Tin tức
Vì sao bị đau vùng xương chậu sau lưng và gợi ý các phương pháp hỗ trợ giảm đau
- 08/10/2021 | Bị đau xương chậu bên hông thường có nguyên nhân do đâu?
- 20/01/2022 | 5 nguyên nhân gây đau vùng xương chậu ở nam giới
- 04/01/2023 | Gãy xương chậu và phương pháp điều trị
- 26/10/2025 | Làm sao để biết xương chậu rộng hay hẹp? Cách nhận biết đơn giản tại nhà
- 22/01/2026 | Đau xương chậu khi mang thai: Nguyên nhân và cách giảm đau hiệu quả
1. Giải đáp đau vùng xương chậu sau lưng là gì và nguyên nhân
Đau vùng xương chậu sau lưng là cảm giác đau, nhức hoặc khó chịu xuất hiện ở khu vực phía sau khung chậu, thường lan tỏa quanh vùng thắt lưng thấp, mông hoặc khớp cùng chậu. Cơn đau có thể âm ỉ kéo dài hoặc xuất hiện đột ngột, tăng lên khi vận động, thay đổi tư thế hoặc mang vác nặng.

Đau vùng xương chậu sau lưng là cảm giác đau nhức phía sau khung chậu
Đau vùng xương chậu phía sau lưng là một tình trạng xương khớp phức tạp vì khu vực này tập trung nhiều xương, khớp, cơ, dây chằng, dây thần kinh. Vì vậy, cơn đau có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
- Do vấn đề xương khớp: Thoái hóa khớp cùng chậu, viêm khớp, căng cơ, giãn dây chằng hoặc chấn thương vùng thắt lưng - chậu do lao động nặng, vận động sai tư thế.
- Do rễ thần kinh bị chèn ép: Chèn ép rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm thắt lưng, hội chứng thần kinh tọa hoặc hẹp ống sống, gây đau lan và kèm tê bì.
- Do các bệnh lý liên quan đến nội tạng: Các bệnh lý thận - tiết niệu, tiêu hóa hoặc phụ khoa có thể gây đau lan ra phía sau vùng xương chậu.
- Do sinh lý thay đổi: Mang thai, sau sinh hoặc thay đổi nội tiết làm tăng áp lực lên khớp và dây chằng vùng chậu.
- Do thói quen vận động, sinh hoạt: Ngồi lâu, ít vận động, thừa cân, béo phì hoặc tư thế sinh hoạt không đúng làm gia tăng áp lực lên vùng xương chậu sau lưng.
2. Đau vùng xương chậu phía sau lưng có nguy hiểm không?
Vì xuất phát từ nhiều nguyên do khác nhau nên không ít người bệnh băn khoăn liệu đau xương chậu vùng lưng có nguy hiểm không. Thông thường, những cơn đau xuất phát từ lý do sinh lý hay cơ học như vận động quá sức, ngồi hoặc đứng lâu một tư thế, mang thai,... có thể tự cải thiện nếu bạn điều chỉnh lại sinh hoạt, lối sống.

Cơn đau không nguy hiểm nếu xuất phát từ vấn đề sinh lý hoặc cơ học
Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài, tiến triển nặng ngay cả khi đã điều chỉnh sinh hoạt thì rất có thể chúng đang ngầm cảnh báo một bệnh lý nào đó như Thoái hóa khớp, viêm khớp, thoát vị đĩa đệm, rễ thần kinh,... Lúc này, bạn cần theo dõi sát sao, thăm khám sớm để được điều trị, tránh nguy cơ hình thành bệnh mạn tính và ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh hoạt, vận động của bản thân.
3. Trường hợp nào người bệnh cần đi thăm khám bác sĩ?
Người bệnh không nên chủ quan khi các triệu chứng bất thường của cơ thể kéo dài hoặc có xu hướng nặng dần theo thời gian. Theo đó, bạn cần đi khám ngay nếu gặp những tình trạng sau:
- Triệu chứng đau, khó chịu kéo dài trên 1 - 2 tuần và không cải thiện dù đã nghỉ ngơi hoặc tự chăm sóc.
- Cơn đau ngày càng tăng, đau dữ dội về đêm hoặc lan rộng sang các vùng khác.
- Xuất hiện tê bì, yếu cơ, giảm cảm giác hoặc rối loạn vận động.
- Kèm theo các biểu hiện toàn thân như sốt, mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Rối loạn tiểu tiện, đại tiện hoặc chức năng sinh lý.
- Triệu chứng ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, giấc ngủ và khả năng lao động hàng ngày.

Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cơn đau kéo dài hàng tuần
4. Chẩn đoán đau lưng vùng xương chậu bằng phương pháp nào?
Để xác định chính xác nguyên nhân, tình trạng đau xương chậu sau lưng, người bệnh cần thực hiện kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán. Cụ thể:
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ khai thác chi tiết vị trí đau, mức độ đau, đồng thời đánh giá tư thế, dáng đi kết hợp các nghiệm pháp nhằm phát hiện dấu hiệu chèn ép thần kinh hoặc tổn thương cơ - dây chằng.
- Chụp X-quang: Giúp đánh giá cấu trúc xương, phát hiện các dấu hiệu thoái hóa, lệch trục, gai xương, nứt hoặc gãy xương. Đây là phương pháp cơ bản, thường được chỉ định đầu tiên trong thực hành lâm sàng.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Giúp phát hiện tổn thương phần mềm như đĩa đệm, dây chằng, cơ và rễ thần kinh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Cho hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương, hỗ trợ chẩn đoán các tổn thương phức tạp, nhất là trong trường hợp chấn thương hoặc khi cần đánh giá chính xác mức độ tổn thương xương.
- Xét nghiệm cận lâm sàng: Bao gồm xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng, bệnh lý tự miễn; xét nghiệm nước tiểu nhằm loại trừ nguyên nhân thận - tiết niệu khi đau lưng vùng xương chậu kèm theo triệu chứng bất thường khác.

Chụp cộng hưởng từ giúp đánh giá bệnh chi tiết
5. Gợi ý các phương pháp hỗ trợ giảm đau xương chậu phía sau lưng
Bên cạnh điều trị y tế theo chỉ định bác sĩ, việc áp dụng các phương pháp hỗ trợ đúng cách đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng, giảm đau và cải thiện chức năng vận động. Những cách hỗ trợ giảm đau hiệu quả bạn có thể áp dụng là:
5.1. Nghỉ ngơi và điều chỉnh tư thế
Nghỉ ngơi hợp lý giúp hạn chế áp lực cơ học lên khớp cùng chậu và cột sống thắt lưng. Người bệnh nên tránh đứng hoặc ngồi quá lâu, đồng thời chú ý tư thế đúng khi làm việc, sinh hoạt và ngủ nghỉ. Tư thế chuẩn giúp phân bố lực đều, giảm căng thẳng lên vùng xương chậu phía sau lưng.
5.2. Vận động và tập luyện phù hợp
Các bài tập nhẹ nhàng như giãn cơ, yoga trị liệu hoặc bài tập tăng cường cơ lưng - cơ bụng có tác dụng hỗ trợ ổn định khung chậu và giảm đau. Việc tập luyện cần được thực hiện đều đặn, đúng kỹ thuật và phù hợp với thể trạng từng người để tránh làm nặng thêm triệu chứng.

Tập yoga giúp hỗ trợ ổn định khung chậu và giảm đau hiệu quả
5.3. Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu bao gồm các phương pháp như xoa bóp, kéo giãn, siêu âm trị liệu hoặc điện xung. Những liệu pháp này giúp thư giãn cơ, cải thiện tuần hoàn và giảm viêm, từ đó hỗ trợ giảm đau xương chậu phía sau lưng một cách an toàn.
5.4. Chườm nóng hoặc chườm lạnh
Chườm lạnh thường được áp dụng trong giai đoạn đau cấp hoặc sau chấn thương để giảm viêm và sưng. Ngược lại, chườm nóng giúp thư giãn cơ và tăng lưu thông máu, phù hợp với tình trạng đau mạn tính. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên tính chất cơn đau.
5.5. Dùng thuốc có chỉ định
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau hoặc thuốc kháng viêm không steroid nhằm kiểm soát triệu chứng. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc kéo dài để tránh tác dụng phụ và che lấp dấu hiệu bệnh lý nghiêm trọng.
5.6. Lối sống khoa học, lành mạnh
Duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường vận động nhẹ nhàng và xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học giúp giảm áp lực lên vùng xương chậu. Những thay đổi nhỏ nhưng bền vững này có vai trò quan trọng trong kiểm soát đau lâu dài.
Tóm lại, đau vùng xương chậu sau lưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ cơ xương khớp đến các bệnh lý tiềm ẩn. Việc theo dõi triệu chứng và áp dụng biện pháp hỗ trợ phù hợp, kết hợp thăm khám khi cần thiết sẽ giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Bạn nên lựa chọn những cơ sở y tế uy tín để thăm khám như chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám tại MEDLATEC, Quý khách có thể liên hệ hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!