăng rõ rệt trong thời gian ngắn.
- Sụt cân nhanh dù không thay đổi chế độ ăn hoặc luyện tập.
- Vết thương, vết loét lâu lành bất thường, đặc biệt ở bàn chân.
- Nhìn mờ đột ngột hoặc thị lực thay đổi nhanh.
- Mệt mỏi kéo dài kèm các dấu hiệu khác kể trên.
Nếu có tiền sử gia đình mắc tiểu đường, thừa cân hoặc từ 35 tuổi trở lên, bạn cũng nên chủ động xét nghiệm đường huyết định kỳ dù chưa có triệu chứng rõ ràng, bởi bệnh có thể tồn tại âm thầm trong nhiều năm.
Bạn nên đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ tiểu đường để được chẩn đoán và tư vấn kịp thời.
Nhận biết sớm hiện tượng tiểu đường qua các dấu hiệu như khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi hay sụt cân bất thường giúp người bệnh có cơ hội kiểm soát đường huyết tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng về sau. Xét nghiệm đường huyết vẫn là cách duy nhất để xác định chính xác tình trạng này, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan.
Nếu bạn đang có các dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, có thể lựa chọn thăm khám và xét nghiệm đường huyết, HbA1c tại Hệ thống Y tế MEDLATEC để được đánh giá cụ thể. Quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được tư vấn và đặt lịch khám.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng
Đã kiểm duyệt
Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!