Tin tức

Lá lộc vừng có ăn được không? Những điều nên biết trước khi sử dụng

Ngày 18/01/2026
Tham vấn y khoa: BS. Phạm Khánh Linh
Lộc vừng là cây được nhiều người trồng làm cảnh, mang ý nghĩa phong thủy tượng cho tài lộc và may mắn. Ngoài giá trị thẩm mỹ, không ít người vẫn thắc mắc lá lộc vừng có ăn được không, có thể sử dụng làm thuốc chữa bệnh không? Bài viết sau sẽ cùng bạn tìm hiểu các vấn đề liên quan để trả lời điều này.

1. Một số đặc điểm của cây lộc vừng

Lộc vừng (Barringtonia acutangula) tên gọi khác là cây chiếc, cây mưng, là cây thân gỗ họ Lecythidaceae, nguồn gốc từ Bắc Úc và Nam Á. Do có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu nên ở nước ta, lộc vừng có thể sống tốt ở mọi miền.

Trung bình mỗi cây lộc vừng cao khoảng 4 - 10m. Thân cây có lớp vỏ dày, nhám, màu nâu đen. Lá lộc vừng hình bầu dục, có răng cưa ở mép, mọc so le, chủ yếu tập trung ở đầu cành, lá non màu xanh mướt, lá già màu xanh đậm, có màu đỏ ở cuống.

Hoa cây lộc vừng có màu đỏ nhạt, phần vòi nhụy và chi nhị màu đỏ thẫm. Quả lộc vừng có 4 cạnh lồi, từng cạnh đều có rãnh xẻ dọc chứa 1 hạt bên trong.

Cây lộc vừng

Cây lộc vừng

2. Lá lộc vừng có ăn được không? Sử dụng như thế nào?

Để trả lời câu hỏi “lá lộc vừng có ăn được không” bạn cần lưu ý đến các vấn đề sau:

2.1. Lá cây lộc vừng có thể dùng để ăn không?

Theo kinh nghiệm dân gian lưu truyền thì nhiều người cho rằng lá lộc vừng non có thể ăn được và được dùng như một loại rau gia vị. Lá non thường có vị chát nhẹ, mùi thơm đặc trưng, khi ăn không quá gắt nên dễ kết hợp với nhiều món ăn.

Người dân thường hái lá lộc vừng non, rửa sạch và dùng ăn sống trong các món gỏi, cuốn hoặc ăn kèm với mắm nêm, mắm ruốc để tăng hương vị.

Lá lộc vừng già không được khuyến khích ăn vì vị chát đậm hơn, lá cứng và khó tiêu. Ngoài ra, hàm lượng các hợp chất tự nhiên trong lá già cao hơn, nếu sử dụng không đúng cách có thể gây khó chịu cho hệ tiêu hóa.

Vì vậy, khi tìm hiểu lá lộc vừng có ăn được không, bạn hãy lưu ý nên sử dụng lá non, không dùng lá già làm thực phẩm. Mặc dù lá lộc vừng non ăn được, nhưng cũng không thể thay thế rau dùng hàng ngày mà chỉ nên dùng như một loại rau gia vị, dùng với lượng nhỏ.

Lá lộc vừng non được người dân dùng để ăn

Lá lộc vừng non được người dân dùng để ăn

2.2. Cách dùng lá cây lộc vừng

Lá cây lộc vừng được nhiều người sử dụng theo các cách sau:

  • Ăn sống như rau gia vị: 

Lá lộc vừng non thường được rửa sạch và ăn kèm với các món như: cuốn, gỏi, bánh khọt, bánh xèo,... chấm với mắm nêm, mắm ruốc để giảm vị chát, cân bằng độ béo, tạo cảm giác ngon miệng cho món ăn.

  • Nấu canh:

Ngoài ăn sống, lá lộc vừng non còn được dùng để nấu canh, phổ biến nhất là canh chua nấu cùng rau bạc hà, bông súng, nấu canh với thịt, cá,... Khi nấu chín, vị chát của lá dịu lại, nước canh có mùi thơm nhẹ, dễ ăn.

  • Lấy nước uống:

Một số người còn sử dụng lá lộc vừng non để giã nát hoặc xay nhuyễn, lọc lấy nước uống. Cách dùng này thường xuất hiện trong các bài thuốc dân gian chữa bệnh, không phải đồ uống giải khát thông thường.

3. Một số tác dụng của cây lộc vừng đối với sức khỏe và lưu ý khi sử dụng

Bên cạnh việc tìm hiểu “lá lộc vừng có ăn được không”, nhiều người cũng muốn biết về công dụng của loại lá này đối với sức khỏe. Theo thông tin dân gian truyền miệng, loại lá này có thể được dùng như sau:

3.1. Tác dụng chữa bệnh của cây lộc vừng 

Lá lộc vừng được dân gian dùng để chữa trị một số bệnh như:

3.1.1. Chữa bệnh trĩ

Lá lộc vừng có tính mát, vị chát và có tác dụng cầm máu, giảm đau, giảm viêm, co búi trĩ. Từ đó làm giảm cảm giác khó chịu ở vùng hậu môn. Trong dân gian, lá lộc vừng thường được sử dụng để chữa bệnh trĩ mức độ nhẹ bằng cách ăn sống một vài lá non hoặc xay lá cùng nước để lấy nước uống, dùng bã lá để đắp hoặc nấu nước xông, ngâm hậu môn.

Nước nấu từ lá cây lộc vừng được nhiều người dùng xông hơi để chữa bệnh trĩ

Nước nấu từ lá cây lộc vừng được nhiều người dùng xông hơi để chữa bệnh trĩ

3.1.2. Giảm đau đầu

Nhiều người cho rằng các hợp chất tự nhiên trong lá lộc vừng có thể giúp làm dịu hệ thần kinh, hỗ trợ giảm tình trạng đau đầu, mệt mỏi do căng thẳng hoặc làm việc quá sức. Vì thế, lá lộc vừng được dùng để ăn hoặc lấy nước uống để giảm đau đầu, căng thẳng, nhất là trong những ngày thời tiết nóng bức.

3.1.3. Giảm viêm

Những trường hợp bị viêm nướu, viêm miệng có thể dùng nước nấu từ vỏ cây hoặc lá lộc vừng để súc miệng, giúp làm sạch khoang miệng, hỗ trợ giảm viêm nướu, sưng lợi và mùi hôi miệng.

Để chuẩn bị nước súc miệng, bạn cần lấy một lượng vỏ hoặc lá cây lộc vừng tươi, rửa sạch và cắt nhỏ. Sau đó, dùng phần nguyên liệu này đun sôi với một lượng nước vừa đủ trong khoảng 10 - 15 phút rồi tắt bếp, chờ nước nguội thì dùng nước này súc miệng hàng ngày. 

3.1.4. Chữa tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa

Lá lộc vừng cũng được dân gian cho là có tác dụng chống tiêu chảy, giúp làm giảm nhu động ruột và tiết dịch ruột, từ đó giúp cải thiện tình trạng tiêu chảy nhẹ, đi ngoài nhiều lần hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường. Người dân thường dùng nước nấu từ lá hoặc vỏ cây lộc vừng uống với liều lượng nhỏ để ổn định đường ruột.

3.2. Những lưu ý khi sử dụng lá lộc vừng

Nếu có ý định sử dụng lá lộc vừng để ăn hoặc chữa bệnh, bạn cần lưu ý: 

  • Nên sử dụng lá non, không dùng lá già để dễ tiêu hóa. 
  • Không lạm dụng liên tục trong thời gian dài, nhất là với người có hệ tiêu hóa yếu.
  • Không nên dùng lá lộc vừng chữa bệnh cho trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai.

Hy vọng qua bài viết, bạn đã có lời giải đáp cho câu hỏi “lá lộc vừng có ăn được không”. Loại lá này có thể ăn được nhưng nên dùng lá non và dùng với liều lượng hợp lý. Trường hợp muốn dùng lá lộc vừng để chữa bệnh, tốt nhất bạn nên hỏi ý kiến từ thầy thuốc có chuyên môn.

Quý khách hàng nếu có thắc mắc cần giải đáp hoặc có nhu cầu đặt lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC có thể liên hệ Hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ nhanh chóng.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ