Tin tức

Loratadin là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Ngày 10/09/2026
Loratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ hai, thường được dùng để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay. Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, thường chỉ cần dùng một lần mỗi ngày và ít gây buLoratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ hai, thường được dùng để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay. Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, thường chỉ cần dùng một lần mỗi ngày và ít gây buồn ngủ hơn các thuốc kháng histamin thế hệ cũ. Bài viết sau sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về loại thuốc này.ồn ngủ hơn các thuốc kháng histamin thế hệ cũ. Bài viết sau sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về loại thuốc này.

1. Loratadin là thuốc gì?

Loratadin, tên quốc tế là loratadine, thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1 tác dụng kéo dài. Thuốc ức chế có chọn lọc thụ thể histamin H1 ở ngoại vi, từ đó làm giảm các biểu hiện dị ứng do histamin gây ra như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt và nổi mày đay.

Do ít đi qua hàng rào máu não hơn thuốc kháng histamin thế hệ đầu, loratadin ít gây an thần và buồn ngủ hơn. Dù vậy, một số người vẫn có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ sau khi uống thuốc. 

Loratadin hiện được bào chế dưới nhiều dạng, phổ biến gồm:

  • Viên nén 10 mg;
  • Viên nhai;
  • Viên tan trong miệng;
  • Siro hoặc dung dịch uống 1 mg/ml, tương đương 5 mg/5 ml;
  • Một số sản phẩm kết hợp loratadin với thuốc giảm nghẹt mũi.

Tác dụng kháng histamin thường bắt đầu trong khoảng 1 - 3 giờ, đạt mức cao nhất sau khoảng 8 - 12 giờ và có thể kéo dài trên 24 giờ.

Một dạng bào chế của LoratadinMột dạng bào chế của Loratadin

2. Loratadin có tác dụng gì?

Loratadin chủ yếu được sử dụng để kiểm soát triệu chứng của các bệnh dị ứng. Thuốc không chữa khỏi cơ địa dị ứng và cũng không loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh. Các tác dụng của loại thuốc này gồm:

Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng

Loratadin có thể giúp cải thiện các biểu hiện liên quan đến viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm như:

  • Hắt hơi;
  • Chảy nước mũi;
  • Ngứa mũi hoặc ngứa họng;
  • Ngứa, đỏ và chảy nước mắt.

Trong quá trình dùng thuốc kiểm soát các triệu chứng bệnh, người bệnh vẫn cần hạn chế tiếp xúc với dị nguyên như phấn hoa, bụi nhà, nấm mốc hoặc lông động vật để kiểm soát bệnh tốt hơn. 

Giảm ngứa và sẩn phù do mày đay

Thuốc được dùng để giảm ngứa, đỏ da và số lượng sẩn phù trong mày đay, đặc biệt là mày đay mạn tính tự phát, trước đây còn gọi là mày đay mạn tính vô căn.

Nếu mày đay tái phát kéo dài hoặc kèm theo phù môi, phù lưỡi, khó thở, người bệnh cần đi thăm khám thay vì chỉ tiếp tục tự dùng thuốc.

Loratadin không điều trị phản vệ

Loratadin không có tác dụng đủ nhanh để xử trí phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Trường hợp khó thở, khò khè, tụt huyết áp, sưng lưỡi hoặc phù họng cần được cấp cứu ngay. Thuốc ưu tiên trong phản vệ là epinephrin theo phác đồ cấp cứu, không phải loratadin.

Loratadin có thể giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi và ngứa mũi do viêm mũi dị ứng. Loratadin có thể giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi và ngứa mũi do viêm mũi dị ứng. 

3. Liều dùng loratadin tham khảo

Liều sử dụng phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng, dạng bào chế, chức năng gan và hướng dẫn riêng của từng sản phẩm. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo, không thay thế đơn thuốc.

Người lớn và trẻ trên 12 tuổi

Liều thông thường:

  • 10 mg/lần, một lần mỗi ngày.

Bệnh nhân không tự uống quá 10 mg trong vòng 24 giờ, trừ trường hợp bác sĩ chuyên khoa chỉ định một phác đồ khác.

Trẻ từ 2 đến 12 tuổi

Liều thường được tính theo cân nặng:

  • Trẻ nặng trên 30 kg: 10 mg, một lần mỗi ngày;
  • Trẻ nặng từ 30 kg trở xuống: 5 mg, một lần mỗi ngày.

Dạng siro hoặc dung dịch uống thường phù hợp hơn với trẻ nhỏ vì dễ đo chính xác liều. Không nên dùng thìa ăn trong gia đình để đong thuốc; cần sử dụng cốc, thìa hoặc bơm định liều đi kèm sản phẩm.

Người suy giảm chức năng gan

Loratadin được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Người suy gan nặng có thể được bác sĩ chỉ định liều khởi đầu thấp hơn, chẳng hạn:

  • Người lớn hoặc trẻ nặng trên 30 kg: 10 mg cách ngày;
  • Trẻ nặng từ 30 kg trở xuống: 5 mg cách ngày.

Người mắc bệnh gan hoặc bệnh thận nên thông báo tình trạng sức khỏe với bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng và không tự điều chỉnh khoảng cách giữa các liều.

Người bệnh nên dùng loratadin đúng liều và uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh nên dùng loratadin đúng liều và uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. 

4. Cách sử dụng loratadin đúng

Loratadin có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh nên dùng thuốc vào một thời điểm tương đối cố định mỗi ngày để hạn chế quên liều.

Tùy dạng bào chế, cách sử dụng có thể khác nhau:

  • Viên nén: nuốt với nước, không tự nghiền hoặc nhai nếu hướng dẫn sản phẩm không cho phép;
  • Viên tan trong miệng: lấy viên khỏi vỉ đúng cách, đặt lên lưỡi và để thuốc tự tan;
  • Siro hoặc dung dịch uống: lắc chai nếu được hướng dẫn và đo thuốc bằng dụng cụ chia liều;
  • Viên nhai: nhai kỹ trước khi nuốt theo hướng dẫn của sản phẩm.

Nếu quên một liều, người bệnh có thể uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch bình thường, không uống gấp đôi để bù liều. 

Thời gian sử dụng phụ thuộc vào nguyên nhân dị ứng. Có người chỉ cần dùng trong vài ngày, trong khi trường hợp viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc mày đay mạn tính có thể cần điều trị lâu hơn theo hướng dẫn chuyên môn.

5. Tác dụng phụ của loratadin

Loratadin thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều, nhưng không phải hoàn toàn không gây tác dụng phụ. Một số biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Buồn ngủ hoặc mệt mỏi;
  • Đau đầu;
  • Tăng cảm giác thèm ăn;
  • Mất ngủ;
  • Khô miệng;
  • Buồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày.

Ở trẻ em, các phản ứng được ghi nhận có thể gồm đau đầu, mệt mỏi hoặc cảm giác bồn chồn. 

Các tác dụng nghiêm trọng rất hiếm nhưng cần được xử trí sớm, bao gồm:

  • Sưng môi, mặt, lưỡi hoặc họng;
  • Khó thở hoặc khó nuốt;
  • Choáng váng, ngất;
  • Tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực rõ;
  • Co giật;
  • Phát ban lan rộng hoặc phản ứng quá mẫn nặng.

Nếu xuất hiện dấu hiệu phản vệ, cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay, không chờ thuốc tự hết tác dụng.

6. Những ai cần thận trọng khi dùng loratadin?

Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng loratadin nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Có tiền sử dị ứng với loratadin hoặc thành phần của sản phẩm;
  • Đang mắc bệnh gan, đặc biệt suy gan nặng;
  • Có bệnh thận hoặc đang lọc máu;
  • Đang mang thai hoặc chuẩn bị mang thai;
  • Đang cho con bú;
  • Là trẻ dưới 2 tuổi;
  • Đang sử dụng nhiều loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung;
  • Sắp thực hiện xét nghiệm dị ứng trên da.

Thuốc kháng histamin có thể làm giảm phản ứng trong xét nghiệm da. Một số hướng dẫn khuyến cáo ngừng loratadin ít nhất 48 giờ trước khi làm xét nghiệm, nhưng việc ngừng thuốc cần thực hiện theo chỉ dẫn của cơ sở y tế.

Trẻ em chỉ nên sử dụng loratadin với dạng bào chế và liều lượng phù hợp theo độ tuổi, cân nặng. Trẻ em chỉ nên sử dụng loratadin với dạng bào chế và liều lượng phù hợp theo độ tuổi, cân nặng. 

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Dữ liệu hiện có không cho thấy loratadin làm tăng rõ rệt nguy cơ dị tật thai nhi. Thuốc có thể được cân nhắc trong thai kỳ khi thực sự cần thiết, sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.

Loratadin đi vào sữa mẹ với lượng nhỏ và được một số hướng dẫn hiện hành xem là lựa chọn kháng histamin ít gây buồn ngủ phù hợp khi đang cho con bú. Người mẹ vẫn nên theo dõi tình trạng bú, sự tỉnh táo và mức độ kích thích của trẻ. 

Người lái xe hoặc vận hành máy móc

Đa số người dùng không bị ảnh hưởng đáng kể đến sự tỉnh táo. Tuy nhiên, do loratadin vẫn có thể gây buồn ngủ ở một số trường hợp, người bệnh nên theo dõi phản ứng của cơ thể trong những lần đầu sử dụng. Không lái xe hoặc vận hành thiết bị nguy hiểm nếu cảm thấy buồn ngủ, chóng mặt hoặc giảm tập trung.

7. Loratadin có tương tác với thuốc khác không?

Một số thuốc có thể làm tăng nồng độ loratadin trong máu hoặc khiến tác dụng phụ dễ xuất hiện hơn. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ nếu đang dùng:

  • Erythromycin;
  • Cimetidin;
  • Ketoconazol hoặc thuốc ức chế enzym chuyển hóa tương tự;
  • Amiodaron;
  • Thuốc gây buồn ngủ;
  • Thuốc có thể làm tăng Khô miệng hoặc bí tiểu;
  • Thuốc nam, thảo dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Các nghiên cứu ghi nhận erythromycin, ketoconazol và cimetidin có thể làm tăng nồng độ loratadin, dù chưa ghi nhận thay đổi lâm sàng đáng kể trong các nghiên cứu được kiểm soát.

Loratadin không được chứng minh làm tăng đáng kể tác động tâm thần vận động của rượu ở liều khuyến cáo. Tuy nhiên, người có cảm giác buồn ngủ hoặc mệt mỏi sau khi uống thuốc vẫn nên tránh rượu bia để hạn chế ảnh hưởng đến sự tỉnh táo.

8. Câu hỏi thường gặp về loratadin

Loratadin có gây buồn ngủ không?

Có thể, nhưng tỷ lệ buồn ngủ thường thấp hơn so với các thuốc kháng histamin thế hệ đầu. Mức độ phản ứng khác nhau ở từng người. Không nên lái xe nếu cảm thấy thiếu tỉnh táo.

Loratadin có phải là kháng sinh không?

Không. Loratadin là thuốc kháng histamin, không tiêu diệt vi khuẩn và không có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn. Vì vậy, thuốc không thay thế kháng sinh trong viêm họng hoặc viêm đường hô hấp do vi khuẩn.

Uống loratadin bao lâu thì có tác dụng?

Thuốc thường bắt đầu phát huy tác dụng trong khoảng 1 - 3 giờ và có thể duy trì hiệu quả trên 24 giờ. Thời gian đáp ứng còn phụ thuộc vào mức độ dị ứng và cơ địa từng người. 

Có thể uống loratadin hằng ngày không?

Loratadin có thể được dùng mỗi ngày trong một khoảng thời gian nhất định nếu triệu chứng dị ứng còn tồn tại. Trường hợp phải dùng liên tục nhiều tuần, triệu chứng không cải thiện hoặc thường xuyên tái phát, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân.

Loratadin có gây nghiện không?

Loratadin không gây lệ thuộc hoặc nghiện theo cơ chế của các thuốc tác động thần kinh. Tuy nhiên, người bệnh không nên dùng thuốc kéo dài khi không còn triệu chứng hoặc chưa xác định rõ nguyên nhân dị ứng.

Người bệnh không nên tự ý dùng loratadin kéo dài khi triệu chứng đã hết hoặc chưa xác định rõ nguyên nhân gây dị ứng.Người bệnh không nên tự ý dùng loratadin kéo dài khi triệu chứng đã hết hoặc chưa xác định rõ nguyên nhân gây dị ứng.

Loratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ hai, được sử dụng để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay. Thuốc ít gây buồn ngủ hơn các thuốc thế hệ cũ và thường được dùng một lần mỗi ngày, nhưng vẫn có thể gây tác dụng không mong muốn ở một số người.

Người bệnh cần sử dụng đúng liều, đọc kỹ hướng dẫn của từng sản phẩm và không dùng loratadin thay cho thuốc cấp cứu trong phản vệ. Nếu triệu chứng dị ứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc xuất hiện khó thở, phù mặt, phù họng, cần đến cơ sở y tế để được xử trí phù hợp.

Quý khách có nhu cầu thăm khám và tư vấn các bệnh lý dị ứng có thể liên hệ Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ đặt lịch.

ThS.BS Bùi Thị Thanh

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Bùi Thị Thanh

Đã kiểm duyệt

Tốt nghiệp Bác sĩ đa khoa tại Đại học Y dược Hải Phòng, học định hướng và Thạc sĩ Thần kinh tại Đại học Y Hà Nội. Hiện là bác sĩ Thần kinh tại MEDLATEC, có 10 năm kinh nghiệm. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ