Tin tức

Viêm đa cơ: Tổng quan nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Ngày 05/02/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Lê Thị Dương
Viêm đa cơ là một bệnh viêm cơ tự miễn mạn tính, thuộc nhóm bệnh viêm cơ tự phát, đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ đối xứng, chủ yếu ở vùng gốc chi. Bệnh tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị viêm đa cơ.

1. Viêm đa cơ là gì?

1.1. Viêm đa cơ thuộc nhóm bệnh nào?

Viêm đa cơ (Polymyositis) thuộc nhóm bệnh viêm cơ tự phát (Idiopathic Inflammatory Myopathies). Nhóm bệnh này bao gồm bốn phân nhóm chính:

- Viêm đa cơ.

- Viêm da cơ.

- Viêm cơ thể vùi.

Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch.

Trong đó, viêm đa cơ là thể bệnh viêm cơ tự miễn mạn tính, không có tổn thương da đặc trưng và chủ yếu gây tổn thương nội màng cơ của cơ xương.

Viêm đa cơ là bệnh lý viêm cơ tự miễn cần được chẩn đoán sớmViêm đa cơ là bệnh lý viêm cơ tự miễn cần được chẩn đoán sớm

1.2. Phân loại viêm đa cơ theo Bohan và Peter

Bohan và Peter đã đề xuất hệ thống phân loại bệnh viêm cơ thành bảy lớp, dựa trên biểu hiện lâm sàng, mô bệnh học và các đặc điểm cận lâm sàng. Hệ thống phân loại này có vai trò quan trọng trong thực hành lâm sàng, giúp định hướng chẩn đoán và phân biệt viêm đa cơ với các bệnh viêm cơ khác, đặc biệt là viêm da cơ và viêm cơ thể vùi.

1.3. Phân biệt viêm đa cơ với các bệnh viêm cơ khác

Việc phân biệt viêm đa cơ với các thể viêm cơ khác có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị:

- Viêm đa cơ và viêm da cơ: Viêm da cơ có biểu hiện tổn thương da đặc trưng và tổn thương viêm quanh màng cơ, trong khi viêm đa cơ không có biểu hiện da và chủ yếu tổn thương nội màng cơ.

- Viêm đa cơ và viêm cơ thể vùi: Viêm cơ thể vùi thường gặp ở người lớn tuổi, tiến triển chậm trong nhiều năm và có biểu hiện tổn thương cơ xa rõ rệt hơn. Mô bệnh học viêm cơ thể vùi có các thể vùi nội bào, không gặp trong viêm đa cơ.

2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của viêm đa cơ

Viêm đa cơ là bệnh lý tự miễn, trong đó các rối loạn đáp ứng miễn dịch dẫn đến tổn thương và viêm các sợi cơ xương, gây yếu cơ tiến triển. Hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh giúp định hướng chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

2.1. Cơ chế tự miễn trong viêm đa cơ

Viêm đa cơ là một rối loạn tự miễn, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các sợi cơ xương. Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến sự hoạt hóa bất thường của tế bào lympho T gây độc (CD8) và đại thực bào, dẫn đến tổn thương nội màng cơ. Các tế bào miễn dịch này nhận diện kháng nguyên cơ thông qua sự biểu hiện tăng lên của phức hợp tương thích mô chính lớp I trên bề mặt sợi cơ, từ đó gây viêm và hoại tử cơ.

2.2. Vai trò của cytokine và đáp ứng miễn dịch

Nhiều cytokine viêm đóng vai trò quan trọng trong quá trình bệnh sinh của viêm đa cơ, bao gồm interleukin, yếu tố hoại tử khối u và interferon-gamma. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ một số cytokine như IL-21, IL-17, IL-6 tăng cao trong mô cơ và huyết thanh của bệnh nhân viêm đa cơ. Các cytokine này không chỉ gây tổn thương trực tiếp sợi cơ mà còn kích hoạt các con đường tín hiệu viêm như NF-kappaB, làm tăng biểu hiện phức hợp tương thích mô chính lớp I và ức chế quá trình tái tạo, biệt hóa của tế bào cơ.

2.3. Các yếu tố liên quan và yếu tố nguy cơ

Nhiều yếu tố được cho là có liên quan đến sự khởi phát viêm đa cơ, bao gồm:

- Nhiễm virus, đặc biệt là HIV, HTLV-1, virus viêm gan C và virus Coxsackie.

- Bệnh ác tính tiềm ẩn như ung thư phổi, ung thư đường tiết niệu – sinh dục hoặc u lympho.

- Sự hiện diện của các bệnh tự miễn khác như bệnh celiac, lupus ban đỏ hệ thống.

- Yếu tố di truyền liên quan đến một số kháng nguyên bạch cầu người.

- Một số thuốc có khả năng gây đáp ứng miễn dịch bất thường, bao gồm statin, hydralazine, procainamide.

Việc dùng một số loại thuốc có thể gây đáp ứng miễn dịch bất thường, làm khởi phát viêm đa cơViệc dùng một số loại thuốc có thể gây đáp ứng miễn dịch bất thường, làm khởi phát viêm đa cơ

3. Triệu chứng lâm sàng của viêm đa cơ

Triệu chứng lâm sàng của viêm đa cơ thường xuất hiện từ từ và tiến triển trong nhiều tháng, chủ yếu biểu hiện bằng tình trạng yếu cơ đối xứng vùng gốc chi, kèm theo các dấu hiệu toàn thân và tổn thương cơ quan khác tùy mức độ bệnh. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị kịp thời viêm đa cơ:

- Triệu chứng cơ điển hình: Biểu hiện nổi bật nhất của viêm đa cơ là tình trạng yếu cơ đối xứng, tiến triển từ từ trong nhiều tháng. Các nhóm cơ thường bị ảnh hưởng bao gồm: cơ đai vai và cơ đai chậu; cơ gập cổ. Người bệnh thường than phiền khó đứng dậy từ tư thế ngồi, khó leo cầu thang, khó giơ tay lên cao hoặc chải tóc. Một số trường hợp có thể kèm theo đau cơ nhẹ.

- Triệu chứng toàn thân: Ngoài yếu cơ, bệnh nhân viêm đa cơ có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi kéo dài, sốt nhẹ, chán ăn, sụt cân, đau khớp.

- Biểu hiện ở các cơ quan khác: Viêm đa cơ không chỉ ảnh hưởng đến cơ xương mà còn có thể gây tổn thương nhiều cơ quan khác như:

  • Đường tiêu hóa: Khó nuốt do tổn thương cơ hầu họng hoặc thực quản.
  • Hô hấp: Khó thở, ho khan do bệnh phổi kẽ.
  • Tim mạch: Bệnh cơ tim, viêm màng ngoài tim, gây tức ngực hoặc khó thở khi gắng sức.
  • Mạch máu: Hội chứng Raynaud với hiện tượng co thắt mạch ở ngón tay.

Viêm đa cơ khiến người bệnh gặp khó khăn khi vận động hàng ngàyViêm đa cơ khiến người bệnh gặp khó khăn khi vận động hàng ngày

4. Các xét nghiệm và chẩn đoán viêm đa cơ

Chẩn đoán viêm đa cơ cần dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp. Việc lựa chọn và đánh giá đúng các xét nghiệm không chỉ giúp xác định chẩn đoán mà còn có vai trò quan trọng trong theo dõi tiến triển và định hướng điều trị bệnh. Các xét nghiệm thường được chỉ định gồm:

4.1. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi viêm đa cơ. Nồng độ creatine kinase trong huyết thanh thường tăng cao, có thể gấp nhiều lần so với giá trị bình thường, phản ánh tình trạng tổn thương cơ. Ngoài ra, công thức máu có thể cho thấy tăng bạch cầu lympho và tiểu cầu, tốc độ lắng máu tăng do viêm mạn tính.

4.2. Xét nghiệm miễn dịch

Một số kháng thể tự miễn có thể được phát hiện ở bệnh nhân viêm đa cơ, bao gồm kháng thể kháng nhân và các kháng thể đặc hiệu như anti-Jo-1. Sự hiện diện của kháng thể kháng aminoacyl tRNA synthetase gợi ý hội chứng kháng synthetase, thường kèm theo bệnh phổi kẽ. Trong trường hợp viêm đa cơ liên quan đến statin, kháng thể anti-HMGCR có thể tăng cao.

4.3. Điện cơ đồ và sinh thiết cơ

Điện cơ đồ thường cho kết quả bất thường, phản ánh tổn thương cơ do viêm. Sinh thiết cơ là tiêu chuẩn quan trọng giúp chẩn đoán xác định, cho thấy thâm nhiễm tế bào viêm nội màng cơ, hoại tử sợi cơ và các thay đổi đặc trưng khác, đồng thời giúp phân biệt viêm đa cơ với viêm da cơ và viêm cơ thể vùi.

Điện cơ đồ là một phương pháp đánh giá tổn thương cơ trong viêm đa cơĐiện cơ đồ là một phương pháp đánh giá tổn thương cơ trong viêm đa cơ

4.4. Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò khác

Chụp cộng hưởng từ cơ giúp xác định vị trí tổn thương và hướng dẫn sinh thiết. Các thăm dò khác như chụp cắt lớp vi tính phổi phân giải cao đánh giá tổn thương phổi kẽ, thăm dò chức năng hô hấp, điện tâm đồ và siêu âm tim có thể được chỉ định tùy theo biểu hiện lâm sàng.

4.5. Chẩn đoán phân biệt viêm đa cơ

Viêm đa cơ cần được phân biệt với nhiều bệnh lý khác gây yếu cơ, bao gồm bệnh cơ do rối loạn điện giải, bệnh cơ nội tiết, nhược cơ, lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, bệnh cơ do thuốc và xơ cứng teo cơ một bên. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác giúp tránh điều trị sai và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

5. Điều trị và quản lý viêm đa cơ

Điều trị và quản lý viêm đa cơ cần được thực hiện toàn diện, kết hợp giữa điều trị bằng thuốc và các biện pháp hỗ trợ nhằm kiểm soát viêm, cải thiện sức cơ và hạn chế biến chứng. Việc xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi lâu dài có vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Cụ thể:

5.1. Điều trị bằng thuốc

Corticosteroid là nền tảng trong điều trị viêm đa cơ, thường được sử dụng với liều khởi đầu cao và giảm liều dần theo đáp ứng lâm sàng. Trong trường hợp bệnh nhân không đáp ứng hoặc xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng, các thuốc điều hòa miễn dịch như methotrexate, azathioprine hoặc cyclosporine có thể được sử dụng. Đối với các trường hợp kháng trị, globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch hoặc các thuốc sinh học có thể được cân nhắc.

5.2. Điều trị không dùng thuốc

Bên cạnh điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức cơ và ngăn ngừa teo cơ. Người bệnh được khuyến khích tham gia các chương trình tập luyện có giám sát và duy trì chế độ ăn giàu protein.

Tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng với bệnh nhân viêm đa cơTập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng với bệnh nhân viêm đa cơ

5.3. Điều trị các bệnh kèm theo

Do viêm đa cơ có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, người bệnh cần được theo dõi và điều trị bởi nhiều chuyên khoa khác nhau như tim mạch, hô hấp, tiêu hóa và phục hồi chức năng. 

5.4. Phòng ngừa và giáo dục bệnh nhân

Giáo dục bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong quản lý viêm đa cơ lâu dài. Người bệnh cần được hướng dẫn tránh tiếp xúc với lạnh, duy trì tư thế ăn uống phù hợp nếu có rối loạn nuốt, bổ sung canxi và vitamin D để phòng loãng xương, đồng thời tuân thủ chế độ luyện tập và theo dõi định kỳ. Việc tầm soát ung thư theo độ tuổi và giới tính cũng rất cần thiết.

Như vậy, viêm đa cơ là bệnh viêm cơ tự miễn hiếm gặp nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động và chất lượng cuộc sống nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời. Khi xuất hiện tình trạng yếu cơ kéo dài, đau cơ không rõ nguyên nhân, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín. 

PGS.TS Nguyễn Mai Hồng - Chuyên gia 40 năm kinh nghiệm điều trị Cơ xương khớp thăm khám cho bệnh nhânPGS.TS Nguyễn Mai Hồng - Chuyên gia 40 năm kinh nghiệm điều trị Cơ xương khớp thăm khám cho bệnh nhân

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ y tế uy tín trong thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán, điều trị bệnh lý này, MEDLATEC là lựa chọn đáng tin cậy. Với hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, MEDLATEC hỗ trợ người bệnh phát hiện sớm, theo dõi sát và điều trị kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Quý khách có thể liên hệ số 1900 56 56 56 để được tư vấn và đặt lịch khám nhanh chóng.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ